Phản ứng màu Biure là phương pháp quang phổ đo phổ hấp thụ đặc trưng của phức chất đồng-peptit trong môi trường kiềm mạnh ở bước sóng hấp thụ cực đại 540 nm. Kỹ thuật này được chuẩn hóa rộng rãi theo tiêu chuẩn CLSI và dược điển quốc tế nhằm xác định nhanh chóng, chính xác nồng độ protein tổng số trong khoảng tuyến tính từ 1 đến 20 mg/mL đối với các mẫu kiểm nghiệm sinh học và thực phẩm.
1. Phản ứng màu Biure là gì?

Phản ứng màu Biure là một phản ứng hóa học đặc trưng dùng để phát hiện sự hiện diện và định lượng liên kết peptit trong một hợp chất. Thuật ngữ "Biure" thực chất bắt nguồn từ tên của hợp chất hóa học biuret (NH₂-CO-NH-CO-NH₂), một chất được tạo ra khi đun nóng ure ở nhiệt độ cao và cũng cho phản ứng tương tự với ion đồng trong môi trường kiềm.
Về bản chất hóa học, phản ứng này không xảy ra với các amino acid đơn lẻ (trừ histidine ở một số điều kiện đặc biệt) hay các dipeptit chỉ có một liên kết peptit duy nhất. Theo tiêu chuẩn IUPAC, để phản ứng tạo màu xảy ra một cách ổn định, chuỗi polypeptide của mẫu phân tích bắt buộc phải chứa tối thiểu từ hai liên kết peptit trở lên (tức là từ phân tử tripeptide trở lên). Khi đó, các nguyên tử nitơ trên liên kết peptit mới đủ khả năng không gian để phối trí với ion kim loại trung tâm, tạo ra một phức chất vòng càng bền vững có màu sắc biến đổi đặc trưng từ xanh dương sang tím hồng hoặc tím xanh.
2. Nguyên lý hóa học của phản ứng Biure

Nguyên lý của phản ứng màu Biure dựa trên phản ứng tạo phức chất phối trí giữa ion đồng hóa trị hai (Cu²⁺) và các nguyên tử nitơ thuộc nhóm liên kết amide (-NH-CO-) của mạch peptit.
Trong môi trường kiềm mạnh (thường duy trì bằng dung dịch natri hydroxide NaOH nồng độ từ 0.1 M đến 1 M), các nguyên tử hydro liên kết với nitơ trên mạch peptit bị khử proton, làm lộ ra các cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ. Lúc này, bốn nguyên tử nitơ amide lân cận sẽ hoạt động như các phối tử (ligands) đơn răng, cùng đóng góp cặp electron tự do để hình thành liên kết phối trí với một ion trung tâm Cu²⁺.
Sự tạo phức này làm thay đổi cấu hình điện tử d-d của ion Cu²⁺. Dung dịch đồng(II) sulfat ban đầu có màu xanh lam nhạt (do ion hydrated [Cu(H₂O)₆]²⁺ hấp thụ ánh sáng đỏ) sẽ chuyển sang màu tím đặc trưng do phức chất đồng-peptit hấp thụ mạnh ánh sáng ở vùng bước sóng xung quanh 540 nm (dao động từ 540 nm đến 560 nm tùy thuộc vào cấu trúc protein). Độ đậm của màu tím (được đo bằng mật độ quang học hay độ hấp thụ quang Absorbance) tỷ lệ thuận tuyến tính với số lượng liên kết peptit có trong dung dịch, tuân theo định luật Beer-Lambert trong khoảng nồng độ xác định.
2.1. Điều kiện cần để phản ứng xảy ra
Để phản ứng màu Biure diễn ra hoàn toàn và cho kết quả ổn định, phòng thí nghiệm cần kiểm soát nghiêm ngặt các điều kiện kỹ thuật sau:
-
Môi trường kiềm mạnh: Giá trị pH của hỗn hợp phản ứng bắt buộc phải nằm trong khoảng từ 12 đến 14. Ở môi trường kiềm yếu hơn, quá trình deproton hóa nitơ amide không thể xảy ra hoàn chỉnh, làm giảm đáng kể hiệu suất tạo phức.
