Carbon Tetrachloride (CCl₄, Tetrachloromethane) là hợp chất haloalkane không phân cực có khối lượng phân tử 153.82 g/mol, tỷ trọng 1.594 g/cm³. Nhờ tính trơ hóa học và không chứa liên kết C-H, CCl₄ là dung môi tiêu chuẩn trong phổ hồng ngoại (FTIR). Do khả năng gây suy giảm tầng ozone (ODP = 1.1) và độc tính cấp với gan, chất này bị kiểm soát nghiêm ngặt theo Nghị định thư Montreal và quy chuẩn an toàn hóa chất.

1. Carbon Tetrachloride là gì? Định nghĩa kỹ thuật
Carbon Tetrachloride (công thức hóa học: CCl₄) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm methane clo hóa (chlorinated hydrocarbons). Theo danh pháp chuẩn IUPAC, hợp chất này có tên gọi chính thức là Tetrachloromethane. Ngoài ra, trong các tài liệu kỹ thuật thương mại và dược điển, CCl₄ còn được nhận biết qua mã số CAS 56-23-5 và mã UN 1846.
Ở điều kiện tiêu chuẩn (25 °C và 101.3 kPa), CCl₄ tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi ngọt nhẹ đặc trưng tương tự chloroform (ngưỡng phát hiện mùi trong không khí khoảng 10 – 100 ppm). Phân tử CCl₄ được cấu tạo từ một nguyên tử carbon trung tâm liên kết cộng hóa trị vô hướng với bốn nguyên tử chlorine nằm ở bốn đỉnh của một hình tứ diện đều.

Do liên kết C-Cl có tính cực nhưng tổng các vectơ momen động lượng phân tử triệt tiêu lẫn nhau, CCl₄ thể hiện tính chất của một dung môi hoàn toàn không phân cực (momen lưỡng cực µ = 0 D). Điều này giải thích khả năng hòa tan vượt trội của CCl₄ đối với các hợp chất không cực như dầu, mỡ, cao su, iodine và nhiều hợp chất hữu cơ phức tạp khác, đồng thời không hòa tan trong nước (độ tan chỉ 0.8 g/L ở 20 °C).
2. Thông số kỹ thuật và Tính chất lý hóa của CCl₄
2.1. Bảng thông số vật lý cơ bản
Dưới đây là các dữ liệu lý hóa thực nghiệm được trích xuất từ dữ liệu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Mỹ (NIST) và Dược điển Mỹ (USP):
|
Thông số lý hóa |
Giá trị định lượng |
Đơn vị đo |
Điều kiện / Ghi chú |
|---|---|---|---|
|
Khối lượng mol (Molar Mass) |
153.82 |
g/mol |
IUPAC Standard |
|
Tỷ trọng (Density) |
1.594 |
g/cm³ |
Ở 20 °C |
|
Điểm sôi (Boiling Point) |
76.7 |
°C |
Ở 101.3 kPa |
|
Điểm nóng chảy (Melting Point) |
-22.9 |
°C |
Ở 101.3 kPa |
|
Áp suất hơi (Vapor Pressure) |
11.94 |
kPa |
Ở 20 °C |
|
Độ tan trong nước (Solubility) |
0.80 |
g/L |
Ở 20 °C |
|
Chiết suất (Refractive Index, nD) |
1.4607 |
- |
Ở 20 °C |
|
Hằng số điện môi (Dielectric Constant) |
2.24 |
- |
Ở 20 °C |
|
Độ nhớt (Viscosity) |
0.965 |
mPa·s |
Ở 20 °C |
|
Momen lưỡng cực (Dipole Moment) |
0.00 |
Debye (D) |
Dạng khí / lỏng |
2.2. Đặc điểm cấu trúc phân tử
Cấu trúc hình học của phân tử Carbon Tetrachloride thuộc nhóm đối xứng tứ diện Td. Nguyên tử carbon ở trạng thái lai hóa sp³, tạo 4 liên kết σ với 4 nguyên tử chlorine. Góc liên kết Cl-C-Cl đạt giá trị chuẩn xác 109.5°, với độ dài liên kết C-Cl là 1.76 Å (0.176 nm).
