Axit Butyric (danh pháp IUPAC: Butanoic Acid, công thức CH₃(CH₂)₂COOH, CAS: 107-92-6) là một axit carboxylic chuỗi ngắn (SCFA) có khối lượng phân tử 88.11 g/mol. Chất này tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, đặc trưng bởi mùi bơ ôi nồng độ cao và khả năng tan hoàn toàn trong nước cũng như dung môi hữu cơ. Đây là tiền chất quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hương liệu, nhựa sinh học và phụ gia chăn nuôi.
1. Axit Butyric là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Theo danh pháp chính thức của Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ung dụng (IUPAC), Axit Butyric có tên gọi chuẩn là Axit Butanoic. Đây là một axit monocarboxylic no chuỗi thẳng gồm 4 nguyên tử carbon, thuộc nhóm axit béo chuỗi ngắn (Short-Chain Fatty Acids - SCFA).
Về mặt hóa học, Axit Butyric mang mã số CAS 107-92-6, mã PubChem CID 264, và công thức phân tử là C₄H₈O₂ (viết gọn là CH₃CH₂CH₂COOH). Trong tự nhiên, hợp chất này hình thành qua quá trình lên men yếm khí của carbohydrate do vi khuẩn thuộc chi Clostridium hoặc tích tụ trong chất béo động vật (chiếm khoảng 3% đến 4% trong bơ thực phẩm dưới dạng triglyceride).
Về mặt cảm quan kỹ thuật, Axit Butyric ở dạng lỏng sánh nhẹ, không màu đến vàng nhạt, phát tán mùi hăng cay nồng đặc trưng gợi liên tưởng đến bơ hỏng hoặc phô mai lên men. Ngưỡng phát hiện mùi trong không khí ở mức cực thấp, chỉ 0.001 ppm (0.0036 mg/m³), đòi hỏi các hệ thống thao tác trong phòng thí nghiệm phải trang bị tủ hút khí độc chuyên dụng có vận tốc hút dòng đạt tối thiểu 0.5 m/s.
2. Thông số kỹ thuật và Tính chất hóa lý của Axit Butyric
2.1. Đặc điểm cấu trúc phân tử
Cấu trúc phân tử của Axit Butyric bao gồm một chuỗi kỵ nước 3-carbon (propyl group) gắn trực tiếp với nhóm chức carboxyl (-COOH) mang tính phân cực mạnh. Sự hiện diện của nhóm carboxyl cho phép phân tử tạo liên kết hydro nội phân tử và liên kết hydro liên phân tử mạnh mẽ với nước cũng như các dung môi phân cực khác.
Phân tử Butanoic Acid có hai dạng đồng phân cấu tạo chính:
-
n-Butyric Acid (Axit Butanoic): Dạng chuỗi thẳng CH₃-CH₂-CH₂-COOH, mang nhiệt độ sôi và khối lượng riêng cao hơn.
-
Isobutyric Acid (Axit 2-Methylpropanoic): Dạng chuỗi nhánh (CH₃)₂CH-COOH (CAS: 79-31-2), có tính chất lý hóa khác biệt về điểm sôi (155 °C) và khả năng phản ứng steric.
Nhóm carboxyl (-COOH) linh động nhường proton H⁺ trong dung dịch nước với hằng số phân ly axit pK_a = 4.82 ở 25 °C, xếp hợp chất này vào nhóm axit yếu nhưng có tính ăn mòn cao đối với kim loại kiềm, thép carbon và niêm mạc sinh học.
