Potassium Hexacyanoferrate(III) của thương hiệu TCI, mã sản phẩm P1979 (quy cách 500 g), là hóa chất thuộc nhóm muối vô cơ phức chất, có tên thương mại phổ biến là Potassium Ferricyanide hoặc Red Prussiate với số CAS 13746-66-2.

Sản phẩm được công bố độ tinh khiết đạt trên 98.0%(T), tồn tại ở dạng chất rắn bột tinh thể màu vàng đỏ đến đỏ đậm, tan rất tốt trong nước (363 g/L ở 20°C). Hóa chất này phù hợp sử dụng trong các phản ứng oxy hóa - khử, phân tích quang phổ, điện hóa và các ứng dụng thí nghiệm chuyên sâu.

Thông tin hóa lý

Đặc tính hóa lýThông số
Trạng thái vật lýChất rắn (Solid)
DạngBột tinh thể (Crystal - Powder)
Màu sắc / Ngoại quanVàng đỏ đến đỏ đậm (Yellow red - Deep red)
Độ tan trong nướcTan rất tốt (363 g/L ở 20°C)

An toàn & bảo quản

Theo tài liệu SDS chính thức từ TCI:

  • Phân loại nguy hại: Cảnh báo gây kích ứng mắt nghiêm trọng (Category 2A); Độc hại đối với đời sống thủy sinh với ảnh hưởng kéo dài (Aquatic Hazard Category 2).
  • Thao tác: Sử dụng kính bảo hộ kín khí, găng tay cao su, khẩu trang chống bụi; thao tác trong môi trường thông gió tốt.
  • Điều kiện bảo quản: Giữ bình chứa đóng chặt, bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Vật liệu không tương thích: Tránh xa chất oxy hóa mạnh và axit (tiếp xúc axit có thể giải phóng khí cực độc Hydrogen cyanide).

Ứng dụng sản phẩm

  • Làm tác nhân oxy hóa trong các phản ứng hóa học vô cơ và hữu cơ.
  • Thuốc thử chuẩn trong các phương pháp phân tích quang phổ và phân tích điện hóa học.
  • Sử dụng trong các nghiên cứu sinh hóa, nhuộm mô hoặc chuẩn bị dung dịch đệm phân tích đặc thù.

Tài liệu kỹ thuật / Proof block

Labee cung cấp và hỗ trợ khách hàng truy xuất các tài liệu kỹ thuật chính thức:

  • SDS (Safety Data Sheet): Bản chuẩn TCI Nhật Bản (Revision 1).
  • COA (Certificate of Analysis): Hỗ trợ cung cấp theo đúng lot/batch nhập khẩu từ hãng.

Lưu ý khi lựa chọn sản phẩm

  • Xác minh đúng số CAS 13746-66-2 để tránh nhầm lẫn với muối Ferrocyanide (Fe II).
  • Đối chiếu độ tinh khiết >98.0%(T) với phương pháp phân tích của phòng thí nghiệm.
  • Đảm bảo các điều kiện an toàn chống nhiễm độc và xử lý rác thải hóa chất theo quy định.

Lợi ích khi đặt hàng tại Labee

  • Cam kết cung cấp hóa chất TCI chính hãng, mã hàng P1979 chuẩn xác.
  • Hỗ trợ cung cấp đầy đủ chứng từ kỹ thuật COA và SDS.
  • Tư vấn chuyên sâu từ đội ngũ kỹ thuật về quy cách và tồn trữ hóa chất an toàn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Potassium Hexacyanoferrate(III) P1979 là gì?

Là hóa chất Potassium Ferricyanide dạng bột tinh thể màu đỏ đậm, độ tinh khiết >98.0%(T) của hãng TCI (Nhật Bản), CAS 13746-66-2.

Sản phẩm thuộc danh mục nào trên Labee?

Sản phẩm thuộc nhóm Hóa chất tinh khiết > Muối.

Sản phẩm có COA theo từng lô không?

Có, Labee hỗ trợ cung cấp COA chi tiết theo từng lot/batch được cấp bởi TCI khi xuất hàng.

Hóa chất này cần tránh tiếp xúc với chất gì?

Tuyệt đối tránh bảo quản chung hoặc tiếp xúc với axit mạnh vì có khả năng giải phóng khí Hydro xyanua (HCN) cực độc.

Disclaimer kỹ thuật

Thông tin kỹ thuật trên trang chỉ dùng cho mục đích tham khảo và lựa chọn sản phẩm. Trước khi sử dụng trong quy trình phân tích, nghiên cứu hoặc sản xuất chính thức, khách hàng cần đối chiếu với SDS, COA, specification hoặc tài liệu chính thức mới nhất từ hãng theo đúng mã hàng và lot/batch.