Thiết bị đo độ chảy mềm tro than Ash Fusion Determinator - CKIC
Dòng 5E-AF42 Series Ash Fusion Determinator của CKIC là hệ thống tự động giám sát nhiệt độ biến dạng chóp tro (cone deformation temperatures) trong than, tro than, tro sinh khối và bột khuôn (mold powders). Thiết bị rất quan trọng trong việc đánh giá tính chất chảy (fusibility) của tro để ngăn ngừa hiện tượng slagging (tích tụ tro nóng chảy) và fouling (tắc nghẽn) tại các thiết bị lò hơi, lò nung công nghiệp. Bằng cách tự động xác định bốn nhiệt độ đặc trưng—DT (Deformation Temperature), ST (Softening Temperature), HT (Hemispherical Temperature) và FT (Flow Temperature) - 5E-AF42 Series giúp người vận hành tối ưu hóa quá trình đốt, cải thiện hiệu suất đốt nhiên liệu và nâng cao độ tin cậy của hệ thống nhiệt.
Thiết bị gồm ba model theo công suất mẫu:
- 5E-AF4205: 5 vị trí chèn mẫu
- 5E-AF4210: 10 vị trí chèn mẫu
- 5E-AF4215: 15 vị trí chèn mẫu
Mỗi model đều chia sẻ chung thiết kế cơ bản và cấu hình tiêu chuẩn, chỉ khác về số lượng mẫu được xử lý đồng thời.
Nguyên lý hoạt động
Chuẩn bị chóp tro (Ash Cone)
- Người dùng định hình thành chóp tro chuẩn theo quy cách ASTM/ISO (ví dụ: bột tro trộn với dextrine, ép thành hình chóp tiêu chuẩn ISO 540).
- Chóp tro đặt lên tấm đỡ đặc biệt (ash cone plate) bên trong buồng nung.
Gia nhiệt & Giám sát hình ảnh
- Buồng nung của AF42 Series có thể đạt ngưỡng 1600 °C với độ chính xác ± 1 °C nhờ bộ điều khiển PID.
- Thiết bị sử dụng camera 3.2 Mega-pixel và thuật toán nhận dạng hình ảnh thông minh để tự động theo dõi mỗi chóp tro khi được nung tăng nhiệt độ.
- Tốc độ gia nhiệt có thể điều chỉnh từ 4 °C/phút đến 20 °C/phút tùy loại tro (công nghiệp, than, tro sinh khối).
Xác định bốn nhiệt độ đặc trưng
- DT (Deformation Temperature): Khi góc chóp bắt đầu méo, bốn cạnh nằm trong cùng một mặt phẳng.
- ST (Softening Temperature): Khi đường kính chóp ngang đạt bằng chiều cao ban đầu.
- HT (Hemispherical Temperature): Khi miệng chóp rộng gấp đôi đường kính ban đầu (chóp gần như hình bán cầu).
- FT (Flow Temperature): Khi miệng chóp lan rộng gấp đôi đường kính ban đầu và gần tạo thành hình đĩa phẳng.
- Camera tích hợp thu hình ảnh mỗi 2 °C và phần mềm tự động phân tích để xác định chính xác DT, ST, HT và FT trên từng chóp tro.
Xử lý & Xuất kết quả
- Sau khi chóp tro chảy đến FT, hệ thống tự động ngắt gia nhiệt, chụp ảnh lưu lại.
- Phần mềm hiển thị biểu đồ đường cong “nhiệt độ – biến dạng” và trực tiếp đẩy giá trị DT/ST/HT/FT lên màn hình.
- Kết quả báo cáo có thể xuất dưới dạng CSV/PDF, lưu trữ qua Ethernet và tích hợp vào LIMS.
Vệ sinh & Bảo trì
- Patented positive pressure dust removal (thiết kế bơm áp lực dương) thổi sạch cặn tro bám trên kính cách nhiệt, đảm bảo tầm nhìn rõ ràng của camera và độ chính xác lâu dài.
- Buồng nung trong được làm từ vật liệu chịu nhiệt cao, dễ dàng tháo rời để vệ sinh, bảo trì mà không cần công cụ đặc biệt.
Tính năng nổi bật
Xử lý mẫu vừa & lớn linh hoạt (5–15 vị trí)
- Các model AF4205, AF4210 và AF4215 cho phép xử lý lần lượt 5, 10 hoặc 15 chóp tro trong cùng một lần chạy, tùy thuộc vào nhu cầu throughput và khối lượng mẫu.
- Thiết kế “modular” cho phép nâng cấp từ 5 mẫu lên 10 hoặc 15 mẫu nếu cần mở rộng sản xuất.
Tự động hóa cao
- Sample-loader tối ưu hóa với cơ chế đưa chóp tro vào vị trí chính xác, giảm thiểu thao tác thủ công và sai số canh góc chóp.
- Tự động tắt nguồn sau khi hoàn tất mẻ nung, giảm thời gian chờ và kéo dài tuổi thọ linh kiện nhiệt độ cao.
- Bơm áp lực dương chống bụi độc quyền giữ kính buồng nung sạch, tránh bám bẩn giúp camera nhận dạng chính xác trong suốt quá trình.
Độ chính xác cao (High Precision)
- Camera 3.2 Mega-pixel kết hợp thuật toán nhận dạng hình ảnh phát triển nội bộ, tự động phát hiện DT, ST, HT và FT mà không cần canh tay.
- 4 Spectrum Lighting Analysis Technologies giúp quan sát chóp tro ở nhiều bước sóng khác nhau, nâng cao khả năng tách rời đặc trưng chóp khi nhiệt độ tăng.
- Các kết quả DT/ST/HT/FT đều đạt độ lặp lại ≤ ± 2 °C.
