Khử khuẩn (Disinfection) là quá trình hóa học hoặc vật lý nhằm loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, vi rút, nấm) trên vật thể vô sinh, trừ bào tử vi khuẩn chịu nhiệt. Quy trình này giảm mật độ vi sinh vật xuống mức an toàn theo phân loại Spaulding, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm khuẩn ISO 15883 và USP <1072>.
1. Khử khuẩn (Disinfection) là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Trong kỹ thuật vi sinh và quản lý phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 17025, khử khuẩn (Disinfection) được định nghĩa là quy trình tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại trên bề mặt dụng cụ, thiết bị và không gian làm việc. Khác với quá trình làm sạch cơ học (Cleaning) chỉ loại bỏ chất bẩn bề mặt, khử khuẩn tác động trực tiếp lên cấu trúc sinh học của vi sinh vật thông qua cơ chế làm biến tính protein, phá hủy màng lipid hoặc phá vỡ cấu trúc axit nucleic (DNA/RNA).
Để thiết lập quy trình kiểm soát vi sinh chuẩn xác, các kỹ sư QC và Lab Manager cần phân biệt rõ 3 khái niệm thuật ngữ kỹ thuật theo hướng dẫn của CDC và Dược điển Mỹ (USP <1072>):
-
Khử khuẩn (Disinfection): Tiêu diệt hầu hết vi sinh vật mạt thể (vegetative bacteria), vi rút và nấm trên vật thể vô sinh. Tỷ lệ giảm mật độ vi sinh đạt từ Log10 reduction = 3 đến 5 (tiêu diệt 99.9% đến 99.999% vi sinh vật). Không bắt buộc tiêu diệt toàn bộ bào tử vi khuẩn (bacterial endospores).
-
Tiệt khuẩn (Sterilization): Quá trình tuyệt đối hóa, tiêu diệt toàn bộ các dạng sống của vi sinh vật bao gồm cả bào tử vi khuẩn chịu nhiệt (như Bacillus stearothermophilus). Chỉ số mức độ đảm bảo vô trùng (Sterility Assurance Level - SAL) phải đạt 10⁻⁶.
-
Sát khuẩn (Antisepsis): Sử dụng các chất hóa học có nồng độ an toàn để ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật trực tiếp trên mô sống (da, niêm mạc cơ thể).
"Trong kiểm định QC dược và phòng lab ISO 17025, hiệu quả khử khuẩn không chỉ phụ thuộc vào bản chất hóa chất mà được quyết định bởi ba thông số cố định: thời gian tiếp xúc (contact time), nồng độ hoạt chất nguyên bản và mức độ làm sạch chất hữu cơ tiền xử lý," đại diện cố vấn kỹ thuật Labee chia sẻ.
2. Phân loại mức độ khử khuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế
Dựa trên Hệ thống phân loại Spaulding (Spaulding Classification System) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và CDC công nhận, khử khuẩn được chia thành 3 mức độ vận hành dựa trên nguy cơ lây nhiễm và khả năng kháng hóa chất của từng nhóm vi sinh vật.
Bảng so sánh các mức độ khử khuẩn phòng thí nghiệm và y tế
|
Tiêu chí |
Khử khuẩn mức độ cao (HLD) |
Khử khuẩn mức độ trung bình (ILD) |
Khử khuẩn mức độ thấp (LLD) |
|---|---|---|---|
|
Phổ tác dụng vi sinh |
Vi khuẩn, Nấm, Vi rút, Trực khuẩn lao (M. tuberculosis), Một số bào tử |
Vi khuẩn thể sinh dưỡng, Trực khuẩn lao, Hầu hết vi rút và nấm |
Vi khuẩn thể sinh dưỡng, Nấm, Vi rút có màng bọc (HBV, HIV) |
|
Hóa chất / Tác nhân đại diện |
Glutaraldehyde 2.0% - 3.4%, H₂O₂ 6.0% - 7.5%, Peracetic Acid 0.2% |
Ethanol / Isopropanol 70% - 80%, Hợp chất Clo (500 - 1000 ppm) |
Hợp chất Amoni bậc 4 (Quats 0.1% - 0.5%), Phenolic nồng độ thấp |
|
Thời gian tiếp xúc tiêu chuẩn |
12 - 45 phút (ở 20 °C đến 25 °C) |
1 - 10 phút (ở 20 °C) |
30 giây - 10 phút (ở 20 °C) |
|
Ứng dụng dụng cụ (Spaulding) |
Dụng cụ bán thiết yếu (Semi-critical items): Ống nội soi, mặt nạ thở |
Dụng cụ không thiết yếu (Non-critical): Bề mặt máy đo, ống nghe |
Bề mặt không tiếp xúc trực tiếp: Sàn nhà, Bàn làm việc, Tủ đựng vật tư |
2.1 Khử khuẩn mức độ cao (High-level Disinfection)
Khử khuẩn mức độ cao (HLD) đòi hỏi khả năng tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật mạt thể, trực khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis), vi rút vô bào (non-enveloped viruses) và một lượng lớn bào tử vi khuẩn nếu kéo dài thời gian xử lý.
