Tin tức nổi bật

Hệ sinh thái thương hiệu phòng thí nghiệm tại Labee: Hóa chất, thiết bị & chuẩn phân tích uy tín tại Việt Nam 2026
Hệ sinh thái thương hiệu phòng thí nghiệm tại Labee: Hóa chất, thiết bị & chuẩn phân tích uy tín tại Việt Nam 2026

07/09/2026

Hệ sinh thái thương hiệu được cung cấp chuyên sâu tại Labee là mạng lưới tích hợp toàn diện hóa chất tinh khiết, thiết bị phân tích và chất chuẩn đối chiếu từ các nhà sản xuất toàn cầu như VWR (Avantor),Tokyo Chemical Industry (TCI), Sisco Research Laboratories (SRL), TanMo (TMRM) và các thương hiệu mũi nhọn là Simson Pharma, SynZeal, Supertek, Alphal Resources, Glass Expansion,CKIC, Vico Science. Hệ thống này phục vụ công tác R&D và QA/QC, đảm bảo truy xuất nguồn gốc minh bạch và tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn ISO/IEC 17025, GLP và cGMP.

 

1. Tầm quan trọng của tính đồng bộ trong phân tích QA/QC và R&D

Trong hơn 15 năm cung cấp giải pháp hoá chất & thiết bị thí nghiệm tại các trung tâm R&D và quản lý chất lượng QA/QC lớn tại Việt Nam, đội ngũ Labee luôn nhận thức rõ một nguyên lý bất di bất dịch: Độ chụm và độ đúng của một phương pháp phân tích không chỉ phụ thuộc vào tay nghề kiểm nghiệm viên mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi chất lượng của hệ thống vật tư đầu vào. Một sai số cực nhỏ

Xem chi tiết
Hướng dẫn đầu tư Thiết bị & Vật tư phòng Lab trọn gói, chuẩn quốc tế 2026
Hướng dẫn đầu tư Thiết bị & Vật tư phòng Lab trọn gói, chuẩn quốc tế 2026

14/04/2026

Thiết bị & Vật tư phòng Lab là hệ thống máy móc phân tích, dụng cụ đo lường và hóa chất tiêu hao được sử dụng để tiến hành thử nghiệm, kiểm chuẩn. Chúng phục vụ mục đích nghiên cứu (R&D) và kiểm soát chất lượng (QA/QC), bắt buộc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 17025, GLP (Good Laboratory Practice), và FDA để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu phân tích.

1. Tổng quan chiến lược phân bổ ngân sách cho Thiết bị & Vật tư phòng Lab


Quản trị tài chính trong phòng thí nghiệm không đơn thuần là việc tìm kiếm báo giá thấp nhất. Đối với các trung tâm R&D và nhà máy sản xuất, việc đầu tư Thiết bị & Vật tư phòng Lab cần được nhìn nhận dưới góc độ Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO).

1.1 Phân định rõ CAPEX (Chi phí vốn) và OPEX (Chi phí vận hành)

  • CAPEX (Capital Expenditure): Bao gồm các khoản đầu tư một lần cho các thiết bị phân tích chuyên sâu (ví dụ: Hệ thống Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC, Máy quang phổ phát xạ ICP-OES, Hệ thống phân tích nguyên tố). Đây là tài sản cố định

Xem chi tiết
Giải pháp kiểm nghiệm toàn diện: Mô hình triển khai hệ thống Lab chuẩn hóa cho Dược, Thực phẩm & Môi trường
Giải pháp kiểm nghiệm toàn diện: Mô hình triển khai hệ thống Lab chuẩn hóa cho Dược, Thực phẩm & Môi trường

14/04/2026

Giải pháp kiểm nghiệm là hệ thống tích hợp đồng bộ giữa thiết bị phân tích, hóa chất tinh khiết, vật tư tiêu hao và quy trình vận hành chuẩn (SOP). Giải pháp này phục vụ công tác R&D và QA/QC nhằm định tính, định lượng mẫu vật, đảm bảo sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn như ISO/IEC 17025, GMP, FDA và Dược điển quốc tế.