-
Sự hiện diện của tác nhân tạo phức: Ion Cu²⁺ phải được cung cấp ở nồng độ tối ưu (thường sử dụng CuSO₄·5H₂O nồng độ 0.15% đến 0.3% w/v). Dư thừa ion đồng tự do trong môi trường kiềm sẽ dẫn đến hiện tượng kết tủa đồng(II) hydroxide Cu(OH)₂ màu xanh sẫm, làm đục dung dịch và gây sai số nghiêm trọng khi đo quang.
-
Chất ổn định phụ trợ: Sử dụng muối Natri Kali Tartrate (KNaC₄H₄O₆·4H₂O) đóng vai trò là chất chelating lỏng để giữ các ion Cu²⁺ trong dung dịch không bị kết tủa thành Cu(OH)₂ trước khi kịp tạo phức với các liên kết peptit của protein.
-
Cấu trúc mạch peptit: Mẫu phân tích phải là một chuỗi peptit tối thiểu chứa hai liên kết peptit (-CO-NH-CH-CO-NH-).
3. Hướng dẫn quy trình thực hiện phản ứng Biure trong phòng thí nghiệm

Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Labee khuyến nghị các kỹ thuật viên tuân thủ nghiêm ngặt Quy trình thao tác chuẩn (SOP) dưới đây để đảm bảo tính lặp lại của phép đo theo các tiêu chuẩn vận hành phòng thí nghiệm quốc tế.
3.1. Chuẩn bị hóa chất và dụng cụ
Mọi dụng cụ thủy tinh dùng cho phép định lượng này cần đạt độ chính xác cao nhằm triệt tiêu các dung sai thể tích.
-
Thuốc thử Biuret: Hòa tan 1.50 g đồng(II) sulfat pentahydrate (CuSO₄·5H₂O) và 6.00 g natri kali tartrate (KNaC₄H₄O₆·4H₂O) vào khoảng 500 mL nước cất loại siêu tinh khiết (ASTM Type II). Thêm tiếp 300 mL dung dịch natri hydroxide NaOH 10% (w/v), khuấy đều cho tan hoàn toàn rồi định mức vừa đủ đến vạch 1000 mL bằng nước cất trong bình định mức thủy tinh Class A (khuyên dùng dòng bình định mức Supertek mã 22.402.1000 đạt chuẩn DIN ISO 1042). Bảo quản trong chai nhựa polyethylene màu tối.
-
Dung dịch chuẩn Protein gốc: Albumin huyết thanh bò (BSA) nồng độ tinh khiết 10.0 mg/mL, được chứng nhận tiêu chuẩn NIST.
-
Dụng cụ thủy tinh: Ống nghiệm thủy tinh borosilicate chịu nhiệt (đại diện tiêu chuẩn như ống nghiệm Supertek mã 17.104.1615 kích thước 16×150 mm), pipet định mức Class A đạt chuẩn ISO 648 (ví dụ: dòng pipet Supertek mã 22.301.0010).
-
Thiết bị phụ trợ: Bể ổn nhiệt duy trì nhiệt độ ổn định ở 37°C ± 0.5°C (như dòng bể ổn nhiệt kỹ thuật số Labee CH10124D), máy lắc vortex 1500 rpm, máy quang phổ UV-Vis có dải bước sóng hoạt động từ 320 nm đến 1100 nm.
3.2. Các bước tiến hành chi tiết
-
Thiết lập dãy ống nghiệm đường chuẩn: Đánh số thứ tự từ 1 đến 6 cho 6 ống nghiệm sạch. Sử dụng pipet tự động hút lần lượt các thể tích dung dịch BSA chuẩn (10.0 mg/mL) và nước cất hai lần để tạo ra thang nồng độ BSA chuẩn bao gồm: 0.0 mg/mL (mẫu trắng - blank), 2.0 mg/mL, 4.0 mg/mL, 6.0 mg/mL, 8.0 mg/mL, và 10.0 mg/mL. Tổng thể tích mỗi ống sau khi phối trộn đạt đúng 1.0 mL.
