Các polyme truyền thống từ lâu đã phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu có nguồn gốc từ dầu mỏ nhờ chi phí thấp và khả năng gia công dễ dàng. Tuy nhiên, những lo ngại ngày càng gia tăng về ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu do vật liệu có nguồn gốc dầu mỏ gây ra đã thúc đẩy sự quan tâm đối với các polyme sinh học (bio-based polymers) như một giải pháp thay thế đầy triển vọng nhằm giải quyết những thách thức này.1-3) Bên cạnh đó, trong những năm gần đây, các rủi ro địa chính trị gia tăng, bao gồm những căng thẳng tại khu vực Trung Đông, đã làm nổi bật tính bất ổn của nguồn cung dầu mỏ. Do đó, việc chuyển đổi sang các nguồn nguyên liệu thay thế dưới góc độ đảm bảo an ninh tài nguyên đang ngày càng trở nên quan trọng. Trong bối cảnh này, các vật liệu sinh học có nguồn gốc từ các tài nguyên tái tạo như thực vật được kỳ vọng sẽ mang lại một giải pháp khả thi, vừa giúp giảm thiểu tác động đến môi trường vừa cải thiện tính ổn định của nguồn cung. Những vật liệu này cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng một xã hội bền vững và ngày càng trở nên quan trọng trong việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).

Poly(lactic acid) (= PLA) là một trong những polyme phân hủy sinh học được biết đến rộng rãi nhất.4) PLA được tổng hợp thông qua phản ứng trùng hợp mở vòng (ring-opening polymerization) của lactide, một hợp chất có nguồn gốc từ sinh khối giàu tinh bột như ngô. Do nguyên liệu có nguồn gốc thực vật đã hấp thụ khí carbon dioxide trong khí quyển trong quá trình sinh trưởng, việc xử lý hoặc thải bỏ PLA không làm gia tăng lượng phát thải CO₂ ròng. Ngoài ra, các sản phẩm phân hủy của PLA — nước và carbon dioxide — đều không gây hại cho môi trường. Nhờ những đặc tính này, PLA đã thu hút sự quan tâm đáng kể như một loại nhựa xanh (green plastic) và được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như bao bì dùng một lần và màng phủ nông nghiệp có khả năng ủ phân compost. Bên cạnh đó, nhằm cải thiện các tính chất vật lý của PLA, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trên các vật liệu composite kết hợp polyme tự nhiên (ví dụ: cellulose) và các chất độn vô cơ.4)

PLA cũng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng y sinh nhờ khả năng tương thích sinh học và độ bền cơ học vượt trội.5) Vật liệu này được ứng dụng trong nhiều thiết bị y tế khác nhau, bao gồm giá thể tái tạo xương (scaffolds) và chỉ khâu tự tiêu. Ngoài ra, so với poly(lactic-co-glycolic acid) (= PLGA), PLA có tốc độ phân hủy sinh học chậm hơn và khả năng hấp thụ nước thấp hơn, cho phép kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc một cách chính xác hơn.6) Vì vậy, PLA được sử dụng trong các hệ giải phóng có kiểm soát như vi cầu (microspheres) và các hệ dẫn truyền thuốc (drug delivery systems), phục vụ cho nhiều ứng dụng như liệu pháp hormone điều trị ung thư cũng như các phương pháp điều trị nha khoa và thẩm mỹ.

Chúng tôi cung cấp đầy đủ 6 sản phẩm PLA, bao gồm cả poly(L-lactic acid) và poly(DL-lactic acid), với ba mức khối lượng phân tử trung bình khác nhau: khoảng 100.000, 200.000 và 300.000. Tất cả các sản phẩm đều được tổng hợp từ nguyên liệu có nguồn gốc từ ngô. Poly(L-lactic acid) là polyme bán tinh thể (semi-crystalline) có độ bền cơ học cao, trong khi poly(DL-lactic acid) là polyme vô định hình (amorphous), có độ linh hoạt và khả năng hấp thụ nước cao hơn, dẫn đến tốc độ phân hủy nhanh hơn.

Sản phẩm

P3401 – Poly(L-lactic acid) (Mw ≈ 100.000, đầu mút ester)

P3402 – Poly(L-lactic acid) (Mw ≈ 200.000, đầu mút ester)

P3403 – Poly(L-lactic acid) (Mw ≈ 300.000, đầu mút ester)

P3398 – Poly(DL-lactic acid) (Mw ≈ 100.000, đầu mút ester)

P3399 – Poly(DL-lactic acid) (Mw ≈ 200.000, đầu mút ester)

P3400 – Poly(DL-lactic acid) (Mw ≈ 300.000, đầu mút ester)

Ưu điểm

Polyeste nhiệt dẻo phân hủy sinh học được tạo thành từ lactide có nguồn gốc từ ngô.

Phù hợp cho nghiên cứu các thiết bị y tế có tính tương thích sinh học.

Cuối cùng được vi sinh vật trong đất phân hủy sinh học thành H₂O và CO₂.

Tính chất vật lý

Thuộc tính điển hìnhGiá trị4)
Nhiệt độ nóng chảy: Tm (°C)140 - 210
Nhiệt độ chuyển thủy tinh: Tg (°C)140 - 210
Độ kết tinh (%)5 - 35
Mô đun đàn hồi kéo (GPa)3,2
Độ bền uốn (MPa)70

*Các giá trị tính chất trên được trích dẫn từ tài liệu tham khảo và không được đảm bảo như thông số kỹ thuật của sản phẩm.

Ứng dụng

Nghiên cứu sản xuất ống hút dùng một lần, ly cốc, dao nĩa và vật liệu bao bì thực phẩm.

Nghiên cứu màng phủ nông nghiệp và túi rác có khả năng ủ phân compost.

Nghiên cứu sợi cho các ứng dụng may mặc.

Nghiên cứu các ứng dụng y sinh như thiết bị cố định xương, giá thể (scaffolds), chỉ khâu, chốt vít cố định và các hệ dẫn truyền thuốc (DDS).

*Các sản phẩm này là mẫu dùng trong phòng thí nghiệm và không được thiết kế để sử dụng trên người. Chỉ sử dụng cho mục đích nghiên cứu và thí nghiệm.

Labee -  Đối tác phân phối chính hãng TCI tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Labee là đối tác phân phối chính hãng của Tokyo Chemical Industry (TCI), cung cấp đầy đủ thuốc thử nghiên cứu chất lượng cao cùng tài liệu kỹ thuật, chứng nhận COA và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, giúp các phòng thí nghiệm triển khai thí nghiệm chính xác, tái lập và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.

Với định hướng cung cấp giải pháp toàn diện, Labee liên tục cập nhật danh mục sản phẩm mới chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như AR, ACS và HPLC dành cho phân tích, thí nghiệm

Liên hệ với Labee tại: 

Hotline: 089 899 3922

Email: sm@labee.vn