2.2. Bảng thông số hóa lý chi tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa tra cứu từ dữ liệu kiểm định chất lượng (COA) và Tiêu chuẩn Quốc tế ISO 9001/ASTM E300:
|
Thông số kỹ thuật / Chỉ tiêu |
Giá trị chuẩn định lượng |
Đơn vị đo lường |
|---|---|---|
|
Danh pháp IUPAC |
Butanoic Acid |
- |
|
Công thức hóa học |
CH₃(CH₂)₂COOH |
- |
|
Khối lượng phân tử (Molar Mass) |
88.11 |
g/mol |
|
Số CAS |
107-92-6 |
- |
|
Số EC / EINECS |
203-532-3 |
- |
|
Trạng thái vật lý (20 °C, 1 atm) |
Chất lỏng trong suốt, không màu |
- |
|
Khối lượng riêng (Density at 20 °C) |
0.9577 ± 0.001 |
g/cm³ |
|
Điểm sôi (Boiling Point) |
163.7 ± 0.5 |
°C |
|
Điểm nóng chảy (Melting Point) |
-5.1 |
°C |
|
Điểm chớp cháy (Flash Point - Cốc đóng) |
72 |
°C |
|
Nhiệt độ tự do cháy (Auto-ignition) |
425 |
°C |
|
Độ nhớt động lực học (20 °C) |
1.529 |
mPa·s |
|
Chỉ số khúc xạ (Refractive Index n_D²⁰) |
1.3980 |
- |
|
Hằng số phân ly axit (pK_a at 25 °C) |
4.82 |
- |
|
Áp suất hơi (Vapor Pressure at 20 °C) |
0.11 |
kPa |
|
Độ tan trong nước (20 °C) |
Tan hoàn toàn (Mọi tỷ lệ) |
- |
|
Tỷ trọng hơi tương đối (Air = 1) |
3.04 |
- |
3. Quy trình sản xuất Axit Butyric trong công nghiệp

Hiện nay, sản xuất Axit Butyric quy mô công nghiệp được vận hành dựa trên hai lộ trình kỹ thuật chính: tổng hợp hóa học hóa dầu và lên men sinh học (bio-fermentation).
1. Phương pháp Tổng hợp Hóa học (Oxo Synthesis): Quy trình này chiếm ưu thế về sản lượng nhờ chi phí tối ưu:
-
Bước 1: Phản ứng Hydroformyl hóa (Oxo reaction) Propene với khí tổng hợp (CO + H₂) ở áp suất 2.0 đến 5.0 MPa, nhiệt độ 90–130 °C dưới tác dụng của chất tác nhân xúc tác Rhodium hoặc Cobalt để thu được Butyraldehyde (CH₃CH₂CH₂CHO).
-
Bước 2: Oxy hóa Butyraldehyde bằng khí Oxy không khí ở nhiệt độ 40–60 °C, áp suất 0.2–0.5 MPa với xúc tác muối Manganese hoặc Cobalt acetate. Hiệu suất chuyển hóa đạt tới ≥ 95%.
CH₃CH₂CH₂CHO + ½ O₂ → CH₃CH₂CH₂COOH (điều kiện: xúc tác Co/Mn, 50 °C)
2. Phương pháp Lên men Sinh học (Biological Fermentation): Đáp ứng xu hướng công nghiệp xanh và tiêu chuẩn ECOCERT/ESG đối với phụ gia thực phẩm, mỹ phẩm:
-
Nguyên liệu: Chất nền biomass chứa đường glucose, xylose hoặc rỉ mật mía.
-
Chủng vi sinh: Clostridium butyricum, Clostridium tyrobutyricum hoặc Clostridium thermobutyricum.
-
Đặc tính kỹ thuật: Quá trình lên men diễn ra trong điều kiện kỵ khí bắt buộc ở pH 5.5–6.5, nhiệt độ 37 °C. Năng suất lên men đạt 0.40–0.48 g axit/g đường. Sản phẩm thu hồi qua hệ thống thẩm thấu ngược (RO), trao đổi ion và chưng cất chân không phân đoạn để đạt độ tinh khiết ≥ 99.5%.