Sự đối xứng hoàn hảo này làm triệt tiêu hoàn toàn momen lưỡng cực phân tử. Hằng số điện môi cực thấp (2.24) khiến CCl₄ trở thành dung môi hữu cơ lý tưởng để hòa tan các chất rắn/lỏng không phân cực mà không gây phân cực hóa môi trường xung quanh. Bên cạnh đó, tính trơ với các electron tự do giúp CCl₄ có độ truyền qua cao trong vùng phổ quang học, đặc biệt không có cực phổ hấp thụ trong vùng hồng ngoại mid-IR (ngoại trừ dải hấp thụ mạnh của liên kết C-Cl ở tần số 760 – 800 cm⁻¹).
2.3. Tính chất hóa học đặc trưng
CCl₄ là một trong những hợp chất haloalkane bền nhiệt và trơ về mặt hóa học nhất ở nhiệt độ phòng. Chất này không bắt cháy ở điều kiện thường (không có điểm chớp cháy - Flash Point) và chống lại phản ứng oxy hóa của đa số các tác nhân thông thường như permanganate hay dichromate.
Ở điều kiện khắc nghiệt, CCl₄ thể hiện các phản ứng hóa học quan trọng:
-
Phản ứng phân hủy nhiệt: Khi đun nóng trên 250 °C hoặc khi tiếp xúc với ngọn lửa trần/bề mặt kim loại nóng (đặc biệt là sắt, nhôm), CCl₄ phân hủy sinh ra khí cực độc Phosgene (COCl₂) và Hydrogen Chloride (HCl):
CCl₄ + H₂O ──t°──> COCl₂ + 2HCl
-
Phản ứng thế gốc tự do: CCl₄ tham gia phản ứng chlor hóa thế cho các gốc hydrocarbon tự do dưới tác dụng của ánh sáng tử ngoại (UV) hoặc chất khởi tạo peroxide.
-
Phản ứng với kim loại kiềm: CCl₄ phản ứng mãnh liệt, có nguy cơ gây nổ khi tiếp xúc trực tiếp với các kim loại kiềm hoạt động mạnh như Sodium (Na), Potassium (K) hoặc hợp kim lỏng Na-K.
3. Ứng dụng của Carbon Tetrachloride trong công nghiệp và nghiên cứu

3.1. Ứng dụng trong phân tích hóa học hiện đại
Dù bị hạn chế do quy định môi trường, Carbon Tetrachloride vẫn giữ vai trò then chốt trong một số phương pháp phân tích chuẩn độ quốc tế (Standard Test Methods):
-
Phân tích Quang phổ Hồng ngoại (FTIR Spectroscopy): Do cấu trúc phân tử không chứa liên kết Carbon-Hydrogen (C-H), CCl₄ không gây nhiễu dải hấp thụ dao động kéo dãn C-H (vùng 2850 – 3000 cm⁻¹). Do đó, theo chuẩn ASTM D3921 và ISO 11046, CCl₄ là dung môi tiêu chuẩn để chiết tách và định lượng hàm lượng dầu mỡ, hydrocarbon tổng trong nước thải và đất.
-
Phân tích Cộng hưởng Từ Hạt nhân (NMR): CCl₄ được sử dụng làm dung môi không chứa proton (¹H-free solvent) trong quang phổ ¹H-NMR cho các mẫu không phân cực, loại bỏ hoàn toàn tín hiệu nhiễu từ dung môi.
-
Phản ứng Thế Halogen (Appel Reaction): Trong tổng hợp hữu cơ chuyên sâu, CCl₄ phối hợp với Triphenylphosphine (PPh₃) chuyển đổi alcohol thành alkyl chloride với hiệu suất chuyển hóa đạt > 92%.
