Thiết bị và hóa chất Thermo Fisher Scientific là giải pháp công nghệ sinh học và phân tích cốt lõi đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001 và CE. Labee là đơn vị phân phối chính hãng dòng sản phẩm này tại Việt Nam, đồng thời cung cấp giải pháp phụ tùng thay thế thông minh giúp phòng Lab tối ưu hóa đến 40% chi phí vận hành.

1. Tổng quan về thương hiệu Thermo Fisher Scientific

Thermo Fisher Scientific (Hoa Kỳ) là tập đoàn công nghệ sinh học và thiết bị khoa học lớn nhất thế giới, sở hữu các thương hiệu danh tiếng như Applied Biosystems, Invitrogen, Fisher Scientific và Unity Lab Services. Với năng lực nghiên cứu phát triển vượt trội, các giải pháp của hãng đã được chuẩn hóa trong hầu hết các quy trình kiểm nghiệm chất lượng nghiêm ngặt của FDA, dược điển Mỹ (USP), dược điển châu Âu (Ph.Eur.) và tiêu chuẩn ISO 17025.

Tại Việt Nam, nhu cầu trang bị các hệ thống phân tích cao cấp và hóa chất tinh khiết của hãng liên tục tăng cao trong các ngành công nghiệp mũi nhọn như kiểm nghiệm dược phẩm (đạt chuẩn EU-GMP/GMP-WHO), an toàn thực phẩm và giám sát môi trường. Labee tự hào là đối tác phân phối uy tín, hỗ trợ đắc lực cho các Lab Manager, chuyên viên QA/QC và bộ phận mua hàng tiếp cận nguồn sản phẩm chính hãng với thời gian tối ưu nhất.

2. Tại sao thiết bị Thermo Fisher là lựa chọn hàng đầu trong phòng thí nghiệm?

Sự vượt trội của thiết bị Thermo Fisher Scientific đến từ tính đồng bộ cao, độ bền vật liệu và độ chính xác kỹ thuật vượt trội. Các thiết bị đo lường được thiết kế tối ưu hóa nhằm giảm thiểu sai số hệ thống, đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm định khắt khe của hệ thống quản lý chất lượng quốc tế.

  • Độ chính xác và độ lặp lại cao: Các cảm biến quang học và đầu dò phân tích có giới hạn phát hiện (LOD) cực thấp. Ví dụ, đầu dò khối phổ của các hệ thống ICP-MS đạt độ nhạy tối ưu ở mức ppt (phần nghìn tỷ), đảm bảo kết quả định lượng vết kim loại cực kỳ ổn định.

  • Độ bền vật liệu xuất sắc: Khung vỏ máy sử dụng thép không gỉ cao cấp và polymer kháng hóa chất ăn mòn, hoạt động bền bỉ trong môi trường phòng thí nghiệm có hơi acid và dung môi nồng độ cao.

  • Tích hợp phần mềm thông minh: Hệ điều hành Chromeleon CDS giúp chuẩn hóa toàn bộ dữ liệu phân tích sắc ký và khối phổ, đáp ứng hoàn toàn yêu cầu bảo mật dữ liệu 21 CFR Part 11 của FDA Mỹ.

Buồng quang học tích hợp đầu dò hiệu năng cao bên trong máy đo Thermo Fisher

3. Các dòng sản phẩm Thermo Fisher nổi bật

Nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng từ nghiên cứu cơ bản đến phân tích chuyên sâu, Labee cung cấp hệ sinh thái thiết bị và hóa chất của Thermo Fisher được chia làm 3 nhóm chính:

3.1. Thiết bị phân tích và đo lường cao cấp

Các thiết bị phân tích của Thermo Fisher là công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm hiện đại:

  • Máy quang phổ UV-Vis Genesys 150: Thiết bị hoạt động trong dải bước sóng 190 nm đến 1100 nm, độ chính xác bước sóng ±1 nm, được sử dụng phổ biến trong định lượng hoạt chất dược phẩm và kiểm tra hàm lượng hữu cơ trong nước thải.

  • Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC UltiMate 3000: Chịu được áp suất vận hành lên đến 620 bar (hoặc lên đến 1034 bar đối với dòng UHPLC), tốc độ dòng cực kỳ ổn định từ 0.001 mL/phút đến 10 mL/phút, bảo đảm độ phân giải peak sắc ký sắc nét và độ lặp lại thời gian lưu tuyệt đối.

