Thương Hiệu

14/08/2026
Các hợp chất silicon có những tính chất ưu việt và khả năng phản ứng độc đáo, nhờ đó được sử dụng rộng rãi không chỉ trong các ứng dụng vật liệu như nhựa silicone và vật liệu cao su, mà còn trong tổng hợp hữu cơ. Silane là một nhóm hợp chất nói chung có chứa liên kết Si–H. Nhờ khả năng phản ứng hydride ở mức độ vừa phải, silane thường được sử dụng làm thuốc thử cho các phản ứng hydrosilylation trên các liên kết bội và phản ứng hydro hóa. Silanol là những hợp chất trong đó một nhóm hydroxy liên kết trực tiếp với silicon. Bên cạnh vai trò là monomer để tổng hợp nhựa silicone và nguyên liệu để sản xuất các tác nhân ghép nối silane, silanol gần đây ngày càng thu hút sự quan tâm với vai trò là nguồn cung cấp gốc silyl trong quá trình phát triển các phản ứng tổng hợp mới.

Trong những năm gần đây, các phản ứng chuyển hóa phân tử sử dụng gốc alkyl làm chất trung gian hoạt hóa đã nhận được sự quan tâm đáng kể. Các phản ứng diễn ra thông qua gốc alkyl cho phép tổng hợp hiệu quả những hợp chất khó

29/07/2026
Các hợp chất diarylethene là các phân tử chức năng sở hữu tính chất quang biến màu xuất sắc, thể hiện sự đồng phân hóa thuận nghịch giữa dạng mở vòng và đóng vòng khi được chiếu sáng. Đặc điểm nổi bật nhất của chúng so với các phân tử đáp ứng ánh sáng khác như azobenzene là độ bền nhiệt cực kỳ cao ở cả hai trạng thái, cùng với khả năng chống mỏi vượt trội có thể chịu được các chu kỳ đồng phân hóa lặp đi lặp lại.1,2)

Đặc biệt, "các diarylethene chứa flo", vốn tích hợp cấu trúc thế flo như vòng perfluorocyclopentene tại vị trí cầu nối, thể hiện trạng thái năng lượng được ổn định hóa cao ở dạng đóng vòng nhờ đặc tính hút electron mạnh mẽ của flo.
Trong các lĩnh vực phát triển thuốc và khoa học đời sống, những hợp chất này được sử dụng làm các đơn vị cấu trúc (building blocks) để kiểm soát chức năng của các phương thức điều trị mới như peptide, cũng như các "chất ức chế có chức năng chuyển mạch quang học" cho phép thao tác về mặt thời gian và không gian đối với ái lực liên kết với các protein

24/07/2026
Thiết bị và hóa chất Thermo Fisher Scientific là giải pháp công nghệ sinh học và phân tích cốt lõi đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001 và CE. Labee là đơn vị phân phối chính hãng dòng sản phẩm này tại Việt Nam, đồng thời cung cấp giải pháp phụ tùng thay thế thông minh giúp phòng Lab tối ưu hóa đến 40% chi phí vận hành.
1. Tổng quan về thương hiệu Thermo Fisher Scientific
Thermo Fisher Scientific (Hoa Kỳ) là tập đoàn công nghệ sinh học và thiết bị khoa học lớn nhất thế giới, sở hữu các thương hiệu danh tiếng như Applied Biosystems, Invitrogen, Fisher Scientific và Unity Lab Services. Với năng lực nghiên cứu phát triển vượt trội, các giải pháp của hãng đã được chuẩn hóa trong hầu hết các quy trình kiểm nghiệm chất lượng nghiêm ngặt của FDA, dược điển Mỹ (USP), dược điển châu Âu (Ph.Eur.) và tiêu chuẩn ISO 17025.
Tại Việt Nam, nhu cầu trang bị các hệ thống phân tích cao cấp và hóa chất tinh khiết của hãng liên tục tăng cao trong các ngành công nghiệp mũi nhọn như kiểm nghiệm dược phẩm (đạt chuẩn

