Potassium Hydrogen Phthalate của TCI (Tokyo Chemical Industry Co., Ltd.), mã sản phẩm P0309-25G, là hóa chất tinh khiết thuộc nhóm muối hữu cơ. Sản phẩm có số CAS RN 877-24-7, tên đồng nghĩa bao gồm Monopotassium Phthalate và Phthalic Acid Monopotassium Salt. Theo thông tin từ nhà sản xuất, sản phẩm có độ tinh khiết công bố đạt >99.8%(T), quy cách đóng gói 500 g, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong phòng thí nghiệm.

Sản phẩm tồn tại ở dạng tinh thể hoặc bột màu trắng đến gần như trắng. Potassium Hydrogen Phthalate là một hợp chất được ứng dụng rộng rãi trong các phòng phân tích QA/QC, R&D, viện nghiên cứu và trường đại học. Dung dịch nước 0.05M của sản phẩm ở 25°C có giá trị pH đạt khoảng 4.0.

Thông tin hóa lý

Đặc tính hóa lýThông số
Trạng thái vật lýRắn (Solid)
DạngTinh thể - Bột (Crystal - Powder)
Màu sắc / Ngoại quanTrắng - Gần như trắng (White - Almost white)
pH4.0 (dung dịch 0.05M trong H2O ở 25°C)
Độ tan trong nướcTan (Soluble)
Độ tan trong dung môi khácTan ít trong cồn (Slightly soluble in Alcohols)

An toàn & bảo quản

Theo Safety Data Sheet (SDS) do TCI phát hành (Revision 2, ngày 03/05/2023), hóa chất Potassium Hydrogen Phthalate có một số đặc tính cảnh báo an toàn cần lưu ý:

  • Từ cảnh báo: Warning (Cảnh báo).
  • Phân loại nguy hại: Gây kích ứng da (Category 2); Gây kích ứng mắt nghiêm trọng (Category 2A).
  • Cảnh báo nguy hại: Gây kích ứng da (H315); Gây kích ứng mắt nghiêm trọng (H319).
  • Trang bị bảo hộ: Mang găng tay bảo hộ, kính bảo hộ an toàn. Thao tác tại khu vực thông thoáng hoặc có hệ thống hút khí cục bộ. Rửa sạch tay và mặt sau khi sử dụng.
  • Điều kiện bảo quản: Đậy kín nắp thùng chứa. Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh ánh sáng. Để xa các chất có tính oxy hóa mạnh.

Ứng dụng sản phẩm

Potassium Hydrogen Phthalate (KHP) có thể được cân nhắc và sử dụng trong các bối cảnh phòng thí nghiệm như:

  • Làm chất chuẩn chính (Primary Standard) trong các phương pháp chuẩn độ axit - bazơ.
  • Chuẩn hóa dung dịch NaOH hoặc dung dịch kiềm trong phân tích thể tích.
  • Hiệu chuẩn thiết bị đo pH nhờ đặc tính dung dịch đệm ổn định.
  • Sử dụng trong thử nghiệm kiểm tra chất lượng tại phòng QA/QC, R&D và trường đại học.

Tài liệu kỹ thuật đi kèm

Labee hỗ trợ cung cấp và tra cứu các tài liệu kỹ thuật đi kèm sản phẩm:

  • SDS (Safety Data Sheet): Bản chính thức từ TCI (Revision 2, ngày 03/05/2023). SDS được biên soạn theo quy định tại Nhật Bản, khách hàng nên đối chiếu quy định khu vực trước khi áp dụng.
  • COA (Certificate of Analysis): Hỗ trợ tra cứu theo đúng lot/batch nhập khẩu khi khách hàng yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Potassium Hydrogen Phthalate P0309-25G là gì?

Potassium Hydrogen Phthalate (mã P0309-500G) là hóa chất tinh khiết dạng bột/tinh thể màu trắng do TCI (Nhật Bản) sản xuất, độ tinh khiết công bố >99.8%(T), quy cách 500 g.

2. Sản phẩm này thuộc danh mục nào trên Labee?

Sản phẩm thuộc danh mục Hóa chất tinh khiết > Muối trên website Labee.vn.

3. Potassium Hydrogen Phthalate P0309 có CAS RN không?

Sản phẩm có mã định danh hóa học CAS RN là 877-24-7.

4. Sản phẩm có SDS và COA đi kèm không?

Sản phẩm có SDS chính thức từ TCI. Labee hỗ trợ tra cứu và cung cấp COA theo đúng lot/batch cho khách hàng khi đặt hàng.

5. Cần lưu ý điều kiện bảo quản sản phẩm này như thế nào?

Sản phẩm cần được đậy kín nắp, bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa các chất oxy hóa mạnh.

6. Labee có hỗ trợ báo giá và tư vấn kỹ thuật không?

Labee hỗ trợ báo giá nhanh, tư vấn quy cách và tra cứu tài liệu kỹ thuật cho các phòng thí nghiệm R&D, QA/QC, trường đại học và doanh nghiệp trên toàn quốc.

Lưu ý khi lựa chọn sản phẩm

  • Đối chiếu mã CAS RN (877-24-7) để tránh nhầm lẫn với các hợp chất phthalate khác.
  • Xác nhận độ tinh khiết >99.8%(T) phù hợp với yêu cầu chuẩn độ hoặc phân tích của phòng lab.
  • Tham khảo SDS kỹ lưỡng về trang bị bảo hộ do sản phẩm có khả năng gây kích ứng da và mắt.
  • Yêu cầu COA theo lot/batch tương ứng để kiểm tra thông số phân tích cụ thể trước khi thử nghiệm.

Lợi ích khi đặt hàng tại Labee

  • Cung cấp hóa chất TCI chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
  • Hỗ trợ tra cứu SDS, COA chính xác theo từng lô hàng.
  • Tư vấn kỹ thuật tận tâm, hỗ trợ tìm kiếm sản phẩm tương đương khi cần.
  • Chính sách giá và dịch vụ giao hàng linh hoạt cho doanh nghiệp và viện nghiên cứu.
Thông tin kỹ thuật trên trang chỉ dùng cho mục đích tham khảo và lựa chọn sản phẩm. Trước khi sử dụng trong quy trình phân tích, nghiên cứu hoặc sản xuất chính thức, khách hàng cần đối chiếu với SDS, COA, specification hoặc tài liệu chính thức mới nhất từ hãng theo đúng mã hàng và lot/batch.