3.2. Sử dụng trong nghiên cứu y sinh và mô phỏng độc tính
Trong dược lý học và độc chất học thực nghiệm, CCl₄ là hóa chất tiêu chuẩn vàng (Gold Standard chemical) được sử dụng để thiết lập mô hình tổn thương gan cấp tính và xơ gan (Hepatic Fibrosis Model) trên động vật thí nghiệm (chuột Wistar/Sprague-Dawley).
Cơ chế tác động y sinh: Khi tiêm qua đường bụng với liều lượng chính xác (0.5 – 2.0 mL/kg thể trọng pha trong dầu oliu), hệ enzym Cytochrome P450 (CYP2E1) tại gan sẽ chuyển hóa CCl₄ thành gốc tự do Trichloromethyl (CCl₃*) và Trichloromethyl peroxy (CCl₃OO*). Các gốc tự do này gây ra quá trình peroxide hóa lipid màng tế bào (Lipid Peroxidation), phá hủy cấu trúc hepatocyte, làm tăng đột biến nồng độ men gan ALT/AST trong huyết thanh (> 1500 U/L), phục vụ công tác sàng lọc các thuốc bảo vệ gan và chống xơ hóa.
3.3. Các ứng dụng công nghiệp (Lưu ý về hạn chế sử dụng)
Lịch sử phát triển công nghiệp ghi nhận CCl₄ từng là nguyên liệu hóa chất khối lượng lớn:
-
Sản xuất Chất làm lạnh (CFCs): Trước năm 1990, hơn 95% lượng CCl₄ sản xuất toàn cầu được dùng làm tiền chất tổng hợp Chloro-fluorocarbons như CFC-11 (CCl₃F) và CFC-12 (CCl₂F₂).
-
Chất chữa cháy và Dung môi tẩy rửa: Nhờ tính không cháy, CCl₄ từng được nạp vào bình chữa cháy kim loại và làm dung môi tẩy mỡ kim loại, tẩy khô công nghiệp.
-
Thực trạng pháp lý hiện nay: Theo Nghị định thư Montreal năm 1987 và các sửa đổi bổ sung, việc sản xuất và tiêu thụ CCl₄ cho các ứng dụng công nghiệp thông thường đã bị cấm hoàn toàn toàn cầu từ năm 2010. Hiện nay, CCl₄ chỉ được cấp phép sản xuất hạn chế dưới dạng nguyên liệu trung gian (feedstock) đóng vòng trong nhà máy hóa chất khép kín hoặc phục vụ phòng thí nghiệm nghiên cứu/kiểm nghiệm đạt chứng nhận phân tích.
4. Cảnh báo nguy cơ sức khỏe và môi trường

4.1. Tác động đến cơ thể người (Hô hấp, Gan, Thận, Hệ thần kinh)
CCl₄ là hóa chất độc hại nhóm 6.1 (UN Hazard Class 6.1) và được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào Nhóm 2B (Có khả năng gây ung thư cho người).
Quy trình độc tính của Carbon Tetrachloride (CCl₄)
┌────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Tiếp xúc CCl₄ │ ──> │ Chuyển hóa CYP2E1 │ ──> │ Tạo gốc CCl₃* │
└────────────────┘ └───────────────────┘ └──────────────────┘
│
┌────────────────┐ ┌───────────────────┐ │
│ Xơ gan / Suy thận│ <── │ Peroxide hóa Lipid│ <──────────┘
└────────────────┘ └───────────────────┘
Tác động cấp tính:
-
Đường hô hấp: Hít phải hơi CCl₄ ở nồng độ > 200 ppm gây chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, ức chế hệ thần kinh trung ương. Nồng độ > 1000 ppm có thể dẫn đến hôn mê và tử vong do suy hô hấp cấp.