15/07/2026
Bào tử vi khuẩn (bacterial spores) có khả năng chống chịu kháng sinh và sự thiếu hụt dinh dưỡng tốt hơn nhiều so với các tế bào sinh dưỡng (vegetative cells) của chúng. Do đó, trong nhiều trường hợp, chúng gây ra những vấn đề nghiêm trọng về mặt vệ sinh trong điều trị lâm sàng và quá trình chế biến thực phẩm [1]. Sự tồn tại dai dẳng của bào tử cũng đóng một vai trò chủ chốt trong việc tái phát các đợt nhiễm trùng sau khi điều trị bằng kháng sinh.

Các phân tử kích thích quá trình nảy mầm của bào tử được gọi là "germinants" (chất kích thích nảy mầm). Hiện nay, hiệu quả của việc kết hợp sử dụng chất kích thích nảy mầm cùng với thuốc kháng sinh đang được nghiên cứu và đánh giá tích cực [2, 3].
Bên cạnh đó, "cogerminants" (chất đồng kích thích) là những hợp chất tự bản thân chúng không có hoạt tính kích thích nảy mầm, nhưng khi được kết hợp với các hợp chất khác sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình nảy mầm của bào tử.
Sơ đồ chu kỳ sống

Hình ảnh minh họa: Sơ đồ ví dụ về chu kỳ sống của vi khuẩn tạo

04/06/2026
Các polyme truyền thống từ lâu đã phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu có nguồn gốc từ dầu mỏ nhờ chi phí thấp và khả năng gia công dễ dàng. Tuy nhiên, những lo ngại ngày càng gia tăng về ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu do vật liệu có nguồn gốc dầu mỏ gây ra đã thúc đẩy sự quan tâm đối với các polyme sinh học (bio-based polymers) như một giải pháp thay thế đầy triển vọng nhằm giải quyết những thách thức này.1-3) Bên cạnh đó, trong những năm gần đây, các rủi ro địa chính trị gia tăng, bao gồm những căng thẳng tại khu vực Trung Đông, đã làm nổi bật tính bất ổn của nguồn cung dầu mỏ. Do đó, việc chuyển đổi sang các nguồn nguyên liệu thay thế dưới góc độ đảm bảo an ninh tài nguyên đang ngày càng trở nên quan trọng. Trong bối cảnh này, các vật liệu sinh học có nguồn gốc từ các tài nguyên tái tạo như thực vật được kỳ vọng sẽ mang lại một giải pháp khả thi, vừa giúp giảm thiểu tác động đến môi trường vừa cải thiện tính ổn định của nguồn cung. Những vật liệu này cũng đóng vai trò thiết

27/05/2026
Cello-oligosaccharides (Cellodextrins) là nhóm oligosaccharide có nguồn gốc từ quá trình phân hủy cellulose, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu công nghệ sinh học hiện đại. Nhờ cấu trúc liên kết β-1,4-glycosidic đặc trưng và khả năng hòa tan tốt trong nước, các hợp chất này được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu prebiotics, đánh giá hoạt tính enzyme cellulase, phát triển bioethanol thế hệ mới cũng như kích hoạt cơ chế miễn dịch tự nhiên của thực vật. Với tiềm năng ứng dụng ngày càng mở rộng trong nông nghiệp, thực phẩm và glycoscience, cello-oligosaccharides đang trở thành nhóm vật liệu nghiên cứu được giới khoa học đặc biệt quan tâm.






Sản phẩm
Cello-oligosaccharide (COS) hay Cellodextrin là gì?
Cello-oligosaccharides là các oligosaccharide mạch thẳng được cấu tạo từ các đơn vị glucose (Glc) liên kết với nhau thông qua liên kết glycosidic β-1,4, thu được từ quá trình phân hủy cellulose.

