Vào tháng 10 năm 2025, Labee chính thức ký kết hợp đồng trở thành đối tác phân phối TCI (Tokyo Chemical Industry) tại Việt Nam, cung ứng hơn 27.000 hóa chất tinh khiết và tác nhân tổng hợp hữu cơ. Hợp tác cam kết 100% chứng từ CO/CQ, COA, SDS chuẩn GHS/ISO 9001/cGMP, đồng thời rút ngắn thời gian giao hàng nhập khẩu từ 4–8 tuần xuống dưới 2 tuần nhờ vị trí kho vận Đông Nam Á và hệ thống phân phối JIT của Labee. Sự hợp tác này đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược cung cấp hóa chất chất lượng cao, nguồn gốc minh bạch và dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu cho cộng đồng phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.

TCI – Tokyo Chemical Industry: Năng Lực Cung Cấp Hóa Chất Hàng Đầu Thế Giới
Trong phân tích hóa học và tổng hợp hữu cơ chuyên sâu, độ tinh khiết của hóa chất thử nghiệm là yếu tố quyết định tính tái lặp (%RSD < 1.0%) và tính toàn vẹn của kết quả nghiên cứu. Cột mốc tháng 10 năm 2025 đánh dấu bước tiến chiến lược khi thương hiệu Labee chính thức ký hợp đồng trở thành đối tác phân phối TCI tại Việt Nam. Sự kiện này mở ra khả năng tiếp cận trực tiếp danh mục hóa chất nghiên cứu cao cấp cho các phòng R&D, phòng kiểm nghiệm QC/QA đạt chuẩn ISO/IEC 17025 và tiêu chuẩn dược điển USP/Ph. Eur.
Thương Hiệu Hóa Chất Nhật Bản Với Nền Tảng Hơn 70 Năm

Tokyo Chemical Industry (TCI) được thành lập từ năm 1894 tại Tokyo, Nhật Bản. Với hơn 70 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực tổng hợp hóa chất hữu cơ và sản xuất chất thử phân tích, TCI đã khẳng định vị thế toàn cầu như một trung tâm cung ứng hóa chất nghiên cứu hàng đầu.
Các cơ sở sản xuất chiến lược của TCI bao gồm nhà máy Fukaya (Nhật Bản), Portland (Oregon, Mỹ) và Shanghai (Trung Quốc). Các nhà máy này vận hành nghiêm ngặt theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất thuốc cGMP (21 CFR Part 211). Hệ thống này kiểm soát chặt chẽ từng lô sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào đến quy trình đóng gói trong môi trường khí trơ Argon (độ sạch ≥ 99.999%).
Mỗi sản phẩm hóa chất TCI do Labee cung ứng đều được kiểm định chất lượng bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại:
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR - 400 MHz / 600 MHz): Xác nhận cấu trúc hóa học và đo độ tinh khiết hạt nhân.
- Sắc ký khí (GC-FID/MS) & Sắc ký chất lỏng hiệu năng cao (HPLC-UV/Vis): Đảm bảo độ tinh khiết hóa học đạt từ ≥ 98.0% đến ≥ 99.9%.
- Sắc ký lớp mỏng (TLC) & Quang phổ hồng ngoại FTIR: Xác nhận sự vắng mặt của các tạp chất đồng phân cấu trúc (structural isomer) hoặc tạp chất vô cơ vết (< 10 ppm).
Năng Lực Cung Cấp Nổi Bật Của TCI

Năng lực cung ứng của TCI dựa trên nền tảng kho vận toàn cầu với tỷ lệ có sẵn hàng tồn kho (In-stock rate) đạt trên 95% tại các trung tâm phân phối trọng điểm ở Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á. Điều này cho phép xử lý và đóng gói đơn hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi phát sinh yêu cầu.
TCI sở hữu năng lực sản xuất linh hoạt, đáp ứng dải khối lượng từ mức milligram (mg) trong nghiên cứu khám phá cấu trúc ban đầu, quy mô gram (g) đến kilogram (kg) ở giai đoạn thử nghiệm Pilot, và quy mô hàng tấn (Bulk scale) phục vụ sản xuất công nghiệp.