-
Chuẩn bị ống mẫu thử: Hút chính xác 1.0 mL dung dịch mẫu chứa protein cần xác định nồng độ cho vào ống nghiệm số 7.
-
Phối trộn thuốc thử Biuret: Thêm chính xác 4.0 mL thuốc thử Biuret đã pha chế vào cả 7 ống nghiệm. Sử dụng máy lắc vortex lắc đều hỗn hợp trong vòng 5 giây để thuốc thử phân tán đồng đều.
-
Ủ nhiệt phát triển màu: Đặt toàn bộ các ống nghiệm vào bể ổn nhiệt giữ cố định ở 37°C trong vòng 10 phút, hoặc tiến hành ủ tĩnh tại nhiệt độ phòng (25°C ± 2°C) trong thời gian 30 phút. Quá trình này giúp các cầu phối trí đồng-peptit đạt trạng thái cân bằng động hoàn toàn.
-
Đo độ hấp thụ quang (Absorbance): Rót dung dịch trong ống nghiệm số 1 (mẫu trắng) vào cuvette thủy tinh hoặc cuvette thạch anh có chiều dày truyền quang 1.0 cm. Đặt vào máy quang phổ và thiết lập điểm chuẩn zero (A = 0) tại bước sóng hấp thụ cực đại 540 nm. Sau đó, tiến hành đo lần lượt các giá trị hấp thụ quang (A) của 5 ống chuẩn còn lại và ống mẫu thử số 7.
3.3. Đọc kết quả và phân tích màu sắc
Phân tích định tính: Sự xuất hiện của màu tím (từ tím hồng nhạt đến tím xanh đậm) khẳng định sự hiện diện của protein trong mẫu. Nếu dung dịch giữ nguyên màu xanh lam của đồng sulfat thì mẫu không chứa liên kết peptit.
Phân tích định lượng: Ghi nhận các giá trị độ hấp thụ quang thu được từ dãy ống chuẩn. Vẽ đồ thị biểu diễn với trục hoành (X) là nồng độ BSA (mg/mL) và trục tung (Y) là giá trị độ hấp thụ quang (A) tương ứng. Thực hiện hồi quy tuyến tính bình phương tối thiểu để thiết lập phương trình đường chuẩn có dạng:
Y = aX + b
Yêu cầu bắt buộc là hệ số xác định R² phải đạt từ 0.990 trở lên để đảm bảo độ tin cậy. Dựa vào giá trị hấp thụ quang thực tế đo được ở ống mẫu thử (Y_mẫu), kỹ thuật viên dễ dàng nội suy ra nồng độ protein tổng số thực tế trong mẫu phân tích.
4. Ứng dụng thực tế của phản ứng Biure
Phản ứng màu Biure có tầm ảnh hưởng lớn và được ứng dụng sâu rộng trong nhiều ngành công nghiệp:
-
Nghiên cứu sinh hóa và y học lâm sàng: Đây là phương pháp nền tảng để xác định hàm lượng protein toàn phần trong huyết thanh, dịch não tủy và dịch màng phổi theo quy chuẩn CLSI. Các kết quả này trực tiếp hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán các hội chứng suy giảm chức năng gan, hội chứng thận hư, suy dinh dưỡng hoặc đa u tủy xương.
-
Kiểm định chất lượng thực phẩm (QA/QC): Kỹ thuật này được các kỹ sư phòng lab sử dụng để kiểm soát hàm lượng đạm tổng số trong sữa tươi, nước mắm, các loại nước giải khát dinh dưỡng và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhằm kiểm chứng chất lượng và công bố dán nhãn dinh dưỡng theo quy định của FDA và Bộ Y tế.