1. Bản chất cốt lõi của giải pháp kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm hiện đại

một phòng thí nghiệm hóa lý và vi sinh đạt chuẩn ISO 17025

Trong bối cảnh toàn cầu hóa chuỗi cung ứng, giải pháp kiểm nghiệm không đơn thuần là việc trang bị máy móc, mà là một hệ sinh thái kỹ thuật số và vật lý liên kết chặt chẽ. Từ góc độ Kỹ thuật hóa học (Chemical Engineering) và quản lý chất lượng (QA/QC), một kết quả phân tích chỉ có giá trị khi nó thỏa mãn ba yếu tố: Độ chụm (Precision), Độ đúng (Accuracy) và Tính liên kết chuẩn (Traceability) 

1.1. Tầm quan trọng của dữ liệu phân tích (Analytical Data)

Dữ liệu được sinh ra từ phòng thí nghiệm là cơ sở pháp lý và khoa học để xuất xưởng một lô thuốc, đánh giá độ an toàn của một lô thực phẩm,

Xem chi tiết
Cách lựa chọn hóa chất phòng thí nghiệm: Phân loại & Lưu ý quan trọng cho Lab
Cách lựa chọn hóa chất phòng thí nghiệm: Phân loại & Lưu ý quan trọng cho Lab

08/04/2026

Hóa chất phòng thí nghiệm là các hợp chất, dung môi và thuốc thử có độ tinh khiết xác định, được sử dụng trong phân tích định lượng, định tính, tổng hợp và nghiên cứu khoa học. Việc lựa chọn đúng cấp độ tinh khiết (ACS, Reagent, HPLC, v.v.) và tuân thủ hồ sơ an toàn (COA, MSDS) quyết định trực tiếp đến độ chính xác của kết quả kiểm nghiệm và an toàn vận hành.

1. Hóa chất phòng thí nghiệm là gì? Vai trò cốt lõi trong phân tích và R&D

Trong mọi hoạt động từ R&D (Nghiên cứu & Phát triển) đến QA/QC (Đảm bảo & Kiểm soát chất lượng), hóa chất phòng thí nghiệm không chỉ là nguyên liệu, mà là "thước đo" chuẩn mực. Khác với hóa chất công nghiệp thông thường, hóa chất sử dụng trong phòng lab được tinh chế và kiểm soát tạp chất ở ngưỡng rất thấp (tính bằng ppm, ppb hoặc ppt).

Với hơn 15 năm kinh nghiệm vận hành các hệ thống phân tích công cụ (Instrumental Analysis), Labee khẳng định rằng: 80% các sự cố sai lệch kết quả (Out of Specification - OOS) hoặc nhiễu đường nền (baseline noise) trên các thiết

Xem chi tiết

Các bài viết khác

Công nghệ Nano là gì? Tổng quan về vật liệu Nano và Ứng dụng thực tiễn
Công nghệ Nano là gì? Tổng quan về vật liệu Nano và Ứng dụng thực tiễn

05/10/2026

Công nghệ Nano là ngành khoa học và kỹ thuật thao tác, kiểm soát vật chất ở quy mô nanomet (từ 1 đến 100 nm, theo chuẩn ISO/TS 80004-1:2023). Ở kích thước này, vật liệu xuất hiện các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học vượt trội so với vật liệu khối như hiệu ứng bề mặt lớn và hiệu ứng lượng tử, mở ra ứng dụng đột phá trong y sinh, xử lý môi trường, năng lượng và sản xuất công nghiệp.

1. Công nghệ Nano là gì? Định nghĩa chuẩn khoa học

Theo định nghĩa của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO/TS 80004-1:2023) và Ủy ban Tiêu chuẩn ASTM (ASTM E2456-06), công nghệ Nano (Nanotechnology) là tập hợp các kỹ thuật thiết kế, chế tạo, phân tích và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị hoặc hệ thống bằng cách kiểm soát hình dáng và kích thước ở quy mô từ 1 nm đến 100 nm (1 nm = 10⁻⁹ m).

Về mặt bản chất, công nghệ Nano không đơn thuần là việc thu nhỏ kích thước hạt cơ học, mà là việc khai thác các hiện tượng lý hóa mới phát sinh khi tỷ lệ giữa diện tích bề mặt và thể tích tăng đáng kể.

