clock

Loading

Hóa chất & Thuốc thử

Nước Cường Toan (Aqua Regia) Là Gì? Tổng Quan Phản Ứng Hóa Học, Quy Trình An Toàn Và Ứng Dụng Phòng Thí Nghiệm
Nước Cường Toan (Aqua Regia) Là Gì? Tổng Quan Phản Ứng Hóa Học, Quy Trình An Toàn Và Ứng Dụng Phòng Thí Nghiệm

08/09/2026

Nước cường toan (Aqua Regia) là dung dịch hỗn hợp ăn mòn cực mạnh được tạo thành bằng cách phối trộn HCl đặc (37%) và HNO₃ đặc (65-68%) theo tỷ lệ thể tích 3:1. Nhờ sự kết hợp giữa tính oxy hóa của HNO₃ và khả năng tạo phức bền của ion Cl⁻, nước cường toan hòa tan được các kim loại quý như Vàng (Au) và Bạch kim (Pt).

Bình tam giác chứa dung dịch nước cường toan màu da cam tươi trong tủ hút khí độc phòng thí nghiệm

1. Nước cường toan là gì? Bản chất hóa học của Aqua Regia

Nước cường toan, tên Latinh là Aqua Regia (nghĩa là "nước hoàng gia"), là chất lỏng bốc khói, ăn mòn cực kỳ mãnh liệt, có màu vàng da cam hoặc đỏ sẫm tùy thuộc vào thời gian phản ứng. Thuật ngữ "nước hoàng gia" xuất phát từ khả năng hòa tan các kim loại quý hay kim loại hoàng gia như vàng (Au) và bạch kim (Pt) — những kim loại trơ hoàn toàn với các acid đơn lẻ thông thường.

Về bản chất, Aqua Regia không phải là một hợp chất hóa học cố định mà là một hệ dung dịch phản ứng động (dynamic reaction mixture). Ngay sau khi trộn HCl và HNO₃, quá trình tự phân hủy và tương tác giữa hai acid diễn ra liên tục, tạo ra các chất oxy

Xem chi tiết
Ba(OH)2 là gì? Tổng quan về Barium Hydroxide và ứng dụng thực tế
Ba(OH)2 là gì? Tổng quan về Barium Hydroxide và ứng dụng thực tế

03/09/2026

Barium Hydroxide là một hợp chất vô cơ vô cơ có công thức hóa học Ba(OH)₂, tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng. Đây là một bazơ mạnh, điện li hoàn toàn trong nước để tạo thành dung dịch kiềm có độ pH xấp xỉ 13,5 (ở nồng độ 0,1 M). Ba(OH)₂ được sử dụng rộng rãi trong chuẩn độ axit-bazơ, tổng hợp hóa chất hữu cơ, sản xuất phụ gia dầu nhờn và xử lý ion sunfat (SO₄²⁻) trong nước thải công nghiệp.

Đĩa petri chứa tinh thể Ba(OH)2.8H2O màu trắng tinh khiết trong phòng thí nghiệm

1. Barium Hydroxide (Ba(OH)2) là gì?

Barium Hydroxide (công thức hóa học: Ba(OH)₂) là hợp chất vô cơ kiềm thổ gồm một cation Barium (Ba²⁺) liên kết ionic với hai anion Hydroxide (OH⁻). Theo quy chuẩn hệ thống của IUPAC, chất này có tên gọi chính thức là Barium Hydroxide. Trong đời sống và sản xuất, hợp chất này còn được biết đến với tên gọi Baryta hoặc nước Baryta (khi ở dạng dung dịch bão hòa trong nước).