-
Đường tiêu hóa & Da: Nuốt phải gây bỏng rát niêm mạc. Tiếp xúc qua da kéo dài làm mất mỡ tự nhiên của da, gây viêm da dị ứng và cho phép độc chất ngấm trực tiếp qua da vào máu.
Tác động mãn tính (Tích lũy):
-
Độc tính trên gan: CCl₄ là chất độc gan mạnh. Tiếp xúc liều lượng nhỏ lặp lại gây thoái hóa mỡ tế bào gan, hoại tử trung tâm tiểu thùy và phát triển thành xơ gan/ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
-
Độc tính trên thận: Gây hoại tử ống thận cấp, dẫn đến thiểu niệu, anuria và suy thận cấp tính.
Giới hạn tiếp xúc ngạch công nghiệp: Theo quy định của OSHA (Mỹ), giới hạn tiếp xúc cho phép (PEL-TWA) là 10 ppm (63 mg/m³) trong ca làm việc 8 giờ. ACGIH khuyến cáo ngưỡng TLV-TWA ở mức 5 ppm, ngưỡng STEL là 10 ppm.
4.2. Ảnh hưởng đến tầng Ozone và môi trường
Carbon Tetrachloride là một trong những chất gây suy giảm tầng ozone mạnh nhất thuộc nhóm ODS (Ozone Depleting Substances).
-
Chỉ số Gây suy giảm Ozone (ODP): CCl₄ có chỉ số ODP = 1.1 (so với CFC-11 = 1.0).
-
Thời gian tồn tại trong khí quyển: Khoảng 85 năm.
-
Cơ chế phá hủy Ozone: Khi phát tán vào khí quyển, CCl₄ bốc hơi lên tầng bình lưu. Dưới tác động của bức xạ tử ngoại UV-C (λ < 240 nm), liên kết C-Cl bị bứt gãy giải phóng gốc chlorine tự do (Cl*):
CCl₄ + hν → CCl₃* + Cl*
Cl* + O₃ → ClO* + O₂
Một gốc Cl* có thể phá hủy hàng trăm ngàn phân tử ozone (O₃) trước khi bị triệt tiêu, góp phần làm gia tăng lỗ thủng tầng ozone và tăng cường hiệu ứng nhà kính (GWP₁₀₀ = 1730).
5. Hướng dẫn an toàn khi làm việc với CCl₄ trong phòng thí nghiệm

5.1. Trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) bắt buộc
Khi thao tác với Carbon Tetrachloride trong phòng thí nghiệm, nhân sự bắt buộc phải trang bị đồng bộ các thiết bị bảo hộ đạt chuẩn an toàn ISO 13982 / EN 374:
-
Găng tay bảo hộ: Tuyệt đối không dùng găng tay Latex hoặc Nitrile mỏng thông thường do CCl₄ có khả năng đâm xuyên (breakthrough time) chỉ trong < 2 phút. Bắt buộc dùng găng tay Viton, PVA (Polyvinyl Alcohol) hoặc Laminate (Silvershield) có thời gian kháng đâm xuyên > 480 phút.
-
Bảo vệ hô hấp: Mặt nạ phòng độc nửa mặt hoặc toàn mặt tích hợp phin lọc hơi hữu cơ chuyên dụng (Organic Vapor Cartridge - Chuẩn NIOSH/EN14387 Type A/AX).
-
Mắt và mặt: Kính bảo hộ hóa chất kín viền (Chemical Splash Goggles) kết hợp tấm che mặt (Face Shield) chống bắn dung dịch.
-
Trang phục: Áo blouse phòng thí nghiệm chống thấm hóa chất hoặc bộ đồ bảo hộ Tyvek khi thao tác khối lượng lớn.
5.2. Quy trình thao tác an toàn (SOP) và lưu trữ
Toàn bộ quy trình làm việc với CCl₄ phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy trình Thao tác Chuẩn (SOP) sau:
Thao tác trong Tủ hút (Fume Hood):
-
100% các thao tác đong, rót, chiết tách CCl₄ phải thực hiện bên trong tủ hút khí độc chuyên dụng có vận tốc khí hút mặt (face velocity) đạt chuẩn 0.5 m/s ± 0.1 m/s.
