Pipette Pasteur là dụng cụ chuyển chất lỏng thể tích nhỏ (thường từ 1 mL đến 5 mL) không định lượng chính xác, hoạt động bằng cơ chế hút xả áp suất khí. Thiết bị này được chế tạo từ thủy tinh trung tính hoặc nhựa LDPE dẻo, đáp ứng yêu cầu chuyển mẫu nhanh và vô trùng trong kiểm nghiệm sinh học, hóa học.

1. Pipette Pasteur là gì? Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật

Mô tả cấu tạo chi tiết của pipette Pasteur thủy tinh và nhựa đặt cạnh nhau để thấy rõ sự khác biệt cấu trúc

Pipette Pasteur (thường gọi là ống hút nhỏ giọt) là dụng cụ cơ bản được sử dụng phổ biến trong các phòng thí nghiệm sinh học, hóa học và dược phẩm để chuyển các thể tích chất lỏng nhỏ mà không yêu cầu độ chính xác định lượng cực cao như pipette định mức.

Về mặt cấu trúc kỹ thuật, một pipette Pasteur tiêu chuẩn bao gồm hai phần chính:

  • Thân ống (Stem/Body): Có thiết kế dạng ống thuôn dài. Phần đầu hút (Tip) được vuốt nhọn với đường kính trong danh định dao động từ 1.0 mm đến 1.2 mm nhằm tối ưu lực mao dẫn và sức căng bề mặt của chất lỏng.

  • Bộ phận tạo áp suất hút (Bulb): Đối với dòng pipette nhựa, bộ phận này được đúc liền khối với thân ống. Đối với dòng pipette thủy tinh, bộ phận này là một quả bóp cao su hoặc silicone rời được gắn vào đầu trên của ống.

Cố vấn kỹ thuật tại Labee cho biết:

"Việc kiểm soát đường kính đầu hút dưới 1.2 mm là yếu tố cốt lõi để duy trì sức căng bề mặt của mẫu, ngăn chặn hiện tượng tự rơi của các chất lỏng có tỷ trọng cao như glycerol hoặc dung dịch acid đậm đặc trong quá trình thao tác."

Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 7712 (đối với dòng thủy tinh dùng một lần) và ASTM E732, các thông số vật lý của pipette Pasteur phải đáp ứng sai số kích thước chiều dài cực nhỏ (thường là ± 1.0 mm đối với tổng chiều dài 150 mm hoặc 230 mm) để đảm bảo tính đồng nhất khi đưa vào các hệ thống máy nạp mẫu tự động hoặc bán tự động.

2. Phân loại Pipette Pasteur phổ biến hiện nay

Để lựa chọn chính xác loại dụng cụ phù hợp với quy trình phân tích và dung môi sử dụng, các kỹ sư QA/QC cần nắm rõ đặc tính vật lý và hóa học của từng dòng vật liệu. Dưới đây là bảng đối chiếu thông số định lượng chi tiết giữa hai dòng vật liệu phổ biến:

Bảng so sánh đặc tính kỹ thuật định lượng (Comparison Matrix)

Tiêu chí so sánh

Pipette Pasteur Nhựa (LDPE)

Pipette Pasteur Thủy tinh (Borosilicate 3.3)

Vật liệu chế tạo

Polyethylene tỷ trọng thấp (LDPE, density ~ 0.92 g/cm³)

Thủy tinh Borosilicate chịu nhiệt hoặc Soda-Lime

Giới hạn nhiệt độ hoạt động

Tối đa 80 °C (biến dạng cấu trúc ở nhiệt độ cao)

Tối đa 500 °C (Strain point đạt 515 °C)

Độ bền cơ học

Không nứt vỡ khi rơi, có độ đàn hồi cao

Dễ nứt vỡ dưới tác động của ứng suất cơ học hoặc sốc nhiệt đột ngột

Kháng hóa chất

Chịu tốt acid loãng, base và cồn; kỵ hydrocarbon thơm

Kháng hầu hết hóa chất, ngoại trừ HF và kiềm mạnh nóng

Dung tích danh định

1 mL, 2 mL, 3 mL, 5 mL (có chia vạch tương đối)

Không chia vạch chi tiết (thường xác định theo chiều dài ống)

Khả năng tái tiệt trùng

Không thể hấp autoclave thông thường

Đạt chuẩn hấp Autoclave tại 121 °C (15 psi trong 20 phút)

Tiêu chuẩn kiểm chuẩn

ISO 13485 (Trang thiết bị y tế)

ISO 7712, ASTM E732 (Dụng cụ thủy tinh dùng một lần)

2.1. Pipette Pasteur nhựa (LDPE)

Pipette Pasteur nhựa được sản xuất từ nhựa Polyethylene tỷ trọng thấp (LDPE) nguyên sinh. Thiết kế đúc liền khối giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm chéo mẫu do rò rỉ khí tại khớp nối bóng bóp.

