Etyl propionat (CAS 105-37-3) là một este hữu cơ mạch thẳng dạng lỏng, trong suốt, đặc trưng bởi mùi dứa ngọt. Với điểm chớp cháy thấp ở 12 °C và độ hòa tan chọn lọc, hợp chất này được ứng dụng làm dung môi công nghiệp và chất tạo hương (FEMA 2456), đòi hỏi quy chuẩn bảo quản chống cháy nổ nghiêm ngặt trong môi trường phòng thí nghiệm.
1. Tổng quan về Etyl Propionat (Ethyl Propionate)

1.1. Định nghĩa kỹ thuật
Etyl propionat là một este được hình thành từ quá trình ngưng tụ este hóa (esterification) giữa axit propionic và etanol dưới sự hiện diện của chất xúc tác axit mạnh. Trong danh pháp IUPAC, hợp chất này được gọi là Ethyl propanoate. Đặc tính bốc hơi nhanh và cấu trúc phân cực nhẹ giúp hợp chất đóng vai trò là một dung môi trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và công nghiệp polymer.
1.2. Thông số nhận diện hóa chất
Việc nhận diện chính xác hóa chất thông qua hệ thống mã quốc tế là bước kiểm soát đầu tiên theo tiêu chuẩn ISO 17025 tại các phòng thử nghiệm.
|
Chỉ tiêu phân loại |
Thông số kỹ thuật chuẩn |
|---|---|
|
Công thức phân tử |
C₅H₁₀O₂ hoặc CH₃CH₂COOCH₂CH₃ |
|
Mã số định danh CAS |
105-37-3 |
|
Khối lượng mol |
102.13 g/mol |
|
Số EC (EINECS) |
203-291-4 |
|
Mật độ hơi (Không khí = 1) |
3.5 |
2. Đặc điểm lý hóa tính của Etyl Propionat

2.1. Tính chất vật lý đặc trưng
Etyl propionat thể hiện các thông số vật lý phản ánh khả năng bay hơi và khả năng hòa tan. Dưới đây là bảng thông số đo lường tại điều kiện tiêu chuẩn (20 °C, 1 atm):
|
Thông số vật lý |
Giá trị đo lường |
|---|---|
|
Trạng thái vật lý |
Chất lỏng không màu |
|
Tỷ trọng (Density) |
0.891 g/cm³ ở 20 °C |
|
Nhiệt độ sôi |
99 °C |
|
Nhiệt độ nóng chảy |
-73.9 °C |
|
Chỉ số khúc xạ (n20/D) |
1.384 ± 0.002 |
|
Độ hòa tan trong nước |
1.92 g/100 mL (ở 20 °C) |
Bảng so sánh đối chiếu số liệu định lượng (Comparison Matrix): Etyl Propionat vs Etyl Axetat Để đánh giá khả năng thay thế dung môi trong phân tích sắc ký, kỹ thuật viên cần đối chiếu các thông số sau:
|
Thông số |
Etyl Propionat |
Etyl Axetat |
Đánh giá kỹ thuật |
|---|---|---|---|
|
Số Carbon |
C5 |
C4 |
Etyl propionat có chuỗi hydrocarbon dài hơn. |
|
Nhiệt độ sôi |
99 °C |
77.1 °C |
Etyl propionat bay hơi chậm hơn, lưu tại nhiệt độ phòng lâu hơn. |
|
Áp suất hơi (20 °C) |
3.7 kPa |
9.7 kPa |
Etyl propionat ít tạo áp suất tĩnh trong hệ thống kín. |
2.2. Tính chất hóa học tiêu biểu
Là một este, Etyl propionat tham gia vào hai phản ứng cốt lõi sau:
-
Phản ứng thủy phân (Hydrolysis): Trong môi trường axit (thuận nghịch): CH₃CH₂COOCH₂CH₃ + H₂O ⇌ CH₃CH₂COOH + CH₃CH₂OH (Xúc tác: H⁺, t°) Trong môi trường kiềm (một chiều - phản ứng xà phòng hóa): CH₃CH₂COOCH₂CH₃ + NaOH → CH₃CH₂COONa + CH₃CH₂OH (t°)
-
Phản ứng khử (Reduction): Dưới tác dụng của các chất khử mạnh như Liti nhôm hiđrua (LiAlH₄), etyl propionat bị khử thành hỗn hợp hai ancol sinh học: propan-1-ol và etanol.
