• CAM KẾT

    Chất lượng sản phẩm

  • BÁO GIÁ

    Nhanh chóng, đúng nhu cầu

  • VẬN CHUYỂN

    An toàn và đúng hẹn

  • LINH HOẠT

    Phục vụ từng khách hàng

Danh mục sản phẩm

  • Thiết bị phân tích

  • Thiết bị chuẩn bị mẫu

  • Thiết bị gia nhiệt

  • Thiết bị sinh học / vi sinh

  • Axit

  • Bazơ

  • Môi trường vi sinh

  • Dung môi

  • Dung dịch chuẩn

  • Vật tư sắc ký

  • Vật tư phân tích nguyên tố

  • Vật tư ICP ICP-MS AAS

  • Chuẩn thực phẩm & thuốc BVTV

  • Dụng cụ thủy tinh

  • Dụng cụ nhựa

  • Dụng cụ gốm sứ

  • Dụng cụ sắc ký

  • Dụng cụ vi sinh

Theo thương hiệu

Benzylamin là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng công nghiệp
Benzylamin là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng công nghiệp

08/08/2026

Benzylamin là một amin béo mạch hở có chứa vòng thơm với công thức hóa học C₇H₉N (hoặc C₆H₅CH₂NH₂). Hợp chất tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, có tính bazơ mạnh (pKa = 9.33) và là tiền chất quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất bảo vệ thực vật và vật liệu quốc phòng hiệu năng cao.

Mô hình cấu trúc phân tử Benzylamin dạng quả cầu và que chỉ rõ cầu nối methylene

1. Benzylamin là gì? Định nghĩa kỹ thuật

Dưới góc độ hóa học phân tích, Benzylamin (hay còn gọi theo danh pháp IUPAC là Phenylmethanamine hoặc Benzyl amine) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amin béo đơn chức, có cấu trúc chứa một nhóm thế benzyl (C₆H₅CH₂-) liên kết trực tiếp với nhóm chức amin (-NH₂).

  • Tên gọi danh pháp quốc tế (IUPAC): Phenylmethanamine

  • Số đăng ký CAS: 100-46-9

  • Công thức phân tử: C₇H₉N

  • Công thức cấu tạo thu gọn: C₆H₅CH₂NH₂

Điểm mấu chốt quyết định toàn bộ tính chất đặc trưng của Benzylamin nằm ở nguyên tử carbon lai hóa sp³ đóng vai trò làm "cầu nối methylene" (-CH₂-) giữa vòng benzene trơ và nhóm amino hoạt động. Cấu trúc này ngăn cản sự liên hợp trực tiếp của cặp electron tự do

Xem chi tiết
Thuốc thử Tollens là gì? Cách điều chế, phản ứng gương bạc và lưu ý an toàn quan trọng
Thuốc thử Tollens là gì? Cách điều chế, phản ứng gương bạc và lưu ý an toàn quan trọng

07/08/2026

Thuốc thử Tollens (phức chất diammine bạc(I) [Ag(NH₃)₂]⁺) là một chất oxy hóa nhẹ chuyên dụng trong phòng thí nghiệm dùng để nhận biết nhóm chức aldehyde và đường khử qua phản ứng tráng gương. Do tính kém ổn định và nguy cơ hình thành hợp chất nhạy nổ bạc nitrua (Ag₃N), thuốc thử này bắt buộc phải điều chế trực tiếp trước khi sử dụng và xử lý ngay sau phản ứng theo các tiêu chuẩn an toàn hóa học quốc tế.

1. Tổng quan về thuốc thử Tollens

Thuốc thử Tollens là một dung dịch kiềm chứa phức chất phối trí của bạc amoniac, có công thức hóa học đặc trưng là [Ag(NH₃)₂]OH. Phức chất này được đặt tên theo nhà hóa học người Đức Bernhard Tollens. Trong các phép phân tích định tính và định danh hữu cơ, thuốc thử Tollens đóng vai trò quyết định để phân biệt aldehyde với ketone thông qua khả năng oxy hóa chọn lọc.

Về mặt trạng thái vật lý, dung dịch Tollens chuẩn là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi khai nhẹ đặc trưng của amoniac giải phóng và có tính kiềm mạnh với độ pH duy trì ổn định trong

Xem chi tiết
Tỷ trọng là gì? Tổng quan về khái niệm, công thức và phương pháp đo chính xác
Tỷ trọng là gì? Tổng quan về khái niệm, công thức và phương pháp đo chính xác

07/08/2026

Tỷ trọng (Specific Gravity - SG hoặc Relative Density - RD) là tỷ số không đơn vị giữa khối lượng riêng của một chất so với khối lượng riêng của chất đối chiếu (thường là nước cất ở 4 °C đối với chất lỏng/rắn và không khí đối với chất khí). Đây là đại lượng vật lý cốt lõi, được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn ISO và ASTM để đánh giá chất lượng nguyên liệu, kiểm soát nồng độ và phân tích tinh khiết trong phòng kiểm nghiệm.