Đặc tính chống bám dính bề mặt của LDPE làm giảm thiểu lượng dung dịch dư thừa giữ lại bên trong thành ống sau khi xả mẫu, tối ưu hóa hiệu suất thu hồi đối với các mẫu thử có giá trị cao hoặc các mẫu sinh học nhạy cảm. Dòng sản phẩm này thích hợp cho các thao tác nhanh, lưu mẫu vi sinh, hoặc phân tích hiện trường nhờ ưu điểm không nứt vỡ và an toàn tuyệt đối cho người vận hành.

2.2. Pipette Pasteur thủy tinh

Quy trình gắn quả bóp cao su vào pipette Pasteur thủy tinh borosilicate tinh khiết

Chế tạo từ thủy tinh Borosilicate 3.3 hoặc thủy tinh trung tính Soda-Lime, pipette Pasteur thủy tinh sở hữu tính trơ hóa học vượt trội. Dụng cụ này không bị hòa tan hay trương nở khi tiếp xúc trực tiếp với các dung môi hữu cơ mạnh như Chloroform, Acetonitrile, Tetrahydrofuran (THF) hoặc dung dịch acid đậm đặc.

Bên cạnh khả năng chịu nhiệt độ cao lên đến 500 °C, sản phẩm cho phép áp dụng các chu trình tiệt trùng khô (Dry Heat Sterilization) ở 180°C trong 120 phút để bất hoạt hoàn toàn các enzyme nuclease (RNase, DNase), đáp ứng yêu cầu khắt khe của phòng thí nghiệm sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào.

2.3. Pipette Pasteur tiệt trùng (Sterile) vs không tiệt trùng

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai dòng sản phẩm nằm ở mức độ kiểm soát vi sinh vật và hạt bụi:

  • Pipette Pasteur tiệt trùng (Sterile): Thường được xử lý bằng tia Gamma hoặc khí Ethylene Oxide (EO), đóng gói riêng biệt từng cái hoặc từng vỉ. Đây là lựa chọn bắt buộc cho các quy trình nuôi cấy tế bào, vi sinh vật, và PCR nhằm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ngoại nhiễm.

  • Pipette không tiệt trùng (Non-sterile): Cung cấp theo lô lớn (bulk), ứng dụng cho các thao tác chuẩn bị mẫu hóa phân tích thông thường, định lượng hóa chất thô hoặc các thí nghiệm không yêu cầu vô trùng nghiêm ngặt.

3. Kỹ thuật chính xác và các lưu ý an toàn

3.1. Kỹ thuật hút và xả mẫu chính xác

Thao tác hút xả mẫu tưởng chừng đơn giản nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến sai số thể tích và độ bền của cột sắc ký hoặc máy phân tích phía sau nếu xảy ra hiện tượng nhiễm chéo. Quy trình SOP chuẩn được khuyến nghị như sau:

  1. Chuẩn bị thiết bị: Kiểm tra tính nguyên vẹn của thân pipette (không nứt mẻ đầu jet). Với pipette thủy tinh, gắn quả bóp cao su khít sát tối thiểu 5 mm hành trình bám trên cổ ống để đảm bảo áp suất kín tuyệt đối.

  2. Đuổi khí: Bóp nhẹ bóng bóp để đẩy khoảng 80% thể tích khí ra ngoài trước khi nhúng đầu pipette vào chất lỏng. Tuyệt đối không bóp bóng khi đầu pipette đã nhúng trong dung dịch để tránh tạo bọt khí và溶 khí (dissolved gases).

  3. Nhúng mẫu: Nhúng đầu pipette thẳng đứng (góc 90 ± 5 độ) vào dung dịch mẫu ở độ sâu ổn định từ 2 mm đến 3 mm. Việc nhúng quá sâu sẽ làm tăng lượng dung dịch bám dính bên ngoài thành ống, gây sai số thể tích khi xả mẫu.

  4. Hút mẫu: Thả lỏng lực bóp của ngón tay từ từ và đều đặn để chất lỏng dâng lên theo lực mao dẫn tự nhiên. Giữ đầu pipette trong dung dịch khoảng 1 đến 2 giây sau khi hút xong để áp suất bên trong ống cân bằng hoàn toàn.

