Sử dụng pipet chuẩn xác yêu cầu người vận hành kiểm soát tốt lực nhấn piston, góc nghiêng thao tác và sự cân bằng áp suất hơi bão hòa. Việc tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật hút xả theo tiêu chuẩn ISO 8655 (cho micropipet) và ISO 648 (cho buret/pipet thủy tinh) giúp khống chế sai số thể tích trong phạm vi từ ±0.1% đến ±1.0%, bảo đảm tính tin cậy tuyệt đối cho kết quả phân tích hóa nghiệm.

1. Pipet là gì? Vai trò của Pipet trong đo lường thể tích chất lỏng

Pipet (ống hút định lượng) là dụng cụ đo thể tích chất lỏng không thể thiếu trong mọi quy trình kiểm nghiệm hóa học, dược học và sinh học. Khác với các dụng cụ đong thô như cốc mỏ (beaker) hay bình tam giác (erlenmeyer) vốn có dung sai dao động từ ±5% đến ±10%, pipet được thiết kế để phân phối các thể tích chất lỏng cực nhỏ với độ chính xác cao. Độ không đảm bảo đo của các dòng pipet chuẩn có thể đạt mức dưới ±0.5% ở điều kiện tiêu chuẩn 20 °C.

Trong phân tích định lượng, đặc biệt là các kỹ thuật nhạy cảm như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) theo tiêu chuẩn dược điển hay kỹ thuật chuẩn độ acid-base, việc sai lệch một thể tích dù chỉ 1 µL cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn nồng độ chất phân tích, dẫn đến việc sai lệch kết quả đầu ra. Việc kiểm soát thao tác sử dụng pipet là yêu cầu bắt buộc đối với mọi kiểm nghiệm viên để duy trì tính ổn định của hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm.

2. Phân loại Pipet phổ biến trong phòng thí nghiệm

Việc phân loại đúng dụng cụ giúp kiểm nghiệm viên lựa chọn phương pháp phân phối mẫu tối ưu cho từng loại dung môi và yêu cầu phép thử.

Bộ sưu tập các loại pipet tuân thủ tiêu chuẩn ASTM E438 từ Supertek

2.1. Pipet thủy tinh không chia vạch (Pasteur)

Đây là dòng ống hút nhỏ giọt đơn giản, chế tạo từ thủy tinh borosilicate trung tính có thành mỏng. Điểm tip của pipet được kéo dài để dễ dàng luồn lách vào các chai lọ hẹp. Dòng này không có vạch định mức cụ thể và không dùng cho mục đích đo lường thể tích chính xác. Ứng dụng chính của nó là để chuyển bán định lượng chất lỏng, hút dịch nổi sau ly tâm hoặc phân phối môi trường nuôi cấy thô trong vi sinh học.

2.2. Pipet chia vạch (Graduated Pipette)

Sản phẩm được chế tạo từ thủy tinh Borosilicate 3.3 cao cấp (với hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính cực thấp là 32.5 × 10⁻⁷/°C, điểm chảy mềm ở 820 °C) tuân thủ tiêu chuẩn ISO 835 hoặc ASTM E1293. Trên thân ống có khắc các vạch chia thể tích rõ ràng từ trên xuống dưới. Dòng sản phẩm này gồm hai nhóm chính:

  • Loại Mohr (Type 1 & 2): Vạch chia thể tích dừng lại trước khi đến đầu tip của pipet.

  • Loại Serological (Type 3 - thổi hoàn toàn): Vạch chia kéo dài đến tận đầu tip. Người dùng phải thổi giọt chất lỏng cuối cùng ra ngoài để đạt đủ thể tích thiết kế.