-
Đào tạo học thuật: Nhờ hóa chất dễ chuẩn bị, phản ứng trực quan và độ ổn định nhiệt động lực học cao của phức chất đồng-peptit, phản ứng Biuret là bài thực hành bắt buộc cho sinh viên các chuyên ngành Hóa học, Sinh học, Dược học và Công nghệ thực phẩm tại các viện nghiên cứu và trường đại học trên toàn thế giới.
5. So sánh phương pháp Biure với các phương pháp định lượng Protein khác
Để giúp các Trưởng phòng thí nghiệm (Lab Managers) và Kỹ sư R&D lựa chọn phương pháp phân tích tối ưu cho từng loại nền mẫu, dưới đây là bảng ma trận đối chiếu kỹ thuật định lượng protein phổ biến hiện nay:
|
Chỉ tiêu đối chiếu |
Phương pháp màu Biure |
Phương pháp Lowry |
Phương pháp Bradford |
Phương pháp Ninhydrin |
|---|---|---|---|---|
|
Nguyên lý chính |
Tạo phức giữa Cu²⁺ và liên kết peptit trong môi trường kiềm. |
Kết hợp phản ứng Biure và oxy hóa gốc tyrosine/tryptophan bởi thuốc thử Folin. |
Liên kết thuốc nhuộm Coomassie Brilliant Blue G-250 với gốc amino acid kiềm. |
Phản ứng của ninhydrin với nhóm alpha-amino tự do của amino acid. |
|
Giới hạn phát hiện |
1.0 đến 20 mg/mL (Độ nhạy thấp) |
0.01 đến 1.5 mg/mL (Độ nhạy cao) |
0.01 đến 1.0 mg/mL (Độ nhạy cực cao) |
0.005 đến 0.5 mg/mL (Độ nhạy trung bình) |
|
Tính đặc hiệu |
Rất cao cho liên kết peptit; không bị nhiễu bởi amino acid tự do. |
Dễ bị nhiễu bởi các chất khử, ion kim loại, và ammonium. |
Bị nhiễu mạnh bởi chất hoạt động bề mặt (detergents như Triton X-100, SDS). |
Không đặc hiệu cho protein (phản ứng với mọi amino acid tự do và amoniac). |
|
Thời gian phản ứng |
10 đến 30 phút |
40 phút (Quy trình phức tạp) |
5 đến 10 phút (Nhanh nhất) |
15 đến 20 phút (Cần gia nhiệt sôi) |
|
Độ ổn định của màu |
Rất cao (Màu bền vững trong nhiều giờ) |
Trung bình (Nhạy cảm với ánh sáng và thời gian) |
Thấp (Dễ bị kết tủa thuốc nhuộm sau 1 giờ) |
Thấp (Màu xanh Ruhemann nhạy cảm với oxy) |
|
Chi phí hóa chất |
Cực kỳ thấp |
Thấp đến trung bình |
Trung bình |
Thấp |
"Trong kiểm nghiệm định lượng công nghiệp B2B, phản ứng màu Biure luôn là sự lựa chọn ưu tiên khi mẫu thử có nồng độ protein lớn nhờ tính ổn định của phức đồng-peptit vượt trội so với các phương pháp nhạy màu sắc như Bradford hay Lowry vốn cực kỳ nhạy cảm với các chất diện hoạt thường gặp trong quy trình ly trích tế bào." — Kỹ sư Trưởng bộ phận QA/QC tại Labee nhận định.
6. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phản ứng

Trong thực tế vận hành, các kết quả định lượng protein bằng phương pháp Biure đôi khi xuất hiện sai số lớn hoặc không đạt độ tuyến tính. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Labee đã tổng hợp các nguyên nhân gây nhiễu chính và giải pháp khắc phục chi tiết sau:
-
Sự hiện diện của muối Amoni (NH₄⁺) nồng độ cao:
-
Nguyên nhân: Ion amoni trong các mẫu kết tủa protein bằng muối amoni sulfat [(NH₄)₂SO₄] sẽ cạnh tranh phối trí trực tiếp với Cu²⁺, tạo thành phức amoni-đồng [Cu(NH₃)₄]²⁺ có màu xanh đậm sẫm, làm tăng ảo trị số hấp thụ quang học đo được tại 540 nm.
