Mycoplasma là một chi vi khuẩn đặc biệt thuộc lớp Mollicutes, có kích thước siêu nhỏ (0.15 - 0.3 µm) và hoàn toàn không có vách tế bào peptidoglycan. Cấu trúc độc đáo này giúp chúng có tính đa hình thái cao, đồng thời tự nhiên kháng lại tất cả các loại kháng sinh ức chế tổng hợp vách tế bào như nhóm Beta-lactam.
1. Mycoplasma là gì? Định nghĩa dưới góc độ vi sinh vật học

Dưới góc độ vi sinh vật học, Mycoplasma là những sinh vật nhân sơ tự nhân đôi có kích thước nhỏ nhất được ghi nhận trong tự nhiên. Chúng thuộc lớp Mollicutes (từ tiếng Latinh: mollis nghĩa là mềm, và cutis nghĩa là da), một nhóm vi khuẩn đặc biệt đã trải qua quá trình tiến hóa thoái hóa (regressive evolution), tự động lược bỏ các gene mã hóa cho quá trình tổng hợp vách tế bào peptidoglycan.
Theo tiêu chuẩn phân loại quốc tế của Ủy ban Quốc tế về Hệ thống Vi sinh vật học (ICSP), việc thiếu hụt vách tế bào là đặc tính bất biến của chi này. Điều này tạo ra ranh giới sinh học rõ rệt giữa Mycoplasma và các vi khuẩn thông thường. Việc không có vách tế bào peptidoglycan dẫn đến hai hệ quả kỹ thuật quan trọng trong kiểm nghiệm và lâm sàng:
-
Kháng thuốc tự nhiên: Chúng không chịu tác động bởi các kháng sinh đích vách (như Penicillin, Cephalosporin).
-
Tính thấm thấu cao: Chúng cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi áp suất thẩm thấu của môi trường ngoại bào, đòi hỏi các điều kiện nuôi cấy hoặc đệm isotonic nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn CLSI M43.
2. Đặc điểm cấu trúc và hình thái đặc trưng của Mycoplasma

Do không bị giới hạn bởi khung vách cứng tinh thể, màng tế bào của Mycoplasma chứa nhiều sterol (được hấp thụ trực tiếp từ môi trường nuôi cấy hoặc ký chủ). Cấu trúc màng ba lớp giàu sterol này mang lại độ dẻo dai sinh học cao nhưng cũng khiến chúng có tính đa hình thái (pleomorphism) cực kỳ phức tạp. Chúng có thể biến đổi linh hoạt từ dạng cầu (coccoid) đường kính 150 nm, dạng hình lê (pear-shaped) cho đến dạng sợi (filamentous) dài tới 150 µm.
Kích thước siêu nhỏ của Mycoplasma (0.15 - 0.3 µm) vượt qua giới hạn phân giải lý thuyết của kính hiển vi quang học thông thường (giới hạn phân giải d ≈ 0.2 µm). Vì vậy, việc quan sát hình thái trực tiếp bắt buộc phải sử dụng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) hoặc phương pháp nhuộm huỳnh quang đặc hiệu liên kết DNA (như DAPI hoặc Hoechst 33258) dưới kính hiển vi huỳnh quang.
