Bào tử vi khuẩn (bacterial spores) có khả năng chống chịu kháng sinh và sự thiếu hụt dinh dưỡng tốt hơn nhiều so với các tế bào sinh dưỡng (vegetative cells) của chúng. Do đó, trong nhiều trường hợp, chúng gây ra những vấn đề nghiêm trọng về mặt vệ sinh trong điều trị lâm sàng và quá trình chế biến thực phẩm [1]. Sự tồn tại dai dẳng của bào tử cũng đóng một vai trò chủ chốt trong việc tái phát các đợt nhiễm trùng sau khi điều trị bằng kháng sinh.

Hợp chất kích thích và ức chế nảy mầm bào tử vi khuẩn

Các phân tử kích thích quá trình nảy mầm của bào tử được gọi là "germinants" (chất kích thích nảy mầm). Hiện nay, hiệu quả của việc kết hợp sử dụng chất kích thích nảy mầm cùng với thuốc kháng sinh đang được nghiên cứu và đánh giá tích cực [2, 3].

Bên cạnh đó, "cogerminants" (chất đồng kích thích) là những hợp chất tự bản thân chúng không có hoạt tính kích thích nảy mầm, nhưng khi được kết hợp với các hợp chất khác sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình nảy mầm của bào tử.

Sơ đồ chu kỳ sống

Germinants và Germination Inhibitors là gì? Hợp chất kích thích và ức chế nảy mầm bào tử vi khuẩn

Hình ảnh minh họa: Sơ đồ ví dụ về chu kỳ sống của vi khuẩn tạo bào tử (được sửa đổi từ hình vẽ trong Tài liệu tham khảo số [4]).

Tài liệu tham khảo (References)

  1. Germinants and Their Receptors in Clostridia D. Bhattacharjee, K. N. McAllister, J. A. Sorg, J. Bacteriol. 2016, 198, 2767.

  2. Omadacycline compared to vancomycin when combined with germinants to disrupt the life cycle of Clostridioides difficile N. Budi, J. J. Godfrey, N. Safdar, S.K. Shukla, W.E. Rose, Antimicrob. Agents Chemother. 2021, 65, e01431-20.

  3. Efficacy of Omadacycline or Vancomycin Combined With Germinants for Preventing Clostridioides difficile Relapse in a Murine Model N. D. Budi, J.J. Godfrey, N. Safdar, S. K. Shukla, W. E. Rose, J. Infect. Dis. 2023, 227, 622.

  4. Sporulation and Germination in Clostridial Pathogens A. Shen, A.N. Edwards, M. R. Sarker, D. Paredes-Sabja, Microbiol. Spectr. 2019, 7, gpp3-0017-2018.

Chất kích thích và Đồng kích thích nảy mầm (Germinants and Cogerminants)

Các hợp chất được liệt kê trong bảng dưới đây đã được báo cáo là sở hữu hoạt tính kích thích (germinant) hoặc đồng kích thích (cogerminant) nảy mầm ở bào tử vi khuẩn.

Sản phẩm (Products)

Tài liệu tham khảo liên quan (References)

L-Alanine (Product No. A0179)

PLoS Pathog. 2014, 10, e1004382.

J. Bacteriol. 2011, 193, 274.

Lett. Appl. Microbiol. 2011, 53, 92.

J. Bacteriol. 2010, 192, 418.

J. Gen. Microbiol. 1974, 80, 253.

J. Gen. Microbiol. 1964, 37, 41.

L-(+)-Arginine (Product No. A0526)

J. Bacteriol. 2011, 193, 274.

L-Asparagine Monohydrate (Product No. A0542)

L-Asparagine Anhydrous (Product No. A3353)

Appl. Environ. Microbiol. 2009, 75, 3813.J. Bacteriol. 1968, 95, 433.

Corticosterone (Product No. C0388)

Cortisone (Product No. C1317)

21-Hydroxyprogesterone (Product No. D6119)

Progesterone (Product No. P0478)

Prednisolone (Product No. P0637)

Pregnenolone (Product No. P0786)

Prednisone (Product No. P1276)

J. Bacteriol. 2011, 193, 2776.

L-Histidine (Product No. H0149)

J. Appl. Microbiol. 2011, 110, 987.

L-Lactic Acid (Product No. L0165)

PLoS Pathog. 2014, 10, e1004382.Lett. Appl. Microbiol. 2011, 53, 92.J. Gen. Microbiol. 1972, 70, 253.J. Gen. Microbiol. 1967, 46, 285.

Mifepristone (Product No. M1732)

J. Bacteriol. 2011, 193, 2776.

Nicotinamide (Product No. N0078)

J. Gen. Microbiol. 1972, 70, 253.

L-Norvaline (Product No. N0686)

J. Bacteriol. 2011, 193, 274.Lett. Appl. Microbiol. 2011, 53, 92.

L-Phenylalanine (Product No. P0134)

J. Bacteriol. 2011, 193, 274.J. Bacteriol. 2010, 192, 418.J. Gen. Microbiol. 1974, 80, 253.J. Gen. Microbiol. 1967, 46, 285.J. Gen. Microbiol. 1964, 37, 41.

L-Serine (Product No. S0035)

L-(-)-Threonine (Product No. T0230)

L-Valine (Product No. V0014)

Lett. Appl. Microbiol. 2011, 53, 92.

Chất ức chế nảy mầm (Germination Inhibitors)

Các hợp chất được liệt kê dưới đây đã được báo cáo có hoạt tính gây ức chế quá trình nảy mầm của bào tử vi khuẩn.

Sản phẩm (Products)

Tài liệu tham khảo liên quan (References)

D-Alanine (Product No. A0177)

D-Cysteine (Product No. C1916)

D-Methionine (Product No. M0102)

D-Phenylalanine (Product No. P0135)

D-Serine (Product No. S0033)

PLoS Pathog. 2014, 10, e1004382.

Corticosterone (Product No. C0388)

Dehydroepiandrosterone (Product No. D0044)

21-Hydroxyprogesterone (Product No. D6119)

Mifepristone (Product No. M1732)

Progesterone (Product No. P0478)

Prednisone (Product No. P1276)

J. Bacteriol. 2011, 193, 2776.

Lithocholic Acid (Product No. L0089)

Ursodeoxycholic Acid (Product No. U0030)

J. Bacteriol. 2010, 192, 4983.

Labee -  Đối tác phân phối chính hãng TCI tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Labee là đối tác phân phối chính hãng của Tokyo Chemical Industry (TCI), cung cấp đầy đủ thuốc thử nghiên cứu chất lượng cao cùng tài liệu kỹ thuật, chứng nhận COA và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, giúp các phòng thí nghiệm triển khai thí nghiệm chính xác, tái lập và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.

Với định hướng cung cấp giải pháp toàn diện, Labee liên tục cập nhật danh mục sản phẩm mới chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như AR, ACS và HPLC dành cho phân tích, thí nghiệm

Liên hệ với Labee tại: 

Hotline: 089 899 3922

Email: sm@labee.vn