-
Khắc phục: Tiến hành ly tâm loại bỏ dịch siêu nổi, hoặc thực hiện thẩm tách (dialysis) mẫu qua màng bán thấm có kích thước cắt lỗ phù hợp để loại bỏ hoàn toàn các ion muối hòa tan trước khi phản ứng.
-
-
Sự xuất hiện của các tác nhân khử:
-
Nguyên nhân: Các đường khử (như glucose, lactose) hoặc các hợp chất chứa nhóm thiol tự do (như dithiothreitol - DTT, 2-mercaptoethanol) có khả năng khử ion Cu²⁺ thành Cu⁺ (hoặc tạo tủa đồng(I) oxide Cu₂O màu đỏ gạch), phá vỡ phức màu tím Biuret.
-
Khắc phục: Thực hiện kết tủa protein bằng dung dịch acid trichloroacetic (TCA) 10% để cô lập hoàn toàn mạch protein tinh khiết ra khỏi dung dịch nền chứa chất gây nhiễu, rửa sạch tủa bằng acetone lạnh rồi tái hòa tan tủa trong NaOH trước khi bổ sung thuốc thử Biuret.
-
-
Độ đục tự nhiên của mẫu phân tích:
-
Nguyên nhân: Các mẫu chứa hàm lượng lipid cao (như huyết thanh đục do mỡ máu) hoặc các mảnh vụn tế bào chưa được lọc sạch sẽ tạo hiện tượng tán xạ ánh sáng, làm nhiễu trị số quang học của máy đo.
-
Khắc phục: Ly tâm siêu tốc mẫu ở tốc độ 10000 rpm trong thời gian 5 phút trước khi tiến hành thí nghiệm để thu được phần dịch trong suốt nhất.
-
Xem Thêm: Giải pháp kiểm nghiệm toàn diện: Mô hình triển khai hệ thống Lab chuẩn hóa cho Dược, Thực phẩm & Môi trường
7. Mua hóa chất và thiết bị thí nghiệm chính hãng tại Labee
Để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho các phản ứng màu Biure cũng như mọi quy trình phân tích hóa lý, việc sử dụng các hóa chất có độ tinh khiết cao cùng các dụng cụ đo lường thể tích đạt chuẩn là điều kiện tiên quyết.
Labee tự hào là đối tác phân phối chính thức và đại lý ủy quyền uy tín hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp các dòng hóa chất phân tích cao cấp từ thương hiệu SRL (Sisco Research Laboratories - Ấn Độ) và Avantor VWR (Mỹ). Toàn bộ danh mục hóa chất CuSO₄·5H₂O, NaOH, hay muối Tartrate do Labee cung cấp đều đạt tiêu chuẩn tinh khiết AR/PA, đi kèm đầy đủ chứng từ CO/CQ chính hãng và bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất MSDS/SDS đạt chuẩn GHS.
Đặc biệt, nhằm giải quyết bài toán tối ưu ngân sách hoạt động cho các phòng thí nghiệm, Labee mang đến giải pháp thay thế thông minh với dòng dụng cụ thủy tinh đo lường cao cấp từ Supertek (Ấn Độ) – thương hiệu có hơn 80 năm kinh nghiệm sản xuất thủy tinh Borosilicate 3.3. Các sản phẩm bình định mức, pipet bầu, buret và ống nghiệm của Supertek đều được hiệu chuẩn tự động trên hệ thống laser hiện đại và đạt chứng nhận chất lượng ISO 17025 (NABL). Khi lựa chọn chuyển đổi từ các dòng thủy tinh đắt đỏ của phương Tây sang hệ sinh thái Supertek do Labee cung cấp, quý khách hàng có thể tiết kiệm từ 30% đến 40% ngân sách mua sắm vật tư tiêu hao hàng năm mà vẫn bảo toàn độ chính xác đo lường ở cấp độ Class A cao nhất.