2.3. Micropipet (Pipet bán tự động)

Đây là thiết bị định lượng thể tích siêu nhỏ phổ biến nhất trong các phòng thí nghiệm sinh học phân tử và dược phẩm, tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng ISO 8655. Thiết bị vận hành dựa trên cơ chế dịch chuyển không khí (Air Displacement) hoặc dịch chuyển dương (Positive Displacement). Lực cơ học tác động lên piston sẽ nén hoặc giãn khoang chứa khí bên trong để tạo ra chênh lệch áp suất, từ đó hút hoặc xả dung dịch thông qua đầu côn (tip) bằng nhựa dùng một lần.

2.4. Pipet tự động hoàn toàn (Electronic Pipette)

Là bước tiến công nghệ giúp giảm thiểu sai số do con người và hạn chế hội chứng chấn thương cổ tay (RSI) cho kỹ thuật viên. Động cơ bước được vi tính hóa sẽ kiểm soát hành trình dịch chuyển của piston với độ chính xác đến từng nanomet. Các thiết lập về tốc độ hút, tốc độ xả, phân phối liên tục (multi-dispensing) và trộn mẫu đều được lập trình kỹ thuật số, đảm bảo hệ số biến thiên (CV%) đạt dưới 0.2% ngay cả khi vận hành liên tục hằng giờ liền.

3. Hướng dẫn kỹ thuật sử dụng Pipet chuẩn xác theo từng loại

Mỗi dòng pipet yêu cầu một quy trình thao tác chuẩn (SOP) riêng biệt nhằm triệt tiêu tối đa các nguồn sai số hệ thống.

Mô hình so sánh kỹ thuật hút xuôi (Forward) và hút ngược (Reverse) trên micropipet

3.1. Quy trình thao tác với Pipet thủy tinh chia vạch

Để đạt độ chính xác Class A theo dược điển quốc tế, kiểm nghiệm viên cần thực hiện đúng quy trình 7 bước sau:

  1. Tráng rửa hệ thống: Thực hiện tráng rửa thành trong pipet bằng chính dung dịch cần hút ít nhất 2 đến 3 lần nhằm loại bỏ hoàn toàn màng nước cất còn đọng lại từ khâu vệ sinh trước đó (tránh làm loãng mẫu).

  2. Góc thao tác: Cầm pipet thẳng đứng bằng một tay, tay còn lại lắp trợ pipet (quả bóp cao su hoặc quả bóp 3 van). Nhúng đầu tip thẳng đứng vào chất lỏng sâu từ 10 mm đến 20 mm dưới bề mặt.

  3. Hút dung dịch: Hút từ từ dung dịch lên vượt quá vạch chỉ định khoảng 10 mm đến 20 mm. Nhanh chóng tháo trợ pipet và dùng ngón trỏ bịt kín đầu trên của pipet.

  4. Lau khô bên ngoài: Sử dụng giấy chuyên dụng không để lại xơ mịn (như Kimwipes) lau nhẹ nhàng thành ngoài đầu tip của pipet để loại bỏ các giọt dịch bám thừa.

  5. Điều chỉnh khum lõm (Meniscus): Giữ pipet ở góc 90° so với mặt phẳng nằm ngang, áp sát đầu tip vào thành trong của cốc chứa phế thải ở góc nghiêng 45°. Nhả nhẹ ngón trỏ để chất lỏng chảy từ từ ra cho đến khi đáy khum lõm tiếp xúc chính xác với vạch chia thể tích ở tầm ngang mắt.

  6. Xả dung dịch: Di chuyển pipet sang cốc nhận. Áp đầu tip vào thành trong cốc nhận ở góc nghiêng từ 30° đến 45°. Nhấc hoàn toàn ngón trỏ để chất lỏng chảy tự do dưới tác dụng của trọng lực.

  7. Thời gian chờ (Waiting Period): Đối với pipet Class A, duy trì tiếp xúc đầu tip với thành cốc trong 5 giây sau khi dòng chảy chính dừng hẳn để toàn bộ màng film chất lỏng thành trong xả hết tự nhiên. Không thực hiện thổi giọt chất lỏng cuối cùng bám ở đầu tip trừ khi trên thân pipet có ký hiệu đặc biệt.