"Việc kiểm soát sự đồng

Xem chi tiết
NaOH là gì? Tổng quan về hóa chất Natri Hydroxide (Xút)
NaOH là gì? Tổng quan về hóa chất Natri Hydroxide (Xút)

05/10/2026

Natri Hydroxide (NaOH), còn gọi là xút ăn da hay Caustic Soda, là một hợp chất vô cơ bazơ mạnh kiềm tính có tính ăn mòn cao, khối lượng phân tử 39.997 g/mol và độ tan 1090 g/L ở 20 °C. Hóa chất này đóng vai trò nốt thắt trong công nghiệp xử lý nước, dệt nhuộm, bột giấy, xà phòng và tổng hợp hóa dược đạt chuẩn ACS, ISO, USP và Ph. Eur.

1. NaOH là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Natri Hydroxide (công thức hóa học: NaOH) là một hợp chất vô cơ ionic được cấu tạo từ cation Natri (Na⁺) và anion Hydroxide (OH⁻). Trong danh mục hóa chất thương mại và kiểm nghiệm kỹ thuật, NaOH thường được biết đến với các tên gọi chuẩn hóa như Xút ăn da, Xút vảy, Xút lỏng, hoặc Caustic Soda.

Theo hệ thống phân loại hóa chất quốc tế IUPAC, Natri Hydroxide được định danh chính thức với số đăng ký CAS 1310-73-2 và mã EC 215-185-5. Đây là một bazơ kiềm cực mạnh, có khả năng phân lập hoàn toàn trong nước để tạo thành dung dịch kiềm tính có độ pH lên tới 14.0 ở nồng độ cao.

Hóa chất này đóng vai trò là một trong những

Xem chi tiết
Sodium Hydroxide (NaOH) là gì? Tổng quan từ A-Z cho người dùng chuyên nghiệp
Sodium Hydroxide (NaOH) là gì? Tổng quan từ A-Z cho người dùng chuyên nghiệp

05/10/2026

Sodium Hydroxide (NaOH) — còn gọi là xút ăn da — là hợp chất vô cơ kiềm mạnh có khối lượng phân tử 39.997 g/mol, tồn tại ở dạng tinh thể rắn màu trắng hoặc dung dịch trong suốt. NaOH có tính hút ẩm cao, tỏa nhiệt mạnh khi hòa tan trong nước (ΔH° = -44.51 kJ/mol) và là hóa chất cốt lõi dùng để điều chỉnh pH, tổng hợp hóa chất, xử lý nước, sản xuất dược phẩm và dệt nhuộm.

1. Sodium Hydroxide (NaOH) là gì? Định nghĩa kỹ thuật

Sodium Hydroxide (IUPAC name: Sodium Hydroxide, CAS: 1310-73-2, EC: 215-185-5) là một bazo kiềm kim loại điển hình thuộc nhóm hydroxide kim loại kiềm. Trong điều kiện tiêu chuẩn (25 °C, 1 atm), NaOH tinh khiết là chất rắn không màu hoặc màu trắng, không mùi, có khả năng phân ly hoàn toàn trong nước tạo thành cation Na⁺ và anion OH⁻, mang lại tính kiềm mạnh với giá trị pH xấp xỉ 14 ở dung dịch nồng độ 1 M.

Theo tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP-NF) và Dược điển Châu Âu (Ph. Eur.), NaOH cấp độ phân tích (AR/PA) yêu cầu hàm lượng định lượng (Assay) đạt tối thiểu 98.0% đến 100.5%,

Xem chi tiết
Mono Ethanol Amine (MEA) là gì? Tổng quan tính chất và ứng dụng công nghiệp
Mono Ethanol Amine (MEA) là gì? Tổng quan tính chất và ứng dụng công nghiệp

04/10/2026

Mono Ethanol Amine (MEA, công thức C₂H₇NO hay NH₂CH₂CH₂OH) là một hợp chất hữu cơ đa chức chứa đồng thời nhóm chức amine bậc 1 và nhóm chức alcohol. Hợp chất này tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, hút ẩm mạnh, có mùi hôi nhẹ giống amoniac. MEA được ứng dụng rộng rãi làm dung môi khử khí axit (CO₂, H₂S), chất nhũ hóa trong sản xuất chất tẩy rửa, phụ gia ngành dệt nhuộm và chất điều chỉnh pH trong xử lý nước công nghiệp.