Ngoài danh mục thương mại sẵn có, TCI cung cấp dịch vụ tổng hợp theo yêu cầu (Custom Synthesis) cho các hợp chất hữu cơ phức tạp, chất chuẩn tạp chất dược phẩm (Impurity Reference Standards) và các phân tử sinh học có gắn nhãn đồng vị bền.
Thế Mạnh Vượt Trội Của Hóa Chất TCI So Với Các Hãng Cùng Phân Khúc

So với các thương hiệu hóa chất và dược điển đến từ Châu Âu (như Merck, Sigma-Aldrich, Fisher Scientific), dòng hóa chất TCI sở hữu những ưu thế cạnh tranh khác biệt giúp giải quyết triệt để các rào cản vận hành phòng lab tại Việt Nam:
- Vị trí Địa lý Châu Á / Đông Nam Á Thuận Tiện – Tối Ưu Thời Gian Có Hàng:
Với trung tâm logistics tổng và nhà máy sản xuất chính đặt tại Tokyo (Nhật Bản) và Thượng Hải (Trung Quốc), TCI sở hữu tuyến vận chuyển đường hàng không và đường biển nội vùng Đông Nam Á cực kỳ ngắn. Khác với các hãng Châu Âu thường mất từ 8–12 tuần vận chuyển cross-border phức tạp, hóa chất TCI do Labee phân phối có thời gian nhập khẩu (lead time) trung bình chỉ từ 7 đến 14 ngày làm việc, giúp các dự án R&D và kế hoạch kiểm nghiệm QC không bị gián đoạn. - Chi Phí Tối Ưu – Chất Lượng Vượt Trội Đồng Nhất:
Hóa chất TCI mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội với mức giá thành cạnh tranh hơn từ 20% đến 35% so với các thương hiệu Châu Âu tương đương. Mặc dù tối ưu hóa về chi phí, chất lượng sản phẩm hoàn toàn không có sự khác biệt: cùng đạt tiêu chuẩn cGMP, ISO 9001/14001, độ tinh khiết hóa học (% Assay ≥ 98.0% – 99.9%) và đáp ứng đầy đủ chỉ tiêu Dược điển USP/EP. - Hỗ Trợ Kỹ Thuật Trực Tiếp Từ Đội Ngũ Chuyên Gia TCI:
Khi mua hóa chất TCI qua đối tác phân phối TCI tại Việt Nam (Labee), khách hàng nhận được sự đồng hành kỹ thuật 2 tầng: Đội ngũ kỹ sư hóa học giàu kinh nghiệm của Labee và dàn chuyên gia R&D/QC cao cấp đến từ TCI Nhật Bản. Các chuyên gia TCI sẵn sàng tham gia trực tiếp tư vấn giải pháp tổng hợp Custom Synthesis, xử lý sự cố phản ứng phức tạp và cung cấp dữ liệu phân tích chuyên sâu (NMR, Mass Spectrometry, Chiral HPLC) theo yêu cầu riêng của từng dự án. - Kỹ Thuật Đóng Gói Khí Trơ Argon & Danh Mục Hơn 8.000 Hợp Chất Độc Quyền:
TCI tiên phong áp dụng công nghệ đóng gói màng trơ khí Argon độ sạch ≥ 99.999% cho các hóa chất nhạy cảm không khí/độ ẩm, kéo dài tuổi thọ bảo quản so với bao bì đóng gói thông thường. Đồng thời, danh mục TCI sở hữu hơn 8.000 cấu trúc phân tử và tác nhân tổng hợp độc quyền mà phòng lab không thể tìm thấy ở các nhà cung cấp Châu Âu khác.
