Mô tả sản phẩm
2-Iodopropane (stabilized with Copper chip) của TCI, mã sản phẩm I0069-100G (mã gốc: I0069), là hóa chất thuộc nhóm hợp chất hữu cơ. Sản phẩm thường được cân nhắc sử dụng trong các quy trình tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu và phân tích tại phòng thí nghiệm, tùy theo phương pháp và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
Theo tài liệu SDS được cung cấp, sản phẩm có CAS RN 75-30-9, tồn tại ở trạng thái lỏng trong suốt (không màu đến vàng rất nhạt). Hóa chất này nhạy cảm với ánh sáng và không khí, do đó cần được bảo quản trong môi trường khí trơ, tại nơi mát, tối và thông gió tốt.
Thông tin hóa lý
Ứng dụng sản phẩm
- Các phản ứng tổng hợp hữu cơ tại phòng thí nghiệm.
- Phân tích và R&D liên quan đến dẫn xuất alkyl halide.
- Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học và phòng QA/QC (tùy theo phương pháp phân tích cụ thể).
Tài liệu kỹ thuật
Labee hỗ trợ kiểm tra và cung cấp tài liệu kỹ thuật theo mã hàng hoặc lot/batch khi có:
- SDS – Safety Data Sheet
- COA – Certificate of Analysis theo lot/batch
- Specification / TDS từ hãng nếu được cung cấp
Lưu ý khi lựa chọn sản phẩm
- Kiểm tra CAS RN 75-30-9 để tránh nhầm lẫn với các dẫn xuất đồng phân khác.
- Đối chiếu độ tinh khiết >99.0%(GC) với yêu cầu của phương pháp phân tích.
- Kiểm tra quy cách đóng gói để phù hợp với định mức sử dụng.
- Hóa chất có tính dễ cháy, cần đọc kỹ SDS trước khi lưu trữ và thao tác.
- Không dùng sản phẩm ngoài phạm vi được quy định bởi phòng thí nghiệm.
Lợi ích khi đặt hàng tại Labee
- Hỗ trợ tra cứu mã hàng và tài liệu SDS/COA.
- Tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp.
- Hỗ trợ báo giá nhanh chóng cho phòng R&D, QA/QC, trường viện, nhà máy.
- Cung cấp sản phẩm theo thương hiệu và mã hàng rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. 2-Iodopropane (stabilized with Copper chip) là gì?
Đây là một hợp chất hữu cơ (đồng nghĩa: Isopropyl Iodide) dạng lỏng, được ổn định bằng vụn đồng, do hãng TCI sản xuất, thường dùng trong tổng hợp và nghiên cứu hóa học.
2. Sản phẩm thuộc danh mục nào trên Labee?
Sản phẩm được xếp vào danh mục Hóa chất tinh khiết > Hợp chất hữu cơ trên hệ thống của Labee.
3. Sản phẩm này có CAS RN không?
Có, theo tài liệu SDS, sản phẩm có số CAS RN là 75-30-9.
4. Sản phẩm có tài liệu kỹ thuật đi kèm không?
Sản phẩm có tài liệu SDS (Safety Data Sheet). Đối với COA theo lot/batch, Labee sẽ hỗ trợ tra cứu trực tiếp từ hệ thống của TCI khi khách hàng có nhu cầu.
5. Nên bảo quản sản phẩm này như thế nào?
Theo khuyến nghị từ nhà sản xuất, cần đậy kín hộp, bảo quản nơi mát, tối, thông gió tốt và lưu trữ dưới khí trơ (sản phẩm nhạy cảm với ánh sáng và không khí).
6. Labee có hỗ trợ báo giá và tư vấn sản phẩm không?
Có, Labee luôn hỗ trợ tra cứu mã hàng, tư vấn quy cách và cung cấp báo giá chi tiết cho các phòng R&D, QA/QC và trường viện.
Thông tin kỹ thuật trên trang chỉ dùng cho mục đích tham khảo và lựa chọn sản phẩm. Trước khi sử dụng trong quy trình phân tích, nghiên cứu hoặc sản xuất chính thức, khách hàng cần đối chiếu với SDS, COA, specification hoặc tài liệu chính thức mới nhất từ hãng theo đúng mã hàng và lot/batch.