1. Mono Ethanol Amine (MEA) là gì? Định nghĩa kỹ thuật

Dạng lỏng trong suốt của dung dịch Mono Ethanol Amine tinh khiết trong lọ thủy tinh phòng thí nghiệm

Mono Ethanol Amine (viết tắt là MEA, danh pháp IUPAC: 2-aminoethanol) là hợp chất hữu cơ nhóm alkanolamine với công thức phân tử C₂H₇NO và khối lượng phân tử 61.08 g/mol. Cấu trúc hóa học của MEA bao gồm một chuỗi cacbon hai nguyên tử liên kết với một nhóm amine bậc một (-NH₂) tại một đầu và một nhóm hydroxyl (-OH) tại đầu còn lại: NH₂-CH₂-CH₂-OH.

Sự hiện diện đồng thời của hai nhóm chức này tạo ra các đặc tính lý hóa độc đáo: nhóm amine mang tính bazơ giúp phản ứng thuận nghịch với các hợp chất axit, trong khi nhóm

Xem chi tiết
Dung dịch PEI sẵn sàng sử dụng cho chuyển nạp gen (Ready-to-Use PEI Solution for Gene Transfection) - TCI
Dung dịch PEI sẵn sàng sử dụng cho chuyển nạp gen (Ready-to-Use PEI Solution for Gene Transfection) - TCI

30/09/2026

Linear PEI HCl [1mg/mL in PBS(-)] [for Transfection] (= lPEI) (Mã sản phẩm: L0466) là polymer mang điện tích dương được sử dụng rộng rãi trong chuyển nạp gen. Sản phẩm đã được hòa tan sẵn trong PBS để thuận tiện khi sử dụng.

Ở pH 7.0, khung polymer của lPEI mang điện tích dương nên có thể liên kết với khung phosphate mang điện tích âm của DNA và tạo thành phức hợp. Khi được đưa vào tế bào, phức hợp này đi vào endosome — các túi màng bên trong tế bào — nhờ hoạt động của lPEI. Khi pH trong endosome giảm, lPEI cũng góp phần giúp phức hợp thoát khỏi endosome.1)

Sau đó, lPEI tách khỏi DNA liên kết thông qua một cơ chế vẫn chưa được hiểu đầy đủ. DNA tự do có thể tiếp tục được phiên mã và dịch mã thành protein tương tự DNA nội sinh.2)

Theo TCI, lPEI của hãng đã trải qua quá trình khử acyl gần như hoàn toàn trên khung polymer, qua đó đạt hiệu suất chuyển nạp cao hơn và độc tính tế bào thấp hơn so với sản phẩm đối chứng của nhà cung cấp khác.3)

Sản phẩm được pha trong PBS ở nồng độ 1 mg/mL và

Xem chi tiết
Ancol Etylic (Ethanol) là gì? Tổng quan từ A-Z cho người dùng chuyên nghiệp
Ancol Etylic (Ethanol) là gì? Tổng quan từ A-Z cho người dùng chuyên nghiệp

29/09/2026

Ancol Etylic (Ethanol, C₂H₅OH) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ancol no, đơn chức, mạch hở với khối lượng phân tử 46.07 g/mol và độ tinh khiết phân tích đạt từ 96.0% đến 99.9%. Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, Ethanol đóng vai trò là dung môi sắc ký (HPLC/UV-Vis), tác nhân tổng hợp hữu cơ và chất sát trùng tiêu chuẩn theo Dược điển (USP/EP/IP/DĐVN V).

1. Ancol Etylic (Ethanol) là gì? Định nghĩa kỹ thuật

Cấu trúc phân tử 3D của Ancol Etylic (C2H5OH) thể hiện nhóm Hydroxyl -OH và nhóm Etyl

Ancol Etylic (còn gọi là Ethanol, Rượu etylic, Cồn tuyệt đối hay Ethyl alcohol) là một hợp chất hữu cơ thuộc dãy đồng đẳng của ancol đơn chức. Theo danh pháp IUPAC chuẩn (IUPAC Gold Book), tên gọi chính thức của hợp chất này là Ethanol, có mã định danh CAS Registry Number: 64-17-5 và chỉ số EC Number: 200-578-6.