-
Tránh xa tuyệt đối các nguồn nhiệt, thiết bị đánh lửa hoặc bề mặt kim loại gia nhiệt.
Quy chuẩn Bảo quản & Lưu trữ:
-
Bảo quản trong chai thủy tinh màu tối (Amber Glass) để tránh quang phân, đậy kín nắp chống bay hơi.
-
Đặt chai trong tủ lưu trữ hóa chất nguy hại riêng biệt, chống cháy nổ, có hệ thống thông gió độc lập.
-
Nhiệt độ kho bảo quản giữ ổn định ở 15 – 25 °C, tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Không lưu trữ chung với kim loại kiềm, chất oxy hóa mạnh, hoặc các hợp chất chứa amine.
5.3. Xử lý sự cố tràn đổ và chất thải hóa học
Quy trình 5 bước ứng xử sự cố tràn đổ CCl₄ theo chuẩn ISO 14001:
-
Cách ly & Cảnh báo: Lập tức sơ tán nhân sự khỏi khu vực sự cố. Bật hệ thống thông gió cưỡng bức ở mức tối đa.
-
Mang PPE: Thao tác viên xử lý sự cố bắt buộc mang mặt nạ toàn mặt tích hợp phin lọc hơi hữu cơ và găng tay Viton.
-
Thấm hút dung dịch: Rải chất hấp thụ trơ (như Vermiculite, cát khô hoặc tấm thấm hóa chất chuyên dụng) từ ngoài vào trong để khống chế vết tràn. Tuyệt đối không dùng mùn cưa hay chất hấp thụ hữu cơ dễ cháy.
-
Thu gom chất thải: Thu gom toàn bộ chất thấm hút đã nhiễm CCl₄ vào thùng chứa bằng nhựa HDPE màu vàng có dán nhãn "Chất thải nguy hại - Dung môi Clo hóa" (Hazardous Waste Code).
-
Xử lý chất thải: Đơn vị xử lý môi trường phải tiêu hủy chất thải chứa CCl₄ bằng phương pháp thiêu đốt nhiệt độ cao (> 1200 °C) trong lò đốt chất thải công nghiệp có hệ thống xử lý khí thải thu hồi HCl và Cl₂.
Xem thêm: Cách lựa chọn hóa chất phòng thí nghiệm: Phân loại & Lưu ý quan trọng cho Lab từ A - Z
6. Mua Carbon Tetrachloride chính hãng ở đâu?
Trưởng phòng QC một Nhà máy Dược phẩm chia sẻ: "Khi tiến hành các phép đo phổ kiểm nghiệm theo Dược điển, yếu tố sống còn là dung môi chiết phải đạt độ tinh khiết tuyệt đối và có hồ sơ COA/MSDS đồng bộ. Việc đứt gãy nguồn cung hoặc hóa chất lẫn tạp chất sẽ làm hỏng toàn bộ dữ liệu phân tích và kéo dài thời gian xuất xưởng thuốc."
Thấu hiểu các rào cản kỹ thuật và quy định pháp lý khắt khe trong việc thu mua dung môi nguy hại, Công ty TNHH Labee cung cấp giải pháp toàn diện cho dung môi phân tích Carbon Tetrachloride đạt tiêu chuẩn quốc tế:
-
Hóa chất tinh khiết chính hãng: Labee là đại lý ủy quyền và đối tác chiến lược tại Việt Nam của các thương hiệu hàng đầu thế giới như Avantor (VWR), SRLchem (Ấn Độ) và TCI (Nhật Bản). Sản phẩm CCl₄ cấp độ phân tích (AR/ACS/Spectroscopy Grade) đảm bảo độ tinh khiết ≥ 99.8%, hàm lượng nước ≤ 0.02%, không lẫn tạp chất gây nhiễu phổ.