3.2. Kỹ thuật hút dung dịch với Micropipet (Độ nhớt thấp vs Độ nhớt cao)

Cơ chế đệm khí của micropipet chịu ảnh hưởng cực lớn bởi đặc tính vật lý của chất lỏng. Kiểm nghiệm viên cần phân biệt rõ hai kỹ thuật cốt lõi:

  • Kỹ thuật hút xuôi (Forward Pipetting - Dành cho chất lỏng có độ nhớt thấp, dung dịch đệm nước):

    1. Nhấn nút piston xuống nấc dừng thứ nhất (First Stop).

    2. Nhúng thẳng đứng đầu tip vào dung dịch ở độ sâu từ 2 mm đến 4 mm.

    3. Thả piston từ từ và đều tay để dung dịch đi vào đầu tip. Chờ 1 giây để cân bằng áp suất.

    4. Di chuyển sang cốc nhận, áp đầu tip vào thành cốc ở góc 30° - 45°. Nhấn piston nhẹ nhàng đến nấc dừng thứ nhất.

    5. Tiếp tục nhấn piston đến nấc dừng thứ hai (Second Stop) để xả sạch hoàn toàn giọt dịch cuối cùng.

    6. Rút đầu tip ra khỏi cốc nhận trước khi thả piston về vị trí ban đầu.

  • Kỹ thuật hút ngược (Reverse Pipetting - Dành cho dung dịch nhớt cao như Glycerol, huyết thanh hoặc chất dễ bay hơi):

    1. Nhấn nút piston xuống hẳn nấc dừng thứ hai (Second Stop).

    2. Nhúng đầu tip thẳng đứng vào dung dịch và thả piston chậm rãi để hút đầy dịch. Một lượng thể tích dư sẽ được nạp vào đầu tip.

    3. Chờ từ 2 giây đến 3 giây để chất lỏng nhớt đi lên ổn định trong tip.

    4. Di chuyển sang cốc nhận, áp sát đầu tip vào thành ở góc nghiêng thích hợp. Nhấn piston đến nấc dừng thứ nhất để phân phối chính xác lượng dịch cần đo.

    5. Giữ nguyên piston ở nấc dừng thứ nhất và rút pipet ra. Lượng dịch thừa còn lại trong đầu tip được bỏ lại cốc phế thải.

3.3. Vận hành Pipet tự động: Các thiết lập cần lưu ý

Khi vận hành pipet tự động hoàn toàn, người dùng cần lưu ý ba thông số thiết lập chính:

  • Tốc độ hút/xả (Aspirating/Dispensing Speed): Điều chỉnh tốc độ thấp (mức 1-3) đối với dung dịch nhớt để tránh tạo khoảng trống chân không gây bọt khí trong tip, và tốc độ trung bình (mức 4-6) đối với các đệm nước thông thường.

  • Tính năng Pre-wetting (Làm ướt trước): Luôn bật tính năng hút xả nháp 3 đến 5 lần bằng chính mẫu thử để bão hòa độ ẩm trong khoang chứa khí của tip, loại bỏ sai số do bay hơi trước khi phân phối thực tế.

  • Nguồn năng lượng: Luôn đặt thiết bị lên đế sạc đi kèm khi không sử dụng để duy trì điện áp pin ổn định, ngăn chặn sự sụt giảm điện áp làm sai lệch hành trình của động cơ bước.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của Pipet (Cần kiểm soát)

Hiểu rõ các nguồn sai số vật lý giúp kỹ sư phòng lab thiết lập các biện pháp kiểm soát rủi ro phù hợp.

Biểu đồ phân tích các nguồn sai số vật lý tác động lên micropipet

4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm môi trường

Theo nguyên lý nhiệt động lực học, sự chênh lệch nhiệt độ giữa thiết bị, đầu tip và dung dịch sẽ làm thay đổi mật độ của không khí trong khoang đệm khí của micropipet.