  • Hệ thống luân nhiệt PCR Applied Biosystems SimpliAmp: Thiết bị khuếch đại gen gồm 96 giếng (dung tích 0.2 mL), dải nhiệt độ vận hành từ 4.0 °C đến 99.9 °C, độ đồng đều nhiệt độ toàn block đạt mức ±0.5 °C trong vòng 30 giây kể từ khi đạt nhiệt độ đích.

3.2. Thiết bị kiểm soát nhiệt độ và lưu trữ mẫu

  • Tủ ấm Heratherm General Protocol: Sử dụng công nghệ đối lưu không khí tự nhiên để bảo vệ mẫu nhạy cảm. Dải nhiệt độ hoạt động từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 5 °C lên đến 75 °C, độ đồng đều nhiệt độ trong lòng tủ cực cao đạt mức ±0.6 °C tại 37 °C, bảo đảm môi trường nuôi cấy vi sinh vật luôn ổn định.

  • Tủ lạnh âm sâu Revco ExF: Được thiết kế chuyên dụng cho lưu trữ mẫu sinh học dài hạn ở dải nhiệt độ từ -50 °C đến -86 °C. Hệ thống cách nhiệt sử dụng bọt polyurethane mật độ cao kết hợp tấm cách nhiệt chân không VIP, bảo đảm giữ nhiệt tốt ngay cả khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột.

3.3. Hóa chất tinh khiết và vật tư tiêu hao

Hóa chất tinh khiết mang thương hiệu Fisher Chemical đạt độ tinh khiết tối thiểu 99.9% đối với các dung môi phân tích sắc ký (Methanol, Acetonitrile cấp độ HPLC), với chỉ số hàm lượng nước cực thấp (≤ 0.01%), ngăn ngừa hiện tượng nhiễu đường nền (baseline noise) và kéo dài tuổi thọ cột sắc ký.

Đồng thời, đối với các dòng máy phân tích nguyên tố cao cấp như ICP-OES và ICP-MS của Thermo Fisher, vật tư tiêu hao đóng vai trò quyết định đến độ nhạy của phép đo. Labee cung cấp giải pháp phụ tùng cao cấp từ đối tác chiến lược Glass Expansion (Úc) – nhà sản xuất giới thiệu mẫu ICP số một thế giới với lịch sử hơn 40 năm.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật phụ tùng ICP-MS Thermo Fisher gốc và giải pháp thay thế từ Glass Expansion (GE) tại Labee

Tiêu chí so sánh

Phụ tùng gốc Thermo Fisher

Phụ tùng Glass Expansion (GE)

Hiệu quả kỹ thuật & kinh tế

Đầu phun (Nebulizer)

Thủy tinh tiêu chuẩn của hãng

Dòng SeaSpray™ U-Series (VitriCone)

Tăng khả năng dung nạp tổng chất rắn hòa tan (TDS) lên đến 20%, chống tắc nghẽn vòi phun hiệu quả.

Buồng phun (Spray Chamber)

Buồng phun Scott tiêu chuẩn

Buồng phun thạch anh Twister™ Cyclonic tích hợp Helix CT

Giao diện Helix CT loại bỏ hoàn toàn thể tích chết (dead volume), rút ngắn thời gian rửa trôi mẫu (washout) xuống dưới 10 giây.

Nón giao diện (Cones)

Nón Sampler/Skimmer niken cơ bản

Nón niken/bạch kim phủ lớp bảo vệ

Tăng tuổi thọ nón lên gấp 1.5 lần, có chính sách tái chế và thu mua lại lõi bạch kim (platinum reclaim) giúp tiết kiệm 30% chi phí thay mới.

4. Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng thiết bị Thermo Fisher đúng chuẩn

Để thiết bị vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ, phòng thí nghiệm cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thao tác chuẩn (SOP) và nắm rõ các phương pháp khắc phục sự cố kỹ thuật.

Quy trình bảo trì định kỳ và khắc phục sự cố nghẹt đầu phun hệ thống ICP-MS iCAP RQ (Thermo Scientific)

  1. Bước 1 (Kiểm tra áp suất khí argon đầu vào): Đảm bảo áp suất khí duy trì ổn định ở mức 0.6 ± 0.05 MPa (khoảng 87 psi).