HLD áp dụng bắt buộc cho các thiết bị thuộc nhóm Bán Thiết Yếu (Semi-critical) theo Spaulding – những vật tư tiếp xúc với niêm mạc hoặc da bị tổn thương nhưng không xâm lấn vào hệ tuần hoàn. Các hóa chất đạt chuẩn HLD gồm Glutaraldehyde (nồng độ ≥ 2.0% W/V), Ortho-phthalaldehyde (OPA 0.55%), Acid Peracetic (0.2%) và Hydrogen Peroxide nồng độ 6.0% - 7.5%.
2.2 Khử khuẩn mức độ trung bình (Intermediate-level Disinfection)
Khử khuẩn mức độ trung bình (ILD) tập trung xử lý các vi sinh vật mạt thể, nấm sợi, nấm men và trực khuẩn lao, tuy nhiên không có khả năng tiêu diệt bào tử vi khuẩn chịu nhiệt.
Các hóa chất được ứng dụng rộng rãi nhất ở mức độ này là cồn y tế/phòng lab (Ethanol hoặc Isopropyl Alcohol nồng độ 70% - 80% V/V) và hợp chất giải phóng Clo tự do (Sodium Hypochlorite với nồng độ Clo hoạt tính từ 500 ppm đến 1000 ppm). ILD áp dụng cho bề mặt thiết bị phân tích (máy quang phổ, máy ly tâm), mặt bàn thao tác phòng lab đạt chuẩn ISO 14644.
2.3 Khử khuẩn mức độ thấp (Low-level Disinfection)
Khử khuẩn mức độ thấp (LLD) tiêu diệt hầu hết vi khuẩn thể sinh dưỡng, một số loài nấm và các vi rút có vỏ màng lipid (như Influenza, HBV, HIV), nhưng không tiêu diệt được trực khuẩn lao hay bào tử.
Hoạt chất phổ biến bao gồm hợp chất Amoni bậc 4 (Benzalkonium Chloride, Didecyl Dimethyl Ammonium Chloride) nồng độ 0.1% - 0.5% hoặc dung dịch Phenolic pha loãng. LLD phục vụ công tác vệ sinh duy trì bề mặt hạ tầng: sàn nhà phòng sạch, tường phòng lab, vỏ máy móc không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất và mẫu thử.
3. Các phương pháp khử khuẩn phổ biến hiện nay: Ưu và nhược điểm

3.1 Phương pháp vật lý: Nhiệt sấy, Đun sôi và Pasteur
Khử khuẩn bằng nhiệt dựa trên cơ chế biến tính nhiệt động học năng lượng cao, làm đông tụ protein và phá hủy màng tế bào của vi sinh vật.
-
Đun sôi (Boiling): Duy trì ở nhiệt độ 100 °C trong thời gian tối thiểu 15 - 30 phút. Phương pháp này tiêu diệt được vi khuẩn sinh dưỡng và vi rút, nhưng không đáng tin cậy đối với bào tử kháng nhiệt (Clostridium, Bacillus).
-
Phương pháp Pasteurization: Áp dụng nhiệt độ 62.5 °C trong 30 phút hoặc gia nhiệt nhanh 72 °C trong 15 giây (High Temperature Short Time - HTST). Được ứng dụng xử lý vi sinh trong thực phẩm lỏng và vi sinh công nghiệp.
-
Nhiệt sấy khô (Dry Heat): Xử lý ở 160 °C trong 120 phút hoặc 170 °C trong 60 phút. Phương pháp này vừa khử khuẩn vừa khử Pyrogen (chất gây sốt) trên dụng cụ thủy tinh (Beaker, Pipette, Bình định mức Supertek/Isolab).
3.2 Phương pháp hóa học: Lựa chọn hóa chất khử khuẩn chuyên dụng
Phương pháp hóa học là giải pháp linh hoạt nhất trong các phòng thử nghiệm QC và R&D nhờ khả năng xử lý nhanh các bề mặt cố định.