Danh Mục Hóa Chất TCI Nổi Bật

Danh mục hơn 27.000 sản phẩm hóa chất TCI được phân chia thành 4 nhóm chiến lược cốt lõi:
1. Tác Nhân Tổng Hợp Hữu Cơ (Synthetic Organic Chemistry)
TCI sở hữu hơn 8.000 hợp chất độc quyền không thể tìm thấy ở các nhà cung cấp khác trên thị trường:
- Tác nhân Grignard & Hợp chất kim loại-hữu cơ: TCI cung cấp các dung dịch Grignard (như Methylmagnesium Bromide 1.0 M trong THF, Phenylmagnesium Chloride 2.0 M trong THF) với hàm lượng nước kiểm soát cực thấp (< 50 ppm H₂O), đóng gói trong chai chân không có màng septum cao su tổng hợp chịu hóa chất.
- Xúc tác Kim loại chuyển tiếp (Metal Catalysts): Các phức chất Palladium (Pd(PPh₃)₄, Pd(dppf)Cl₂), Ruthenium, Iridium chuyên dụng cho phản ứng ghép đôi Suzuki-Miyaura, Heck, Buchwald-Hartwig với độ tinh khiết kim loại ≥ 99.99%.
- Khối xây dựng bất đối xứng (Chiral Building Blocks): L- và D-amino acid biến tính, ligand bất đối xứng có độ vượt năng đồng phân đối quang (Enantiomeric Excess - %ee) ≥ 99.0%.
- Tác nhân Click Chemistry: Các hợp chất Alkyne, Azide, DBCO phục vụ phản ứng cycloaddition gắn nhãn sinh học không dùng xúc tác đồng (Copper-free click chemistry).
2. Khoa Học Sống & Dược Phẩm (Life Science)
Phục vụ các viện nghiên cứu sinh học, công nghệ sinh học và trung tâm R&D Dược:
- Nucleoside, Nucleotide & Oligonucleotide Synthesis Reagents: Các phosphoramidite tinh khiết cao (HPLC purity ≥ 99.0%) dùng cho tổng hợp ADN/ARN tự động.
- Lipid & Steroid: Tạp chất chuẩn, phospholipid tổng hợp, dẫn xuất Cholesterol đạt chuẩn thử nghiệm tế bào (Cell culture grade, Endotoxin < 0.1 EU/mg).
- Kháng thể & Peptides: Các chất ức chế enzyme (Enzyme inhibitors), tác nhân cảm ứng sinh học (IPTG, X-Gal với độ tinh khiết ≥ 99.0%).
3. Hóa Học Phân Tích (Analytical Science)
Cung cấp hóa chất bổ trợ cho hệ thống máy phân tích hiện đại:
- Dung môi & Thuốc thử HPLC/GC: Dung môi quang phổ UV-Vis, dung môi LC-MS grade với độ hấp thụ quang cực thấp ở bước sóng 210 nm và 254 nm.
- Dung môi NMR gắn nhãn Deuterium: Chloroform-d (99.8 atom % D), DMSO-d₆ (99.9 atom % D), Water-d₂ chứa 0.03% v/v TMS làm chuẩn nội.
- Thuốc thử dẫn xuất hóa (Derivatization Reagents): BSTFA, MSTFA, Dansyl chloride phục vụ phân tích GC-MS/LC-MS cho các hợp chất phân cực khó bay hơi.
4. Hóa Học Vật Liệu (Materials Chemistry)
- Thuốc nhuộm hữu cơ chức năng (Functional Dyes) & Vật liệu Perovskite: Phục vụ nghiên cứu pin năng lượng mặt trời thế hệ mới (PSC), OLED với độ tinh khiết linh kiện (Sublimed grade ≥ 99.99%).
- Vật liệu Nanocarbon & Polymer Research: Carbon nanotubes (SWCNT, MWCNT), chất khơi mào trùng hợp RAFT/ATRP.