  2. Bước 2 (Vệ sinh đầu phun bằng dụng cụ chuyên dụng Eluo™): Khi phát hiện tốc độ hút mẫu giảm hoặc áp suất khí phun tăng bất thường, tắt plasma, tháo đầu phun ra khỏi buồng phun. Kết nối đầu phun với dụng cụ làm sạch Eluo™ bơm dung dịch tẩy rửa pha loãng Fluka RBS-25 ngược chiều dòng mẫu để tống khứ cặn muối bám ở đầu capillary.

  3. Bước 3 (Rửa trôi hóa chất): Bơm nước siêu sạch (độ dẫn điện < 0.055 µS/cm) qua đầu phun ít nhất 3 lần để loại bỏ hoàn toàn hóa chất tẩy rửa trước khi lắp lại vào buồng phun.

  4. Bước 4 (Hiệu chuẩn hệ thống khí): Khởi động lại plasma, chạy quy trình hiệu chuẩn tự động (Autotune) để kiểm tra độ nhạy tín hiệu của các nguyên tố chỉ thị (Li, Y, Tl) nhằm đảm bảo hệ thống đã hoạt động bình thường.

Thao tác vệ sinh đầu phun thạch anh bằng bộ Eluo chuyên dụng

5. Cam kết chất lượng và dịch vụ hậu mãi tại Labee

Khi lựa chọn giải pháp thiết bị và hóa chất Thermo Fisher Scientific tại Labee, quý khách sẽ được hưởng các chính sách cam kết chất lượng chuẩn hóa:

  • Chính sách phân phối chính hãng: Cam kết cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ), chứng thư phân tích (COA) và bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS/SDS) cho từng lô hàng.

  • Hỗ trợ kỹ thuật JIT (Just-In-Time): Đội ngũ kỹ sư ứng dụng của Labee cam kết hỗ trợ xử lý sự cố trực tuyến trong vòng 2 giờ và có mặt xử lý kỹ thuật tận nơi trong vòng 24–48 giờ tại khu vực bán kính 30 km từ TP.HCM và kho Long An.

  • Giải pháp thay thế thông minh tối ưu ngân sách: Đối với các vật tư tiêu hao định kỳ trong hệ thống phân tích sắc ký và khối phổ, Labee thiết lập danh mục sản phẩm thay thế tương đương từ các đối tác chiến lược như Glass Expansion (Úc) đối với ICP, Vico Science đối với màng lọc đầu kim/vial sắc ký và Supertek (Ấn Độ) đối với dụng cụ thủy tinh chuẩn ISO 3585. Giải pháp này giúp các phòng thí nghiệm tiết kiệm từ 30% đến 40% chi phí vận hành hằng năm mà không làm suy giảm độ chính xác của kết quả phân tích.

Xem thêm: Hệ sinh thái thương hiệu phòng thí nghiệm tại Labee: Hóa chất, thiết bị & chuẩn phân tích uy tín tại Việt Nam

Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)

Q1: Tại sao độ đồng đều nhiệt độ trong lòng tủ ấm Heratherm lại ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nuôi cấy vi sinh vật hiếu khí theo tiêu chuẩn ISO 11133?

Trả lời: Theo tiêu chuẩn ISO 11133, các chủng vi sinh vật chỉ thị nhạy cảm với nhiệt độ yêu cầu dải nhiệt độ nuôi cấy cực kỳ nghiêm ngặt (thường là 37 ± 1 °C hoặc 44 ± 0.5 °C). Tủ ấm Heratherm với độ đồng đều nhiệt độ spatial là ±0.6 °C đảm bảo mọi vị trí đĩa Petri trên tất cả các khay đỡ đều nhận lượng nhiệt đồng nhất. Nếu sử dụng các dòng tủ ấm có độ đồng đều kém (> ±1.5 °C), các đĩa đặt ở góc tủ hoặc sát cửa sẽ bị hiện tượng "lạnh cục bộ" hoặc quá nhiệt, làm sai lệch tốc độ phát triển của khuẩn lạc và dẫn đến kết quả âm tính giả hoặc dương tính giả trong báo cáo kiểm nghiệm vi sinh.

Q2: Làm thế nào để xử lý triệt để hiện tượng trôi đường nền (baseline drift) và tăng áp suất đột ngột trên hệ thống sắc ký lỏng HPLC UltiMate 3000?