Công thức phân tử của Ancol Etylic là C₂H₅OH (hoặc viết thu gọn dưới dạng cấu trúc là CH₃-CH₂-OH). Cấu trúc không gian của Ethanol gồm một nhóm etyl (CH₃-CH₂-) liên kết với một nhóm hydroxyl (-OH) cực. Chính nhóm -OH linh động này quyết định phần lớn tính chất hóa học và khả

Xem chi tiết
Formalin là gì? Tổng quan về tính chất, ứng dụng và an toàn hóa chất
Formalin là gì? Tổng quan về tính chất, ứng dụng và an toàn hóa chất

29/09/2026

Formalin là dung dịch nước bão hòa chứa khoảng 37% khối lượng khí Formaldehyde (CH₂O), được bổ sung 10% – 15% Methanol (CH₃OH) để ngăn chặn quá trình trùng hợp tạo kết tủa. Với đặc tính cố định cấu trúc protein và biến tính vi sinh vật mạnh mẽ, Formalin được ứng dụng rộng rãi trong y tế, công nghiệp tổng hợp nhựa polymer và nông nghiệp, đồng thời đòi hỏi kiểm soát an toàn nghiêm ngặt theo quy chuẩn OSHA, ACGIH và IARC.

1. Formalin là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Mô hình phân tử Formaldehyde CH₂O và chai hóa chất Formalin 37% chuẩn phân tích trong phòng thí nghiệm

Theo danh pháp hóa học quốc tế IUPAC, Formaldehyde là hợp chất aldehyde đơn giản nhất với công thức hóa học CH₂O (tên IUPAC: Methanal, mã CAS: 50-00-0). Ở điều kiện nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn (25 °C, 1 atm), Formaldehyde tồn tại dưới dạng khí không màu, mùi hắc nồng đặc trưng và gây kích ứng mạnh đối với niêm mạc hô hấp.

Trong thực hành kiểm nghiệm và vận hành công nghiệp, đội ngũ kỹ thuật Labee lưu ý sự phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm:

  • Formaldehyde: Chất khí thuần khiết ở trạng thái tự nhiên.

  • Formalin (Dung dịch Formaldehyde):

Xem chi tiết
Chlorine Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng, Liều Lượng Và Lưu Ý An Toàn Hóa Chất Chuẩn Chuyên Gia
Chlorine Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng, Liều Lượng Và Lưu Ý An Toàn Hóa Chất Chuẩn Chuyên Gia

28/09/2026

Chlorine (Cl₂) là một phi kim thuộc nhóm Halogen có tính oxy hóa mạnh. Trong thực tế công nghiệp và phòng thí nghiệm, thuật ngữ này dùng để chỉ nguyên tố Clo dạng khí hoặc các hợp chất giải phóng Clo hoạt tính như Calcium Hypochlorite [Ca(ClO)₂], Sodium Hypochlorite (NaClO) và TCCA. Các hợp chất này khi hòa tan trong nước tạo ra Axit Hypoclorit (HClO) — tác nhân chính có khả năng tiêu diệt đến 99.99% vi khuẩn, tảo và vi sinh vật gây hại.

Cấu trúc phân tử Chlorine và các dạng thương phẩm bột, viên, dung dịch

1. Chlorine là gì? Bản chất hóa học và phân loại

1.1. Định nghĩa kỹ thuật

Ở điều kiện tiêu chuẩn (25 °C, 1 atm), Chlorine nguyên tố tồn tại ở dạng khí màu vàng lục, mùi hắc nồng đặc trưng và có khối lượng riêng nặng hơn không khí khoảng 2.45 lần. Trong dung dịch nước, Chlorine không tồn tại lâu ở dạng phân tử tự do mà nhanh chóng tham gia phản ứng thủy phân thuận nghịch theo phương trình hóa học:

Cl₂ + H₂O ⇌ HClO + HCl

Axit Hypoclorit (HClO) sinh ra là một axit yếu nhưng mang thế oxy hóa - khử rất cao (E° = +1.49 V). Cấu trúc không mang điện tích của phân

Xem chi tiết
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • ...
  • 38