Xem chi tiết: Về Hệ Sinh Thái TCI tại Đây
Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Các Cấp Độ Hóa Chất TCI
Để hỗ trợ Giám đốc Phòng Lab và Chuyên viên QC/QA lựa chọn đúng phân cấp hóa chất cho mục đích sử dụng, Labee tổng hợp bảng so sánh tiêu chuẩn kỹ thuật dưới đây:
|
Tiêu chí Kỹ thuật |
Hóa chất TCI Synthetic Grade |
Hóa chất TCI Analytical / HPLC Grade |
Hóa chất Công nghiệp (Technical Grade) |
|
Độ tinh khiết (Purity) |
≥ 98.0% (xác định qua GC/HPLC) |
≥ 99.5% - 99.9% |
90.0% - 95.0% (không đồng đều) |
|
Hàm lượng nước (Water content - Karl Fischer) |
≤ 0.1% (hoặc < 50 ppm cho dung môi khan) |
≤ 0.02% (200 ppm) |
Tới 1.0% - 2.0% |
|
Tạp chất Kim loại vết (Trace Metals) |
≤ 10 ppm |
≤ 0.1 ppm (100 ppb) |
Không kiểm soát |
|
Hồ sơ Phân tích (COA & Spectrum) |
Cung cấp NMR, GC/HPLC chromatogram |
Cung cấp đầy đủ UV-Vis, NMR, Mass spectrum |
Chỉ có chỉ tiêu cơ bản |
|
Đóng gói bảo quản |
Chai thủy tinh Borosilicate 3.3 / Khí trơ Ar |
Chai thủy tinh Amber Type I / Nắp PTFE Teflon |
Can nhựa PP / Phuy thép |
|
Ứng dụng tối ưu |
Tổng hợp hữu cơ, R&D Dược phẩm |
Phân tích HPLC, LC-MS, chuẩn kiểm nghiệm |
Tẩy rửa, sản xuất thô |
Labee – Năng Lực Phân Phối & Dịch Vụ Hóa Chất Tại Việt Nam
Sự kết hợp giữa năng lực sản xuất chuẩn quốc tế của TCI và hạ tầng thương mại điện tử - logistics tối ưu của Labee tạo nên giải pháp cung ứng hóa chất toàn diện cho thị trường Việt Nam.
1. Khẳng Định Vị Thế Phân Phối Chính Hãng
Tháng 10/2025, Labee chính thức trở thành đối tác phân phối TCI tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến cho thị trường dòng hóa chất tinh khiết chính hãng 100%, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định khắt khe nhất:
- Chứng từ CO/CQ minh bạch: Mỗi đơn hàng đều đi kèm Certificate of Origin (CO) do Cơ quan Thẩm quyền Nhật Bản/Mỹ cấp và Certificate of Analysis (COA) đích danh từng lô sản xuất (Batch number).
- Dữ liệu an toàn SDS/MSDS: Cung cấp tài liệu An toàn Hóa chất (Safety Data Sheet) cập nhật theo chuẩn GHS bằng tiếng Anh và tiếng Việt, hỗ trợ công tác quản lý an toàn phòng lab theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP.
- Cam kết hàng chính hãng: Tuyệt đối không qua các khâu trung gian trôi nổi, loại bỏ 100% rủi ro hàng giả, hàng hết hạn sử dụng (out of date) hoặc bị biến tính do đóng gói lại.
2. Hạ Tầng Kho Vận Bảo Quản Chuẩn GSP & Giao Hàng JIT
Hóa chất tinh khiết và tác nhân sinh học của TCI đòi hỏi điều kiện lưu trữ đặc thù để tránh sự phân hủy nhiệt hoặc oxy hóa. Labee đầu tư hệ thống kho bãi chuyên dụng tại KCN Xuyên Á (Long An) và KCN Tân Bình (TP.HCM):
- Hệ thống kho lạnh đa tầng: Duy trì nhiệt độ khống chế nghiêm ngặt ở các mức 2 °C đến 8 °C (cho enzyme, phân tử sinh học), -20 °C (cho các chất kém bền nhiệt), và hệ thống kho khống chế độ ẩm (< 45% RH) cho các chất dễ chảy nước (hygroscopic).
- Mô hình Giao hàng Just-In-Time (JIT): Cam kết giao hàng trong ngày và hoả tốc 4 - 6 giờ đối với các đơn hàng bán kính 10 km tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và Long An.
