Hóa chất & Thuốc thử

05/10/2026
Công nghệ Nano là ngành khoa học và kỹ thuật thao tác, kiểm soát vật chất ở quy mô nanomet (từ 1 đến 100 nm, theo chuẩn ISO/TS 80004-1:2023). Ở kích thước này, vật liệu xuất hiện các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học vượt trội so với vật liệu khối như hiệu ứng bề mặt lớn và hiệu ứng lượng tử, mở ra ứng dụng đột phá trong y sinh, xử lý môi trường, năng lượng và sản xuất công nghiệp.
1. Công nghệ Nano là gì? Định nghĩa chuẩn khoa học

Theo định nghĩa của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO/TS 80004-1:2023) và Ủy ban Tiêu chuẩn ASTM (ASTM E2456-06), công nghệ Nano (Nanotechnology) là tập hợp các kỹ thuật thiết kế, chế tạo, phân tích và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị hoặc hệ thống bằng cách kiểm soát hình dáng và kích thước ở quy mô từ 1 nm đến 100 nm (1 nm = 10⁻⁹ m).
Về mặt bản chất, công nghệ Nano không đơn thuần là việc thu nhỏ kích thước hạt cơ học, mà là việc khai thác các hiện tượng lý hóa mới phát sinh khi tỷ lệ giữa diện tích bề mặt và thể tích tăng đáng kể.
"Việc kiểm soát sự đồng

05/10/2026
Natri Hydroxide (NaOH), còn gọi là xút ăn da hay Caustic Soda, là một hợp chất vô cơ bazơ mạnh kiềm tính có tính ăn mòn cao, khối lượng phân tử 39.997 g/mol và độ tan 1090 g/L ở 20 °C. Hóa chất này đóng vai trò nốt thắt trong công nghiệp xử lý nước, dệt nhuộm, bột giấy, xà phòng và tổng hợp hóa dược đạt chuẩn ACS, ISO, USP và Ph. Eur.

1. NaOH là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn
Natri Hydroxide (công thức hóa học: NaOH) là một hợp chất vô cơ ionic được cấu tạo từ cation Natri (Na⁺) và anion Hydroxide (OH⁻). Trong danh mục hóa chất thương mại và kiểm nghiệm kỹ thuật, NaOH thường được biết đến với các tên gọi chuẩn hóa như Xút ăn da, Xút vảy, Xút lỏng, hoặc Caustic Soda.
Theo hệ thống phân loại hóa chất quốc tế IUPAC, Natri Hydroxide được định danh chính thức với số đăng ký CAS 1310-73-2 và mã EC 215-185-5. Đây là một bazơ kiềm cực mạnh, có khả năng phân lập hoàn toàn trong nước để tạo thành dung dịch kiềm tính có độ pH lên tới 14.0 ở nồng độ cao.
Hóa chất này đóng vai trò là một trong những

05/10/2026
Sodium Hydroxide (NaOH) — còn gọi là xút ăn da — là hợp chất vô cơ kiềm mạnh có khối lượng phân tử 39.997 g/mol, tồn tại ở dạng tinh thể rắn màu trắng hoặc dung dịch trong suốt. NaOH có tính hút ẩm cao, tỏa nhiệt mạnh khi hòa tan trong nước (ΔH° = -44.51 kJ/mol) và là hóa chất cốt lõi dùng để điều chỉnh pH, tổng hợp hóa chất, xử lý nước, sản xuất dược phẩm và dệt nhuộm.

1. Sodium Hydroxide (NaOH) là gì? Định nghĩa kỹ thuật
Sodium Hydroxide (IUPAC name: Sodium Hydroxide, CAS: 1310-73-2, EC: 215-185-5) là một bazo kiềm kim loại điển hình thuộc nhóm hydroxide kim loại kiềm. Trong điều kiện tiêu chuẩn (25 °C, 1 atm), NaOH tinh khiết là chất rắn không màu hoặc màu trắng, không mùi, có khả năng phân ly hoàn toàn trong nước tạo thành cation Na⁺ và anion OH⁻, mang lại tính kiềm mạnh với giá trị pH xấp xỉ 14 ở dung dịch nồng độ 1 M.
Theo tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP-NF) và Dược điển Châu Âu (Ph. Eur.), NaOH cấp độ phân tích (AR/PA) yêu cầu hàm lượng định lượng (Assay) đạt tối thiểu 98.0% đến 100.5%,

