Sodium Sulfate của TCI, mã sản phẩm S0566-300G, là hóa chất tinh khiết dạng rắn thuộc nhóm muối vô cơ, có số CAS 7757-82-6. Theo tài liệu SDS chính thức từ nhà sản xuất Tokyo Chemical Industry Co., Ltd. (TCI), sản phẩm có nồng độ công bố là 99.5% với khối lượng phân tử 142.04 g/mol.

Sản phẩm được đóng gói theo quy cách 300 g, phù hợp cho các nghiên cứu và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (For laboratory research purposes), tùy theo quy trình và phương pháp kỹ thuật của từng đơn vị phân tích.

Thông tin hóa lý

Đặc tính hóa lýThông số
Trạng thái vật lýChất rắn (solid)
Màu sắc / Ngoại quanMàu trắng (white)
Điểm nóng chảy / đông đặc884 °C
pH6.0 - 8.0 (dung dịch nước 50 g/L)
Độ tan trong nướcRất tan (very soluble)
Độ tan trong dung môi khácKhông tan trong cồn (insoluble in alcohol)

An toàn & bảo quản

Theo tài liệu SDS (theo tiêu chuẩn GHS / JIS Z 7253:2019), Sodium Sulfate không thuộc nhóm chất hoặc hỗn hợp nguy hại. Tuy nhiên, trong quá trình thao tác trong phòng thí nghiệm, người sử dụng vẫn cần tuân thủ các quy tắc an toàn tiêu chuẩn:

  • Trang bị bảo hộ: Sử dụng khẩu trang chống bụi, găng tay bảo hộ, kính an toàn và áo choàng phòng lab để tránh hít phải bụi hoặc tiếp xúc trực tiếp kéo dài với da và mắt.
  • Vật liệu không tương thích: Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và nhôm (Oxidizing agents, Aluminum). Khi cháy sinh ra khí lưu huỳnh oxit (Sulfur oxides).
  • Điều kiện bảo quản: Giữ bình chứa đóng kín, bảo quản ở nơi khô mát, tránh ẩm và bảo quản dưới điều kiện khí trơ.

Ứng dụng sản phẩm

Sodium Sulfate của TCI được chỉ định phục vụ cho mục đích nghiên cứu và thí nghiệm (laboratory research purposes). Tùy theo phương pháp và quy trình kỹ thuật của từng phòng lab, sản phẩm có thể được cân nhắc sử dụng trong các mục đích như:

  • Pha chế dung dịch đệm, dung dịch thử nghiệm hoặc làm tác nhân phản ứng trong nghiên cứu hóa học vô cơ và hữu cơ.
  • Sử dụng trong các nghiên cứu chuẩn bị mẫu hoặc quy trình phân tích trong phòng thí nghiệm.

Tài liệu kỹ thuật / Proof block

Labee hỗ trợ tra cứu và cung cấp tài liệu kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất:

  • SDS: Có sẵn bản SDS chính thức từ TCI (Version 1.1, Revision Date: 2025/03/28).
  • COA: Labee hỗ trợ kiểm tra và cung cấp COA (Certificate of Analysis) theo từng lot/batch hàng thực tế khi khách hàng đặt mua hoặc yêu cầu đối chiếu.

Lưu ý khi lựa chọn sản phẩm

  • Kiểm tra đúng mã sản phẩm S0566 và số CAS 7757-82-6 để đảm bảo tính đồng nhất của hóa chất.
  • Xác nhận quy cách 300 g phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế của phòng thử nghiệm.
  • Sản phẩm được khuyến nghị sử dụng cho mục đích nghiên cứu phòng thí nghiệm, không dùng làm thuốc hoặc sử dụng trong gia dụng.
  • Đối chiếu COA theo lot/batch nếu phương pháp phân tích yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về chỉ tiêu kỹ thuật.

Lợi ích khi đặt hàng tại Labee

  • Cung cấp sản phẩm chính hãng TCI với đầy đủ mã hàng và tem nhãn rõ ràng.
  • Hỗ trợ tra cứu tài liệu SDS và hỗ trợ trích xuất COA theo đúng lot nhập khẩu.
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh chóng cho các phòng R&D, QA/QC, trường đại học và viện nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Hóa chất Sodium Sulfate S0566-300G là gì?

Đây là hóa chất Sodium Sulfate tinh khiết dạng rắn của hãng TCI (Tokyo Chemical Industry), mã sản phẩm S0566, quy cách chai 300 g, phục vụ cho công tác nghiên cứu và thử nghiệm trong phòng lab.

2. Sản phẩm này thuộc danh mục nào trên Labee?

Sản phẩm thuộc danh mục cha Hóa chất tinh khiết và danh mục con Muối trên hệ thống sản phẩm của Labee.vn.

3. Sản phẩm có số CAS RN và hàm lượng công bố là bao nhiêu?

Sản phẩm có số CAS RN là 7757-82-6. Theo SDS do TCI ban hành, hàm lượng nồng độ thành phần Sodium Sulfate đạt 99.5%.

4. Sản phẩm có tài liệu SDS và COA đi kèm không?

Sản phẩm có sẵn tài liệu SDS từ hãng TCI. Đối với phiếu phân tích chất lượng COA, Labee hỗ trợ kiểm tra và cung cấp theo từng số lô (lot/batch) cụ thể khi giao hàng.

5. Cần bảo quản Sodium Sulfate TCI như thế nào?

Sản phẩm cần được bảo quản trong bình chứa đóng chặt, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và bảo quản dưới khí trơ theo khuyến nghị an toàn.

Disclaimer kỹ thuật

Thông tin kỹ thuật trên trang chỉ dùng cho mục đích tham khảo và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm. Trước khi đưa vào quy trình phân tích hoặc nghiên cứu chính thức, người sử dụng cần đối chiếu lại thông số trên SDS, COA và tài liệu kỹ thuật cập nhật nhất từ nhà sản xuất theo đúng số lô (lot/batch) sử dụng thực tế. SDS cung cấp theo tiêu chuẩn của Nhật Bản (JIS Z 7253:2019), người dùng cần đối chiếu các quy định an toàn tại khu vực sử dụng trước khi áp dụng.