Thiết Bị & Dụng Cụ

04/09/2026
Phương pháp chưng cất là kỹ thuật phân tách vật lý dựa trên sự khác biệt về áp suất hơi bão hòa và nhiệt độ sôi giữa các cấu tử trong hỗn hợp lỏng. Bằng việc kiểm soát quá trình gia nhiệt tạo pha hơi và ngưng tụ thu hồi pha lỏng, chưng cất cho phép thu nhận các chất tinh khiết có độ thuần khiết đạt từ 95% đến trên 99.9%.
1. Phương pháp chưng cất là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Theo định nghĩa của Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng (IUPAC), chưng cất (Distillation) là quá trình tách nhiệt đối với hỗn hợp lỏng dựa trên sự phân bố của các cấu tử giữa pha lỏng và pha hơi sinh ra do sự bay hơi một phần.
Về mặt hóa lý, hiện tượng tách diễn ra nhờ sự chênh lệch về áp suất hơi bão hòa (P°) của các thành phần ở cùng một nhiệt độ. Cấu tử có áp suất hơi cao hơn (dễ bay hơi hơn, hay Volatile Component) sẽ làm giàu trong pha hơi, trong khi cấu tử ít bay hơi hơn (Non-volatile Component) sẽ tập trung chủ yếu ở pha lỏng còn lại trong nồi đun.
Trong các tiêu chuẩn kiểm nghiệm quốc tế như

29/08/2026
Thước thủy (Nivo) là thiết bị đo lường kỹ thuật xác định độ nghiêng, độ bằng phẳng hoặc độ thẳng đứng của bề mặt so với mặt phẳng tọa độ nằm ngang chuẩn. Thiết bị vận hành dựa trên nguyên lý trọng lực và sự cân bằng của bọt khí trong ống thủy tinh chứa dung dịch cồn, đạt độ chính xác từ 0.5 mm/m đối với nivo công nghiệp đến 0.02 mm/m đối với nivo cơ khí chính xác.
1. Thước thủy (Nivo) là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn xác
Thước thủy (còn gọi là thước nivo, tên tiếng Anh: Spirit Level hoặc Bubble Level) là công cụ kiểm tra góc nghiêng và độ cân bằng hình học được áp dụng bắt buộc trong kiểm soát chất lượng (QC) công trình, lắp đặt máy móc công nghiệp và gia công cơ khí chính xác.

Về mặt kỹ thuật, thước thủy đo sai lệch góc quay của một mặt phẳng so với trọng trường Trái Đất. Độ chính xác của thước nivo được chuẩn hóa theo các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế như DIN 877 (cho nivo cơ khí) và JIS B 7510 (cho thước nivo trong công nghiệp). Thiết bị cung cấp số liệu định lượng về độ nghiêng tính

29/08/2026
Vôn kế (Voltmeter) là thiết bị đo lường điện năng chuyên dụng dùng để xác định hiệu điện thế (điện áp) giữa hai điểm trong mạch điện, có đơn vị đo là Volt (V). Thiết bị vận hành dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ hoặc biến đổi tương tự - số (ADC), sở hữu điện trở trong rất lớn (Rv ≥ 10 MΩ đối với dòng digital) nhằm hạn chế tối đa sự sụt áp và sai số khi mắc song song vào mạch đo.
1. Vôn kế là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Trong kỹ thuật điện và đo lường phòng thí nghiệm, vôn kế là thiết bị chỉ thị hoặc hiển thị số dùng để đo hiệu điện thế (Voltage) giữa hai đầu cực của linh kiện, nguồn điện hoặc nhánh mạch. Đơn vị đo tiêu chuẩn quốc tế của hiệu điện thế là Volt (V), cùng các bội số/ước số phổ biến như Millivolt (1 mV = 10⁻³ V), Microvolt (1 µV = 10⁻⁶ V) và Kilovolt (1 kV = 10³ V).
Về mặt điện học, hiệu điện thế U_AB giữa hai điểm A và B phản ánh công cần thiết để di chuyển một đơn vị điện tích từ A đến B:
U_AB = V_A - V_B = W_AB / q
Để kết quả đo không làm biến đổi trạng thái năng lượng