04/10/2026
Mono Ethanol Amine (MEA, công thức C₂H₇NO hay NH₂CH₂CH₂OH) là một hợp chất hữu cơ đa chức chứa đồng thời nhóm chức amine bậc 1 và nhóm chức alcohol. Hợp chất này tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, hút ẩm mạnh, có mùi hôi nhẹ giống amoniac. MEA được ứng dụng rộng rãi làm dung môi khử khí axit (CO₂, H₂S), chất nhũ hóa trong sản xuất chất tẩy rửa, phụ gia ngành dệt nhuộm và chất điều chỉnh pH trong xử lý nước công nghiệp.
1. Mono Ethanol Amine (MEA) là gì? Định nghĩa kỹ thuật

Mono Ethanol Amine (viết tắt là MEA, danh pháp IUPAC: 2-aminoethanol) là hợp chất hữu cơ nhóm alkanolamine với công thức phân tử C₂H₇NO và khối lượng phân tử 61.08 g/mol. Cấu trúc hóa học của MEA bao gồm một chuỗi cacbon hai nguyên tử liên kết với một nhóm amine bậc một (-NH₂) tại một đầu và một nhóm hydroxyl (-OH) tại đầu còn lại: NH₂-CH₂-CH₂-OH.
Sự hiện diện đồng thời của hai nhóm chức này tạo ra các đặc tính lý hóa độc đáo: nhóm amine mang tính bazơ giúp phản ứng thuận nghịch với các hợp chất axit, trong khi nhóm

30/09/2026
Linear PEI HCl [1mg/mL in PBS(-)] [for Transfection] (= lPEI) (Mã sản phẩm: L0466) là polymer mang điện tích dương được sử dụng rộng rãi trong chuyển nạp gen. Sản phẩm đã được hòa tan sẵn trong PBS để thuận tiện khi sử dụng.
Ở pH 7.0, khung polymer của lPEI mang điện tích dương nên có thể liên kết với khung phosphate mang điện tích âm của DNA và tạo thành phức hợp. Khi được đưa vào tế bào, phức hợp này đi vào endosome — các túi màng bên trong tế bào — nhờ hoạt động của lPEI. Khi pH trong endosome giảm, lPEI cũng góp phần giúp phức hợp thoát khỏi endosome.1)

Sau đó, lPEI tách khỏi DNA liên kết thông qua một cơ chế vẫn chưa được hiểu đầy đủ. DNA tự do có thể tiếp tục được phiên mã và dịch mã thành protein tương tự DNA nội sinh.2)
Theo TCI, lPEI của hãng đã trải qua quá trình khử acyl gần như hoàn toàn trên khung polymer, qua đó đạt hiệu suất chuyển nạp cao hơn và độc tính tế bào thấp hơn so với sản phẩm đối chứng của nhà cung cấp khác.3)
Sản phẩm được pha trong PBS ở nồng độ 1 mg/mL và

29/09/2026
Ancol Etylic (Ethanol, C₂H₅OH) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ancol no, đơn chức, mạch hở với khối lượng phân tử 46.07 g/mol và độ tinh khiết phân tích đạt từ 96.0% đến 99.9%. Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, Ethanol đóng vai trò là dung môi sắc ký (HPLC/UV-Vis), tác nhân tổng hợp hữu cơ và chất sát trùng tiêu chuẩn theo Dược điển (USP/EP/IP/DĐVN V).
1. Ancol Etylic (Ethanol) là gì? Định nghĩa kỹ thuật

Ancol Etylic (còn gọi là Ethanol, Rượu etylic, Cồn tuyệt đối hay Ethyl alcohol) là một hợp chất hữu cơ thuộc dãy đồng đẳng của ancol đơn chức. Theo danh pháp IUPAC chuẩn (IUPAC Gold Book), tên gọi chính thức của hợp chất này là Ethanol, có mã định danh CAS Registry Number: 64-17-5 và chỉ số EC Number: 200-578-6.
Công thức phân tử của Ancol Etylic là C₂H₅OH (hoặc viết thu gọn dưới dạng cấu trúc là CH₃-CH₂-OH). Cấu trúc không gian của Ethanol gồm một nhóm etyl (CH₃-CH₂-) liên kết với một nhóm hydroxyl (-OH) cực. Chính nhóm -OH linh động này quyết định phần lớn tính chất hóa học và khả

