Mô tả sản phẩm
1,3-Dimethyl-2-imidazolidinone của TCI, mã sản phẩm D1477-500ML, là hóa chất thuộc nhóm hợp chất hữu cơ. Sản phẩm có thể được cân nhắc sử dụng cho các mục đích nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, tùy theo phương pháp và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
Theo tài liệu SDS được cung cấp, sản phẩm có CAS RN 80-73-9, tồn tại ở trạng thái lỏng (không màu đến vàng). Mã hàng này được đóng gói ở quy cách 500 mL, cung cấp giải pháp phù hợp cho các nhu cầu sử dụng hóa chất thí nghiệm chính hãng.
Thông tin hóa lý
Ứng dụng sản phẩm
- Được sử dụng chuyên biệt cho các mục đích nghiên cứu trong phòng thí nghiệm theo công bố của nhà sản xuất.
- Phù hợp cho các quy trình phân tích hoặc nghiên cứu phản ứng hóa học, tùy theo phương pháp và yêu cầu kỹ thuật của từng phòng lab.
- Không sử dụng cho thực phẩm, thuốc hoặc các mục đích sinh hoạt gia đình.
Tài liệu kỹ thuật
Labee hỗ trợ kiểm tra và cung cấp tài liệu kỹ thuật theo mã hàng hoặc lot/batch khi có:
- SDS – Safety Data Sheet
- COA – Certificate of Analysis theo lot/batch
- Specification / TDS từ hãng nếu được cung cấp
Lưu ý khi lựa chọn sản phẩm
- Kiểm tra CAS RN (80-73-9) để tránh nhầm lẫn với các hóa chất có cấu trúc hoặc tên gọi gần giống.
- Đối chiếu độ tinh khiết > 90.0% (GC) với phương pháp phân tích, nghiên cứu của phòng thí nghiệm.
- Kiểm tra quy cách đóng gói (500 mL) để phù hợp với định mức sử dụng thực tế.
- Đối chiếu SDS/COA theo batch nếu dùng trong quy trình kiểm nghiệm hoặc sản xuất thử nghiệm.
- Tuyệt đối tuân thủ các quy định về an toàn hóa chất của phòng lab do sản phẩm có những cảnh báo nguy hại nhất định về sức khỏe.
Lợi ích khi đặt hàng tại Labee
- Hỗ trợ tra cứu mã hàng và tài liệu SDS/COA tương ứng.
- Tư vấn lựa chọn quy cách đóng gói phù hợp.
- Hỗ trợ báo giá chuyên nghiệp cho phòng R&D, QA/QC, trường viện, nhà máy.
- Cung cấp sản phẩm minh bạch theo thương hiệu và mã hàng rõ ràng.
- Hỗ trợ tìm mã hàng và sản phẩm tương đương khi cần thiết.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. 1,3-Dimethyl-2-imidazolidinone là gì?
Sản phẩm là một hóa chất hữu cơ ở trạng thái lỏng (không màu đến vàng), được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu TCI (Nhật Bản) dành riêng cho các ứng dụng thí nghiệm.
2. Sản phẩm thuộc danh mục nào trên Labee?
Sản phẩm thuộc danh mục Hóa chất tinh khiết > Hợp chất hữu cơ trên hệ thống của Labee.vn.
3. Sản phẩm này có CAS RN không?
Có, theo tài liệu an toàn (SDS), hóa chất này có số đăng ký CAS RN là 80-73-9.
4. Sản phẩm có SDS/COA không?
Sản phẩm có đi kèm bản Safety Data Sheet (SDS) từ hãng TCI. COA có thể được Labee hỗ trợ tra cứu theo lot/batch cụ thể khi hãng cung cấp.
5. Nên bảo quản sản phẩm này như thế nào?
Theo tài liệu SDS, cần đóng kín thùng chứa, bảo quản nơi râm mát. Hóa chất nên được bảo vệ khỏi độ ẩm, giữ dưới khí trơ và lưu trữ tại khu vực có khóa an toàn.
6. Labee có hỗ trợ báo giá và tư vấn sản phẩm không?
Có, Labee luôn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh chóng cho các phòng R&D, QA/QC, trường đại học và nhà máy công nghiệp.
Thông tin kỹ thuật trên trang chỉ dùng cho mục đích tham khảo và lựa chọn sản phẩm. Trước khi sử dụng trong quy trình phân tích, nghiên cứu hoặc sản xuất chính thức, khách hàng cần đối chiếu với SDS, COA, specification hoặc tài liệu chính thức mới nhất từ hãng theo đúng mã hàng và lot/batch.