Để giúp các kiểm nghiệm viên và nhân viên QA/QC dễ dàng định danh, đội ngũ kỹ sư Labee đã xây dựng ma trận đối chiếu đặc tính vật lý và sinh học dưới đây:
Bảng 1: Ma trận so sánh đặc tính Mycoplasma và vi khuẩn thông thường
|
Đặc tính sinh-lý học |
Mycoplasma spp. |
Vi khuẩn Gram dương |
Vi khuẩn Gram âm |
|---|---|---|---|
|
Kích thước trung bình |
0.15 × 0.3 µm |
0.5 × 2.0 µm |
0.5 × 3.0 µm |
|
Vách tế bào (Peptidoglycan) |
Hoàn toàn không có (0%) |
Dày (20 - 80 nm) |
Mỏng (2 - 3 nm) |
|
Sterol trong màng sinh chất |
Có (Yêu cầu bắt buộc) |
Không có |
Không có |
|
Tính đa hình thái |
Cực kỳ cao |
Không có (Cố định) |
Không có (Cố định) |
|
Độ nhạy với Penicillin |
Kháng tự nhiên 100% |
Nhạy cảm cao |
Nhạy cảm trung bình |
|
Khả năng lọc vô trùng |
Đi qua màng lọc 0.22 µm |
Bị giữ lại 100% |
Bị giữ lại 100% |
3. Phân loại các chủng Mycoplasma phổ biến gây bệnh ở người

Trong số hơn 120 loài thuộc chi Mycoplasma, có 4 loài chính là tác nhân gây bệnh quan trọng ở người, được giám sát nghiêm ngặt theo các hướng dẫn dịch tễ học của WHO và FDA:
-
Mycoplasma pneumoniae: Tác nhân chính gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới. Chủng vi khuẩn này sở hữu bộ gene cực kỳ tối giản (khoảng 816 kbp), mã hóa cho cấu trúc bám dính chuyên biệt gọi là "Tip organelle" giúp định vị và phá hủy biểu mô có lông chuyển của phế quản.
-
Mycoplasma genitalium: Vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục (STI). Chúng bám dính vào tế bào biểu mô cột của đường sinh dục, gây viêm niệu đạo không do lậu cầu ở nam giới và viêm cổ tử cung ở nữ giới.
-
Mycoplasma hominis: Tác nhân gây nhiễm trùng cơ hội, thường trú trú tại đường sinh dục dưới của khoảng 20% đến 50% phụ nữ khỏe mạnh nhưng có thể gây viêm nhiễm nghiêm trọng khi hệ miễn dịch suy giảm hoặc độ pH âm đạo biến động vượt ngưỡng 4.5.
-
Ureaplasma urealyticum (loài liên quan cận kề): Đặc trưng bởi khả năng thủy phân urea nhờ enzyme urease hoạt tính cao, thường gây sỏi thận do tích tụ amoniac và tăng pH nước tiểu.
4. Cơ chế lây nhiễm và các bệnh lý lâm sàng thường gặp

4.1. Đường lây truyền: Hô hấp và tiếp xúc trực tiếp
Cơ chế bám dính là bước khởi đầu quyết định cho quá trình xâm nhiễm. Mycoplasma pneumoniae sử dụng protein bám dính P1 (P1 adhesin) để nhận diện và liên kết đặc hiệu với các thụ thể chứa acid sialic trên bề mặt tế bào biểu mô hô hấp của ký chủ. Quá trình bám dính này kích hoạt sự sản sinh các chất oxy hóa mạnh như hydrogen peroxide (H₂O₂) và các gốc tự do superoxide (O₂⁻), gây độc tế bào trực tiếp và làm tê liệt hoạt động của lông chuyển phế quản trong vòng 48 đến 72 giờ sau khi tiếp xúc.
4.2. Bệnh lý đường hô hấp (Mycoplasma pneumoniae)
Lâm sàng điển hình nhất là bệnh viêm phổi không điển hình (atypical pneumonia), hay còn gọi là "viêm phổi đi bộ" (walking pneumonia) do triệu chứng toàn thân thường nhẹ hơn so với tổn thương thực thể trên X-quang ngực. Bệnh khởi phát từ từ với sốt nhẹ, đau đầu, viêm họng và ho khan kéo dài từ 2 đến 3 tuần. Theo các thống kê lâm sàng, M. pneumoniae chiếm khoảng 10% đến 20% các trường hợp viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP).
4.3. Bệnh lý đường sinh dục và biến chứng thai kỳ
Đối với hệ sinh dục, M. genitalium và M. hominis liên kết chặt chẽ với các hội chứng viêm vùng chậu (PID), viêm nội mạc tử cung và viêm vòi trứng. Trong thai kỳ, sự tăng sinh của các tác nhân này tại cổ tử cung làm tăng nguy cơ vỡ màng ối sớm trước tuần thứ 37, dẫn đến sinh non hoặc sảy thai tự nhiên.
5. Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm Mycoplasma trong phòng thí nghiệm
Do các đặc tính sinh học đặc thù, việc chẩn đoán Mycoplasma đòi hỏi kỹ thuật cao và trang thiết bị PTN đạt chuẩn ISO 15189 hoặc ISO/IEC 17025.