4. Ứng dụng thực tiễn của Butanoic Acid trong các ngành công nghiệp

4.1. Công nghiệp thực phẩm và hương liệu
Trong lĩnh vực chế biến thực phẩm, Axit Butyric đóng vai trò trực tiếp là chất điều hương cho các dòng sản phẩm bơ, phô mai và sữa lên men. Tỷ lệ phối trộn được kiểm soát nghiêm ngặt dưới ngưỡng quy định của FDA (Mỹ) theo Tiêu chuẩn 21 CFR 172.515.
Bên cạnh đó, Axit Butyric là tiền chất phản ứng este hóa tạo ra các este thơm cao cấp ứng dụng trong công nghiệp nước hoa và thực phẩm:
-
Ethyl Butyrate (CH₃CH₂CH₂COOCH₂CH₃): Mùi hương dứa chín đặc trưng.
-
Methyl Butyrate: Mùi táo tây thanh nhẹ.
-
Amyl Butyrate / Isoamyl Butyrate: Hương mơ và chuối chín.
4.2. Dược phẩm và Y sinh
Dưới dạng các muối vô cơ như Sodium Butyrate (C₄H₈NaO₂) hoặc Calcium Butyrate, hợp chất thể hiện vai trò sinh học đặc biệt quan trọng:
-
Ức chế Histone Deacetylase (HDAC): Giúp điều hòa chu kỳ tế bào, hỗ trợ nghiên cứu điều trị ung thư đại trực tràng và các bệnh lý viêm ruột mãn tính (IBD, Crohn).
-
Bảo vệ niêm mạc đường ruột: Là nguồn năng lượng ưu tiên chính cho các tế bào biểu mô đại tràng (colonocytes), củng cố hàng rào liên kết chặt (tight junctions), ngăn ngừa hội chứng rò rỉ ruột.
4.3. Sản xuất hóa chất và Polymer
Trong ngành công nghiệp vật liệu:
-
Cellulose Acetate Butyrate (CAB): Dẫn xuất ester nhiệt dẻo được sản xuất từ phản ứng giữa cellulose với anhydrit butyric và anhydrit axetic. CAB có tính bền cơ học, chống đâm xuyên, kháng tia UV cao, ứng dụng chế tạo sơn phủ ô tô, kính bảo hộ, đĩa quang và mực in kĩ thuật số.
-
Dung môi công nghiệp: Phản ứng este hóa tạo ra butyl butyrate – dung môi trơ có điểm sôi cao chuyên dùng trong pha chế chất phủ tổng hợp.
4.4. Nông nghiệp và Năng lượng sinh học
Chăn nuôi gia cầm & gia súc: Dạng muối Butyrate bọc vi nang (microencapsulated) được phối trộn vào thức ăn chăn nuôi với hàm lượng 500–2000 g/tấn. Chất này kích thích phát triển lông nhung đường ruột, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và thay thế kháng sinh kích thích tăng trưởng.
Năng lượng sinh học: Axit Butyric thu từ lên men biomass là tiền chất chuyển hóa hydro hóa xúc tác tạo Bio-butanol – nguồn nhiên liệu sinh học thế hệ mới có mật độ năng lượng tương đương xăng RON 95.
5. Hướng dẫn an toàn và bảo quản Axit Butyric
Theo Hệ thống Hài hòa Toàn cầu về Phân loại và Ghi nhãn Hóa chất (GHS), Axit Butyric được xếp vào Nhóm Ăn mòn Loại 8 (Class 8 Corrosive Liquids).
-
Cảnh báo nguy hiểm (Hazard Statements): H314 (Gây bỏng da nặng và tổn thương mắt nghiêm trọng), H227 (Chất lỏng có thể cháy).
-
Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE):
-
Thao tác bắt buộc trong tủ hút khí độc (Fume Hood) vận hành ổn định.
-
Kính bảo hộ hóa chất đạt chuẩn ANSI Z87.1 hoặc mặt nạ che toàn mặt.
-
Găng tay cao su Nitrile hoặc Butyl có độ dày tối thiểu 0.11 mm (thời gian chống đâm xuyên > 480 phút).