  5. Di chuyển và xả mẫu: Rút pipette ra khỏi chai mẫu theo phương thẳng đứng. Khi xả mẫu vào bình nhận, nghiêng bình nhận một góc 45 độ, áp đầu nhọn của pipette vào thành trong của bình và bóp nhẹ bóng để dung dịch chảy chậm dọc theo thành ống, tránh hiện tượng tạo sol khí (aerosol).

3.2. Lưu ý an toàn khi làm việc với hóa chất độc hại

Khi thao tác với các dung dịch có độc tính cao, dung môi dễ bay hơi hoặc mẫu bệnh phẩm sinh học, kỹ thuật viên bắt buộc phải tuân thủ các quy tắc an toàn lao động quốc tế:

  • Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): Sử dụng kính bảo hộ đạt chuẩn ANSI Z87.1, găng tay Nitrile kháng hóa chất và áo blouse phòng lab trong suốt quá trình thực hiện thí nghiệm.

  • Thao tác trong tủ hút (Fume Hood): Đối với các hóa chất có áp suất hơi bão hòa cao (như Chloroform, Aceton, NH₃ đậm đặc), quá trình hút xả mẫu phải được tiến hành hoàn toàn bên trong tủ hút khí độc để bảo vệ hệ hô hấp của kỹ thuật viên.

  • Quản lý chất thải sắc nhọn: Pipette thủy tinh sau khi sử dụng với hóa chất nguy hại hoặc mẫu sinh học phải được thải bỏ vào các thùng chứa rác thải sắc nhọn chuyên dụng (Puncture-resistant container), tuyệt đối không vứt chung với rác thải sinh hoạt để phòng ngừa nguy cơ đâm thấu gây lây nhiễm cho nhân viên vệ sinh.

4. Các tiêu chí lựa chọn Pipette Pasteur phù hợp với nhu cầu

Các kích thước dài ngắn khác nhau của ống hút nhỏ giọt thủy tinh

Lựa chọn đúng loại pipette giúp tối ưu hóa 25% thời gian chuẩn bị mẫu và bảo vệ các hệ thống thiết bị phân tích đắt tiền. Các tiêu chí cốt lõi bao gồm:

  • Độ tương thích hóa học (Chemical Compatibility): Đối với dung môi hữu cơ không phân cực hoặc acid/base đặc, bắt buộc sử dụng pipette thủy tinh trung tính. Đối với dung dịch đệm sinh học, môi trường vi sinh hoặc acid loãng, pipette nhựa LDPE là giải pháp tối ưu nhờ tính dẻo và an toàn.

  • Thể tích dịch chuyển yêu cầu: Xác định dải thể tích mẫu thường quy để lựa chọn quy cách pipette phù hợp. Dòng pipette nhựa LDPE thường có các mức dung tích chia vạch danh định: 1 mL (chiều dài ~ 140 mm), 3 mL (chiều dài ~ 155 mm) hoặc các dòng chuyên dụng 5 mL cho mẫu thể tích lớn hơn.

  • Độ sâu của vật chứa mẫu: Pipette Pasteur thủy tinh tiêu chuẩn có hai kích thước phổ biến là 145 mm (9 inches) và 230 mm (5.75 inches). Khi cần hút mẫu từ các ống nghiệm sâu, bình định mức cổ dài hoặc chai lọ hẹp đáy, dòng ống dài 230 mm là lựa chọn kỹ thuật tối ưu để tránh thân ống hoặc quả bóp tiếp xúc với cổ chai gây nhiễm bẩn chéo.

5. Bảng giá và các thương hiệu Pipette Pasteur uy tín tại Labee

Labee từ lâu đã được biết đến là một đơn vị phân phối lâu năm có uy tín trên thị trường hóa chất công nghiệp và dụng cụ thí nghiệm thô tại Việt Nam. Khi tìm hiểu về phân khúc dụng cụ hút mẫu nhỏ giọt, khách hàng thường tham khảo bảng giá và dòng sản phẩm của các thương hiệu châu Âu hoặc Mỹ có mặt tại đây, tiêu biểu như:

  • Kartell (Ý): Dòng sản phẩm nhựa LDPE y tế cao cấp, có độ dẻo dai cao, kiểm soát thể tích giọt phun đồng đều. Tuy nhiên, phân khúc giá của dòng sản phẩm từ Ý này tương đối cao, gây áp lực lên chi phí vận hành thường quy của các phòng lab thương mại.

  • Biologix (Mỹ/Trung Quốc): Cung cấp các hộp pipette nhựa đóng gói vô trùng từng cái, thích hợp cho mảng vi sinh. Mức giá ở phân khúc tầm trung nhưng thời gian đáp ứng đơn hàng đôi khi bị động do phụ thuộc vào chuỗi cung ứng ngoại nhập.