Quy trình Thao tác Chuẩn (SOP): Phát hiện Mycoplasma bằng kỹ thuật Real-time PCR
Dưới đây là quy trình kỹ thuật chuẩn hóa được khuyến nghị bởi các chuyên gia Labee nhằm giảm thiểu tối đa hiện tượng âm tính giả và dương tính giả:
-
Chuẩn bị mẫu: Thu thập dịch phết tỵ hầu hoặc dịch phết niệu đạo. Bảo quản mẫu trong môi trường vận chuyển chuyên dụng ở nhiệt độ 2 °C đến 8 °C không quá 48 giờ.
-
Trích ly DNA: Tiến hành tách chiết DNA bằng bộ hóa chất đạt tiêu chuẩn IVD (chẳng hạn như dòng kit ly trích của Avantor VWR). Đo độ tinh khiết của DNA bằng máy quang phổ UV-Vis ở bước sóng tỷ lệ A260/A280 (yêu cầu đạt ngưỡng 1.8 ± 0.1).
-
Chuẩn bị Master Mix: Trộn hỗn hợp phản ứng gồm mồi đặc hiệu (nhắm vào gene 16S rRNA của Mycoplasma), mẫu dò TaqMan probe, dNTPs, và enzyme Hot-start DNA Polymerase.
-
Cài đặt chu trình nhiệt trên thiết bị Real-time PCR:
-
Giai đoạn 1 (Hoạt hóa): 95 °C trong 10 phút (1 chu kỳ).
-
Giai đoạn 2 (Nhân bản): 95 °C trong 15 giây (biến tính) và 60 °C trong 1 phút (gắn mồi & kéo dài) × 40 chu kỳ.
-
-
Đọc kết quả: Phân tích đường cong khuếch đại huỳnh quang. Mẫu được xác định là dương tính khi giá trị chu kỳ ngưỡng Ct ≤ 35 và hệ thống kiểm chứng nội (Internal Control) hoạt động bình thường.
Bên cạnh PCR, phương pháp nuôi cấy truyền thống trên môi trường thạch SP4 đặc dụng vẫn được sử dụng làm tiêu chuẩn tham chiếu mặc dù thời gian ủ bệnh kéo dài từ 7 đến 21 ngày ở điều kiện 37 °C, khí trường 5% CO₂.
6. Nguyên tắc điều trị và lưu ý quan trọng
Nguyên tắc bất di dịch trong điều trị nhiễm khuẩn Mycoplasma là chỉ sử dụng kháng sinh tác động vào quá trình tổng hợp protein hoặc sao chép DNA của vi khuẩn.
-
Nhóm Macrolides (Azithromycin, Clarithromycin): Liên kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, ức chế quá trình dịch mã protein. Đây là lựa chọn hàng đầu cho cả người lớn và trẻ em. Tuy nhiên, tỷ lệ kháng Macrolide của M. pneumoniae tại khu vực Châu Á hiện nay đã vượt ngưỡng 70% do đột biến điểm tại các vị trí A2058G hoặc A2059G trên gene 23S rRNA.
-
Nhóm Tetracyclines (Doxycycline): Liên kết đảo ngược với tiểu đơn vị 30S, ngăn chặn sự gắn kết của aminoacyl-tRNA. Được ưu tiên cho nhiễm trùng đường sinh dục do M. genitalium.
-
Nhóm Fluoroquinolones (Moxifloxacin, Levofloxacin): Nhắm vào enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV, ngăn chặn quá trình tháo xoắn DNA. Đây là vũ khí dự phòng hiệu quả cho các chủng kháng Macrolide.
7. Giải pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn
Đối với môi trường y tế và cộng đồng, việc phòng ngừa chủ yếu dựa vào các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản như rửa tay bằng cồn nồng độ ≥ 70%, đeo khẩu trang chuẩn N95 khi tiếp xúc với bệnh nhân có triệu chứng hô hấp.
