Pipet bầu (volumetric pipette) là dụng cụ thủy tinh định mức được thiết kế để đo và chuyển một thể tích chất lỏng duy nhất với độ chính xác cực cao, đạt sai số dưới ±0.008 ml đối với dung tích 1 ml theo tiêu chuẩn ISO 648. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý mao dẫn và trọng lực, đóng vai trò cốt lõi trong phân tích định lượng QC/QA dược phẩm và hóa chất.
1. Pipet bầu là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Pipet bầu, còn gọi là pipet định mức (volumetric pipette), là một trong những dụng cụ đo lường thể tích chính xác nhất trong phòng thí nghiệm hóa học và sinh học. Khác với các loại pipet vạch (graduated pipette) có nhiều vạch chia nhỏ dọc theo thân, pipet bầu chỉ có duy nhất một vạch định mức (vạch chuẩn meniscus) ở phần ống trên, đại diện cho thể tích danh định chính xác của dụng cụ.
Về cấu tạo, thiết bị gồm ba phần chính:
-
Ống hút phía trên: Có đường kính hẹp để giảm thiểu sai số khi đọc mặt khum chất lỏng. Thân ống phía trên có khắc vạch định mức màu hổ phách hoặc trắng được nung nóng chảy đồng nhất vào thủy tinh.
-
Bầu phình (Bulb) ở giữa: Đóng vai trò chứa phần lớn dung tích chất lỏng, giúp giảm chiều dài tổng thể của dụng cụ trong khi vẫn đảm bảo dung tích chứa lớn.
-
Ống xả phía dưới: Thu hẹp dần về phía đầu mút xả (tip) để kiểm soát tốc độ chảy bằng lực mao dẫn và trọng lực tự nhiên.
Về chất liệu, các loại pipet bầu chất lượng cao được chế tạo từ thủy tinh borosilicate 3.3 tinh khiết (chứa 81% SiO2, 13% B2O3, theo tiêu chuẩn ISO 3585 và ASTM E-438 Type 1 Class A). Loại thủy tinh này sở hữu hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính cực thấp là 32.5 × 10⁻⁷/°C, giúp duy trì tính ổn định của thể tích định mức trước sự thay đổi nhiệt độ và có khả năng kháng hóa chất ăn mòn vượt trội.
Nguyên lý hoạt động của pipet bầu dựa trên hiện tượng vật lý mao dẫn kết hợp lực hút áp suất âm. Khi dùng bầu hút tạo ra áp suất âm bên trong ống, chất lỏng được kéo lên vượt quá vạch định mức. Sau đó, việc điều tiết lượng khí đi vào qua ngón tay trỏ hoặc van trợ pipet giúp hạ mặt khum chất lỏng xuống tiếp xúc chính xác với vạch chia ở 20 °C. Khi xả, trọng lực kéo dung dịch chảy xuống tự do, để lại một giọt nhỏ ở đầu mút xả theo tính toán hiệu chuẩn cơ học của nhà sản xuất.
2. Phân loại pipet bầu phổ biến trong phòng thí nghiệm
Để đảm bảo độ chính xác cho từng phương pháp phân tích cụ thể, việc lựa chọn đúng phân nhóm pipet bầu là vô cùng quan trọng. Dụng cụ này được chuẩn hóa toàn cầu theo hai cấp độ chính xác chính là Class A/AS và Class B dựa trên dung sai cho phép.