29/09/2026
Formalin là dung dịch nước bão hòa chứa khoảng 37% khối lượng khí Formaldehyde (CH₂O), được bổ sung 10% – 15% Methanol (CH₃OH) để ngăn chặn quá trình trùng hợp tạo kết tủa. Với đặc tính cố định cấu trúc protein và biến tính vi sinh vật mạnh mẽ, Formalin được ứng dụng rộng rãi trong y tế, công nghiệp tổng hợp nhựa polymer và nông nghiệp, đồng thời đòi hỏi kiểm soát an toàn nghiêm ngặt theo quy chuẩn OSHA, ACGIH và IARC.
1. Formalin là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Theo danh pháp hóa học quốc tế IUPAC, Formaldehyde là hợp chất aldehyde đơn giản nhất với công thức hóa học CH₂O (tên IUPAC: Methanal, mã CAS: 50-00-0). Ở điều kiện nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn (25 °C, 1 atm), Formaldehyde tồn tại dưới dạng khí không màu, mùi hắc nồng đặc trưng và gây kích ứng mạnh đối với niêm mạc hô hấp.
Trong thực hành kiểm nghiệm và vận hành công nghiệp, đội ngũ kỹ thuật Labee lưu ý sự phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm:
-
Formaldehyde: Chất khí thuần khiết ở trạng thái tự nhiên.
-
Formalin (Dung dịch Formaldehyde):

28/09/2026
Chlorine (Cl₂) là một phi kim thuộc nhóm Halogen có tính oxy hóa mạnh. Trong thực tế công nghiệp và phòng thí nghiệm, thuật ngữ này dùng để chỉ nguyên tố Clo dạng khí hoặc các hợp chất giải phóng Clo hoạt tính như Calcium Hypochlorite [Ca(ClO)₂], Sodium Hypochlorite (NaClO) và TCCA. Các hợp chất này khi hòa tan trong nước tạo ra Axit Hypoclorit (HClO) — tác nhân chính có khả năng tiêu diệt đến 99.99% vi khuẩn, tảo và vi sinh vật gây hại.

1. Chlorine là gì? Bản chất hóa học và phân loại
1.1. Định nghĩa kỹ thuật
Ở điều kiện tiêu chuẩn (25 °C, 1 atm), Chlorine nguyên tố tồn tại ở dạng khí màu vàng lục, mùi hắc nồng đặc trưng và có khối lượng riêng nặng hơn không khí khoảng 2.45 lần. Trong dung dịch nước, Chlorine không tồn tại lâu ở dạng phân tử tự do mà nhanh chóng tham gia phản ứng thủy phân thuận nghịch theo phương trình hóa học:
Cl₂ + H₂O ⇌ HClO + HCl
Axit Hypoclorit (HClO) sinh ra là một axit yếu nhưng mang thế oxy hóa - khử rất cao (E° = +1.49 V). Cấu trúc không mang điện tích của phân
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- ...
- 15
Trong hoạt động phân tích và nghiên cứu, hóa chất và thuốc thử phòng thí nghiệm đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo độ chính xác, độ lặp lại và tính tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn đúng loại hóa chất, cấp độ tinh khiết cũng như hiểu rõ các tài liệu kỹ thuật (COA, MSDS) là nền tảng để vận hành phòng lab hiệu quả và an toàn.
? Cách lựa chọn hóa chất phòng thí nghiệm: Phân loại, tiêu chí đánh giá và lưu ý quan trọng từ A–Z
Tài liệu chuyên sâu về hóa chất & thuốc thử
Các tài liệu dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn về cấp độ tinh khiết, tiêu chuẩn chất lượng và cách sử dụng hóa chất trong các ứng dụng QA/QC, R&D:
- Phân biệt các cấp độ hóa chất tinh khiết (AR, HPLC, LC-MS) và ứng dụng trong phân tích
- COA và MSDS là gì? Hướng dẫn đọc, tra cứu mã CAS và kiểm soát chất lượng hóa chất
- Chất chuẩn và chất tinh khiết: so sánh, phân biệt và ứng dụng trong phòng thí nghiệm
- Hóa chất nguy hiểm và quy chuẩn bảo quản an toàn theo GHS trong phòng thí nghiệm
Việc lựa chọn đúng hóa chất, kết hợp với kiểm soát tài liệu kỹ thuật và tuân thủ quy định an toàn (GHS, SDS) sẽ giúp phòng thí nghiệm đảm bảo chất lượng phân tích, giảm thiểu rủi ro và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 17025.