- Rút ngắn thời gian nhập khẩu: Nhờ kênh làm việc trực tiếp thiết lập từ tháng 10/2025 với trung tâm logistics Châu Á của TCI, Labee rút ngắn thời gian đặt hàng theo yêu cầu từ mức 6 - 8 tuần xuống chỉ còn dưới 2 - 4 tuần.
3. Nền Tảng Đặt Hàng Trực Tuyến 24/7 Tại Labee.vn
Labee tiên phong triển khai sàn thương mại điện tử chuyên ngành hóa chất và thiết bị thí nghiệm đầu tiên tại Việt Nam. Khách hàng có thể:

- Tra cứu trực tiếp hơn 27.000 mã hóa chất TCI theo mã CAS (CAS Registry Number), tên IUPAC hoặc công thức hóa học.
- Tải về ngay lập tức file COA theo Batch number và file SDS/MSDS mà không cần chờ đợi phản hồi thủ công.
- Kiểm tra trạng thái tồn kho thời gian thực (Real-time Inventory) và nhận báo giá tự động chỉ trong vài thao tác.
Mục Q&A Chuyên Sâu (Technical FAQ)
- Hóa chất TCI do Labee phân phối có đầy đủ COA và SDS theo từng lô hàng không?
Trả lời: Có. 100% sản phẩm hóa chất TCI do Labee cung cấp đều đi kèm COA (Certificate of Analysis) do chính TCI nghiệm thu theo từng mã lô sản xuất (Lot number). Khách hàng có thể tải trực tiếp COA và SDS (Safety Data Sheet) chuẩn GHS từ hệ thống Labee.vn.
- Thời gian giao hàng đối với các mã hóa chất TCI không có sẵn tại kho Việt Nam là bao lâu?
Trả lời: Nhờ thỏa thuận hợp tác ký kết từ tháng 10/2025 và vị trí tuyến hàng hải/hàng không Đông Nam Á thuận lợi, đối với các mã hóa chất đặc thù cần nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc Thượng Hải, Labee cam kết thời gian giao hàng chỉ từ 7 đến 14 ngày làm việc (rút ngắn đáng kể so với mức lên đến cả năm của các dòng hóa chất nhập khẩu Châu Âu).
- Tại sao hóa chất TCI có giá thành tốt hơn các hãng Châu Âu nhưng chất lượng vẫn tương đồng?
Trả lời: TCI tối ưu chi phí nhờ hạ tầng sản xuất quy mô lớn tại Châu Á, chuỗi cung ứng logistics nội vùng ngắn và quản trị vận hành hiện đại. Toàn bộ hóa chất TCI vẫn tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn cGMP (21 CFR Part 211), ISO 9001/14001, cung cấp đầy đủ phổ NMR/HPLC chromatogram, đảm bảo tiêu chuẩn tinh khiết hoàn toàn tương đương các thương hiệu Châu Âu.
- Labee có hỗ trợ dịch vụ tổng hợp hóa chất theo yêu cầu (Custom Synthesis) từ TCI không?
Trả lời: Có. Với vị thế là đối tác phân phối TCI tại Việt Nam, Labee phối hợp cùng đội ngũ chuyên gia TCI tiếp nhận thông tin cấu trúc phân tử, yêu cầu độ tinh khiết (từ mg đến kg) từ khách hàng R&D tại Việt Nam để gửi tới trung tâm tổng hợp TCI Custom Synthesis tại Nhật Bản/Mỹ. Hồ sơ bảo mật thông tin (NDA) sẽ được ký kết chặt chẽ.
Danh Mục Tài Liệu Tham Khảo (References)
- Tokyo Chemical Industry Co., Ltd. (TCI): Official Product Catalog & Quality Control Standards (ISO 9001/ISO 14001 Certifications). Link: https://www.tcichemicals.com
- United States Pharmacopeia (USP-NF): Reagents, Indicators, and Solutions Specifications. Link: https://www.usp.org
- European Chemicals Agency (ECHA): Guidance on the Compilation of Safety Data Sheets under REACH & GHS Regulations. Link: https://echa.europa.eu




15/01/2026