An toàn & Ổn định (High Safety)
- Buồng nung thiết kế kín khí, cho phép thử nghiệm độ kín (gas tightness) định kỳ đảm bảo không rò rỉ khí nung.
- Tự động kiểm tra rò rỉ từng chu kỳ – nếu phát hiện rò rỉ khí, thiết bị phát “alarm” và ngắt nguồn gas ngay lập tức.
- Giám sát khí thải (CO, CO₂) theo thời gian thực, khi ngưỡng cho phép vượt quá, quạt hút gió sẽ tự động tăng công suất để giảm nồng độ, bảo vệ sức khỏe người vận hành.
Linh hoạt điều kiện phân tích
Tùy chọn môi trường nung:
- Atmosphere Oxidizing (khí O₂ hoặc không khí) cho tro than, tro trấu, xi măng.
- Atmosphere Reducing (CO–CO₂ hoặc H₂–CO₂ mixed gas hoặc carbon envelope) khi cần giả lập điều kiện thiếu O₂ hoặc khử tro.
- Khoảng nhiệt độ: Từ room temperature lên tới 1600 °C, phù hợp với hầu hết tro công nghiệp và tro sinh học.
Giao diện phần mềm trực quan
- Phần mềm cài sẵn method library cho từng loại tro: than (lignite, bituminous, anthracite), tro sinh khối (trấu, mùn cưa), tro xi măng, tro cốc…
- Hiển thị video clip quá trình nung — người vận hành có thể “replay” để xem lại từng giai đoạn biến dạng chóp.
- Lưu trữ dữ liệu “nhanh, gọn, đa nền tảng” (Ethernet, USB, PDF, CSV), dễ dàng truy xuất và in báo cáo.
Thiết kế cứng cáp & Dễ bảo trì
- Chassis bằng thép sơn tĩnh điện, chịu rung chấn và chống ăn mòn.
- Buồng nung làm từ vật liệu chịu nhiệt (SiC/Si-Mo) có độ bền > 500 mẻ.
- Bộ phụ kiện tiêu chuẩn: ash cone plate, activated carbon, magnesia, combustion cup, graphite, dextrine, DUAB kit, gasket kit, tool kit, bột chuẩn GBW…
- Phần cốt lõi (crucible, bơm áp lực, camera) dễ tháo lắp để vệ sinh hoặc thay thế mà không cần chuyển nguyên thiết bị.
Cấu hình tiêu chuẩn
|
Thành phần |
Mô tả |
|
Main Analyzer |
Buồng nung tích hợp (muffle furnace) đạt 1600 °C, chức năng gia nhiệt PID, camera 3.2 MP, bộ điều khiển chương trình. |
|
Sample-Loader |
Carousel hoặc tay robot tự động nạp 5 / 10 / 15 chóp tro, chính xác vị trí, tốc độ ≈ 1 chóp/30 s. |
|
Ash Cone Plate & Crucible |
Bộ 15 chén nung (ash cone holders) chịu nhiệt cao, vật liệu ceramic 1200 °C. |
|
Activated Carbon & Magnesia |
Được dùng để chuẩn bị tro mẫu (giảm tạp chất, ổn định kết cấu chóp). |
|
Combustion Cup & Graphite |
Dụng cụ hỗ trợ đặt chóp tro vào đúng vị trí gia nhiệt. |
|
Standard Reference Material |
Bộ tro chuẩn GBW (dextrine) để hiệu chuẩn camera và kiểm soát độ chính xác. |
|
DUAB Kit & Gasket Kit |
Bộ phụ kiện làm kín và điều chỉnh áp suất trong buồng (cho môi trường khử hoặc môi trường oxi hóa). |
|
Tool Kit |
Dụng cụ tháo lắp modular: cờ lê, mỏ lết, tua vít chống nhiệt, găng tay chịu nhiệt. |
|
Optional Modules |
- Gas Mixer (CO/CO₂ hoặc H₂/CO₂) cho môi trường khử.- Carbon Envelope Container cho điều kiện thiếu O₂.- Exhaust Treatment Module giảm bụi & khí SO₂ (> 90 %). |
|
Power Supply |
Single phase AC 220 V ± 10 %, 50/60 Hz, công suất ≤ 3.8 kW. |
|
Cooling & Ventilation |
Quạt hút dung dịch nhiệt độ cao, ống dẫn khí thải kết nối với hệ thống xử lý khí. |
|
Computer & Software |
PC công nghiệp cài sẵn CKIC AshFusionSoft, giao diện GUI trực quan, kết nối Ethernet, USB. |
|
Net Weight |
125 kg |
|
Dimensions (L × W × H) |
520 mm × 627 mm × 1002 mm |
|
Operating Conditions |
- Nhiệt độ môi trường: 5 – 40 °C- Độ ẩm: < 85 %- Không rung chấn, không khí ăn mòn. |
|
Certification & Manual |
Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo trì, hiệu chuẩn camera, chứng nhận QC/QA, CE, ISO 9001. |
Phân phối chính hãng bởi Công ty TNHH Labee
Thiết bị đo độ chảy mềm tro than Ash Fusion Determinator – thương hiệu CKIC, hiện đã có mặt tại Labee. Chúng tôi nhập khẩu trực tiếp, phân phối chính hãng trên toàn quốc, cam kết mang đến cho bạn sự an tâm tuyệt đối về chất lượng và dịch vụ.
Thế mạnh của chúng tôi
✅ Giao nhanh chóng trên toàn quốc
Bạn đang cần mua thiết bị chất lượng cao?
Liên hệ ngay với Labee để được báo giá tốt nhất! chúng tôi hân hạnh phục vụ Quý khách hàng!
☎️ Hotline: 089 899 3922 ✉️ Email: sm@navis.com.vn