25/08/2026
Máy đo pH là thiết bị đo điện thế dùng điện cực màng thủy tinh để xác định nồng độ ion H⁺ trong dung dịch, chuyển đổi tín hiệu mV sang giá trị pH từ 0.00 đến 14.00. Để chọn thiết bị phù hợp, phòng lab cần căn cứ vào mục đích sử dụng (cầm tay di động hay để bàn nghiên cứu), độ chính xác (±0.01 pH hoặc ±0.002 pH), tính năng bù nhiệt tự động (ATC) và loại điện cực tương thích với bản chất mẫu.

1. Máy đo pH là gì? Nguyên lý hoạt động cơ bản
Máy đo pH (pH meter) là thiết bị phân tích điện hóa đo hiệu điện thế giữa điện cực chỉ thị (thủy tinh) và điện cực so sánh (Calomel hoặc Ag/AgCl) nhúng trong dung dịch. Theo định nghĩa chính thức của IUPAC và tiêu chuẩn quốc tế ISO 10523:2008, chỉ số pH đại diện cho logarit âm của hoạt độ ion Hydrogen (H⁺) trong dung dịch nước:
pH = -log₁₀[a_H⁺]
Nguyên lý đo dựa trên phương trình Nernst. Khi điện cực thủy tinh tiếp xúc với mẫu, xảy ra quá trình trao đổi ion giữa các ion H⁺ trong dung dịch và lớp gel hydrated ở bề mặt ngoài màng thủy tinh. Tín hiệu điện thế

24/08/2026
Máy cô quay phòng thí nghiệm (Rotary Evaporator) là thiết bị chưng cất chân không chuyên dụng, vận hành bằng cách kết hợp chuyển động quay của bình cầu, bể nhiệt gia nhiệt và hạ áp suất hệ thống. Phương pháp này giảm điểm sôi của dung môi, tăng tốc độ bay hơi, bảo vệ các hợp chất nhạy nhiệt và nâng cao hiệu suất thu hồi dung môi đạt tới trên 95% trong phân tích kiểm nghiệm.
1. Máy cô quay (Rotary Evaporator) là gì? Nguyên lý hoạt động

Máy cô quay phòng thí nghiệm (Rotary Evaporator) là thiết bị tách dung môi ra khỏi hỗn hợp mẫu bằng phương pháp bay hơi ở nhiệt độ thấp dưới áp suất giảm. Cấu tạo cơ bản của thiết bị bao gồm: motor quay, bình cầu cô quay (evaporating flask), bể gia nhiệt (heating bath), ống ngưng tụ (condenser), bình thu hồi (receiving flask) và hệ thống bơm chân không màng PTFE.
Nguyên lý vận hành dựa trên phương trình trạng thái Clausius-Clapeyron: khi áp suất trong hệ thống giảm xuống nhờ bơm chân không, nhiệt độ sôi của dung môi giảm tương ứng. Đồng thời, motor truyền

24/08/2026
Máy ly tâm phòng thí nghiệm là thiết bị phân tách các thành phần trong dung dịch có tỷ trọng khác nhau dựa trên lực ly tâm (Centrifugal Force) tạo ra khi quay ở tốc độ cao. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong y tế, dược phẩm, sinh học phân tử và hóa sinh để lắng cặn, tách huyết tương, kết tủa DNA/RNA hoặc phân tách tế bào theo tiêu chuẩn ISO 13485 và IEC 61010-2-020.