3. Quy trình điều chế Etyl Propionat trong phòng thí nghiệm
Quy trình chuẩn (SOP) tổng hợp Etyl propionat đòi hỏi sử dụng hệ thống thủy tinh chịu nhiệt để đảm bảo hiệu suất phản ứng và an toàn. Khuyến nghị sử dụng hệ thống thủy tinh Borosilicate 3.3 (chịu nhiệt độ ủ 565 °C, hệ số giãn nở 32.5 × 10⁻⁷/°C) từ hãng Supertek.
SOP: Tổng hợp Etyl Propionat
-
Chuẩn bị: Châm 50 mL axit propionic tinh khiết và 50 mL etanol tuyệt đối vào bình cầu đáy tròn 250 mL.
-
Xúc tác: Bổ sung chậm 2-3 mL H₂SO₄ đặc 98% (đóng vai trò xúc tác axit và chất hút nước dịch chuyển cân bằng). Thêm vài viên đá bọt (anti-bumping granules) để điều hòa bọt khí.
-
Hoàn lưu: Lắp ống sinh hàn thẳng đứng. Gia nhiệt hỗn hợp bằng bếp khuấy từ ở nhiệt độ 80 °C - 85 °C trong 60 đến 90 phút.
-
Chưng cất: Chuyển hệ thống sang cấu hình chưng cất đơn giản. Thu phân đoạn chất lỏng bay hơi ở dải nhiệt độ 97 °C - 100 °C.
-
Tinh chế: Rửa sản phẩm thô bằng dung dịch Na₂CO₃ 5% để trung hòa lượng axit dư, sau đó tách pha bằng phễu chiết. Làm khan lớp este thu được bằng CaCl₂ khan trước khi lưu trữ.
4. Ứng dụng thực tiễn của Etyl Propionat

Hương liệu và phụ gia thực phẩm: Đạt chứng nhận an toàn (GRAS) từ FDA và mã số FEMA 2456. Hóa chất này tái tạo mùi hương dứa và chuối chín, được dùng ở nồng độ từ 10 ppm đến 50 ppm trong đồ uống không cồn, kẹo và bánh nướng.
Dung môi công nghiệp: Nhờ khả năng hòa tan tốt nitrocellulose và các loại nhựa (resins), nó được dùng làm dung môi trong công thức sơn mài, mực in ấn và chất tẩy rỉ sét chuyên dụng.
Tổng hợp hóa học: Phân tử hoạt động như một chất trung gian (intermediate) trong việc sản xuất một số hợp chất dược phẩm chống sốt rét và thuốc hóa nông.
5. Hướng dẫn an toàn khi tiếp xúc và bảo quản
Tuân thủ nghiêm ngặt bảng dữ liệu an toàn (MSDS) là bắt buộc. Etyl propionat được phân loại là hóa chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquid, Category 2).
-
Rủi ro cháy nổ: Điểm chớp cháy cốc đóng (Closed cup flash point) rất thấp, đạt 12 °C. Giới hạn nổ dưới (LEL) là 1.8% và giới hạn nổ trên (UEL) là 11% thể tích trong không khí.
-
Trang bị bảo hộ (PPE): Kính bảo hộ chống hóa chất, găng tay Nitrile (độ dày tối thiểu 0.4 mm) và áo choàng phòng thí nghiệm.
Quy trình xử lý sự cố tràn đổ (Troubleshooting):
-
Cô lập ngay lập tức khu vực, dập tắt mọi nguồn nhiệt và tia lửa điện hở.
-
Thông gió khu vực tràn đổ bằng hệ thống quạt hút phòng nổ.
-
Sử dụng vật liệu trơ (cát, đất sét diatomit) để thấm hút chất lỏng. Tuyệt đối không dùng mùn cưa hoặc vật liệu dễ cháy.
-
Thu gom chất thải vào thùng phuy kim loại có dán nhãn chất thải nguy hại (EPA) và chuyển cho đơn vị xử lý chuyên nghiệp.
