Pipet thẳng (graduated pipette) là dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm được chia vạch dọc theo thân để đong và phân phối linh hoạt các thể tích chất lỏng khác nhau. Để đạt độ chính xác cao nhất, người sử dụng cần chọn loại Class A/AS đạt chuẩn ISO 835 hoặc ASTM E1293 và tuân thủ nguyên tắc đọc mặt khum chất lỏng tại nhiệt độ tiêu chuẩn 20 °C.
1. Pipet thẳng là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn
Trong các phòng phân tích hóa lý và sinh học, việc định lượng và chuyển giao thể tích chất lỏng yêu cầu những công cụ có độ chính xác cực kỳ cao. Pipet thẳng (tiếng Anh: Graduated Pipette hoặc còn gọi là pipet chia vạch) là loại ống thủy tinh hình trụ dài, rỗng ruột, trên thân được khắc các vạch chia độ tương ứng với các mức thể tích khác nhau.

Cơ chế vận hành của dụng cụ này dựa trên nguyên lý chênh lệch áp suất khí quyển. Khi sử dụng thiết bị trợ bơm (quả bóp cao su hoặc trợ pipet điện tử), áp suất không khí bên trong ống giảm xuống dưới mức áp suất khí quyển bên ngoài, lực đẩy này ép chất lỏng đi lên thân pipet. Khi xả, trọng lực kết hợp với việc điều chỉnh áp suất sẽ giải phóng chất lỏng ra ngoài theo tốc độ kiểm soát.
Về mặt vật liệu, các pipet thẳng chất lượng cao phải được chế tạo từ thủy tinh Borosilicate 3.3 (đạt chuẩn quốc tế ISO 3585 và ASTM E-438 Type 1 Class A). Loại thủy tinh này sở hữu hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính cực thấp (khoảng 32.5 × 10⁻⁷/°C), mang lại khả năng chống sốc nhiệt vượt trội lên đến 150 °C và trơ hoàn toàn với hầu hết các dung môi hữu cơ, acid đậm đặc (trừ Acid Hydrofluoric).
Điểm khác biệt cốt lõi giữa pipet thẳng và pipet định mức (volumetric pipette) nằm ở tính linh hoạt:
-
Pipet định mức: Chỉ có một vạch định giới hạn duy nhất, chỉ dùng để đong duy nhất một thể tích cố định (ví dụ: bầu 10 ml chỉ hút đúng 10 ml) nhưng có sai số cực nhỏ.
-
Pipet thẳng: Chia thành nhiều vạch nhỏ trên thân, cho phép đong linh hoạt nhiều thể tích khác nhau tùy theo nhu cầu phân tích (ví dụ: pipet thẳng 10 ml có thể đong 1 ml, 2.5 ml, 5 ml hoặc 10 ml).
2. Phân loại Pipet trong phòng thí nghiệm: Tại sao chọn Pipet thẳng?
Pipet thẳng được phân loại chi tiết để phục vụ các mục đích phân phối mẫu cụ thể. Dựa trên thiết kế đầu xả và cách thức hiệu chuẩn thể tích, tiêu chuẩn ISO 835 chia dòng dụng cụ này thành hai loại chính:
Pipet thẳng kiểu Mohr (Type 1 & Type 2)
Được hiệu chuẩn để phân phối thể tích từ vạch số 0 (nằm ở phía trên) đến vạch thể tích tối đa (nằm sát đầu thuôn nhưng không bao gồm đầu tip). Khi sử dụng loại pipet này, dung dịch không được phép xả hết ra ngoài hoàn toàn. Người thao tác phải dừng lại chính xác tại vạch chia cuối cùng của thang đo.
Pipet thẳng kiểu Serological (Type 3 - Blow-out)
Được thiết kế để xả toàn bộ dung dịch trong ống ra ngoài. Thang đo thể tích được tính kéo dài đến tận đầu tip cuối cùng của dụng cụ. Điểm nhận diện của loại Serological là có hai vòng mờ hoặc dải màu kép được mài nhám ở phần miệng hút, biểu thị đây là loại "Blow-out" (phải dùng lực thổi nhẹ từ thiết bị bơm để đẩy giọt dung dịch cuối cùng bám ở đầu tip ra ngoài).

