Hóa chất Mercuric Chloride extrapure, 98% của thương hiệu SRL (Sisco Research Laboratories), mã sản phẩm 25699 (quy cách đóng gói 100 g, mã SKU: 25699-100G), là hóa chất tinh khiết vô cơ có số CAS 7487-94-7. Theo tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất, sản phẩm có công thức phân tử là HgCl2, khối lượng phân tử 271.50 g/mol, hàm lượng công bố tối thiểu 98% ở cấp độ tinh khiết extrapure và tồn tại ở dạng bột tinh thể màu trắng.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các quy trình phân tích định lượng, chuẩn độ, nghiên cứu tổng hợp hóa vô cơ - hữu cơ và thử nghiệm chuyên dụng trong phòng thí nghiệm. Tùy theo phương pháp và yêu cầu kỹ thuật của từng phòng thử nghiệm hoặc quy trình kiểm nghiệm (QA/QC, R&D), người sử dụng cần đối chiếu chỉ tiêu chi tiết trên COA theo từng lô trước khi đưa vào ứng dụng thực tế.

Thông tin hóa lý

Đặc tính hóa lýThông số
Trạng thái vật lýChất rắn (Solid)
DạngBột tinh thể (Crystalline powder)
Màu sắc / Ngoại quanMàu trắng (White)
Độ tan trong nướcDung dịch 5% trong nước cho dịch trong suốt, không màu
Điểm chớp cháyKhông áp dụng (Not applicable)

An toàn và bảo quản

Theo phiếu dữ liệu an toàn (SDS), Mercuric Chloride là hóa chất có độc tính cao:

  • Cảnh báo nguy hại: Độc nếu nuốt phải; rất độc khi tiếp xúc trực tiếp qua da; gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp.
  • Trang bị bảo hộ: Bắt buộc thao tác trong tủ hút khí độc hoặc khu vực thông gió cục bộ; trang bị găng tay chống hóa chất chuyên dụng (chuẩn EN 374), kính bảo hộ mắt và mặt nạ phòng độc lọc hạt phù hợp (N99 hoặc P2).
  • Vật liệu không tương thích: Tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh.
  • Điều kiện lưu kho: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (25 đến 40°C), đậy chặt nắp bình chứa ngay sau khi lấy mẫu, đặt tại khu vực khô ráo, thông thoáng và có khóa kiểm soát hóa chất độc hại theo quy định an toàn phòng lab.
  • Vận chuyển: Phân loại nhóm hàng nguy hiểm UN 1624, Class 6.1 (Chất độc), Nhóm đóng gói II (Packing Group II).

Ứng dụng sản phẩm

Mercuric Chloride extrapure 98% SRL có thể được cân nhắc và sử dụng trong các mục đích kỹ thuật:

  • Làm thuốc thử phân tích trong các phản ứng oxy hóa - khử và chuẩn độ tạo phức trong phòng thí nghiệm hóa học.
  • Sử dụng trong nghiên cứu tổng hợp hóa vô cơ và điều chế các hợp chất chứa thủy ngân phục vụ R&D.
  • Ứng dụng làm chất xúc tác hoặc chất cố định mẫu trong một số quy trình hóa sinh và phân tích đặc thù theo quy trình tiêu chuẩn đã được phê duyệt.

Tài liệu kỹ thuật đi kèm

Labee hỗ trợ tra cứu và cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật phục vụ thẩm định hồ sơ phòng lab:

  • SDS (Safety Data Sheet): Phiếu an toàn hóa chất theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất SRL.
  • COA (Certificate of Analysis): Phiếu phân tích kết quả kiểm nghiệm thực tế theo từng số lô (lot/batch) cung cấp khi giao hàng.
  • Specification Sheet: Bản thông số tiêu chuẩn chất lượng từ hãng SRL.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng

  • Kiểm tra kỹ số CAS (7487-94-7) và cấp độ tinh khiết (extrapure 98%) để đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn phương pháp phân tích yêu cầu.
  • Lựa chọn quy cách đóng gói phù hợp (100 g, 250 g, 500 g) nhằm tối ưu hóa thời gian lưu kho và hạn chế mở nắp nhiều lần đối với hóa chất độc.
  • Tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật hiện hành về quản lý, lưu trữ, ghi nhận nhật ký sử dụng và xử lý chất thải chứa thủy ngân độc hại.

Lợi ích khi đặt hàng tại Labee.vn

  • Sản phẩm chính hãng từ thương hiệu Sisco Research Laboratories (SRL), nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
  • Cung cấp kèm COA theo lot/batch và hỗ trợ tra cứu hồ sơ kỹ thuật nhanh chóng.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ giải pháp đóng gói và báo giá linh hoạt cho các phòng QA/QC, R&D, viện nghiên cứu và trường đại học.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Hóa chất Mercuric Chloride extrapure SRL 25699 là gì?

Đây là hợp chất muối vô cơ thủy ngân(II) clorua (HgCl2) có độ tinh khiết tối thiểu 98% đạt tiêu chuẩn extrapure của hãng SRL, được sử dụng trong các phản ứng phân tích và nghiên cứu phòng thí nghiệm.

2. Sản phẩm này có số CAS và công thức hóa học như thế nào?

Sản phẩm có số định danh CAS RN là 7487-94-7, công thức phân tử là HgCl2 và khối lượng phân tử là 271.50 g/mol.

3. Sản phẩm thuộc danh mục nào trên Labee?

Mercuric Chloride 25699 được phân loại trong danh mục cha Hóa chất tinh khiết và danh mục con Muối trên Labee.vn.

4. Hóa chất này cần được bảo quản ở điều kiện nhiệt độ nào?

Theo SDS của nhà sản xuất, sản phẩm cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng từ 25 đến 40°C trong bình chứa đóng kín, đặt tại nơi khô ráo, thông gió tốt và có kiểm soát an toàn nghiêm ngặt.

5. Labee có cung cấp COA theo từng lô hàng cụ thể không?

Có. Labee hỗ trợ cung cấp COA chính thức từ nhà sản xuất SRL theo đúng số lô (lot/batch) được cấp giao cho khách hàng.

Disclaimer kỹ thuật

Thông tin kỹ thuật trên chỉ nhằm mục đích tham khảo và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm. Trước khi đưa vào quy trình phân tích, thử nghiệm hoặc sản xuất chính thức, quý khách hàng cần đối chiếu trực tiếp với SDS, COA và tài liệu kỹ thuật cập nhật theo đúng lô sản phẩm từ hãng SRL.