1. Tỷ trọng là gì? Định nghĩa chuẩn trong hóa học và vật lý

 Sơ đồ mô tả trực quan khái niệm tỷ trọng tương đối của chất lỏng so với nước cất

Trong vật lý và hóa học, tỷ trọng biểu thị tỷ số giữa khối lượng của một thể tích chất xác định tại nhiệt độ T1 so với khối lượng của cùng một thể tích chất đối chiếu tại nhiệt độ chuẩn T2 dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn 101.325 kPa. Theo quy ước quốc tế và Dược điển Việt Nam V, chất đối chiếu được sử dụng phổ biến nhất cho chất lỏng và chất rắn là nước cất ở nhiệt độ đạt mật độ cực đại (mật độ lớn nhất của nước đạt 0.999972 g/cm³ tại nhiệt độ 3.98 °C, thường được làm tròn thành 4 °C). Đối với chất khí, chất đối

Xem chi tiết
Kim Loại Kiềm Thổ Là Gì? Tính Chất, Ứng Dụng Và Nguyên Tắc An Toàn Phòng Thí Nghiệm
Kim Loại Kiềm Thổ Là Gì? Tính Chất, Ứng Dụng Và Nguyên Tắc An Toàn Phòng Thí Nghiệm

06/08/2026

Kim loại kiềm thổ là nhóm các nguyên tố hóa học thuộc nhóm IIA (nhóm 2) trong bảng tuần hoàn, bao gồm Beryllium (Be), Magnesium (Mg), Calcium (Ca), Strontium (Sr), Barium (Ba), và Radium (Ra). Chúng có cấu hình electron hóa trị dạng ns², đặc trưng bởi tính khử mạnh tăng dần từ trên xuống dưới, đóng vai trò cốt lõi trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ, công nghiệp luyện kim và phân tích kiểm nghiệm chuẩn hóa.

1. Kim loại kiềm thổ là gì? Tổng quan về nhóm IIA

Theo định nghĩa chuẩn hóa của Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng (IUPAC), kim loại kiềm thổ là các nguyên tố thuộc nhóm 2 (nhóm IIA) trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Nhóm này bao gồm sáu nguyên tố chính: Beryllium (Be, số hiệu nguyên tử Z = 4), Magnesium (Mg, Z = 12), Calcium (Ca, Z = 20), Strontium (Sr, Z = 38), Barium (Ba, Z = 56) và nguyên tố phóng xạ Radium (Ra, Z = 88).

Sơ đồ vị trí các nguyên tố nhóm IIA trong bảng tuần hoàn hóa học IUPAC

Tên gọi "kiềm thổ" xuất phát từ lịch sử hóa học cổ điển. Các oxide của nhóm nguyên tố này (trước đây gọi là "đất" - earths) có tính chất

Xem chi tiết
Phenyl Axetat là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng trong công nghiệp
Phenyl Axetat là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng trong công nghiệp

06/08/2026

Phenyl axetat (CH₃COOC₆H₅) là một este thơm đặc trưng, được tổng hợp từ phản ứng giữa phenol và anhydrit axetic. Hợp chất này sở hữu các tính chất hóa học đặc thù của este phenol, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hương liệu và là chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm.

1. Phenyl Axetat là gì? Định nghĩa và công thức hóa học

Công thức cấu tạo hóa học phẳng 2D của Phenyl Axetat hiển thị rõ liên kết este thơm

Phenyl axetat (tên gọi IUPAC hệ thống: phenyl acetate) là một este thơm đặc trưng, được tạo thành từ gốc axit axetic (axyl) và gốc phenol (phenoxyl). Khác với các este béo thông thường (aliphatic esters), nguyên tử oxy trong nhóm chức este (-COO-) của hợp chất này liên kết trực tiếp với vòng benzen.

Công thức phân tử tổng quát của hợp chất là C₈H₈O₂, cấu trúc được biểu diễn cụ thể qua công thức cấu tạo CH₃COOC₆H₅ (hoặc C₆H₅OOCCH₃). Khối lượng mol phân tử của hợp chất đạt chính xác 136.15 g/mol, được xác định theo tiêu chuẩn IUPAC hiện hành.

2. Đặc điểm tính chất vật lý của Phenyl Axetat

Ở điều kiện nhiệt độ phòng tiêu chuẩn 20 °C và áp suất khí quyển

Xem chi tiết
Nồng độ Mol là gì? Công thức tính & Hướng dẫn pha chế dung dịch chuẩn
Nồng độ Mol là gì? Công thức tính & Hướng dẫn pha chế dung dịch chuẩn

05/08/2026

Nồng độ mol (Molarity - ký hiệu là CM) biểu thị số mol chất tan có trong 1 lít dung dịch. Đây là đại lượng định lượng cốt lõi trong hóa học phân tích, được chuẩn hóa theo IUPAC nhằm xác định chính xác tỷ lệ cấu tử trong các phản ứng hóa học phòng thí nghiệm.