Để giúp các trưởng phòng thí nghiệm dễ dàng lựa chọn loại dụng cụ tối ưu nhất cho quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP), đội ngũ kỹ sư Labee đã xây dựng ma trận đối chiếu dưới đây:
Ma trận so sánh các loại Pipet thông dụng trong phòng Lab
|
Tiêu chí |
Pipet thẳng Mohr |
Pipet thẳng Serological |
Pipet định mức (Volumetric) |
|---|---|---|---|
|
Tính linh hoạt |
Rất cao (đo được nhiều phân mức thể tích) |
Rất cao (đo được nhiều phân mức thể tích) |
Thấp (chỉ đo được duy nhất một thể tích cố định) |
|
Độ chính xác (Sai số) |
Trung bình đến cao (Class A đạt sai số ±0.05 ml cho loại 10 ml) |
Trung bình (thường dùng trong vi sinh, tế bào) |
Tối cao (sai số cực thấp, đạt chuẩn ±0.02 ml cho loại 10 ml) |
|
Thao tác giọt cuối |
Giữ lại giọt cuối bám ở đầu tip (xả đến vạch cuối cùng) |
Phải thổi hết giọt cuối ra ngoài (Blow-out) |
Chạm đầu tip vào thành cốc để lấy giọt tự do, giữ lại giọt bám |
|
Ứng dụng chủ đạo |
Pha loãng dung dịch tiêu chuẩn, kiểm nghiệm thường quy |
Nuôi cấy mô, tế bào, vi sinh, phân phối môi trường |
Chuẩn bị chất chuẩn gốc, pha dung dịch định mức chính xác cao |
|
Tiêu chuẩn áp dụng |
ISO 835 / ASTM E1293 |
ISO 835 / ASTM E1044 |
ISO 648 / ASTM E969 |
3. Thông số kỹ thuật cần lưu ý khi chọn mua Pipet thẳng
Để kết quả phân tích trong phòng kiểm nghiệm đạt độ tin cậy cao và vượt qua các kỳ đánh giá ISO/IEC 17025 hay EU-GMP, việc đọc hiểu các thông số kỹ thuật in trên thân pipet là bắt buộc.
Cấp độ chính xác: Class A/AS so với Class B
-
Class A / AS: Là cấp độ có độ chính xác tối ưu. Hầu hết các loại pipet Class AS có thêm ký hiệu chữ "S" đi kèm, viết tắt của "Swift delivery" (xả nhanh) kết hợp với thời gian chờ quy định (thường là 5 giây theo ISO 835) để dung dịch chảy bám màng chảy hết xuống. Dung sai thể tích của Class A chỉ bằng một nửa so với Class B.
-
Class B: Là phân cấp phổ thông, có sai số cho phép gấp đôi Class A và không yêu cầu thời gian chờ xả. Dòng dụng cụ này phù hợp cho việc giảng dạy hoặc các phép đo bán định lượng không đòi hỏi độ chính xác cao.
Ý nghĩa của nhiệt độ tiêu chuẩn 20 °C
Mọi pipet thẳng chính hãng đều được hiệu chuẩn dung tích tại nhiệt độ tiêu chuẩn 20 °C (được in rõ ký hiệu 20 °C hoặc Ex 20 °C). Nếu nhiệt độ phòng thí nghiệm dao động mạnh ra khỏi khoảng 20 °C đến 25 °C, thể tích thực tế của chất lỏng sẽ thay đổi do giãn nở nhiệt của cả thủy tinh và dung dịch, làm xuất hiện các sai số hệ thống không mong muốn.