Trả lời: Hiện tượng trôi đường nền và áp suất tăng đột ngột thường do hai nguyên nhân chính: lẫn bọt khí trong pha động hoặc nghẹt màng lọc/đầu cột sắc ký do kết tủa muối. Quy trình xử lý gồm:

  1. Xả bọt khí (Purge) dòng dung môi với tốc độ dòng 5 mL/phút trong 5 phút bằng dung môi pha động đã được siêu âm khử khí ít nhất 15 phút.

  2. Nếu áp suất vẫn cao, tháo cột sắc ký ra và kết nối trực tiếp đường ống dẫn dung môi vào đầu dò UV-Vis đầu ra để kiểm tra áp suất hệ thống (system pressure). Nếu áp suất hệ thống bình thường, tiến hành rửa ngược cột (backflush) bằng hỗn hợp nước/Methanol (tỷ lệ 90:10) với tốc độ dòng thấp (0.2 mL/phút) để hòa tan muối kết tủa bám ở màng lọc đầu cột (frit).

    Khuyến cáo phòng ngừa: Luôn lọc dung môi qua màng lọc màng lọc đầu kim (Syringe Filter) PTFE 0.22 µm của Vico Science trước khi tiêm vào hệ thống để loại bỏ hoàn toàn vi hạt bụi.

Q3: Khi vận hành hệ thống ICP-MS Thermo iCAP RQ, làm thế nào để phát hiện nón giao diện (skimmer cone) bị mòn cơ học và phương án xử lý hiệu quả?

Trả lời: Nón skimmer bị mòn cơ học (aperture degradation) thường biểu hiện qua việc tín hiệu của các ion khối lượng trung bình và nặng (ví dụ: Y, Tl) sụt giảm nghiêm trọng trong quá trình Autotune, đồng thời tỷ lệ oxide sinh ra tăng cao (chỉ số CeO/Ce vượt quá 2.5%). Để phát hiện, cần tắt plasma, tháo nón và soi dưới kính phóng đại chuyên dụng (Magnifier Tool) để kiểm tra lỗ nón (aperture) xem có bị méo, nứt hoặc đóng cặn muối đen hay không. Nếu lỗ nón niken bị biến dạng vượt quá đường kính tiêu chuẩn (0.5 mm đối với Skimmer cone), cần phải tiến hành thay mới. Labee cung cấp chương trình Platinum Reclaim cho các dòng nón bạch kim (Platinum cone) của Glass Expansion, hỗ trợ thu hồi và chiết khấu trực tiếp 30% giá trị khi khách hàng đổi lõi bạch kim cũ lấy nón mới đạt chuẩn ISO 17034.

Q4: Sự khác biệt kỹ thuật giữa màng lọc đầu kim chất liệu PVDF và PTFE của Vico Science khi xử lý mẫu trước khi chạy trên thiết bị Thermo là gì?

Trả lời: Sự khác biệt nằm ở tính tương thích hóa học và khả năng liên kết protein (protein binding):

  • Màng PTFE (kỵ nước hoặc ưa nước): Có tính trơ hóa học tuyệt đối đối với hầu hết các dung môi hữu cơ mạnh (Acetonitrile, DMF, DMSO, acid đặc). Đây là lựa chọn tối ưu cho mẫu phân tích sắc ký HPLC thông thường để tránh hòa tan các chất chiết (extractables) từ màng lọc vào mẫu gây nhiễu peak.

  • Màng PVDF (ưa nước): Có ái lực liên kết protein cực thấp (low protein binding). PVDF được chỉ định chuyên dụng cho các mẫu sinh học, mẫu chứa protein, enzyme hoặc mẫu phân tích gen trên máy PCR Applied Biosystems nhằm tránh hiện tượng hấp phụ hoạt chất sinh học lên màng lọc, bảo đảm giữ nguyên nồng độ hoạt chất ban đầu của mẫu sau khi lọc.

Danh mục Tài liệu tham khảo (References)

Nguyễn Văn Vũ Technical Advisor Labee chuyên gia phòng thí nghiệm
Chuyên Gia Biên Soạn

Nguyễn Văn Vũ

Technical Advisor – Lab Solutions | 10+ năm kinh nghiệm
Chuyên gia tư vấn giải pháp phòng thí nghiệm tại Labee, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất, vật tư tiêu hao và thiết bị phân tích. Trực tiếp tham gia tư vấn, triển khai và tối ưu vận hành phòng lab cho doanh nghiệp sản xuất, R&D và kiểm nghiệm.
Xem hồ sơ chuyên gia trên Linkedin