  • Khi hút chất lỏng lạnh (ví dụ mẫu sinh học bảo quản ở 4 °C) bằng thiết bị ở nhiệt độ phòng (23 °C), khoang khí bị co lại khiến thể tích thực tế hút được cao hơn mức thiết lập (sai số dương).

  • Ngược lại, hút chất lỏng ấm làm khoang khí giãn nở, dẫn đến thiếu hụt thể tích thực tế (sai số âm).

  • Độ ẩm môi trường dưới 60% làm tăng tốc độ bay hơi của dung môi bên trong tip, đẩy nhanh sự sụt giảm áp suất khoang khí, gây ra hiện tượng rò rỉ dung dịch liên tục.

4.2. Chất lượng đầu côn (Tip) và kỹ thuật lắp Tip

Đầu tip đóng vai trò là ranh giới tiếp xúc trực tiếp với hóa chất. Việc sử dụng các dòng đầu tip giá rẻ, không đồng đều về kích thước hình học hoặc chế tạo từ nhựa PP tái chế chứa chất làm mềm dẻo sẽ tạo ra sai số hóa học nghiêm trọng (leaching).

  • Lực lắp đầu tip quá yếu làm hở khớp nối, dẫn đến tổn thất chân không và rò rỉ dịch.

  • Lực ấn tip quá mạnh từ người vận hành dễ gây nứt vỡ trục côn của pipet.

  • Tiêu chuẩn ISO 8655-2 khuyến cáo chỉ nên sử dụng hệ thống đầu tip chính hãng đã được nhà sản xuất chứng nhận tương thích để duy trì độ kín khít cơ học hoàn hảo.

4.3. Tầm quan trọng của việc hiệu chuẩn (Calibration) định kỳ

Mọi thiết bị đo lường thể tích đều bị hao mòn cơ học theo thời gian. Lò xo piston mỏi, gioăng cao su bị ăn mòn bởi hơi acid sẽ phá hủy độ chính xác của phép đo.

  • Việc hiệu chuẩn định kỳ tối thiểu 1 năm/lần hoặc mỗi 6 tháng đối với các PTN phân tích hoạt động tần suất cao theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 là bắt buộc.

  • Quy trình hiệu chuẩn trọng lượng (Gravimetric Method) sử dụng nước cất siêu tinh khiết, cân phân tích 5 số lẻ (sai số ≤ 0.01 mg) kết hợp hệ số hiệu chỉnh tỷ trọng Z theo nhiệt độ và áp suất khí quyển hiện hành là phương pháp chuẩn mực nhất để xác định độ chính xác (accuracy) và độ lặp lại (precision) của thiết bị.

5. Những lưu ý an toàn và bảo quản Pipet bền bỉ

Duy trì độ bền cơ học và tính vô trùng của hệ thống pipet thông qua các quy tắc bảo dưỡng chuẩn chuyên gia:

  1. Vị trí lưu trữ: Luôn treo thẳng đứng pipet trên giá đỡ chuyên dụng khi không thao tác. Tuyệt đối không đặt pipet nằm ngang trên bàn thí nghiệm khi đầu tip còn chứa chất lỏng, tránh để dung dịch ăn mòn chảy ngược vào trong khoang chứa piston.

  2. Hạn chế kịch trần lò xo: Sau khi kết thúc ngày làm việc, hãy đưa cài đặt thể tích của micropipet về mức giới hạn tối đa (Max Volume) để giải phóng hoàn toàn lực nén lên lò xo piston, kéo dài tuổi thọ của bộ phận đàn hồi.

  3. Quy trình vệ sinh định kỳ: Lau sạch vỏ ngoài của thiết bị bằng cồn Isopropanol 70% hoặc dung dịch khử trùng chuyên dụng gốc ammonium bậc bốn. Đối với các dòng micropipet hỗ trợ tiệt trùng hoàn toàn (fully autoclavable), thực hiện hấp vô trùng ở điều kiện 121 °C, áp suất 15 psi trong vòng 20 phút.