Dưới đây là bảng ma trận đối chiếu thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Comparison Matrix) của dòng sản phẩm pipet bầu chế tạo từ thủy tinh borosilicate 3.3 theo chuẩn ISO 648 và ASTM E969:
|
Thể tích danh định (ml) |
Dung sai Class A/AS (± ml) |
Dung sai Class B (± ml) |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Mã màu nhận diện chuẩn (Color Code) |
|---|---|---|---|---|
|
1 |
0.008 |
0.015 |
ISO 648 / ASTM E969 |
Xanh dương (Blue) |
|
2 |
0.010 |
0.020 |
ISO 648 / ASTM E969 |
Cam (Orange) |
|
5 |
0.015 |
0.030 |
ISO 648 / ASTM E969 |
Trắng (White) |
|
10 |
0.020 |
0.040 |
ISO 648 / ASTM E969 |
Đỏ (Red) |
|
20 |
0.030 |
0.060 |
ISO 648 / ASTM E969 |
Vàng (Yellow) |
|
25 |
0.030 |
0.060 |
ISO 648 / ASTM E969 |
Xanh dương (Blue) |
|
50 |
0.050 |
0.100 |
ISO 648 / ASTM E969 |
Đỏ (Red) |
|
100 |
0.080 |
0.150 |
ISO 648 / ASTM E969 |
Vàng (Yellow) |
2.1. Pipet bầu Class A/AS (Độ chính xác cao)
Pipet bầu Class A/AS đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ISO 648, ASTM E969 và Dược điển Mỹ (USP Class A). Thiết bị có dung sai sai số cực nhỏ, chuyên dùng cho các phép phân tích định lượng đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối như: xây dựng đường chuẩn trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), sắc ký khí (GC), chuẩn độ acid-base hữu cơ, và chuẩn bị mẫu chuẩn API gốc trong phòng R&D dược phẩm.
Ký hiệu chữ "S" đi kèm (Class AS) biểu thị tốc độ xả nhanh (Swift delivery) kết hợp với quy định thời gian chờ (waiting time) là 5 giây. Thiết kế này giúp màng chất lỏng bám dính trên thành thủy tinh có đủ thời gian chảy xuống hoàn toàn dưới tác dụng của trọng lực tự nhiên, triệt tiêu tối đa sai số do lực ma sát bề mặt.
2.2. Pipet bầu Class B (Sử dụng thông thường)
Pipet bầu Class B có mức dung sai sai số lớn gấp đôi so với Class A/AS (ví dụ: pipet bầu 10 ml Class B có dung sai ±0.040 ml so với ±0.020 ml của Class A). Dòng sản phẩm này không có quy định nghiêm ngặt về thời gian chờ sau khi xả hết dung dịch.
Class B là giải pháp tối ưu cho mục đích thực hành giảng dạy, kiểm nghiệm định tính, chuẩn bị hóa chất thô hoặc các thí nghiệm bán định lượng không yêu cầu độ chính xác cao đến phần nghìn. Việc sử dụng Class B giúp tiết kiệm đáng kể ngân sách đầu tư cho các đơn vị giáo dục hoặc phòng phân tích cơ bản.
3. Hướng dẫn sử dụng pipet bầu đúng kỹ thuật (Standard Operating Procedure)
Quy trình thao tác chuẩn (SOP) đối với pipet bầu đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng cử động. Việc thực hiện sai kỹ thuật có thể dẫn đến sai lệch thể tích thực tế lên tới 5% đến 10%, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích nồng độ mẫu.
"Trong phân tích thể tích, sai số của phép đo không chỉ phụ thuộc vào cấp chính xác của dụng cụ, mà 80% lỗi xuất phát từ việc kiểm soát mặt khum (meniscus) không đồng nhất và sai tư thế xả dung dịch." - Kỹ sư trưởng bộ phận QA/QC tại Labee nhận định.
Quy trình thao tác chuẩn bao gồm các bước sau:
3.1. Các bước chuẩn bị và tráng pipet
-
Kiểm tra cảm quan đầu mút xả (tip) và đầu cắm pipet bầu, đảm bảo không có vết sứt mẻ hay nứt vỡ nào làm thay đổi cấu trúc mao dẫn.
-
Rửa sạch dụng cụ bằng nước khử ion (DI water) đạt chuẩn ASTM Type II.
-
Thực hiện tráng (rinse) pipet bầu ít nhất 3 lần bằng chính dung dịch cần lấy. Cho một lượng nhỏ dung dịch vào pipet, xoay nhẹ dụng cụ nằm ngang để dung dịch tiếp xúc toàn bộ bề mặt thành trong của bầu chứa và hai đầu ống, sau đó xả bỏ hoàn toàn. Thao tác này loại bỏ các giọt nước đọng có thể làm loãng mẫu chuẩn.