-
Nhóm Alcohol (Ethanol, IPA 70% - 80%): Cơ chế làm biến tính protein tế bào. Ưu điểm: Bay hơi nhanh, không để lại cặn bám. Nhược điểm: Dễ cháy (Điểm chớp cháy ~12 °C đến 20 °C), không tiêu diệt được bào tử.
-
Nhóm Chlorine (Sodium Hypochlorite NaOCl): Cơ chế oxy hóa mạnh nhóm S-H của enzyme vi sinh. Ưu điểm: Phổ kháng khuẩn rộng, chi phí thấp. Nhược điểm: Ăn mòn kim loại (inox 304/316), kém bền dưới ánh sáng và nhiệt độ.
-
Nhóm Aldehyde (Glutaraldehyde 2%, OPA 0.55%): Cơ chế alkyl hóa nhóm amino, carboxyl, hydroxyl của protein và axit nucleic. Ưu điểm: Diệt khuẩn cực mạnh (HLD), không ăn mòn chất liệu nhựa/thủy tinh. Nhược điểm: Khí thải độc hại, gây kích ứng hô hấp, yêu cầu hệ thống tủ hút khí độc (Fume Hood) đạt chuẩn.
Để đảm bảo độ tin cậy trong kiểm định, hóa chất sử dụng phải đạt các cấp độ tinh khiết phân tích (Analytical Reagent - AR, PA) có nguồn gốc minh bạch từ các nhà sản xuất quốc tế như SRLchem (Ấn Độ) hay VWR / Avantor (Mỹ).
3.3 Phương pháp bức xạ: Khử khuẩn bằng tia cực tím (UV-C)
Khử khuẩn bằng bức xạ điện từ sử dụng dải sóng cực tím UV-C có bước sóng tối ưu từ 250 nm đến 265 nm (đỉnh hấp thụ cực đại ở 254 nm).
Bức xạ UV-C đâm xuyên qua màng tế bào, bị hấp thụ bởi Thymine và Cytosine trong DNA/RNA của vi sinh vật, tạo ra các liên kết dimer Thymine (Thymine dimers). Cấu trúc sai lệch này ngăn cản quá trình sao chép DNA, làm cho vi sinh vật mất khả năng nhân đôi và chết đi. Liều lượng chiếu bức xạ UV diệt khuẩn (UV dose) được tính bằng công thức: Liều lượng (mJ/cm²) = Cường độ bức xạ (mW/cm²) × Thời gian chiếu (giây).
Lưu ý an toàn: Tia UV-C không có khả năng đâm xuyên qua vật thể đục và gây tổn thương giác mạc, kích ứng da. Giới hạn tiếp xúc cho phép của nhân viên phòng lab theo ACGIH là ≤ 3.0 mJ/cm² trong ca làm việc 8 giờ.
4. Hướng dẫn quy trình khử khuẩn an toàn và hiệu quả

Quy trình thao tác chuẩn (SOP) khử khuẩn bề mặt và dụng cụ phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 15883 bao gồm 5 bước bắt buộc:
-
Trang bị bảo hộ lao động (PPE): Kỹ thuật viên bắt buộc đeo găng tay nitrile chịu hóa chất, kính bảo hộ mắt chống văng bắn, khẩu trang lọc độc và áo blouse.
-
Làm sạch cơ học (Pre-cleaning): Loại bỏ toàn bộ vết bẩn sinh học, chất hữu cơ, mỡ bám trên bề mặt/dụng cụ bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa enzym tính trung tính (pH 6.0 - 8.0). Lưu ý: Màng sinh học (Biofilm) hoặc vết bẩn hữu cơ chưa làm sạch sẽ giảm 80% - 90% hiệu lực của hóa chất khử khuẩn.
-
Pha chế dung dịch khử khuẩn đúng nồng độ: Sử dụng bình định mức hoặc ống đong chuẩn hóa để pha loãng hóa chất theo đúng khuyến cáo từ nhà sản xuất. Ví dụ: Pha dung dịch NaOCl 0.5% (5000 ppm) từ hóa chất đậm đặc để xử lý sự cố tràn đổ mẫu vi sinh.
-
Thực hiện khử khuẩn & Đảm bảo thời gian tiếp xúc (Contact Time):
-
Phun trắc đạc hoặc lau ướt hoàn toàn bề mặt bằng khăn lau chuyên dụng không xơ.
-
Giữ bề mặt luôn wet/moist trong suốt thời gian tiếp xúc quy định (Tối thiểu 1 phút với Cồn 70%, 10 phút với hợp chất Clo, 20 phút với Glutaraldehyde).