Hệ thống mã màu (Color Coding)
Theo tiêu chuẩn ISO 17689, mỗi dải thể tích của pipet thẳng được quy định bằng một mã màu riêng biệt ở phần đầu trên để kiểm nghiệm viên nhận diện nhanh chóng mà không cần đọc chữ:
-
Pipet 1 ml: Mã màu Vàng (Yellow)
-
Pipet 2 ml: Mã màu Đen (Black)
-
Pipet 5 ml: Mã màu Đỏ (Red)
-
Pipet 10 ml: Mã màu Cam (Orange)
-
Pipet 25 ml: Mã màu Xanh lá (Green)
4. Bảng tổng hợp các loại Pipet thẳng thông dụng (0.5ml - 25ml)
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của các dòng pipet thẳng thủy tinh chế tạo từ Borosilicate 3.3 tiêu chuẩn, được hiệu chuẩn đạt cấp chính xác Class A và Class B:
Thông số kỹ thuật chi tiết các dòng Pipet thẳng tiêu chuẩn
|
Dung tích (ml) |
Vạch chia nhỏ nhất (ml) |
Dung sai Class A (± ml) |
Dung sai Class B (± ml) |
Mã màu nhận diện (ISO) |
Chiều dài tiêu chuẩn (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
|
0.5 |
0.01 |
0.006 |
0.012 |
Đen kép (Double Black) |
360 |
|
1 |
0.01 |
0.007 |
0.010 |
Vàng (Yellow) |
360 |
|
2 |
0.02 |
0.010 |
0.020 |
Đen (Black) |
360 |
|
5 |
0.05 |
0.030 |
0.050 |
Đỏ (Red) |
360 |
|
10 |
0.10 |
0.050 |
0.100 |
Cam (Orange) |
360 |
|
25 |
0.20 |
0.100 |
0.200 |
Xanh lá (Green) |
450 |
5. Quy trình sử dụng Pipet thẳng chuẩn thao tác phòng Lab
Để loại bỏ hoàn toàn các sai số ngẫu nhiên do con người gây ra, quy trình thao tác chuẩn (SOP) sử dụng pipet thẳng trong phòng thí nghiệm cần tuân thủ nghiêm ngặt 5 bước dưới đây:

Thao tác chuẩn 5 bước sử dụng Pipet thẳng
-
Chuẩn bị và tráng Pipet: Kiểm tra ống thủy tinh đảm bảo không nứt mẻ, đặc biệt là đầu tip xả. Tráng pipet ít nhất 2 đến 3 lần bằng chính dung dịch chuẩn bị đong để loại bỏ màng nước cất còn sót lại trên thành trong của ống.
-
Hút chất lỏng: Gắn quả bóp cao su hoặc trợ pipet chuyên dụng vào đầu hút. Nhúng đầu tip chìm sâu vào lòng chất lỏng từ 1 cm đến 2 cm (tránh hút phải bọt khí ở bề mặt). Hút chất lỏng vượt quá vạch số 0 khoảng 2 cm.
-
Điều chỉnh mặt khum (Meniscus): Đưa đầu xả của pipet thẳng ra khỏi dung dịch, lau sạch phần chất lỏng bám bên ngoài thân bằng giấy thấm chuyên dụng không để lại xơ. Giữ pipet thẳng đứng vuông góc với mặt đất, đưa tầm mắt ngang bằng với vạch số 0. Từ từ xả nhẹ chất lỏng cho đến khi điểm đáy của mặt khum chạm tiếp xúc đúng đường vạch số 0.
-
Phân phối chất lỏng (Xả dung dịch): Đưa pipet sang cốc hứng, áp nhẹ đầu xả vào thành cốc nghiêng một góc khoảng 30 độ đến 45 độ để dòng chảy mượt mà. Nhẹ nhàng nhả bớt áp lực để chất lỏng chảy tự nhiên xuống vạch thể tích mong muốn.
-
Thao tác áp dụng thời gian chờ (Class A): Sau khi dòng dung dịch chính ngừng chảy hoàn toàn, giữ nguyên vị trí đầu xả tiếp xúc với thành cốc hứng trong vòng 5 giây (đối với chuẩn Class AS) để màng dung dịch bám ở thành trong kịp dồn xuống hết. Rút thẳng pipet ra ngoài.
MẸO CHUYÊN GIA (PRO-TIP): Với những dung dịch trong suốt, người thao tác luôn luôn đọc điểm đáy của mặt khum lõm (lower meniscus) trùng khớp với vạch chia. Tuy nhiên, đối với các chất lỏng có màu sẫm (như dung dịch Kali Permanganat - KMnO4 đậm đặc) không thể nhìn rõ đáy, kỹ sư bắt buộc phải đọc điểm đỉnh cao nhất của mặt khum lồi (upper meniscus) để đảm bảo độ chính xác.
"Trong kiểm nghiệm QC dược phẩm đạt chuẩn EU-GMP, sai sót nhỏ nhất khi đọc mặt khum của dung dịch trên buret hoặc pipet thẳng có thể làm sai lệch hoàn toàn kết quả định lượng hoạt chất. Chúng tôi luôn yêu cầu kiểm nghiệm viên đọc mặt khum dưới ở ngang tầm mắt đối với chất lỏng không màu để hạn chế sai số thị giác Parallax." — Ông Nguyễn Văn Trí, Cố vấn Kỹ thuật tại Labee Lab.
6. Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản Pipet thủy tinh bền lâu
Việc bám dính dầu mỡ hoặc cặn bẩn vô cơ trên thành trong của ống thủy tinh là nguyên nhân chính làm gián đoạn màng chảy của dung dịch, dẫn đến hiện tượng bám giọt và tạo sai số lớn.