3.2. Thao tác hút và điều chỉnh vạch mức
-
Cắm nhẹ nhàng nhưng kín khí đầu pipet vào bóng bóp cao su hoặc trợ pipet tự động. Cầm pipet ở phần trên bầu phình, không cầm quá xa đầu cắm để tránh gãy ống thủy tinh.
-
Nhúng thẳng đứng đầu mút xả vào sâu dưới bề mặt chất lỏng từ 1 cm đến 2 cm. Tránh chạm đầu mút vào đáy bình chứa và tuyệt đối không để chạm bề mặt chất lỏng tạo ra bọt khí đi vào bên trong.
-
Hút dung dịch lên cao hơn vạch định mức khoảng 2 cm. Rút nhanh bầu hút và dùng ngón tay trỏ (hơi ẩm nhẹ) bịt chặt đầu trên của pipet ngay lập tức.
-
Dùng giấy thấm không xơ (Kimwipes) lau nhẹ nhàng thành ngoài của đầu mút xả để loại bỏ dung dịch bám thừa bên ngoài.
-
Nghiêng nhẹ đầu mút xả áp sát vào thành trong của cốc hứng dung dịch thừa một góc 30 độ. Hơi nới lỏng ngón tay trỏ để dung dịch chảy ra thật chậm cho đến khi điểm thấp nhất của mặt khum chất lỏng (meniscus) chạm mép trên của vạch định mức. Vị trí mắt người đọc bắt buộc phải đặt vuông góc và ngang tầm mắt với vạch chuẩn để loại bỏ sai số parallax (sai số thị giác). Bịt chặt ngón trỏ để cố định thể tích chuẩn.
3.3. Kỹ thuật xả dung dịch và xử lý giọt cuối cùng
-
Di chuyển pipet bầu thẳng đứng (góc 90 độ) sang bình nhận mẫu mới. Bình nhận phải được đặt nghiêng một góc 30 độ đến 45 độ so với phương thẳng đứng.
-
Áp sát đầu mút xả vào thành trong của bình nhận. Thả hoàn toàn ngón tay trỏ để dung dịch chảy tự do hoàn toàn dưới tác dụng của trọng lực.
-
Khi dòng chất lỏng chính ngừng chảy, tiếp tục giữ đầu mút tiếp xúc với thành bình nhận trong vòng 5 giây (đối với dòng Class AS).
-
Rút nhẹ pipet bầu ra theo hướng trượt dọc thành bình nhận. Lúc này, một lượng nhỏ chất lỏng sẽ đọng lại ở đầu mút xả. Đây là lượng chất lỏng được thiết kế giữ lại có chủ ý khi dụng cụ được hiệu chuẩn ở chế độ xả "To Deliver" (Ex). Tuyệt đối không được thổi, gõ hoặc lắc để cố đẩy giọt dung dịch này ra ngoài, trừ khi sử dụng loại pipet có ký hiệu hai vòng vạch mờ "Blow-out" đặc biệt ở đầu trên.
4. Cách đọc các ký hiệu trên pipet thủy tinh
Mỗi chiếc pipet bầu chuẩn hóa đều mang các ký hiệu kỹ thuật đặc thù được in trực tiếp bằng mực men nung bền bỉ trên thân. Việc thấu hiểu các thông số này giúp người vận hành phòng lab hạn chế tối đa các nhầm lẫn kỹ thuật nghiêm trọng.

-
Ex (hoặc TD - To Deliver): Chỉ thị dụng cụ đã được hiệu chuẩn ở chế độ "xả". Thể tích chất lỏng xả ra thực tế sẽ khớp với thể tích danh định in trên ống, lượng dung dịch đọng lại đầu mút đã được trừ đi trong quá trình thiết lập vạch chuẩn.
-
In (hoặc TC - To Contain): Chỉ thị dụng cụ được hiệu chuẩn để "chứa". Ký hiệu này hầu như không xuất hiện trên pipet bầu, chỉ phổ biến ở bình định mức hoặc ống đong.
-
20 °C: Nhiệt độ hiệu chuẩn tiêu chuẩn toàn cầu. Thể tích thủy tinh biến đổi rất ít nhưng khối lượng riêng của chất lỏng thay đổi mạnh theo nhiệt độ, do đó thao tác đo phải thực hiện ở môi trường kiểm soát nhiệt độ tiệm cận mức này.