1. Máy ly tâm là gì? Nguyên lý hoạt động cơ bản
Máy ly tâm phòng thí nghiệm (Laboratory Centrifuge) là thiết bị cơ-điện tử sử dụng rotor quay quanh một trục cố định với tốc độ cao nhằm tạo ra lực ly tâm tương đối (Relative Centrifugal Force - RCF). Lực này gấp hàng nghìn đến hàng trăm nghìn lần gia tốc trọng trường của Trái Đất ($g$), gia tốc quá trình lắng của các hạt hoặc pha có tỷ trọng nặng hơn về phía đáy ống ly tâm, đồng thời đẩy pha nhẹ hơn lên bề mặt trên.
Về mặt động lực học chất lỏng, quá trình phân tách này tuân theo Định luật Stokes. Tốc độ lắng của hạt ($v$) trong môi trường chất lỏng được xác định qua công thức

22/08/2026
Cô cạn là quá trình tách dung môi khỏi dung dịch bằng chuyển pha nhiệt (bay hơi) dưới nhiệt độ sôi của chất tan, nhằm thu hồi chất rắn không bay hơi hoặc thu dung dịch đậm đặc. Quá trình này hoàn toàn là biến đổi vật lý, khác biệt bản chất với phản ứng phân hủy nhiệt (nhiệt phân).
1. Cô cạn là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Trong kỹ thuật phân tích hóa học và thao tác phòng thí nghiệm, cô cạn (Evaporation) được định nghĩa là phương pháp tách chất dựa trên sự bay hơi của dung môi (thường là nước hoặc các dung môi hữu cơ dễ bay hơi) để thu lấy chất tan không bay hơi ở dạng rắn hoặc dạng dung dịch có nồng độ cao.
Theo chuẩn thuật ngữ danh mục IUPAC và tiêu chuẩn thử nghiệm ASTM E1821, cô cạn là một quá trình chuyển pha vật lý thuần túy. Trong suốt quá trình đun nóng, chỉ có các liên kết liên phân tử của dung môi bị đứt gãy để chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi; các liên kết hóa học bên trong phân tử chất tan vẫn giữ nguyên cấu trúc.
Cần phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm thường

19/08/2026
Phễu chiết (Separatory Funnel) là dụng cụ thủy tinh chuyên dụng trong phòng thí nghiệm dùng để thực hiện kỹ thuật chiết lỏng - lỏng (Liquid-Liquid Extraction - LLE). Dụng cụ này cho phép phân tách hai chất lỏng không hòa tan dựa trên sự khác biệt về tỷ trọng và độ hòa tan tương đối của chất tan trong hai pha dung môi.

1. Định nghĩa kỹ thuật: Phễu chiết là gì?

Phễu chiết (Separatory Funnel) là một thiết bị thủy tinh chuyên dụng được thiết kế nhằm phục vụ kỹ thuật chiết lỏng - lỏng (Liquid-Liquid Extraction - LLE) theo các tiêu chuẩn phân tích quốc tế như ASTM E1096 và ISO 4800. Phương pháp này dựa trên nguyên lý cân bằng phân bố Nernst, trong đó một chất tan sẽ phân bố giữa hai dung môi không đồng tan (như nước và một dung môi hữu cơ như Diethyl ether, Dichloromethane hay n-Hexane).
Khi hai chất lỏng không trộn lẫn được nạp vào phễu và lắc đều, chất tan chuyển dịch về dung môi mà nó có độ hòa tan cao hơn. Sau khi để hệ tĩnh ổn định, hai pha chất lỏng tự phân tách thành hai tầng rõ rệt dưới
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- ...
- 10
Để hiểu toàn diện về cách lựa chọn và đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm đạt chuẩn, từ hệ thống QA/QC, R&D đến sản xuất, bạn có thể tham khảo hướng dẫn chi tiết dưới đây:
Tài liệu chuyên sâu liên quan đến thiết bị phòng lab
Các tài liệu dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn về cách lựa chọn, vận hành và hiệu chuẩn thiết bị trong phòng thí nghiệm:
- Tiêu chí lựa chọn máy đo pH & độ dẫn chính xác cho phòng thí nghiệm QA/QC & R&D
- Quy trình hiệu chuẩn thiết bị định kỳ theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025
- So sánh và đánh giá các dòng máy phân tích trong phòng thí nghiệm
- Tiêu chuẩn thiết kế bàn thí nghiệm và tủ hút khí độc cho phòng lab hiện đại
Việc lựa chọn đúng thiết bị và tuân thủ quy trình hiệu chuẩn không chỉ giúp nâng cao độ chính xác của kết quả phân tích mà còn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế trong vận hành phòng thí nghiệm.