-
Áo blouse phòng thí nghiệm chống ăn mòn và giày bảo hộ bọc kín chân.
-
Quy trình Thao tác Chuẩn (SOP) khi xảy ra sự cố tràn đổ:
-
Cách ly ngay lập tức: Tản cư nhân sự khỏi khu vực tràn đổ trong bán kính tối thiểu 25 mét.
-
Thông gió: Mở tối đa hệ thống thông gió sự cố phòng lab.
-
Thu gom trung hòa: Rải chất hấp thụ trơ (cát khô, vermiculite hoặc chất trung hòa axit Sodium Bicarbonate NaHCO₃) lên vùng tràn. Tuyệt đối không dùng nước xịt trực tiếp làm phát tán mùi.
-
Đóng gói: Thu gom hỗn hợp vào thùng chứa chất thải nguy hại bằng nhựa HDPE có nắp kín, dán nhãn dán chất thải Class 8 và chuyển giao đơn vị có chức năng xử lý theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP.
Điều kiện bảo quản chuẩn:
-
Lưu trữ trong kho hóa chất mát, khô ráo ở nhiệt độ 15 °C đến 25 °C, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
-
Container chứa phải làm bằng thủy tinh hổ amber hoặc nhựa HDPE chống ăn mòn. Bơm phủ khí Nitơ khô (Nitrogen blanket) lên khoảng không trên chai để ngăn cản sự oxy hóa.
-
Tách biệt hoàn toàn khỏi các chất oxy hóa mạnh (Axit Nitric, Axit Chromic), bazo mạnh (NaOH, KOH) và chất dễ cháy.
Xem thêm: Cách lựa chọn hóa chất phòng thí nghiệm: Phân loại & Lưu ý quan trọng cho Lab từ A - Z
6. Mua Axit Butyric ở đâu uy tín, chất lượng?
Việc lựa chọn Axit Butyric đạt độ tinh khiết chuẩn hóa cùng hồ sơ pháp lý đầy đủ là yếu tố cốt lõi quyết định tính chính xác của các phép phân tích HPLC, GC-MS hay quá trình nghiên cứu R&D.
Hiện nay, Công ty TNHH Labee là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam phân phối chính hãng hóa chất Axit Butyric tinh khiết (dùng cho phân tích PA/AR, sắc ký HPLC/GC) từ các nhà sản xuất uy tín thế giới:
-
TCI (Tokyo Chemical Industry - Nhật Bản): Dòng hóa chất tinh khiết cao (Purity ≥ 99.0%), chuyên dụng cho nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và chất chuẩn phân tích sắc ký.
-
SRLchem (Sisco Research Laboratories - Ấn Độ): Danh mục Butyric Acid chuẩn phòng thí nghiệm đạt ISO 9001, ISO/IEC 17025, COA minh bạch từng lô, tối ưu hóa 30%–40% chi phí vận hành cho phòng lab so với các thương hiệu Âu-Mỹ mà vẫn duy trì độ tin cậy kỹ thuật tuyệt đối.
Lợi thế vượt trội khi hợp tác cùng Labee:
-
Hồ sơ minh bạch 100%: Cung cấp trọn bộ Giấy chứng nhận phân tích (COA) kèm Phiếu an toàn hóa chất (MSDS/SDS) theo chuẩn GHS cho từng lô hàng.
-
Giao hàng Just-In-Time (JIT): Hệ thống kho bãi hiện đại tại TP.HCM và Long An sẵn sàng giao hàng trong vòng 24–48 giờ trên toàn quốc, giao siêu tốc 2–4 giờ cho khu vực lân cận.
-
Nền tảng TMĐT Labee.vn: Cho phép tra cứu thông số kỹ thuật, tình trạng tồn kho thực tế và nhận báo giá trực tuyến tức thì 24/7.
Yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật: Quý khách hàng cần tư vấn chuyên sâu về cấp độ tinh khiết (Analytical Grade, HPLC Grade) hoặc nhận mẫu COA/MSDS miễn phí, vui lòng liên hệ đội ngũ kỹ sư chuyên môn của Labee qua Hotline 089 899 3922 hoặc email sm@labee.vn.
7. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Làm thế nào để khắc phục hiện tượng đuôi pic (peak tailing) khi phân tích Axit Butyric trên hệ thống sắc ký khí GC-FID? Trả lời: Axit Butyric có tính phân cực cao do nhóm -COOH tự do, dễ tương tác với các vị trí silanol còn trống trên cột sắc ký. Để khắc phục hiện tượng peak tailing, khuyến nghị sử dụng cột sắc ký phân cực chuyên dụng cho axit béo tự do (như cột capillary FFAP - Free Fatty Acid Phase) hoặc tiến hành dẫn xuất hóa (derivatization) chuyển axit thành dạng este methyl (FAME) bằng môi trường BF₃/Methanol trước khi tiêm mẫu.
Q2: Khi pha hệ pha động cho HPLC chứa dung dịch đệm Butyrate, cần lưu ý chỉ số pH nào để tối ưu hóa khả năng tách pic? Trả lời: Do Axit Butyric có pK_a = 4.82, nếu vận hành ở pH < 3.8, hơn 90% phân tử tồn tại ở dạng trung hòa không phân ly, giúp tăng thời gian giữ (retention time) trên cột pha đảo C18. Ngược lại, ở pH > 5.8, chất này phân ly hoàn toàn thành ion butyrate, làm giảm thời gian giữ. Do đó, cần điều chỉnh pH pha động cố định ở mức 2.5–3.0 bằng Axit Phosphoric tinh khiết.
Q3: Phương pháp phổ phổ biến nào giúp phân biệt chính xác n-Butyric Acid và Isobutyric Acid trong kiểm nghiệm? Trả lời: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (¹H-NMR) là phương pháp phân biệt triệt để nhất. n-Butyric Acid cho 4 tín hiệu riêng biệt (chẻ triplet cho nhóm -CH₃ ở 0.95 ppm, sextet cho -CH₂- giữa, triplet cho -CH₂-Sát carboxyl ở 2.35 ppm). Trong khi đó, Isobutyric Acid chỉ cho 2 nhóm tín hiệu chính do tính đối xứng phân tử (doublet tích phân 6H cho hai nhóm -CH₃ ở 1.15 ppm và septet tích phân 1H cho nhóm -CH- ở 2.56 ppm).
Q4: Vật liệu nhựa nào chịu được tác động ăn mòn của Axit Butyric nguyên chất trong lưu trữ lâu dài? Trả lời: Axit Butyric nguyên chất làm biến tính và giòn gãy nhiều loại nhựa thông thường như PVC, PS hay Nylon. Vật liệu nhựa tương thích hoàn toàn đạt chuẩn trơ hóa học bao gồm PTFE (Teflon), PVDF, PFA và nhựa Fluorinated HDPE (f-HDPE).
Danh mục Tài liệu tham khảo (References)
- IUPAC: Nomenclature of Organic Chemistry: IUPAC Recommendations and Preferred Names 2013. https://iupac.org/what-we-do/books/bluebook/
- ASTM International: ASTM D3362 – Standard Test Method for Purity of Acrylate Esters by Gas Chromatography. https://www.astm.org/d3362.html
- U.S. FDA: Code of Federal Regulations Title 21 (21 CFR 172.515 – Synthetic Flavoring Substances and Adjuvants). https://www.ecfr.gov/current/title-21/part-172/section-172.515
- OSHA / GHS: Occupational Safety and Health Administration – Chemical Sampling Information: Butyric Acid. https://www.osha.gov/chemicaldata
- TCI Chemicals & SRLchem Data Sheets: Technical Specification & MSDS of Butanoic Acid (CAS 107-92-6). https://www.tcichemicals.com/ https://www.srlchem.com/




21/09/2026