-
Class A / AS: Cấp độ chính xác cao nhất theo chuẩn ISO. Chữ "S" thể hiện đặc tính xả nhanh của dòng AS.
-
5s: Thời gian chờ xả 5 giây (waiting time) cần tuân thủ đối với Class AS trước khi kết thúc thao tác xả.
-
ISO 648 / ASTM E969: Mã số chứng nhận thiết kế và dung sai sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế.
-
Supertek: Tên thương hiệu của nhà sản xuất dụng cụ thủy tinh danh tiếng toàn cầu.
5. Quy trình vệ sinh và bảo quản pipet bầu bền lâu
Quy trình làm sạch hóa học giúp loại bỏ màng phim dầu, tạp chất vô cơ và chất bẩn bám dính trên thành trong thủy tinh, duy trì tính thấm ướt đồng đều và bảo vệ độ chính xác của phép đo.

Quy trình làm sạch tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm:
-
Ngâm hóa chất: Ngâm hoàn toàn pipet bầu vào dung dịch tẩy rửa không chứa phosphate nồng độ 2% đến 5% (như Fluka RBS-25) hoặc cồn acid. Đối với các vết bẩn hữu cơ cứng đầu, có thể sử dụng hỗn hợp acid sulfuric nguội. Tránh ngâm quá lâu trong dung dịch kiềm mạnh vì kiềm có thể ăn mòn nhẹ bề mặt silica làm mòn thành trong thủy tinh, dẫn đến tăng dung tích định mức thực tế.
-
Rửa sạch: Rửa kỹ dưới vòi nước máy để trôi hết chất tẩy rửa, sau đó tráng lại ít nhất 3 lần bằng nước cất hoặc nước lọc khử ion đạt tiêu chuẩn ASTM Type II. Thành thủy tinh sạch hoàn chỉnh khi nước chảy qua tạo thành một màng ướt đồng đều, không đọng lại thành từng giọt nước riêng lẻ.
-
Sấy khô: Sấy khô pipet bầu trong tủ sấy chuyên dụng ở nhiệt độ tối ưu từ 60 °C đến 100 °C. Tuyệt đối không được sấy ở nhiệt độ vượt quá 110 °C vì nhiệt độ quá cao có thể gây ra hiện tượng ứng suất nhiệt không đồng đều trên thủy tinh, dẫn đến co giãn thể tích bầu chứa và làm sai lệch vạch hiệu chuẩn vĩnh viễn.
-
Bảo quản: Đặt nằm ngang trên giá đỡ silicon chuyên dụng có rãnh hoặc treo thẳng đứng trong tủ dụng cụ kín bụi. Không cắm trực tiếp đầu mút xả của pipet xuống các ống nghiệm thủy tinh cứng hoặc bề mặt kim loại vì rất dễ gây sứt mẻ đầu mút xả.
6. Lưu ý an toàn khi làm việc với pipet bầu
-
Tuyệt đối không hút bằng miệng: Việc dùng miệng để hút dung dịch (pipetting by mouth) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tai nạn ngộ độc hóa chất, bỏng acid/kiềm hoặc hít phải khí dung (aerosol) độc hại. Luôn luôn sử dụng các thiết bị trợ pipet cơ học, quả bóp cao su 3 van hoặc thiết bị trợ pipet điện tử kiểm soát tốc độ.
-
Cầm đúng vị trí khi lắp: Khi lắp pipet bầu vào trợ pipet hoặc quả bóp cao su, người vận hành phải cầm sát đầu cắm thủy tinh (cách đầu cắm khoảng 1 cm đến 2 cm). Tránh cầm ở phần thân dưới hoặc nắm chặt bầu thủy tinh rồi ấn mạnh, lực đòn bẩy có thể làm gãy ống thủy tinh và đâm sâu vào lòng bàn tay.
