Linear PEI HCl [1mg/mL in PBS(-)] [for Transfection] (= lPEI) (Mã sản phẩm: L0466) là polymer mang điện tích dương được sử dụng rộng rãi trong chuyển nạp gen. Sản phẩm đã được hòa tan sẵn trong PBS để thuận tiện khi sử dụng.

Ở pH 7.0, khung polymer của lPEI mang điện tích dương nên có thể liên kết với khung phosphate mang điện tích âm của DNA và tạo thành phức hợp. Khi được đưa vào tế bào, phức hợp này đi vào endosome — các túi màng bên trong tế bào — nhờ hoạt động của lPEI. Khi pH trong endosome giảm, lPEI cũng góp phần giúp phức hợp thoát khỏi endosome.1)

Sau đó, lPEI tách khỏi DNA liên kết thông qua một cơ chế vẫn chưa được hiểu đầy đủ. DNA tự do có thể tiếp tục được phiên mã và dịch mã thành protein tương tự DNA nội sinh.2)

Theo TCI, lPEI của hãng đã trải qua quá trình khử acyl gần như hoàn toàn trên khung polymer, qua đó đạt hiệu suất chuyển nạp cao hơn và độc tính tế bào thấp hơn so với sản phẩm đối chứng của nhà cung cấp khác.3)

Sản phẩm được pha trong PBS ở nồng độ 1 mg/mL và pH 7.0, sau đó lọc vô trùng bằng màng PVDF 0.22 μM. TCI cũng kiểm tra sự hiện diện của mycoplasma và endotoxin trong sản phẩm.


Sản phẩm (Product)


Ví dụ sử dụng: Chuyển nạp vector GFP vào tế bào động vật có vú bằng L0466 (Usage Example: Transfection of GFP Vector into Mammalian Cells Using L0466)

  1. Gieo tế bào vào đĩa 6 giếng trước thời điểm chuyển nạp gen 18 giờ.
  2. Chuẩn bị hỗn hợp L0466 và OPTI-MEM® ở nồng độ tối ưu.*
  3. Chuẩn bị hỗn hợp DNA và OPTI-MEM® theo tỷ lệ N:P tối ưu.**
  4. Trộn hai hỗn hợp ở bước 2 và bước 3 theo tỷ lệ 1:1, sau đó ủ trong 20 phút ở 37°C.
  5. Pha loãng hỗn hợp ở bước 4 với môi trường nuôi cấy hoàn chỉnh theo tỷ lệ 1:1, sau đó dùng hỗn hợp này thay cho môi trường nuôi cấy của các tế bào đã chuẩn bị ở bước 1.
  6. Sau 6 giờ, thay bằng môi trường nuôi cấy mới.
  7. Sau 48 giờ, phân tích khả năng sống của tế bào bằng ATP-Luciferase Cell Viability Assay Solution (Mã sản phẩm: A3519). Đối với thí nghiệm đánh giá hiệu suất chuyển nạp, xử lý tế bào bằng trypsin và phân tích bằng FACS.

Kết quả chuyển nạp vector biểu hiện GFP vào các dòng tế bào động vật có vú bằng L0466

Hình: Chuyển nạp vector biểu hiện GFP vào các dòng tế bào động vật có vú. (a) Tỷ lệ tế bào GFP+ sau mỗi phương pháp xử lý, được phân tích bằng FACS. (b) Khả năng sống của tế bào được đo bằng ATP-Luciferase Cell Viability Assay Solution (Mã sản phẩm: A3519) và chuẩn hóa theo giá trị “DNA only” của từng dòng tế bào.

Trong thử nghiệm được trình bày trên trang nguồn, L0466 cho hiệu suất chuyển nạp cao hơn và duy trì mức độc tính tế bào thấp tương đương khi so sánh với sản phẩm của một nhà cung cấp khác.

* Nồng độ L0466 và tỷ lệ N:P tối ưu phải được xác định riêng cho từng dòng tế bào trước khi tiến hành thí nghiệm. TCI khuyến nghị dùng nồng độ L0466 cuối cùng ở bước 5 trong khoảng 1–10 µg/mL và tỷ lệ N:P trong khoảng 5–30 làm điểm khởi đầu để khảo sát.

** Tỷ lệ N:P là tỷ lệ giữa số nguyên tử nitrogen của PEI — khối lượng phân tử monomer xấp xỉ 43.07 g/mol — và số nguyên tử phosphorus trong khung DNA có mặt ở hỗn hợp cuối cùng được đưa vào tế bào. TCI khuyến nghị trước tiên xác định nồng độ L0466 cao nhất mà tế bào có thể dung nạp, sau đó sử dụng nồng độ này cùng các tỷ lệ N:P cần khảo sát để tính nồng độ DNA cuối cùng.

P (µmol/mL) = L0466 (µg/mL) ÷ monomer MW (~43.07 g/mol) ÷ N:P ratio

[DNA] (µg/mL) = P (µmol/mL) ÷ 2 (P per base pair) × average base pair MW (~618 g/mol)

‡ Opti-MEMⓇ là nhãn hiệu đã đăng ký của Thermo Fisher Scientific Inc.


Tài liệu tham khảo (References)

  1. Tracking the intracellular path of poly(ethylenimine)/DNA complexes for gene delivery.
    W. T. Godbey, K. K. Wu, A. G. Mikos, Proc. Natl. Acad. Sci. U.S.A. 1999, 96, 5177.
  2. Disassembly of polyethylenimine-DNA particles in vitro: Implications for polyethylenimine-mediated DNA delivery.
    M. Bertschinger, G. Backliwal, A. Scheretenleib, M. Jordan, D. L. Hacker, F. M. Wurm, J. Control. Release 2006, 116, 96.
  3. Full deacylation of polyethylenimine dramatically boosts its gene delivery efficiency and specificity to mouse lung.
    M. Thomas, J. J. Lu, Q. Ge, C. Zhang, J. Chen, A. M. Klibanov, Proc. Natl. Acad. Sci. U.S.A. 2005, 102, 5679.


Tài liệu giới thiệu sản phẩm (Product Brochure)

  1. Linear PEI for Gene Transfection (PDF)

Lưu ý khi sử dụng (Usage Note)

Nồng độ L0466 và tỷ lệ N:P phù hợp phụ thuộc vào từng dòng tế bào và cần được xác định bằng thực nghiệm trước khi áp dụng chính thức.

Nguồn tham khảo: TCI – Ready-to-Use PEI Solution for Gene Transfection

Nguyễn Văn Vũ Technical Advisor Labee chuyên gia phòng thí nghiệm
Chuyên Gia Biên Soạn

Nguyễn Văn Vũ

Technical Advisor – Lab Solutions | 10+ năm kinh nghiệm
Chuyên gia tư vấn giải pháp phòng thí nghiệm tại Labee, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất, vật tư tiêu hao và thiết bị phân tích. Trực tiếp tham gia tư vấn, triển khai và tối ưu vận hành phòng lab cho doanh nghiệp sản xuất, R&D và kiểm nghiệm.
Xem hồ sơ chuyên gia trên Linkedin