  • Aptaca (Ý): Nổi tiếng với các dòng pipette thủy tinh đạt tiêu chuẩn y tế nghiêm ngặt, nhưng quy trình mua sắm và thủ tục đặt hàng đơn lẻ thường mất nhiều thời gian chờ đợi.

Nhằm mang đến giải pháp tối ưu hóa ngân sách vận hành phòng lab từ 30% đến 40% mà vẫn đảm bảo độ chính xác kỹ thuật tương đương tuyệt đối, hệ sinh thái sản phẩm Labee giới thiệu dòng sản phẩm thay thế thông minh từ Supertek (Ấn Độ)Isolab (Đức).

Với lịch sử hơn 80 năm kinh nghiệm trong ngành thủy tinh khoa học, các sản phẩm ống hút mẫu và pipette thủy tinh trung tính của Supertek đạt chuẩn ASTM E-438 Type 1 Class A khắt khe, giúp các Lab Manager quản lý ngân sách hiệu quả hơn mà không phải hy sinh chất lượng phép đo.

6. Tại sao nên mua Pipette Pasteur tại Labee?

Mặc dù việc lựa chọn các đơn vị phân phối truyền thống như Labee mang lại sự quen thuộc trong thói quen mua sắm thương mại vật tư thô, nhưng đối với các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm chuyên sâu (đặc biệt là phòng QC Dược phẩm đạt chuẩn EU-GMP, phòng phân tích môi trường VILAS/ISO 17025) đòi hỏi dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu và chuỗi cung ứng linh hoạt cao, Labee tự hào mang lại các giá trị vượt trội khác biệt:

  • Thời gian nhập hàng tối ưu: Kênh nhập khẩu trực tiếp và kho trung chuyển chiến lược tại KCN Xuyên Á (Long An) giúp Labee rút ngắn thời gian đáp ứng hàng hóa từ 4–8 tuần xuống dưới 2 tuần đối với các dòng vật tư đặc thù hoặc chất chuẩn.

  • Hỗ trợ kỹ thuật JIT (Just-In-Time) 24/7: Đội ngũ chuyên gia hóa học, dược học của Labee luôn sẵn sàng hỗ trợ cung cấp hồ sơ pháp lý, chứng từ COA, MSDS/SDS chi tiết từng lô sản phẩm. Chúng tôi cam kết dịch vụ giao hàng nhanh 2–4 giờ cho khu vực TP.HCM và các vùng lân cận đối với các đơn hàng khẩn cấp.

  • Trải nghiệm mua sắm số hóa minh bạch: Thông qua nền tảng thương mại điện tử chuyên ngành Labee.vn, quý khách hàng có thể tự động tra cứu tồn kho thực tế, xem thông số kỹ thuật chi tiết và nhận báo giá trực tuyến tức thì 24/7, loại bỏ hoàn toàn quy trình gọi điện chờ đợi báo giá thủ công kiểu cũ.

Xem Thêm: Hướng dẫn đầu tư Thiết bị & Vật tư phòng Lab trọn gói, chuẩn quốc tế 2026

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Pipette Pasteur

Hiện tượng hấp phụ vật lý (adsorption) của protein lên bề mặt pipette Pasteur LDPE ảnh hưởng như thế nào đến mẫu vi lượng và cách khắc phục?

Nhựa Polyethylene tỷ trọng thấp (LDPE) có tính kỵ nước tự nhiên. Khi tiếp xúc với các mẫu chứa protein, peptide hoặc acid nucleic ở nồng độ cực thấp (nanogam/mL), các phân tử sinh học này dễ dàng bị hấp phụ vật lý lên thành trong của pipette thông qua tương tác kỵ nước. Hiện tượng này làm hao hụt đáng kể nồng độ thực tế của mẫu phân tích.

Để khắc phục trong các phép phân tích vi lượng nhạy cảm, kỹ thuật viên nên ưu tiên sử dụng dòng pipette Pasteur thủy tinh borosilicate đã được xử lý silan hóa bề mặt (silanized glass) hoặc sử dụng các dòng pipette nhựa chuyên dụng có dán nhãn "Low-Retention" (bề mặt năng lượng thấp) để giảm thiểu tối đa lực tương tác kỵ nước này.

Làm thế nào để kiểm soát sai số thể tích do nhiệt độ môi trường biến động khi sử dụng pipette Pasteur thủy tinh không chia vạch?