-
Nguy cơ từ dụng cụ hỏng: Các pipet bầu đã bị sứt mẻ nhẹ ở đầu mút xả hoặc có vết nứt nhỏ trên bầu chứa phải được loại bỏ ngay vào thùng chứa rác thải thủy tinh sắc nhọn. Đầu mút xả mẻ làm thay đổi vận tốc xả và kích thước giọt đọng lại, phá vỡ dung sai hiệu chuẩn ban đầu của nhà sản xuất.
Xem Thêm: Hướng dẫn đầu tư Thiết bị & Vật tư phòng Lab trọn gói, chuẩn quốc tế 2026
7. Mua pipet bầu ở đâu uy tín, đạt chuẩn kiểm định?
Trong quản lý chi phí vận hành phòng thí nghiệm, bộ phận Lab Manager và Procurement thường xuyên phải đối mặt với áp lực cân bằng giữa tính chính xác kỹ thuật và ngân sách tiêu hao hằng năm. Việc sử dụng các dụng cụ thủy tinh định mức nhập khẩu từ các thương hiệu châu Âu truyền thống đôi khi gây lãng phí ngân sách không đáng có do giá thành cao và thời gian nhập hàng kéo dài.
Để giải quyết triệt để bài toán kinh tế này, Labee mang đến dòng sản phẩm pipet bầu Class A đạt chuẩn ISO 648 và ASTM E969 từ thương hiệu đối tác chiến lược Supertek (Ấn Độ). Với hơn 80 năm kinh nghiệm chế tạo thủy tinh phòng thí nghiệm cao cấp, Supertek áp dụng hệ thống máy hiệu chuẩn tự động hóa bằng tia laser Diamond-tool hiện đại đạt chứng nhận ISO 17025 (NABL). Sản phẩm pipet bầu Supertek mang lại độ lặp lại và độ bền cơ học tương đương các dòng sản phẩm cao cấp nhất trên thị trường, nhưng giúp tối ưu hóa từ 30% đến 40% ngân sách tiêu hao cho phòng lab của bạn.
Công ty TNHH Labee tự hào là đối tác phân phối chính thức dụng cụ thủy tinh thí nghiệm Supertek tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết:
-
Cung cấp sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO, CQ và giấy chứng nhận hiệu chuẩn (Individual/Batch Certificate) tương ứng từng mã sản phẩm.
-
Hệ thống kho vận hiện đại tại KCN Xuyên Á (Long An) và văn phòng TP.HCM giúp đảm bảo nguồn hàng sẵn có, hỗ trợ giao hàng nhanh trong vòng 24 - 48 giờ.
-
Hỗ trợ dịch vụ kỹ thuật JIT (Just-In-Time) chuyên nghiệp và nền tảng đặt hàng trực tuyến tiện lợi tại cổng thương mại điện tử Labee.vn.
Để được cung cấp tài liệu kỹ thuật miễn phí (COA, MSDS, chứng chỉ ISO 17025) hoặc nhận báo giá ưu đãi tốt nhất cho dòng pipet bầu Supertek, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kỹ sư chuyên môn của Labee qua hotline hoặc gửi yêu cầu nhanh tại Labee.vn.
8. Mục Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)
Câu hỏi 1: Tại sao không được thổi giọt dung dịch cuối cùng ở đầu pipet bầu khi xả xong?
Trả lời: Pipet bầu định mức được thiết kế hiệu chuẩn ở chế độ xả "To Deliver" (Ex). Thể tích chất lỏng danh định ghi trên thân được tính toán chính xác dựa trên lượng dung dịch chảy tự do ra ngoài dưới tác dụng của trọng lực, đã trừ đi lực bám dính bề mặt của màng chất lỏng bên trong. Giọt dung dịch đọng lại ở đầu mút xả là một phần hằng số vật lý đã được nhà sản xuất tính toán và bù trừ trong quá trình hiệu chuẩn laser ban đầu. Nếu bạn cố tình dùng bầu hút để thổi hoặc gõ đầu mút vào thành bình để lấy giọt cuối cùng này, thể tích dung dịch thực tế xả vào bình nhận sẽ lớn hơn thể tích định mức tiêu chuẩn, gây ra sai số dương trực tiếp cho phép đo.
Câu hỏi 2: Việc sấy pipet bầu ở nhiệt độ quá cao ảnh hưởng như thế nào đến độ chính xác định mức?