-
-
Rửa lại và làm khô (Rinsing & Drying): Với dụng cụ ngâm trong HLD (Glutaraldehyde, Peracetic acid), bắt buộc rửa lại tối thiểu 3 lần bằng nước cất vô trùng hoặc nước RO tinh khiết để loại bỏ hóa chất dư thừa, sau đó làm khô bằng khí nén sạch hoặc tủ sấy tiệt trùng.
5. Các lưu ý quan trọng khi chọn mua hóa chất và thiết bị khử khuẩn
Khi lập kế hoạch mua sắm vật tư khử khuẩn cho nhà máy Dược phẩm (EU-GMP, GMP-WHO) hay Viện nghiên cứu, Trưởng phòng QC và bộ phận Procurement cần soát xét các tiêu chí kỹ thuật then chốt:
-
Tính xác thực của hồ sơ pháp lý: Hóa chất phải đính kèm đầy đủ Phiếu phân tích chất lượng (COA - Certificate of Analysis) theo từng lô sản xuất và Phiếu an toàn hóa chất (MSDS/SDS) chuẩn GHS.
-
Độ tương thích vật liệu (Material Compatibility): Chọn hóa chất không gây ăn mòn bề mặt thiết bị. Ví dụ: Dụng cụ kim loại hoặc inox 316 nên ưu tiên dùng cồn hoặc hợp chất Amoni bậc 4 thay vì Clo đậm đặc để tránh hiện tượng Pitting corrosion (ăn mòn lỗ).
-
Nồng độ hoạt chất nguyên bản: Kiểm tra chính xác hàm lượng % W/W hoặc ppm ghi trên nhãn sản phẩm. Hóa chất mất nồng độ do bảo quản sai quy cách sẽ dẫn đến nguy cơ khử khuẩn không hoàn toàn (Under-disinfection).
-
Điều kiện lưu trữ & Hạn sử dụng: Hóa chất như Hydrogen Peroxide hay Peracetic Acid nhạy cảm với nhiệt độ và ánh sáng, cần lưu trữ ở kho lạnh (2 °C - 8 °C hoặc dưới 25 °C) và có bao bì chống tia UV.
6. Địa chỉ cung cấp hóa chất và thiết bị khử khuẩn uy tín, chính hãng
Trái ngược với các đơn vị thương mại tổng hợp trên thị trường (như Vietchem hay các nhà cung cấp hóa chất công nghiệp thô) thường mạnh về các dòng hóa chất kỹ thuật giá rẻ nhưng thiếu độ tinh khiết phân tích và tư vấn sâu về tiêu chuẩn ISO/GMP, Labee định vị là Sàn thương mại điện tử chuyên ngành Hóa chất & Thiết bị Thí nghiệm hàng đầu tại Việt Nam.
Đối với dòng hóa chất khử khuẩn và vật tư kiểm soát vi sinh, Labee cung cấp hệ giải pháp trọn gói vượt trội cho phòng lab:
-
Đại lý ủy quyền chính thức & Cung ứng chính hãng: Labee là đối tác phân phối chính thức của SRLchem (Ấn Độ) và Avantor / VWR (Mỹ) – hai thương hiệu hàng đầu thế giới về hóa chất tinh khiết, môi trường vi sinh và thuốc thử phân tích đạt chuẩn Pharmacopoeia (USP, EP, IP).
-
Hệ thống Dụng cụ & Vật tư đồng bộ: Cung cấp giải pháp dụng cụ thủy tinh chịu nhiệt, chai trung tính chứa hóa chất khử khuẩn từ Supertek (Ấn Độ) và hệ thống linh kiện, phụ tùng phòng lab chính xác cao.
-
Minh minh bạch hồ sơ & Giao hàng JIT: 100% sản phẩm do Labee cung ứng đều được truy xuất COA, MSDS tức thì trên nền tảng Labee.vn. Hệ thống kho vận tại TP.HCM và Long An cam kết giao hàng Just-In-Time (JIT) trong 2 - 4 giờ cho bán kính 30 km, bảo toàn nguyên vẹn chất lượng hóa chất nhạy nhiệt.
-
Tư vấn Kỹ thuật Chuyên sâu: Đội ngũ cố vấn và kỹ sư hóa-dược hơn 15 năm kinh nghiệm của Labee luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng xây dựng quy trình SOP, tính toán nồng độ pha chế và lựa chọn giải pháp tối ưu hóa 30% - 40% chi phí vận hành phòng lab.