-
Hồ sơ pháp lý minh bạch 100%: Mỗi lô hàng do Labee cung cấp đều kèm theo Chứng nhận Phân tích (COA) chính thức từ hãng, Phiếu an toàn hóa chất (MSDS/SDS) chuẩn GHS, giấy phép khai báo hóa chất và chứng nhận xuất xứ (CO/CQ) minh bạch.
-
Giải pháp Thay thế Tiết kiệm Chi phí: Bên cạnh dòng dung môi cao cấp VWR (Mỹ), Labee giới thiệu dòng sản phẩm Carbon Tetrachloride cấp phân tích từ SRLchem (Ấn Độ) và dung môi sắc ký Vico Science. Giải pháp này đạt cùng tiêu chuẩn kiểm nghiệm quốc tế nhưng giúp tối ưu hóa từ 30% – 40% ngân sách vận hành phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp.
-
Logistics tối ưu & Giao hàng JIT: Với hệ thống kho trung chuyển tại KCN Tân Bình (TP.HCM) và kho vận hàng hóa nguy hại tại KCN Xuyên Á (Long An), Labee cam kết giao hàng nhanh 24 – 48 giờ trên toàn quốc và hỗ trợ giao Just-In-Time (JIT) trong vòng 2 – 4 giờ đối với các phòng lab trong bán kính 30 km.
BẢNG SO SÁNH CÁC DUNG MÔI CHIẾT TÁCH & QUANG PHỔ THÔNG DỤNG
|
Chỉ tiêu kỹ thuật |
CCl₄ (Tetrachloromethane) |
Chloroform (CHCl₃) |
DCM (CH₂Cl₂) |
n-Hexane (C₆H₁₄) |
|---|---|---|---|---|
|
Khối lượng mol (g/mol) |
153.82 |
119.38 |
84.93 |
86.18 |
|
Tỷ trọng 20°C (g/cm³) |
1.594 |
1.489 |
1.326 |
0.655 |
|
Điểm sôi (°C) |
76.7 |
61.2 |
39.6 |
68.7 |
|
Momen lưỡng cực (D) |
0.00 |
1.15 |
1.60 |
0.08 |
|
Nhiễu phổ IR C-H |
Không (Lý tưởng) |
Có nhiễu nhẹ |
Có nhiễu |
Nhiễu mạnh |
|
Chỉ số ODP |
1.1 |
< 0.01 |
0 |
0 |
CTA Hỗ trợ Kỹ thuật & Hồ sơ Pháp lý (Technical Support CTA): Do Carbon Tetrachloride là hóa chất hạn chế kinh doanh và sử dụng có điều kiện, đội ngũ kỹ sư hóa học của Labee sẵn sàng hỗ trợ Quý khách hàng hoàn thiện thủ tục khai báo hóa chất, cung cấp hồ sơ COA/MSDS mẫu miễn phí và tư vấn giải pháp dung môi thay thế tối ưu.
-
Website tra cứu 24/7: Labee.vn
-
Hotline Kỹ thuật & Báo giá: 089 899 3922
-
Email Chuyên viên: sm@labee.vn
7. Mục Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)
Câu 1: Tại sao CCl₄ lại gây sai lệch kết quả khi đo phổ FTIR trong cuvet bằng nhựa xốp hoặc sử dụng cửa sổ NaCl bị ẩm?
Trả lời: CCl₄ là dung môi hữu cơ không phân cực mạnh, có khả năng hòa tan hoặc làm biến tính nhanh chóng các loại nhựa polymer như Polystyrene hay Polycarbonate, gây nhiễu dải phổ hấp thụ và làm hỏng cuvet. Ngoài ra, nếu cửa sổ tinh thể NaCl của cell đo FTIR bị ẩm (hấp thụ nước từ không khí), nước sẽ phản ứng bề mặt hoặc không tương thích với dung môi CCl₄ không phân cực, gây ra hiện tượng tán xạ ánh sáng (light scattering) và làm đục cell đo, dẫn đến đường nền (baseline) bị trôi và sai lệch đỉnh hấp thụ.