Trong phân loại hóa chất theo Hệ thống Hài hòa Toàn cầu (GHS) và Dược điển Mỹ (USP/NF), Barium Hydroxide được xếp vào nhóm chất ăn mòn mạnh (Category 1B) và có độc tính cấp tính khi nuốt phải hoặc

Xem chi tiết
Glyoxal (Andehit Oxalic) là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng
Glyoxal (Andehit Oxalic) là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng

02/09/2026

Glyoxal (O=CH-CH=O, IUPAC: Ethanedial) là dialdehyde no đơn giản nhất, phổ biến ở dạng dung dịch nước 40% m/m không màu. Nhờ chứa hai nhóm carbonyl (-CHO) liên kề có tính electrophile cao, hợp chất này đóng vai trò là chất liên kết chéo (cross-linking agent) quan trọng trong dệt may, sản xuất giấy, xử lý nước và tổng hợp hữu cơ.

1. Glyoxal là gì? Định nghĩa chuẩn hóa học

Cấu trúc hóa học phân tử Glyoxal dạng 2D và 3D với hai nhóm carbonyl liên kề

Glyoxal (tên hệ thống IUPAC: Ethanedial, tên dân dụng truyền thống: Andehit oxalic) là hợp chất dicarbonyl no nhỏ nhất chứa hai nhóm chức aldehyde (-CHO) liên kết trực tiếp với nhau. Công thức phân tử của hợp chất là C₂H₂O₂, công thức cấu tạo thu gọn là O=CH-CH=O (CAS: 107-22-2, EC Number: 203-474-9).

Khối lượng phân tử tuyệt đối của Glyoxal là 58.04 g/mol. Ở trạng thái khan nguyên chất, phân tử tồn tại ở dạng chất lỏng màu vàng nhạt hoặc khí màu vàng lục có mùi hăng cơ bản, dễ bị trùng hợp mãnh liệt ngay ở nhiệt độ phòng. Do đó, trong thương mại và nghiên cứu phòng thí nghiệm, Glyoxal được sản xuất và lưu trữ phổ biến

Xem chi tiết
Aluminium Hydroxide (Al(OH)₃) là gì? Tính chất, Ứng dụng & Lưu ý an toàn kỹ thuật
Aluminium Hydroxide (Al(OH)₃) là gì? Tính chất, Ứng dụng & Lưu ý an toàn kỹ thuật

01/09/2026

Aluminium hydroxide (Al(OH)₃) là hợp chất vô cơ lưỡng tính, tồn tại tự nhiên dưới dạng khoáng vật Gibbsite. Với khả năng thu nhiệt phân hủy ở 220 °C giải phóng 34.6% khối lượng dưới dạng hơi nước, Al(OH)₃ được ứng dụng rộng rãi làm chất chống cháy không halogen trong polymer, tiền chất sản xuất alumina (Al₂O₃), chất cản quang gốm sứ và chất kháng acid trong y tế.

1. Tổng quan về Aluminium Hydroxide (Al(OH)₃)

Minh họa tinh thể khoáng vật Gibbsite và dạng bột trắng Aluminium Hydroxide độ tinh khiết cao

Aluminium hydroxide (Danh pháp IUPAC: Aluminium trihydroxide hoặc Aluminium(3+) trihydroxide; Số CAS: 21645-51-2) là hợp chất vô cơ chứa nhôm, oxy và hydro. Trong tự nhiên, hợp chất này tồn tại chủ yếu dưới dạng khoáng vật Gibbsite (còn gọi là Hydrargillite) và ba dạng thù hình hiếm hơn là Bayerite, Nordstrandite và Doyleite.

Về mặt cấu trúc tinh thể, Gibbsite sở hữu mạng lưới lục giác xếp lớp, trong đó các ion nhôm (Al³⁺) chiếm 2/3 số hốc bát diện tạo bởi các nhóm hydroxyl (OH⁻). Các liên kết hydro mạnh giữa các lớp hydroxyl giúp tạo độ bền cơ lý ổn định cho hợp chất ở điều kiện nhiệt

Xem chi tiết
Bộ công cụ nghiên cứu Sialyl Lewis X (sLeX): Glycan, Glycoconjugate và Thuốc thử chức năng hóa
Bộ công cụ nghiên cứu Sialyl Lewis X (sLeX): Glycan, Glycoconjugate và Thuốc thử chức năng hóa

27/08/2026

Các công cụ nghiên cứu sLeX của TCI bao gồm glycan tiêu chuẩn, glycan được chức năng hóa, dẫn xuất glycolipid, glycoconjugate và thuốc thử phân tích, phục vụ đa dạng các ứng dụng trong khoa học glycan.