Xem thêm: Cách lựa chọn hóa chất phòng thí nghiệm: Phân loại & Lưu ý quan trọng cho Lab từ A - Z
6. Giải pháp cung ứng hóa chất và thiết bị Labee
Việc lựa chọn hóa chất có độ tinh khiết cao ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích và tuổi thọ thiết bị máy móc. Đối với Etyl Propionat và các este liên quan, Labee cung cấp hệ sinh thái vật tư toàn diện giúp tối ưu chi phí và chất lượng:
"Việc lựa chọn dung môi este đạt chuẩn ACS với hàm lượng tạp chất ≤ 0.05% quyết định trực tiếp đến độ sắc nét của peak phân tích trên hệ thống GC-MS, đồng thời giảm thiểu can nhiễu đường nền." — Trích lời Cố vấn Chất lượng QA/QC thuộc Labee.
-
Giải pháp Hóa chất (Hệ sinh thái Avantor):
-
Yêu cầu khắt khe (Phân tích sắc ký, dược phẩm): Dòng sản phẩm hóa chất VWR cung cấp độ tinh khiết > 99%, đạt chuẩn ACS/Ph.Eur, đính kèm đầy đủ chứng nhận COA & MSDS cho từng lô.
-
Tối ưu chi phí (Rút gọn ngân sách 30% - 40%): Dòng sản phẩm Rankem (cũng thuộc tập đoàn Avantor) là giải pháp kinh tế tuyệt vời cho các thử nghiệm thường quy, dung môi chiết xuất mà vẫn đảm bảo độ tin cậy trong ISO 17025.
-
-
Giải pháp Thiết bị Thủy tinh (Thương hiệu Supertek): Phục vụ trực tiếp cho các phản ứng điều chế este, Labee phân phối chính hãng bình cầu, ống sinh hàn, phễu chiết hãng Supertek (Ấn Độ) chế tác từ vật liệu Borosilicate 3.3. Các dụng cụ định lượng (Class A) đảm bảo độ chính xác theo tiêu chuẩn DIN ISO 1042.
Khách hàng truy cập nền tảng thương mại điện tử Labee.vn để tra cứu tồn kho theo thời gian thực và trải nghiệm quy trình giao hàng JIT (Just-In-Time) chuyên nghiệp.
7. Câu hỏi thường gặp (Technical FAQ)
Q1: Etyl propionat có tạo hỗn hợp đẳng phí (Azeotrope) với nước trong quá trình chưng cất không? Có. Etyl propionat tạo hỗn hợp đẳng phí nhị phân với nước tại điểm sôi 70.4 °C (tỷ lệ khối lượng: 95.8% Etyl propionat và 4.2% Nước). Điều này yêu cầu kỹ thuật viên sử dụng chất làm khan như MgSO₄ trước khi chưng cất phân đoạn nếu cần độ tinh khiết tuyệt đối.
Q2: Tại sao trong tổng hợp điều chế, H₂SO₄ đặc được ưu tiên sử dụng thay vì HCl đậm đặc? H₂SO₄ đặc đóng vai trò kép: vừa là chất xúc tác cung cấp ion H⁺, vừa là chất háo nước. Nó hấp thụ lượng nước sinh ra từ phản ứng, tuân theo nguyên lý Le Chatelier để dịch chuyển cân bằng hóa học theo chiều thuận (tạo ra nhiều este hơn). HCl là dạng dung dịch chứa lượng lớn nước, sẽ làm giảm hiệu suất este hóa.
Q3: Tính ổn định của hóa chất này khác nhau như thế nào giữa môi trường axit và môi trường kiềm? Trong môi trường axit, phản ứng thủy phân etyl propionat là một quá trình thuận nghịch, hệ thống tiến tới trạng thái cân bằng giữa este, nước, axit và rượu. Ngược lại, trong dung dịch kiềm mạnh (như KOH/NaOH), phản ứng xà phòng hóa diễn ra một chiều, tiêu thụ hoàn toàn este tạo thành muối propionat và etanol do sự hình thành ion cacboxylat ổn định.
Tài liệu tham khảo (References)
-
ISO 3585:1998 - Borosilicate glass 3.3 — Properties.
-
PubChem CID 7749: Ethyl Propionate - National Center for Biotechnology Information.
-
ECHA (European Chemicals Agency): Substance Infocard for Ethyl propionate (EC 203-291-4).
-
Thông số kỹ thuật hóa chất Avantor (VWR/Rankem) và thủy tinh Supertek do Labee cung cấp (2026).




20/06/2026