  4. Kiểm tra độ kín khít: Thực hiện kiểm tra rò rỉ nhanh (Leak Test) hằng ngày bằng cách hút đầy nước cất ở thể tích định mức, giữ pipet thẳng đứng trong 15 giây và quan sát xem có xuất hiện giọt nước nào tự ý rơi ra từ đầu tip hay không.

Ma trận so sánh các loại Pipet đo lường thể tích phổ biến (Comparison Matrix)

Bảng phân tích định lượng dưới đây giúp các Lab Manager và phòng thu mua dễ dàng định vị công cụ tối ưu cho ngân sách và tính chất công việc:

Tiêu chí so sánh

Pipet thủy tinh định mức (Volumetric)

Pipet chia vạch thủy tinh (Graduated)

Micropipet bán tự động (Air Displacement)

Pipet tự động hoàn toàn (Electronic)

Độ chính xác (Sai số %)

Cực cao (±0.05% - ±0.2%)

Cao (±0.2% - ±0.5%)

Rất cao (±0.15% - ±0.8%)

Tuyệt đối (±0.1% - ±0.4%)

Dải thể tích hoạt động

Cố định (1 mL, 5 mL, 10 mL, 50 mL...)

0.1 mL đến 100 mL

Linh hoạt (0.1 µL đến 10 mL)

Linh hoạt cao (0.05 µL đến 10 mL)

Cơ chế hoạt động chính

Trọng lực và áp suất khí động học

Trọng lực và áp suất khí động học

Dịch chuyển không khí qua piston đệm

Dịch chuyển cơ điện tử bằng động cơ bước

Tiêu chuẩn áp dụng

ISO 648, ASTM E969

ISO 835, ASTM E1293

ISO 8655

ISO 8655

Mức độ phụ thuộc tay nghề

Rất lớn (yêu cầu mắt nhìn ngang vạch khum)

Lớn (dễ sai lệch khi đọc các vạch phân đoạn)

Trung bình (đòi hỏi lực nhấn đều tay và đúng nấc)

Cực thấp (kiểm soát tự động bằng vi mạch)

Chi phí đầu tư ban đầu

Rất thấp (Tối ưu cho việc dùng thường quy)

Rất thấp (Tối ưu cho việc dùng thường quy)

Trung bình

Rất cao

6. Mua Pipet chính hãng, uy tín ở đâu?

Tại thị trường cung ứng khoa học Việt Nam, việc lựa chọn nhà cung cấp dụng cụ thể tích chất lượng cao luôn là bài toán cân não của các Lab Manager và Trưởng bộ phận thu mua. Để đảm bảo kết quả phân tích chuẩn xác và vượt qua các kỳ đánh giá khắt khe như EU-GMP, ISO 17025 hay VILAS, mọi dụng cụ thể tích đều phải có nguồn gốc xuất xứ minh bạch và đạt chuẩn độ chính xác quốc tế.

"Đo lường thể tích trong phòng lab không đơn thuần là việc hút và xả chất lỏng. Đó là việc kiểm soát áp suất hơi bão hòa bên trong đầu côn và lực căng bề mặt của dung dịch. Sai lệch chỉ 1 microlit do thao tác sai hoặc lắp tip không kín có thể làm chệch hướng toàn bộ kết quả phân tích sắc ký HPLC trị giá hàng triệu đồng."

Ông Long, Cố vấn Kỹ thuật Cao cấp tại Labee Lab.

Labee – Đối tác cung ứng giải pháp lỏng toàn diện đạt chuẩn chất lượng quốc tế

Công ty TNHH Labee tự hào là đơn vị tiên phong tại Việt Nam cung cấp giải pháp toàn diện về dụng cụ đo lường và thiết bị phân tích phòng thí nghiệm chính hãng. Đối với các sản phẩm đo lường thể tích, Labee áp dụng các chính sách cam kết chất lượng chuẩn mực:

  • Đối tác Phân phối Ủy quyền: Labee là đại diện phân phối chính hãng các sản phẩm dụng cụ thủy tinh thí nghiệm cao cấp từ thương hiệu Supertek (Ấn Độ) – thương hiệu có hơn 80 năm kinh nghiệm sản xuất, sở hữu phòng hiệu chuẩn đạt chứng nhận ISO/IEC 17025:2005 danh giá bởi NABL.