Các bước vệ sinh và xử lý sự cố nhiễm bẩn Pipet:
-
Ngâm rửa bằng chất tẩy chuyên dụng: Ngâm ngay pipet sau khi sử dụng vào bồn chứa dung dịch chất tẩy rửa trung tính không chứa phosphate (ví dụ: Fluka RBS-25 đậm nồng độ 2%) trong vòng 2 đến 4 giờ. Với các vết bẩn hữu cơ cứng đầu, có thể ngâm bằng hỗn hợp dung dịch Sulfochromic. Tuyệt đối không dùng chất tẩy có tính mài mòn cao hoặc các chổi cọ bị mòn lõi kim loại gây xước lòng ống.
-
Sử dụng thiết bị vệ sinh chuyên dụng (Eluo): Sử dụng dụng cụ thông rửa đầu tip chuyên dụng như Eluo của hãng Glass Expansion để đẩy ngược dòng nước tẩy rửa qua lỗ capillary hẹp ở đầu xả, loại bỏ các hạt rắn bám dính bên trong.
-
Tráng nước cất: Xả sạch bọt xà phòng bằng dòng nước máy chảy mạnh, sau đó tráng lại tối thiểu 3 lần bằng nước khử ion (Nước cất đạt chuẩn Grade 3 theo ISO 3696).
-
Sấy khô ở nhiệt độ quy định: Đặt pipet vào tủ sấy dụng cụ chuyên dụng. Tuyệt đối không sấy thủy tinh định mức ở nhiệt độ quá cao vượt mức 150 °C để tránh làm thay đổi cấu trúc mạng lưới thủy tinh, gây biến dạng thể tích vĩnh viễn và làm mất đi giá trị hiệu chuẩn ban đầu của dụng cụ Class A.
Xem Thêm: Hướng dẫn đầu tư Thiết bị & Vật tư phòng Lab trọn gói, chuẩn quốc tế 2026
7. Mua Pipet thẳng chính hãng ở đâu uy tín?
Hiện nay trên thị trường Việt Nam có rất nhiều đơn vị phân phối dụng cụ thủy tinh với các mức giá và chất lượng cực kỳ chênh lệch. Đối với các phòng kiểm nghiệm nhà máy dược phẩm, phòng thử nghiệm đạt chuẩn VILAS, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín đáp ứng hồ sơ chứng từ COA/MSDS và chứng nhận hiệu chuẩn là ưu tiên hàng đầu.
Để tối ưu hóa ngân sách vận hành lên đến 30% - 40% cho phòng thí nghiệm mà vẫn bảo đảm độ chuẩn xác Class A khắt khe nhất, dòng sản phẩm Supertek (Ấn Độ) là sự lựa chọn thông minh thay thế cho các thương hiệu lâu đời nhưng đắt đỏ. Với hơn 80 năm kinh nghiệm trong ngành thủy tinh khoa học, các sản phẩm của Supertek được hiệu chuẩn trên hệ thống cân tự động độ nhạy cao và đạt chứng nhận năng lực ISO 17025 (NABL).
Labee hãnh diện là đối tác chiến lược hàng đầu của Supertek tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang lại giải pháp cung ứng toàn diện và minh bạch nhất:
-
100% Chính hãng: Đầy đủ chứng từ xuất xứ CO/CQ, COA và MSDS của từng lô sản xuất.
-
Tiện lợi và nhanh chóng: Hỗ trợ khách hàng tra cứu thông tin kỹ thuật, xem báo giá nhanh và đặt hàng trực tuyến 24/7 thông qua nền tảng thương mại điện tử chuyên ngành Labee.vn.
-
Logistics JIT (Just-In-Time): Giao hàng siêu tốc trong vòng 24 - 48 giờ đối với hàng có sẵn trong kho nhờ mạng lưới kho hàng chiến lược tại TP.HCM và Long An.
Nếu quý khách đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm dòng dụng cụ thủy tinh đạt chuẩn Class A cho các đề tài nghiên cứu hoặc kiểm nghiệm QC sản xuất, hãy kết nối ngay với đội ngũ kỹ sư ứng dụng của Labee để nhận được sự đồng hành chuyên môn sâu sắc nhất.
8. Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)
Q1: Tại sao Class A/AS lại yêu cầu thời gian chờ (waiting time) 5 giây trước khi đọc kết quả xả hoàn toàn?