Nếu Quý khách hàng, Trưởng phòng QC hoặc Bộ phận Mua hàng cần tra cứu thông số kỹ thuật, nhận tài liệu MSDS/COA miễn phí hoặc tư vấn giải pháp khử khuẩn chuẩn hóa, hãy liên hệ trực tiếp với Đội ngũ Kỹ thuật Labee qua Hotline 089 899 3922 hoặc truy cập nền tảng Labee.vn.
Xem thêm: Tiêu chuẩn phòng thí nghiệm: Hướng dẫn toàn diện về an toàn và quản lý chất lượng 2026
7. Mục Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)
Câu 1: Tại sao cồn Ethanol 70% lại có hiệu quả khử khuẩn tốt hơn Ethanol 95% đậm đặc? Trả lời: Ethanol 95% làm đông tụ protein bề mặt tế bào vi khuẩn quá nhanh, tạo ra một lớp màng bảo vệ đông kết bao bọc bên ngoài. Lớp màng này ngăn cản cồn đâm xuyên sâu vào bên trong tế bào chất. Trong khi đó, dung dịch cồn 70% có chứa 30% nước; lượng nước này làm chậm quá trình đông tụ, giúp cồn duy trì thời gian đâm xuyên qua màng tế bào, thẩm thấu vào bên trong để biến tính toàn bộ protein và tiêu diệt vi khuẩn triệt để.
Câu 2: Hiện tượng Pitting Corrosion (ăn mòn lỗ) trên bề mặt Inox 304/316 do hóa chất khử khuẩn chứa Clo được xử lý và phòng tránh như thế nào? Trả lời: Ion Chloride (Cl⁻) trong Sodium Hypochlorite phá hủy lớp màng oxit bảo vệ (Passive film) của inox, gây ra ăn mòn lỗ. Để phòng tránh: (1) Không ngâm inox trong hóa chất chứa Clo quá 30 phút; (2) Giới hạn nồng độ Clo hoạt tính dưới 1000 ppm cho vệ sinh thông thường; (3) Ngay sau khi hết thời gian tiếp xúc (contact time), bắt buộc phải lau/xịt rửa lại bề mặt inox bằng cồn 70% hoặc nước cất vô trùng để loại bỏ triệt để ion Cl⁻ dư thừa.
Câu 3: Màng sinh học (Biofilm) ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả khử khuẩn và giải pháp khắc phục trong phòng lab? Trả lời: Biofilm là phức hợp vi sinh vật bao bọc bởi lớp màng ngoại bào Polysaccharide (EPS) bám dính chắc chắn trên bề mặt dụng cụ/đường ống. Lớp màng EPS này ngăn chặn hóa chất khử khuẩn thẩm thấu vào bên trong, làm giảm hiệu lực diệt khuẩn từ 10 đến 1000 lần. Khắc phục bằng cách: Sử dụng chất tẩy rửa Enzymatic chuyên dụng để phá hủy cấu trúc ma trận EPS trong bước tiền xử lý cơ học (Pre-cleaning) trước khi tiến hành khử khuẩn.
Câu 4: Làm thế nào để kiểm tra hiệu lực diệt khuẩn thực tế của hệ thống đèn UV-C sau thời gian dài sử dụng? Trả lời: Cường độ bức xạ UV-C suy giảm theo thời gian vận hành (thường sau 8000 - 9000 giờ chiếu). Để kiểm tra: (1) Sử dụng thiết bị đo cường độ bức xạ UV (UV Radiometer) tại bước sóng 254 nm ở khoảng cách 1 mét, đảm bảo cường độ đạt tối thiểu 70 µW/cm²; (2) Sử dụng thẻ chỉ thị liều lượng UV (UV C Dose Indicator cards) đổi màu theo mức năng lượng mJ/cm²; (3) Đánh giá vi sinh định kỳ bằng đĩa thạch lắng (Settle plates) hoặc đĩa tiếp xúc (Contact plates).
8. Danh mục Tài liệu tham khảo (References)
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC) (2008): Guideline for Disinfection and Sterilization in Healthcare Facilities. https://www.cdc.gov/infection-control/guidelines/disinfection/
- United States Pharmacopeia (USP): General Chapter <1072> Disinfectants and Antiseptics. https://www.usp.org/
- ISO 15883 Series: Washer-disinfectors — General requirements, terms and definitions and tests. https://www.iso.org/search.html?q=ISO%2015883
- Dược điển Việt Nam V: Phụ lục 13.6 – Kiểm tra vô trùng và kiểm soát vi sinh vật trong sản xuất dược phẩm.
- ASTM E2614: Standard Guide for Evaluation of Cleanroom Disinfectants. https://www.astm.org/e2614.html




05/09/2026