  • Hồ sơ pháp lý minh bạch: Toàn bộ sản phẩm pipet, buret, bình định mức do Labee phân phối đều đi kèm chứng từ CO/CQ, hóa đơn VAT hợp pháp, cam kết đầy đủ hồ sơ kỹ thuật phục vụ thẩm định hệ thống.

  • Giải pháp Logistics JIT (Just-In-Time): Với hệ thống kho bãi tọa lạc tại các vị trí chiến lược (KCN Tân Bình - TP.HCM và KCN Xuyên Á - Long An), Labee bảo đảm tốc độ giao hàng nhanh vượt trội, giao khẩn cấp trong vòng 2 - 4 giờ đối với khu vực lân cận để hạn chế tối đa nguy cơ đứt gãy tiến độ thử nghiệm của khách hàng.

Giải pháp tối ưu 30% - 40% ngân sách vận hành cùng Supertek Class A

Nếu phòng thí nghiệm của bạn đang chịu áp lực lớn về chi phí vận hành nhưng không thể đánh đổi độ chính xác của phép đo, dòng sản phẩm Supertek Class A chính là giải pháp thay thế thông minh:

  • Độ chính xác chuẩn xác tương đương các hãng châu Âu: Các sản phẩm Pipet bầu Class A (Mã 22.301) và Pipet chia vạch Mohr/Serological Class A (Mã 22.302 / 22.303) của Supertek hoàn toàn làm từ thủy tinh Borosilicate 3.3 siêu bền, đạt chứng nhận hiệu chuẩn quốc tế được thừa nhận toàn cầu bởi ILAC và APLAC.

  • Tối ưu hóa ngân sách: Việc chuyển đổi sang sử dụng dụng cụ thể tích của Supertek giúp các đơn vị R&D, nhà máy dược phẩm tiết kiệm từ 30% đến 40% chi phí đầu tư thiết bị so với các thương hiệu xuất xứ từ EU/Mỹ có cùng tiêu chuẩn kỹ thuật, giải phóng nguồn lực tài chính cho các hoạt động nghiên cứu cốt lõi khác.

Liên hệ Labee để nhận tài liệu kỹ thuật & hỗ trợ chuyên môn

Là một chủ đề mang tính chất thông tin kỹ thuật cao, Labee ưu tiên hỗ trợ các phòng lab chuẩn hóa thao tác và cung cấp tài liệu kỹ thuật miễn phí.

  • Quý khách hàng cần cung cấp tài liệu hiệu chuẩn, chứng nhận chất lượng (COA) hoặc hồ sơ an toàn hóa chất (MSDS/SDS) của bất kỳ dòng pipet hay dụng cụ thể tích nào, xin vui lòng truy cập và gửi yêu cầu tại Labee.vn.

  • Đội ngũ kỹ sư chuyên môn của Labee luôn sẵn sàng giải đáp và hướng dẫn giải pháp đo lường thể tích tối ưu nhất cho hệ thống kiểm nghiệm của bạn.

Xem Thêm: Hướng dẫn đầu tư Thiết bị & Vật tư phòng Lab trọn gói, chuẩn quốc tế 2026

Mục Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)

Q1: Tại sao không được thổi giọt chất lỏng cuối cùng bám ở đầu pipet thủy tinh loại xả tự do (Ex/TD)?