 

Sản phẩmĐặc điểmỨng dụng
Sialyl Lewis X-Lactose
(Mã sản phẩm I1317)
Dẫn xuất sialyl Lewis X (sLeX) có đầu khử tự do. Glycan sLeX tiêu chuẩn dùng trong nghiên cứu nhận diện selectin và tương tác liên kết glycan.
  • Thử nghiệm liên kết selectin
  • Nghiên cứu nhận diện glycan
  • Chất chuẩn tham chiếu
Sialyl Lewis X-Lactose β-Propylazide
(Mã sản phẩm I1208)
Dẫn xuất sLeX được chức năng hóa bằng azide, dùng cho cố định trên bề mặt và các ứng dụng hóa học click.
  • Mảng glycan
  • Cố định trên cảm biến SPR/BLI
  • Điều chế đầu dò huỳnh quang
  • Chức năng hóa hạt
Sialyl Lewis X-Lactose Ceramide
(Mã sản phẩm I1342)
Dẫn xuất glycolipid chứa ceramide. Có thể được tích hợp vào màng lipid để đánh giá chức năng của sLeX trong môi trường màng.1)
  • Sinh học màng
  • Nghiên cứu liposome
  • Thử nghiệm kết dính tế bào
  • Tương
Xem chi tiết
Axit Ascorbic (C6H8O6) là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng
Axit Ascorbic (C6H8O6) là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng

22/08/2026

Axit Ascorbic (C6H8O6) là hợp chất hữu cơ có tính khử mạnh, tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, tan tốt trong nước (330 g/L ở 20 °C). Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, hóa chất này đóng vai trò là chất chuẩn phân tích, chất chống oxy hóa và chất điều chỉnh độ acid (E300) đạt các tiêu chuẩn ACS, USP, BP, Ph. Eur.

 Cấu trúc hóa học D- và L-Ascorbic Acid cùng dạng tinh thể trắng tinh khiết

1. Axit Ascorbic là gì? Định nghĩa hóa học chuẩn

Axit Ascorbic (công thức hóa học: C6H8O6, danh pháp IUPAC: (5R)-5-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3,4-dihydroxyfuran-2(5H)-one) là một acid hữu cơ yếu mang cấu trúc enediol vòng lactone. Trong giới nghiên cứu và phân tích hóa học, cần phân biệt rõ ràng giữa Axit Ascorbic hóa chất (dạng tinh thể đơn chất có độ tinh khiết cao ≥99.0%) và Vitamin C trong y tế/thực phẩm (dạng chế phẩm hoặc thực phẩm chức năng đã qua phối trộn phụ gia, tá dược và chất độn).

Về mặt danh pháp đồng phân, Axit Ascorbic tồn tại dưới hai dạng đối quang L-ascorbic acid và D-ascorbic acid. Trong đó, L-ascorbic acid (CAS: 50-81-7) là đồng phân duy nhất

Xem chi tiết
Bari Clorua (BaCl2) là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng thực tế
Bari Clorua (BaCl2) là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng thực tế

14/08/2026

Bari clorua (BaCl2) là hợp chất muối vô cơ độc hại, tan mạnh trong nước và tồn tại phổ biến dưới dạng ngậm nước BaCl2·2H2O. Hóa chất này đóng vai trò là thuốc thử đặc hiệu để nhận biết và định lượng ion sunfat (SO4²⁻) trong phòng thí nghiệm, đồng thời được ứng dụng rộng rãi làm chất trợ dung luyện kim và xử lý nước thải công nghiệp nặng nhờ tính ổn định nhiệt vượt trội.