18/05/2026
Trong nghiên cứu sinh học thực vật hiện đại, Strigolactone được xem là nhóm hormone quan trọng tham gia điều hòa sinh trưởng, phát triển hệ rễ và cơ chế tín hiệu giữa thực vật với môi trường. rac-GR24 – chất tương tự Strigolactone tổng hợp tiêu biểu – hiện được ứng dụng rộng rãi như một công cụ tiêu chuẩn trong nghiên cứu hormone thực vật, công nghệ sinh học và sinh lý học phân tử nhờ khả năng mô phỏng hiệu quả hoạt tính sinh học của Strigolactone tự nhiên.


rac-GR24 (Mã sản phẩm: M3990) là một chất tương tự tổng hợp tiêu biểu được sử dụng trong nghiên cứu Strigolactone.
Strigolactone là nhóm hormone thực vật quan trọng tham gia điều hòa sinh trưởng và đáp ứng của cây trồng đối với môi trường. Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận rằng Strigolactone thể hiện đa dạng chức năng sinh lý, bao gồm: ức chế sự phân nhánh chồi, thúc đẩy phát triển hệ rễ, cảm ứng cộng sinh với nấm rễ cộng sinh Mycorrhiza, cũng như kích thích sự nảy mầm của các loài thực vật ký sinh.
Là một hợp chất tổng hợp mô phỏng hoạt

24/04/2026
Thương hiệu CKIC là nhà sản xuất hàng đầu thế giới về thiết bị phân tích nguyên tố (C/H/N/S/F/Cl/Hg), nhiệt lượng kế và hệ thống chuẩn bị mẫu tự động. Các thiết bị này được thiết kế để phân tích thành phần, kiểm soát chất lượng (QA/QC) nhiên liệu, thực phẩm và môi trường, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn khắt khe như ASTM, ISO, AOAC và EPA.

Với tư cách là Chuyên gia Hóa học Phân tích tại Labee, chúng tôi hiểu rằng việc vận hành một phòng thí nghiệm (R&D, QA/QC) hiện đại đòi hỏi sự khắt khe tuyệt đối về độ chính xác, tính lặp lại (repeatability) và khả năng tối ưu hóa thời gian phân tích. Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, tự động hóa phòng Lab không còn là một lựa chọn, mà là một tiêu chuẩn bắt buộc. Nhằm giải quyết triệt để các bài toán về phân tích định lượng nguyên tố và nhiệt lượng, thương hiệu CKIC (Changsha Kaiyuan Instruments Co., Ltd.) đã vươn lên trở thành một thế lực toàn cầu, tái định nghĩa lại năng lực vận hành của các trung tâm kiểm nghiệm thông qua dải thiết bị phân tích nguyên
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Labee xây dựng hệ sinh thái thương hiệu phòng thí nghiệm uy tín, bao gồm hóa chất, thiết bị và vật tư tiêu hao đến từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới. Việc lựa chọn đúng thương hiệu không chỉ đảm bảo chất lượng phân tích mà còn giúp phòng thí nghiệm tối ưu chi phí vận hành và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế trong QA/QC và R&D.
Các thương hiệu phòng thí nghiệm tiêu biểu
Dưới đây là các thương hiệu tiêu biểu trong hệ sinh thái Labee, cung cấp giải pháp toàn diện cho nhiều lĩnh vực ứng dụng khác nhau:
- Avantor (VWR): Hệ sinh thái hóa chất và vật tư phòng thí nghiệm toàn cầu
- TCI: Hóa chất tinh khiết phục vụ nghiên cứu và phân tích chuyên sâu (R&D, QA/QC)
- SRL: Giải pháp hóa chất phòng thí nghiệm toàn diện cho nhiều lĩnh vực ứng dụng
- Vico Science: Nhà cung cấp thiết bị và vật tư phòng thí nghiệm tại Việt Nam
Việc kết hợp các thương hiệu uy tín trong cùng một hệ sinh thái giúp Labee mang đến giải pháp phòng thí nghiệm đồng bộ, đảm bảo tính tương thích giữa thiết bị – hóa chất – vật tư và nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể.