Hầu hết các pipet bầu và pipet chia vạch thủy tinh Class A theo tiêu chuẩn ISO 648 đều được hiệu chuẩn ở chế độ xả tự do (Ex hoặc TD - To Deliver). Thể tích dính lại do lực căng bề mặt bám tự nhiên thành trong đầu tip đã được tính toán tỉ mỉ và loại trừ sẵn khi nhà sản xuất khắc vạch chuẩn độ ở 20 °C. Nếu kiểm nghiệm viên cố tình thổi giọt chất lỏng này ra ngoài, thể tích thực tế xả vào cốc nhận sẽ lớn hơn thể tích danh định của pipet, tạo ra sai số dương hệ thống và phá hỏng độ chính xác của phép thử.

Q2: Khắc phục hiện tượng rò rỉ chất lỏng (dripping) liên tục từ đầu tip khi hút dung dịch hữu cơ dễ bay hơi như Ethanol hay Acetone như thế nào?

Khi hút các dung môi hữu cơ có áp suất hơi bão hòa cao, sự bay hơi nhanh chóng của dung môi vào khoang chứa khí bên trong thân micropipet làm tăng áp suất tĩnh trong khoang đệm khí, đẩy chất lỏng ra ngoài gây rò rỉ liên tục ở đầu tip. Để khắc phục, kiểm nghiệm viên bắt buộc phải thực hiện thao tác pre-wetting (làm ướt trước đầu tip) bằng cách hút và xả dung dịch nháp từ 5 đến 8 lần liên tục. Việc này làm cho không khí bên trong khoang chứa đạt trạng thái bão hòa hơi dung môi, làm cân bằng áp suất tĩnh giữa bên trong và bên ngoài, triệt tiêu hiện tượng rò rỉ hoàn toàn.

Q3: Khi nào cần sử dụng Pipet dịch chuyển dương (Positive Displacement Pipettes) thay cho Micropipet đệm khí thông thường?

Micropipet đệm khí (Air Displacement) thông thường chỉ hoạt động chính xác nhất với dung dịch dạng nước có tỷ trọng xấp xỉ 1.0 g/cm³. Đối với các chất lỏng có độ nhớt cực cao (như dầu nặng, glycerol, keo đặc), lực cản ma sát khiến dòng dịch không thể đi lên kịp hành trình piston. Đối với các dung môi siêu bay hơi (như ether, acetone), hơi dung môi làm thay đổi áp suất đệm khí liên tục.

Trong những trường hợp này, việc sử dụng Pipet dịch chuyển dương (Positive Displacement) là bắt buộc. Ở thiết bị này, piston cơ học tiếp xúc trực tiếp với mẫu thử bên trong đầu piston chuyên dụng (không có khoảng đệm khí trung gian), triệt tiêu hoàn toàn sự ảnh hưởng của tỷ trọng, độ nhớt hay áp suất hơi lên độ chính xác phân phối mẫu.

Danh mục Tài liệu tham khảo (References)

  • ISO 8655-2:2022: Piston-operated volumetric apparatus — Part 2: Pipettes.

  • ISO 648:2008: Laboratory glassware — Single-volume pipettes.

  • ISO 835:2007: Laboratory glassware — Graduated pipettes.

  • ASTM E969-02(2019): Standard Specification for Glass Volumetric (Transfer) Pipets.

  • ASTM E1293-02(2019): Standard Specification for Glass Measuring Pipets.

  • Dược điển Việt Nam V (DĐVN V): Phụ lục 1.3: Quy định về hiệu chuẩn và kiểm tra dụng cụ đo thể tích thủy tinh.

Nguyễn Văn Vũ Technical Advisor Labee chuyên gia phòng thí nghiệm
Chuyên Gia Biên Soạn

Nguyễn Văn Vũ

Technical Advisor – Lab Solutions | 10+ năm kinh nghiệm
Chuyên gia tư vấn giải pháp phòng thí nghiệm tại Labee, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất, vật tư tiêu hao và thiết bị phân tích. Trực tiếp tham gia tư vấn, triển khai và tối ưu vận hành phòng lab cho doanh nghiệp sản xuất, R&D và kiểm nghiệm.
Xem hồ sơ chuyên gia trên Linkedin