1. Bari Clorua (BaCl2) là gì? Định nghĩa kỹ thuật

Bari clorua (công thức hóa học: BaCl2) là một hợp chất muối vô cơ thuộc nhóm muối halogenua của kim loại kiềm thổ bari. Theo danh pháp IUPAC tiêu chuẩn, hợp chất này được gọi là Barium chloride. Trong cấu trúc tinh thể, dạng khan của BaCl2 tồn tại dưới hai dạng thù hình chính: cấu trúc trực thoi (orthorhombic) ở nhiệt độ phòng và chuyển sang cấu trúc lập phương (cubic) florit khi nhiệt độ vượt ngưỡng 923 °C.

Mô hình cấu trúc mạng tinh thể tinh vi của Bari Clorua dạng khan và dihydrat

Trong tự nhiên, bari clorua rất hiếm khi tồn tại ở dạng khoáng vật tự do do tính hoạt động hóa học mạnh của bari, chủ yếu được sản xuất công nghiệp thông qua quá trình

Xem chi tiết
Potassium (Kali) là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng thực tế
Potassium (Kali) là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng thực tế

14/08/2026

Potassium (ký hiệu: K, số hiệu nguyên tử: 19) là một nguyên tố kim loại kiềm hoạt tính cực mạnh thuộc nhóm IA trong bảng tuần hoàn. Nguyên tố này có trọng lượng nguyên tử 39.0983 u, màu trắng bạc, dễ bị oxy hóa nhanh ngoài không khí và phản ứng mãnh liệt với nước. Trong công nghiệp và phòng thí nghiệm, Potassium tồn tại chủ yếu dưới dạng các hợp chất tinh khiết đạt chuẩn ISO và ASTM như KOH, KCl, KNO₃.

1. Potassium là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

 Cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối của kim loại Potassium và vị trí nhóm IA trong bảng tuần hoàn hóa học

Potassium là tên gọi quốc tế chính thức theo danh pháp IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) của nguyên tố Kali. Đây là kim loại kiềm nhẹ thứ hai trong bảng tuần hoàn, nằm ở chu kỳ 4, nhóm IA.

Do có năng lượng ion hóa thứ nhất cực thấp (418.8 kJ/mol), nguyên tử Potassium dễ dàng nhường đi 1 electron lớp ngoài cùng để tạo thành cation K⁺ có cấu hình electron bền vững của khí hiếm Argon. Ở trạng thái tự nhiên, do hoạt tính hóa học quá mạnh, Potassium không bao giờ tồn tại dưới dạng đơn chất tự do mà luôn nằm trong các hợp chất

Xem chi tiết
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • ...
  • 11

Trong hoạt động phân tích và nghiên cứu, hóa chất và thuốc thử phòng thí nghiệm đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo độ chính xác, độ lặp lại và tính tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn đúng loại hóa chất, cấp độ tinh khiết cũng như hiểu rõ các tài liệu kỹ thuật (COA, MSDS) là nền tảng để vận hành phòng lab hiệu quả và an toàn.

? Cách lựa chọn hóa chất phòng thí nghiệm: Phân loại, tiêu chí đánh giá và lưu ý quan trọng từ A–Z

Tài liệu chuyên sâu về hóa chất & thuốc thử

Các tài liệu dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn về cấp độ tinh khiết, tiêu chuẩn chất lượng và cách sử dụng hóa chất trong các ứng dụng QA/QC, R&D:

Việc lựa chọn đúng hóa chất, kết hợp với kiểm soát tài liệu kỹ thuật và tuân thủ quy định an toàn (GHS, SDS) sẽ giúp phòng thí nghiệm đảm bảo chất lượng phân tích, giảm thiểu rủi ro và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 17025.