Dù pipette Pasteur không phải dụng cụ định lượng thể tích chính xác cao, sự biến động của nhiệt độ môi trường (ảnh hưởng đến tỷ trọng chất lỏng và áp suất khí bên trong quả bóp cao su) vẫn làm thay đổi kích thước của từng giọt xả mẫu. Để kiểm soát sai số này trong các thử nghiệm bán định lượng:

  • Duy trì nhiệt độ phòng thí nghiệm ổn định ở mức 20 ± 2 °C theo đúng tiêu chuẩn hiệu chuẩn của phòng lab VILAS.

  • Thực hiện thao tác "tráng ướt" (pre-wetting) bằng cách hút và nhả dung dịch mẫu từ 3 đến 5 lần trước khi lấy mẫu thực tế. Việc này giúp bão hòa độ ẩm của cột không khí bên trong pipette, cân bằng nhiệt độ giữa dụng cụ và chất lỏng, từ đó ổn định thể tích giọt xả ra.

Pipette Pasteur làm từ thủy tinh Borosilicate 3.3 và thủy tinh Soda-Lime có sự khác biệt gì về độ bền hóa học đối với các chất kiềm mạnh?

Thủy tinh Borosilicate 3.3 chứa hàm lượng silica ($SiO_2 \approx 81\%$) và boria ($B_2O_3 \approx 13\%$) cao hơn rất nhiều so với thủy tinh Soda-Lime (thủy tinh kiềm thông thường). Sự có mặt của mạng lưới liên kết borosilicate bền vững giúp bảo vệ dụng cụ khỏi sự tấn công của các acid mạnh (ngoại trừ HF).

Tuy nhiên, đối với các dung dịch kiềm mạnh nóng (như $NaOH$ hoặc $KOH$ nồng độ cao ở nhiệt độ $> 60\ ^\circ C$), cả hai loại thủy tinh đều bị ăn mòn do ion $OH^-$ phá hủy liên kết siloxane (Si-O-Si). Trong điều kiện này, tốc độ ăn mòn của thủy tinh Soda-Lime diễn ra nhanh hơn gấp nhiều lần, gây bong tróc các hạt thủy tinh siêu nhỏ vào mẫu phân tích. Do đó, khi thao tác với các chất kiềm mạnh, pipette Pasteur nhựa LDPE lại là lựa chọn an toàn và ưu việt hơn về mặt hóa học.

Quy trình khử trùng pipette Pasteur thủy tinh bằng nhiệt khô (Dry Heat Sterilization) cần tuân thủ dải nhiệt độ và thời gian nào để tránh ứng suất nhiệt gây nứt vỡ?

Để tiệt trùng hoàn toàn và bất hoạt các tác nhân sinh học bền nhiệt như nội bào tử vi khuẩn hoặc nội độc tố (pyrogen) trên pipette Pasteur thủy tinh Borosilicate, dải thông số chuẩn được khuyến nghị là duy trì ở nhiệt độ từ 160 °C đến 180 °C trong thời gian tối thiểu 120 phút.

Quy trình thao tác kỹ thuật bắt buộc phải gia nhiệt từ từ (tốc độ gia nhiệt không vượt quá 5 °C/phút) để tránh hiện tượng dãn nở nhiệt không đồng đều giữa phần thân dày và đầu nhọn vuốt mỏng của pipette. Sau khi kết thúc chu trình, tuyệt đối không mở tủ sấy đột ngột; phải để dụng cụ nguội tự nhiên trong tủ sấy xuống dưới 60 °C trước khi lấy ra nhằm triệt tiêu hoàn toàn ứng suất nhiệt dư, ngăn ngừa nguy cơ nứt vỡ ngầm trong quá trình sử dụng sau đó.

Danh mục Tài liệu tham khảo (References)

  • ISO 7712:1983Laboratory glassware — Disposable Pasteur pipettes.

  • ASTM E732-80(2018)Standard Specification for Disposable Pasteur-Type Pipet.

  • Dược điển Mỹ (USP) Chuyên luận <660>Containers — Glass (Yêu cầu kỹ thuật đối với thủy tinh trung tính dùng trong dược phẩm).

  • Supertek® Laboratory Glassware & Essentials CatalogueShiv Dial Sud & Sons (Technical properties of Borosilicate 3.3).

Nguyễn Văn Vũ Technical Advisor Labee chuyên gia phòng thí nghiệm
Chuyên Gia Biên Soạn

Nguyễn Văn Vũ

Technical Advisor – Lab Solutions | 10+ năm kinh nghiệm
Chuyên gia tư vấn giải pháp phòng thí nghiệm tại Labee, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất, vật tư tiêu hao và thiết bị phân tích. Trực tiếp tham gia tư vấn, triển khai và tối ưu vận hành phòng lab cho doanh nghiệp sản xuất, R&D và kiểm nghiệm.
Xem hồ sơ chuyên gia trên Linkedin