Các hợp chất silicon có những tính chất ưu việt và khả năng phản ứng độc đáo, nhờ đó được sử dụng rộng rãi không chỉ trong các ứng dụng vật liệu như nhựa silicone và vật liệu cao su, mà còn trong tổng hợp hữu cơ. Silane là một nhóm hợp chất nói chung có chứa liên kết Si–H. Nhờ khả năng phản ứng hydride ở mức độ vừa phải, silane thường được sử dụng làm thuốc thử cho các phản ứng hydrosilylation trên các liên kết bội và phản ứng hydro hóa. Silanol là những hợp chất trong đó một nhóm hydroxy liên kết trực tiếp với silicon. Bên cạnh vai trò là monomer để tổng hợp nhựa silicone và nguyên liệu để sản xuất các tác nhân ghép nối silane, silanol gần đây ngày càng thu hút sự quan tâm với vai trò là nguồn cung cấp gốc silyl trong quá trình phát triển các phản ứng tổng hợp mới.

Silane Reducing Agents

Trong những năm gần đây, các phản ứng chuyển hóa phân tử sử dụng gốc alkyl làm chất trung gian hoạt hóa đã nhận được sự quan tâm đáng kể. Các phản ứng diễn ra thông qua gốc alkyl cho phép tổng hợp hiệu quả những hợp chất khó điều chế bằng các phương pháp thông thường, thường với số bước tổng hợp ít hơn. Do đó, ứng dụng của các phản ứng này đã được mở rộng sang những lĩnh vực đòi hỏi các phân tử có cấu trúc phức tạp, chẳng hạn như nghiên cứu phát triển thuốc và hóa học các sản phẩm tự nhiên. Một trong những phương pháp tạo gốc alkyl là sử dụng các hợp chất silane. Ví dụ, đã có báo cáo cho thấy các dạng hydride kim loại (M–H) có thể được tạo ra từ các hợp chất silane với sự có mặt của các chất xúc tác kim loại phổ biến trong tự nhiên như sắt, cobalt hoặc manganese (M = Fe, Co, Mn), từ đó dẫn đến sự hình thành gốc alkyl từ alkene thông qua cơ chế chuyển nguyên tử hydro của hydride kim loại (Metal Hydride Hydrogen Atom Transfer – MHAT).1-4) Một đặc điểm quan trọng của phản ứng này là khả năng tạo ra các sản phẩm kiểu Markovnikov và xây dựng các trung tâm carbon bậc bốn, vốn thường khó tổng hợp bằng các phương pháp thông thường. Ngoài ra, sự hình thành các gốc silyl thông qua quá trình chuyển vị Brook của các hợp chất silanol mang nhóm supersilyl có cản trở không gian lớn cũng đã được báo cáo. Các gốc silyl này có thể thúc đẩy quá trình chuyển nguyên tử halogen (Halogen Atom Transfer – XAT) từ các alkyl halide, qua đó tạo ra các gốc alkyl.5-9) So với các chất khử như khí hydro hoặc bột kim loại, các hợp chất silane mang lại một số ưu điểm, bao gồm khả năng kiểm soát phản ứng tốt hơn, dễ thao tác và giảm lượng chất thải kim loại phát sinh. Hơn nữa, việc sử dụng silane giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng các thuốc thử cơ kim nhạy cảm với không khí và độ ẩm làm nguyên liệu ban đầu.

Chúng tôi cung cấp danh mục đa dạng các hợp chất silane. Trên trang này, chúng tôi giới thiệu các chất khử silane có thể được sử dụng để tạo gốc alkyl.

Silane Reducing Agents

Sản phẩm

Phản ứng

Silane Reducing Agents

Silane Reducing Agents

Ứng dụng

  1. Hydrogen Transfer Reaction to Alkenes using I1304 1)
    Silane Reducing Agents

  2. Markovnikov-type Hydroalkylation of Alkenes using I1304 2-4)
    Silane Reducing Agents

  3. Trifluoromethylation of Alkyl Bromides using T4054 5)
    Silane Reducing Agents

  4. C(sp²)-C(sp³) Cross Electrophile Coupling between Aryl Chlorides and Alkyl Chlorides Catalyzed by Ir/Ni Dual Catalyst System using A3462 6)
    Silane Reducing Agents

  5. C(sp²)-C(sp³) Cross Coupling between Aryl Bromides and Redox-Active Bicyclo[1.1.1]pentanes Catalyzed by Ir/Cu Dual Catalyst System using A3462 7)
    Silane Reducing Agents

Tài liệu giới thiệu sản phẩm

  • Hydrosilane for Alkene Hydrogenation and Quaternary Carbon Construction through C–C Bond Formation (PDF file)

  • Reducing Agents (PDF file)

Sản phẩm liên quan

  • T4217: Tris(2,2,6,6-tetramethyl-3,5-heptanedionato)manganese(III)

  • I0079: Tris(2,4-pentanedionato)iron(III)

  • I0937: Iron(III) Tetraphenylporphyrin Chloride

  • C2430: Cesium Acetate

  • C3714: Copper(II) Chloride Anhydrous

  • S0560: Sodium Carbonate

  • D5889: Dimesityl(trifluoromethyl)sulfonium Trifluoromethanesulfonate

  • D4887: (4,4'-Di-tert-butyl-2,2'-bipyridine)bis[(2-pyridinyl)phenyl]iridium(III) Hexafluorophosphate

  • T0148: 1,1,3,3-Tetramethylguanidine

  • B6318: Bis(2,2,6,6-tetramethyl-3,5-heptanedionato)copper(II)

Labee -  Đối tác phân phối chính hãng TCI tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Labee là đối tác phân phối chính hãng của Tokyo Chemical Industry (TCI), cung cấp đầy đủ thuốc thử nghiên cứu chất lượng cao cùng tài liệu kỹ thuật, chứng nhận COA và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, giúp các phòng thí nghiệm triển khai thí nghiệm chính xác, tái lập và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.

Với định hướng cung cấp giải pháp toàn diện, Labee liên tục cập nhật danh mục sản phẩm mới chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như AR, ACS và HPLC dành cho phân tích, thí nghiệm

Liên hệ với Labee tại: 

Hotline: 089 899 3922

Email: sm@labee.vn