Với hệ thống logistics tối ưu gồm văn phòng tại KCN Tân Bình (TP.HCM) và kho hàng trung tâm tại KCN Xuyên Á (Long An), Labee cam kết hỗ trợ giao hàng nhanh chóng JIT (Just-In-Time) trong vòng 24 - 48 giờ đối với hàng sẵn kho, giúp phòng thí nghiệm của bạn luôn vận hành liên tục, không lo đứt gãy nguồn cung.
Để nhận ngay các hồ sơ tài liệu kỹ thuật miễn phí (COA, MSDS) hoặc nhận tư vấn giải đáp thắc mắc chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư hóa học giàu kinh nghiệm của chúng tôi, quý khách hàng vui lòng liên hệ với Labee qua Hotline hoặc truy cập nền tảng trực tuyến Labee.vn để được hỗ trợ tận tâm nhất.
Mục Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)
-
Q1: Tại sao phức màu Biure có thể bị dịch chuyển bước sóng hấp thụ cực đại từ 540 nm sang 560 nm ở một số mẫu protein khác nhau?
-
Trả lời: Sự dịch chuyển bước sóng (bathochromic shift) xảy ra do sự khác biệt về cấu hình không gian và thành phần amino acid của từng chuỗi polypeptide cụ thể. Các protein có mật độ amino acid kỵ nước cao hoặc giàu liên kết disulfide sẽ làm thay đổi mật độ điện tích và khoảng cách phối trí xung quanh ion trung tâm Cu²⁺. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lượng chuyển mức d-d của đồng(II), dẫn đến sự biến thiên nhẹ về bước sóng hấp thụ cực đại của phức chất.
-
-
Q2: Làm thế nào để loại bỏ triệt để hiện tượng nhiễu do chất diện hoạt (như SDS hay Triton X-100) khi tiến hành định lượng protein tổng số bằng thuốc thử Biure?
-
Trả lời: Khác với phương pháp Bradford, phản ứng màu Biure có tính đề kháng rất tốt với các chất hoạt động bề mặt thông thường (SDS, Triton X-100 hay Tween-20 ở nồng độ dưới 1% không gây ảnh hưởng lớn). Tuy nhiên, nếu nồng độ chất diện hoạt quá cao gây đục mẫu, giải pháp tối ưu là tiến hành bổ sung dung dịch kiềm mạnh hơn để hòa tan hoặc sử dụng phương pháp kết tủa protein bằng hỗn hợp TCA/Deoxycholate trước khi đo màu.
-
-
Q3: Phản ứng màu Biure có thể ứng dụng trực tiếp cho việc định lượng các peptid ngắn như carnosine hay glutathione trong mẫu thực phẩm chức năng được không?
-
Trả lời: Không. Carnosine là một dipeptide (beta-alanyl-L-histidine) chỉ chứa một liên kết peptide duy nhất, do đó không thỏa mãn điều kiện lập thể tối thiểu cần ít nhất hai liên kết peptide để tạo phức càng cua vòng 5 cạnh bền vững với ion đồng. Đối với glutathione (tripeptide gamma-glutamyl-cysteinyl-glycine), phản ứng có thể xảy ra nhưng độ nhạy cực kỳ kém và dễ bị nhiễu do nhóm hoạt động thiol (-SH) của gốc cysteine hoạt động như chất khử làm khử ion Cu²⁺ thành Cu⁺. Trong trường hợp này, các phương pháp đo sắc ký lỏng HPLC hiệu năng cao hoặc đo quang với thuốc thử Ellman (DTNB) sẽ mang lại kết quả chuẩn xác hơn.
-
Danh mục Tài liệu tham khảo (References)
-
ISO 385 & ISO 648: Laboratory Glassware — Burettes and Single-volume Pipettes Standards.
-
ASTM E-438 Type 1 Class A: Standard Specification for Glasses in Laboratory Apparatus.
-
CLSI GP41: Collection of Diagnostic Venous Blood Specimens; Total Protein Quantification Standards.
-
IUPAC Gold Book: Coordination chemistry and nomenclature of copper-peptide complexation.




01/07/2026