1. Nồng độ Mol (Molarity) là gì? Định nghĩa chuẩn hóa

Trong hóa học phân tích và quản lý chất lượng (QA/QC), việc xác định lượng chất tan trong một thể tích dung dịch xác định là yêu cầu bắt buộc để kiểm soát các phản ứng hóa học. Theo định nghĩa chuẩn hóa của IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng), nồng độ mol là tỷ số giữa số mol của một chất tan xác định và thể tích của toàn bộ dung dịch đó.

Sơ đồ minh họa phân tử chất tan phân tán trong dung môi tạo thành dung dịch nồng độ mol chuẩn

Để tránh các sai số hệ thống trong kiểm nghiệm dược phẩm hay hóa chất thực phẩm, các kỹ thuật viên cần phân biệt rõ ràng giữa hai đại lượng dễ gây nhầm lẫn: Nồng độ Mol (Molarity) và Nồng độ Molal (Molality). Việc chọn sai đại lượng đo lường trong các môi trường nhiệt độ biến động sẽ trực tiếp làm sai lệch kết quả phân tích

Xem chi tiết
Ampe là gì? Tổng quan về đơn vị đo và thiết bị Ampe kế chuyên dụng
Ampe là gì? Tổng quan về đơn vị đo và thiết bị Ampe kế chuyên dụng

05/08/2026

Ampe (A) là đơn vị đo cường độ dòng điện chuẩn SI, biểu thị lượng điện tích dịch chuyển qua tiết diện dây dẫn trong một giây (1 A = 1 C/s). Để xác định chính xác chỉ số này, ampe kế chuyên dụng được kết nối trực tiếp vào mạch điện hoặc đo gián tiếp qua từ trường nhằm kiểm soát, bảo vệ và vận hành hệ thống điện an toàn, ổn định.

1. Ampe là gì? Định nghĩa chuẩn trong hệ đo lường quốc tế (SI)

Sơ đồ mô tả dòng dịch chuyển hướng của các hạt electron tạo thành dòng điện ampe

Đơn vị Ampe (ký hiệu: A) được đặt theo tên của nhà vật lý và toán học người Pháp André-Marie Ampère. Theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế ISO 80000-1, Ampe là một trong bảy đơn vị cơ bản của Hệ đo lường quốc tế (SI).

Về mặt vật lý cổ điển, 1 Ampe định nghĩa là dòng điện tương ứng với sự dịch chuyển của 1 Coulomb điện tích qua một tiết diện cố định trong khoảng thời gian đúng 1 giây:

1 A = 1 C/s

Vào ngày 20/05/2019, Ủy ban Cân đo Quốc tế (BIPM) đã chính thức tái định nghĩa Ampe dựa trên các hằng số vật lý vũ trụ cốt lõi. Theo định nghĩa mới, 1 Ampe được xác định bằng cách cố định giá trị số của điện tích nguyên

Xem chi tiết
Dispenser là gì? Giải pháp rót mẫu chính xác trong phòng thí nghiệm
Dispenser là gì? Giải pháp rót mẫu chính xác trong phòng thí nghiệm

05/08/2026

Dispenser phòng thí nghiệm là dụng cụ rót mẫu gắn trực tiếp trên đầu chai, hoạt động theo nguyên lý piston cơ học hoặc điện tử để phân liều chất lỏng. Thiết bị này thay thế thao tác pipette thủ công, bảo vệ an toàn cho kiểm nghiệm viên khi phân liều các loại axit mạnh, kiềm và dung môi hữu cơ với sai số thể tích cực thấp.

1. Dispenser là gì? Vai trò của dụng cụ rót mẫu trong phân tích hóa học

Trong phân tích hóa học hiện đại, việc định lượng và chuyển dung dịch đòi hỏi độ đúng (accuracy) và độ lặp lại (precision) khắt khe nhằm đảm bảo độ tin cậy của phép đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025. Thao tác đong bằng ống đong (graduated cylinder) hay pipette truyền thống thường phát sinh sai lệch hệ thống lớn do sai sót từ người vận hành (lỗi đọc vạch, lực hút không đều).

Kiểm nghiệm viên phòng thí nghiệm đang sử dụng bottle-top dispenser để phân liều hóa chất trực tiếp từ chai thủy tinh nâu

Dispenser phòng thí nghiệm giải quyết triệt để vấn đề này bằng cơ chế phân liều thể tích khép kín. Thiết bị kiểm soát dòng chảy thông qua chuyển động tịnh tiến cơ học, duy trì hệ số biến thiên (CV%) ở mức ≤ 0.1% đối với các dòng

Xem chi tiết