Trong lĩnh vực nghiên cứu tế bào và sản xuất vắc-xin sinh học, tạp nhiễm Mycoplasma là một thảm họa kỹ thuật tiềm ẩn. Chúng có thể bám dính vào màng tế bào chủ, thay đổi biểu hiện gene và làm sai lệch hoàn toàn kết quả thử nghiệm. Việc kiểm tra định kỳ mỗi 15 đến 30 ngày bằng phương pháp PCR nhanh là yêu cầu bắt buộc để duy trì tính toàn vẹn của PTN sinh học.
Xem Thêm: Giải pháp kiểm nghiệm toàn diện: Mô hình triển khai hệ thống Lab chuẩn hóa cho Dược, Thực phẩm & Môi trường
8. Giải pháp hóa chất, dụng cụ xét nghiệm Mycoplasma toàn diện tại Labee
Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các phòng thí nghiệm y tế, trung tâm R&D và các nhà máy sản xuất dược phẩm đạt chuẩn GMP, đội ngũ Labee cung cấp gói giải pháp vật tư và hóa chất chẩn đoán vi sinh đồng bộ, chính hãng với những ưu thế kỹ thuật vượt trội.
Là sàn thương mại điện tử chuyên ngành khoa học tiên phong tại Việt Nam, Labee tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng vật tư tiêu hao thông qua mô hình đặt hàng trực tuyến 24/7, cam kết đầy đủ chứng từ COA, MSDS/SDS cho từng lô hàng.
Giải pháp vật tư và hóa chất chuyên sâu tại Labee bao gồm:
-
Hóa chất nuôi cấy và chuẩn đoán sinh học phân tử: Labee là đại lý ủy quyền chính thức của thương hiệu SRLchem (Ấn Độ), cung cấp đầy đủ các môi trường nền chuyên dụng (Culture Media Base) và các dòng hóa chất sinh học phân tử tinh khiết cao phục vụ phản ứng PCR. Đồng thời, chúng tôi phân phối các dung môi sắc ký, acid bazo tinh khiết từ VWR (Avantor - Mỹ) đạt chuẩn ACS, Ph.Eur.
-
Dụng cụ thủy tinh chuẩn hóa: Để thực hiện các quy trình pha chế đệm, chuẩn bị mẫu thử nghiệm Mycoplasma mà không lo ngại sai số thể tích, dòng sản phẩm thủy tinh Borosilicate 3.3 từ Supertek (Ấn Độ) với hơn 80 năm kinh nghiệm là sự thay thế thông minh. Các sản phẩm bình định mức, ống đong, ống nghiệm Supertek đạt độ chính xác Class A tương đương các tiêu chuẩn ISO 1042 và ASTM E-1272 nhưng giúp tối ưu hóa từ 30% đến 40% ngân sách vận hành PTN so với các thương hiệu châu Âu truyền thống.
-
Vật tư tiêu hao sắc ký và lọc mẫu: Hệ thống lọ mẫu (Vial), nắp septa chịu dung môi và màng lọc syringe filter (PTFE/PVDF 0.22 µm) thương hiệu Vico Science (do Labee phân phối độc quyền tại Việt Nam) đảm bảo độ tinh khiết tuyệt đối cho mẫu trước khi đưa vào các hệ thống phân tích nhạy cảm.
Cố vấn Kỹ thuật cao cấp của Labee phát biểu:
"Trong chẩn đoán vi sinh lâm sàng cũng như kiểm soát tạp nhiễm sinh học, sai lệch chỉ 0.05% trong thể tích đệm hoặc một tạp chất hóa học nhỏ trong dung môi tách chiết cũng có thể dẫn đến kết quả âm tính giả đối với Mycoplasma. Việc chuẩn hóa dụng cụ Class A của Supertek kết hợp với hóa chất đạt chuẩn của SRLchem và VWR chính là giải pháp bảo chứng cho độ tin cậy của mọi phép phân tích tại Labee."
Technical Support CTA: Đội ngũ kỹ sư ứng dụng của Labee sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật JIT (Just-In-Time) và cung cấp miễn phí các hồ sơ kỹ thuật COA, MSDS/SDS cũng như tài liệu hướng dẫn quy trình SOP kiểm soát ngoại nhiễm Mycoplasma trong nuôi cấy tế bào. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc để lại yêu cầu tư vấn tại nền tảng Labee.vn.
