Silver(I) Sulfate của hãng TCI, mã sản phẩm I1244-25G (quy cách 25 g), là hóa chất tinh khiết thuộc nhóm muối vô cơ. Sản phẩm có tên đồng nghĩa Disilver Sulfate hoặc Sulfuric Acid Disilver Salt, mã CAS RN 10294-26-5, với độ tinh khiết công bố đạt trên 98.0% (T).

Sản phẩm được bào chế ở dạng bột tinh thể màu trắng đến gần như trắng. Nhờ tính chất hóa học ổn định và độ tinh khiết cao, Silver(I) Sulfate TCI phù hợp sử dụng trong các quy trình kiểm nghiệm, phân tích hóa học, tổng hợp phòng thí nghiệm và các đề tài nghiên cứu R&D. Do đặc tính nhạy cảm với ánh sáng, hóa chất cần được bảo quản trong điều kiện kín và tối theo đúng chỉ dẫn an toàn.

Thông tin hóa lý

Đặc tính hóa lýThông số
Trạng thái vật lýSolid (Rắn)
DạngCrystal Powder (Bột tinh thể)
Màu sắc / Ngoại quanWhite - Almost white (Trắng đến gần như trắng)
Điểm nóng chảy / đông đặc652°C
Độ tan trong nướcVery slightly soluble (8.2 g/L ở 20°C)

An toàn & Bảo quản

Theo SDS ban hành bởi TCI, sản phẩm có các thông tin cảnh báo an toàn quan trọng:

  • Từ cảnh báo: Danger (Nguy hiểm)
  • Phân loại nguy hại: Gây tổn thương mắt nghiêm trọng (Category 1); Có thể hại cho khả năng sinh sản hoặc thai nhi (Category 1B); Rất độc đối với sinh vật thủy sinh (Category 1).
  • Điều kiện bảo quản: Đậy kín bao bì. Bảo quản nơi mát, tối và thông gió tốt. Tránh xa ánh sáng (Light-sensitive) và các chất oxy hóa mạnh.
  • Biện pháp an toàn: Trang bị găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi khi thao tác. Tránh xả thải trực tiếp ra môi trường nước.

Ứng dụng sản phẩm

  • Sử dụng làm thuốc thử trong các phản ứng phân tích hóa học tinh khiết.
  • Ứng dụng trong các quy trình tổng hợp hóa vô cơ, hóa hữu cơ trong phòng thí nghiệm.
  • Phù hợp cho các hoạt động nghiên cứu & phát triển (R&D), phòng QA/QC và kiểm nghiệm tiêu chuẩn.

Tài liệu kỹ thuật

Labee hỗ trợ tra cứu và cung cấp tài liệu kỹ thuật liên quan đến sản phẩm:

    • SDS (Safety Data Sheet):** Có sẵn bản cập nhật chính thức từ TCI.
  • COA (Certificate of Analysis):** Hỗ trợ kiểm tra và cung cấp theo lot/batch thực tế khi đặt hàng.

Lưu ý khi lựa chọn sản phẩm

  • Đối chiếu chính xác mã CAS RN 10294-26-5 và mã sản phẩm I1244.
  • Xác nhận độ tinh khiết >98.0% (T) có đáp ứng quy trình phân tích của phòng lab.
  • Chuẩn bị điều kiện lưu trữ tránh ánh sáng trước khi nhập kho.

Lợi ích khi đặt hàng tại Labee

  • Sản phẩm TCI chính hãng, mã hàng minh bạch.
  • Hỗ trợ đầy đủ tài liệu kỹ thuật SDS và COA theo lô.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, phản hồi báo giá nhanh chóng cho doanh nghiệp và viện nghiên cứu.

Hỏi đáp thường gặp (FAQ)

1. Silver(I) Sulfate I1244-25G là gì?

Đây là hóa chất Silver(I) Sulfate tinh khiết (>98.0%), đóng gói 25 g chính hãng TCI (Mã I1244).

2. Sản phẩm này thuộc danh mục nào trên Labee?

Sản phẩm thuộc danh mục HÓA CHẤT TINH KHIẾT > Muối.

3. Sản phẩm có số CAS không?

Có, số CAS RN của sản phẩm là 10294-26-5.

4. Cần lưu ý gì về bảo quản sản phẩm?

Sản phẩm nhạy cảm với ánh sáng, cần giữ trong bao bì kín, bảo quản nơi khô mát và tối.

5. Labee có hỗ trợ tài liệu COA/SDS không?

Labee cung cấp đầy đủ SDS và hỗ trợ kiểm tra COA theo lot/batch khi cung cấp hàng.

Thông tin kỹ thuật trên trang chỉ dùng cho mục đích tham khảo và lựa chọn sản phẩm. Trước khi sử dụng trong quy trình phân tích, nghiên cứu hoặc sản xuất chính thức, khách hàng cần đối chiếu với SDS, COA, specification hoặc tài liệu chính thức mới nhất từ hãng theo đúng mã hàng và lot/batch.