Trả lời: Mặc dù thủy tinh borosilicate 3.3 có điểm chảy mềm lên tới 820 °C và khả năng chịu nhiệt tốt, cấu trúc hình học của pipet bầu định mức rất nhạy cảm với sự giãn nở nhiệt không đồng đều. Khi sấy dụng cụ ở nhiệt độ vượt quá 110 °C hoặc làm nguội quá nhanh bằng khí lạnh, cấu trúc mạng silica của thủy tinh có thể phát sinh các ứng suất nhiệt dư bên trong (residual thermal stress). Hiện tượng này làm thay đổi nhẹ thể tích bên trong của bầu chứa (thủy tinh co hoặc giãn không trở lại kích thước ban đầu hoàn toàn). Điều này làm mất hiệu lực của vạch chia chuẩn meniscus được hiệu chuẩn ban đầu ở 20 °C, biến pipet định mức Class A thành một dụng cụ có dung sai sai số lớn hơn cả Class B.
Câu hỏi 3: Làm thế nào để khắc phục hiện tượng dung dịch bị trượt thành mảng (dính bám không đều) trên thành trong của pipet bầu?
Trả lời: Hiện tượng chất lỏng bị trượt thành mảng hoặc đọng thành các giọt nước li ti trên thành trong của ống khi xả (không tạo thành một màng ướt m mượt đồng nhất) là dấu hiệu cho thấy bề mặt thủy tinh đã bị nhiễm bẩn bởi màng dầu sinh học, chất béo hoặc các hợp chất hữu cơ không phân cực. Lớp bẩn này làm thay đổi góc tiếp xúc (contact angle) giữa chất lỏng và thành ống, gây sai số thể tích nghiêm trọng. Để khắc phục, cần ngâm pipet bầu trong dung dịch tẩy rửa hoạt tính bề mặt chuyên dụng không chứa phosphate như Fluka RBS-25 nồng độ 5% ấm (khoảng 40 °C - 50 °C) trong 2 đến 4 giờ, hoặc ngâm trong cồn acid, sau đó tráng lại bằng nước khử ion DI. Nếu thành trong sạch hoàn toàn, khi cho nước chảy qua sẽ tạo thành một màng nước mỏng bám dính đồng đều, trượt đều không tì vết.
Câu hỏi 4: Điểm khác biệt cốt lõi về ứng dụng và thiết kế giữa pipet bầu (volumetric pipette) và pipet vạch (graduated pipette) là gì?
Trả lời: Điểm khác biệt nằm ở độ chính xác và tính linh hoạt. Pipet bầu có cấu tạo bầu phình lớn ở giữa, chỉ có một vạch định mức duy nhất để đo một thể tích cố định (ví dụ: chỉ hút đúng 10 ml), với đường kính ống hẹp ở vạch chia giúp giảm tối đa sai số meniscus. Pipet bầu Class A 10 ml có dung sai cực nhỏ chỉ ±0.020 ml. Ngược lại, pipet vạch có thân thẳng, chia thành nhiều vạch nhỏ để hút xả nhiều thể tích linh hoạt khác nhau (ví dụ: có thể hút 3.5 ml hoặc 7.2 ml trên pipet 10 ml), nhưng đường kính ống phân bố đều dẫn đến sai số đọc meniscus lớn hơn. Dung sai của pipet vạch Class A 10 ml lên tới ±0.050 ml (sai số lớn gấp 2.5 lần so với pipet bầu cùng dung tích). Do đó, pipet bầu chuyên dùng cho phân tích định lượng chuẩn độ hay HPLC, còn pipet vạch dùng cho chuẩn bị dung dịch mẫu thử thông thường.
Danh mục Tài liệu tham khảo (References)
- ISO 648:2008 — Laboratory glassware — Single-volume pipettes. https://www.iso.org/standard/40501.html
- ASTM E969-02(2019) — Standard Specification for Glass Volumetric (Transfer) Pipettes. https://www.astm.org/e0969-02r19.html
- USP General Chapter <31> — Volumetric Apparatus, United States Pharmacopeia. https://www.usp.org/




07/07/2026