Mục Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)
Câu hỏi 1: Tại sao mẫu nuôi cấy tế bào bị nhiễm Mycoplasma thường không thể phát hiện bằng mắt thường thông qua độ đục của môi trường như các vi khuẩn thông thường khác?
Trả lời: Các vi khuẩn thông thường khi phát hiện trong môi trường nuôi cấy sẽ làm đục môi trường do mật độ tế bào cao và kích thước lớn (≥ 1 µm). Ngược lại, Mycoplasma có kích thước siêu nhỏ (0.15 - 0.3 µm), không có vách tế bào để tạo độ tán xạ ánh sáng lớn, và chúng sinh trưởng chậm với mật độ bão hòa tương đối thấp. Đồng thời, chúng không làm thay đổi nhanh độ pH của môi trường (không gây chuyển màu chỉ thị phenol đỏ sang vàng như vi khuẩn lên men mạnh). Do đó, môi trường bị nhiễm Mycoplasma vẫn giữ được độ trong suốt hoàn hảo, chỉ có thể phát hiện bằng PCR hoặc nhuộm huỳnh quang DNA.
Câu hỏi 2: Trong phản ứng Real-time PCR phát hiện Mycoplasma, nếu mẫu đối chứng âm (Negative Control) xuất hiện tín hiệu huỳnh quang muộn (Ct ≥ 38), kỹ thuật viên cần xử lý sự cố này thế nào?
Trả lời: Hiện tượng này chỉ ra sự ngoại nhiễm chéo DNA Mycoplasma vào hóa chất hoặc dụng cụ trong quá trình thao tác (Aerosol contamination). Kỹ thuật viên cần thực hiện ngay các bước khắc phục lỗi sau:
-
Hủy bỏ toàn bộ lô nước PCR-grade và Master Mix đang dùng dở.
-
Khử nhiễm toàn bộ bề mặt tủ an toàn sinh học (Biosafety Cabinet) và các tay pipette bằng dung dịch loại bỏ DNA chuyên dụng (chẳng hạn dòng DNA-Off) hoặc chiếu xạ UV cường độ cao trong 30 phút.
-
Sử dụng đầu tip có màng lọc chắn aerosol (Filter tips) đạt chuẩn vô trùng và chia khu vực chuẩn bị Master mix biệt lập hoàn toàn với khu vực tra mẫu DNA mục tiêu.
Câu hỏi 3: Sự hiện diện của sterol trong màng sinh chất ảnh hưởng thế nào đến độ bền cơ học và hóa học của Mycoplasma khi tiếp xúc với các chất tẩy rửa phòng lab?
Trả lời: Lượng sterol cao (chiếm đến 36% tổng lượng lipid màng) giúp Mycoplasma có độ bền cơ học và tính linh động màng cao hơn các vi khuẩn không vách khác (như dạng L-form). Tuy nhiên, cấu trúc giàu sterol này lại là "gót chân Achilles" về mặt hóa học. Chúng cực kỳ nhạy cảm với các chất phân hủy lipid hoặc liên kết chọn lọc với sterol như saponin, digitonin, hoặc các kháng sinh polyene (như Amphotericin B). Khi tiếp xúc với các chất tẩy rửa chứa các tác nhân diện hoạt phá vỡ liên kết kỵ nước, màng sinh chất giàu sterol của Mycoplasma nhanh chóng bị ly giải hoàn toàn.
Danh mục Tài liệu tham khảo (References)
- CLSI M43-A: Methods for Antimicrobial Susceptibility Testing of Human Mycoplasmas; Approved Guideline. Clinical and Laboratory Standards Institute. https://clsi.org/standards/products/microbiology/documents/m43/
- ISO 15189:2022: Medical laboratories — Requirements for quality and competence. https://www.iso.org/standard/76677.html
- CDC Guidelines: Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines - Mycoplasma genitalium. Centers for Disease Control and Prevention. https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/mycoplasmagenitalium.htm
- European Pharmacopoeia (Ph. Eur.) Chapter 2.6.7: Mycoplasmas detection standards in biological products. https://www.edqm.eu/en/european-pharmacopoeia-ph-eur




13/07/2026