Trả lời từ Chuyên gia Labee: Khi chất lỏng chảy xuống trong lòng ống nhỏ của pipet thẳng, lực ma sát giữa chất lỏng và thành trong thủy tinh tạo ra một màng mỏng dung dịch còn bám lại (gọi là hiện tượng bám màng). Thời gian chờ xả 5 giây (đối với dòng Class AS của Supertek theo chuẩn ISO 835) là khoảng thời gian cần thiết để màng dung dịch bầy chảy tự do này kịp dồn xuống đầu tip xả dưới tác động của trọng lực. Việc bỏ qua thời gian chờ này sẽ khiến thể tích phân phối thực tế bị hụt so với vạch chia định mức.
Q2: Có thể dùng Pipet thẳng thủy tinh để đong dung dịch chứa Acid Hydrofluoric (HF) không? Giải thích cơ chế?
Trả lời từ Chuyên gia Labee: Tuyệt đối KHÔNG sử dụng pipet thẳng làm bằng thủy tinh Borosilicate cho dung dịch chứa HF. Acid Hydrofluoric phản ứng rất mạnh với Silicon Dioxide (SiO2 - thành phần chính chiếm 81% trong thủy tinh Borosilicate 3.3) tạo thành khí Silicon Tetrafluoride (SiF4) dễ bay hơi và nước theo phản ứng: SiO2 + 4HF -> SiF4 + 2H2O Quá trình hóa học này ăn mòn cấu trúc thủy tinh, làm nhòe vạch chia độ và biến đổi hoàn toàn dung tích hiệu chuẩn của ống. Đối với các dung dịch chứa HF, bạn bắt buộc phải chuyển sang sử dụng các dòng pipet và dụng cụ làm bằng nhựa chịu hóa chất cao cấp như PFA, PTFE hoặc PEEK (ví dụ các dòng sản phẩm dẻo dai từ thương hiệu đối tác Glass Expansion).
Q3: Làm thế nào để xử lý bọt khí xuất hiện bên trong thân Pipet khi đang đong thể tích?
Trả lời từ Chuyên gia Labee: Bọt khí xuất hiện do hai nguyên nhân chính: nhúng đầu tip chưa đủ sâu khiến không khí bị cuốn vào khi hút, hoặc đầu tip của pipet bị nứt/mẻ tạo khe hở khí. Nếu thấy bọt khí xuất hiện trong quá trình hút mẫu, bạn phải xả toàn bộ dung dịch ra ngoài, làm sạch lòng ống, nhúng sâu đầu tip chìm hoàn toàn trong lòng chất lỏng khoảng 2 cm và tiến hành hút lại chậm rãi bằng trợ pipet. Nếu bọt khí vẫn tiếp tục xuất hiện ở cùng vị trí, cần loại bỏ pipet đó vì có thể thân ống đã bị nứt rạn chân chim.
Q4: Sự khác biệt thực tế về kết quả phân tích khi sử dụng Pipet thẳng hiệu chuẩn tại 20 °C ở môi trường phòng thí nghiệm Việt Nam có nhiệt độ 28 °C là gì?
Trả lời từ Chuyên gia Labee: Khi nhiệt độ phòng thí nghiệm tăng từ 20 °C lên 28 °C, cả thủy tinh Borosilicate và dung dịch lỏng đều giãn nở nhiệt. Tuy nhiên, hệ số giãn nở của dung môi lỏng lớn hơn rất nhiều so với thủy tinh. Do đó, mật độ khối lượng (khối lượng riêng) của dung dịch giảm đi, nghĩa là cùng một thể tích đong hiển thị trên vạch chia, khối lượng thực của chất lỏng phân phối ra sẽ nhẹ hơn so với tiêu chuẩn hiệu chuẩn tại 20 °C. Đối với các phép phân tích siêu vết hoặc định lượng hàm lượng hoạt chất dược phẩm, kiểm nghiệm viên phải ghi nhận nhiệt độ làm việc thực tế và áp dụng công thức hiệu chỉnh thể tích quy đổi (Correction Factor) tương ứng để hiệu chỉnh sai số này.
9. References
-
ISO 835:2007 – Laboratory glassware — Graduated pipettes.
-
ASTM E1293-02 – Standard Specification for Glass Graduated Pipettes.
-
ISO 3585:1998 – Borosilicate glass 3.3 — Properties.
-
Supertek® Laboratory Glassware Catalogue (2022-2023) – Section 1: Volumetric Glassware & Liquids Handling.




30/06/2026