Câu 2: Trong thử nghiệm chiết dầu mỡ theo ASTM D3921, nếu mẫu có lẫn nước emulsion thì hiện tượng gì xảy ra và cách khắc phục như thế nào?
Trả lời: Nhũ tương (emulsion) giữa nước và CCl₄ sẽ làm đục pha hữu cơ, khiến dải hấp thụ của liên kết O-H từ nước chồng lấp lên dải quang phổ đo hydrocarbon, gây sai số dương (positive error) rất lớn. Để khắc phục, sau khi chiết bằng CCl₄, pha hữu cơ bắt buộc phải được lọc qua phễu chứa Sodium Sulfate khan (Na₂SO₄, đã sấy ở 400 °C) để loại bỏ triệt để vết nước tự do và nước liên kết trước khi đưa vào thiết bị đo FTIR.
Câu 3: Có thể dùng găng tay Nitrile hai lớp (Double Nitrile Gloves) để thao tác với CCl₄ trong thời gian ngắn được không?
Trả lời: Tuyệt đối không. Mặc dù găng tay Nitrile chống chịu tốt với một số dung môi aliphatic, nhưng đối với các hợp chất haloalkane như CCl₄ hay Chloroform, nồng độ CCl₄ có thể thẩm thấu qua màng Nitrile chỉ trong vòng 30 – 60 giây mà không làm rách hay biến dạng găng tay bằng mắt thường. Thao tác viên đeo găng Nitrile hai lớp vẫn bị nhiễm độc qua da. Bắt buộc sử dụng găng tay chuyên dụng làm từ vật liệu Viton, Polyvinyl Alcohol (PVA) hoặc màng phức hợp Laminate.
Câu 4: Giải pháp nào thay thế CCl₄ trong thử nghiệm đo hàm lượng dầu mỡ trong nước để đảm bảo an toàn môi trường theo chuẩn hiện hành?
Trả lời: Do CCl₄ bị cấm theo Nghị định thư Montreal, các tổ chức tiêu chuẩn như US EPA và ISO đã ban hành các phương pháp thay thế. Cụ thể, phương pháp EPA 1664A/B sử dụng n-Hexane làm dung môi chiết kết hợp đo khối lượng (Gravimetric Method). Trong phương pháp đo quang phổ, dung môi Tetrachloroethylene (Perchloroethylene - C₂Cl₄) hoặc dung môi fluorocarbon S-316 được sử dụng để thay thế CCl₄ vì chúng không chứa liên kết C-H nhưng có chỉ số ODP cực thấp hoặc bằng 0.
8. Danh mục Tài liệu tham khảo (References)
- IUPAC. Nomenclature of Organic Chemistry: IUPAC Recommendations and Preferred Names 2013. Royal Society of Chemistry. https://iupac.qmul.ac.uk/BlueBook/
- ASTM D3921: Standard Test Method for Oil and Grease and Petroleum Hydrocarbons in Water. ASTM International. https://www.astm.org/d3921.html
- U.S. Environmental Protection Agency (EPA). Method 1664, Revision B: n-Hexane Extractable Material (HEM; Oil and Grease) and Silica Gel Treated n-Hexane Extractable Material (SGT-HEM). https://www.epa.gov/cwa-methods/method-1664-revision-b-oil-and-grease-and-n-hexane-extractable-material-hem
- United Nations Environment Programme (UNEP). The Montreal Protocol on Substances that Deplete the Ozone Layer (2020 Update). https://ozone.unep.org/treaties/montreal-protocol
- NIOSH / OSHA. Pocket Guide to Chemical Hazards – Carbon Tetrachloride (CAS No. 56-23-5). https://www.cdc.gov/niosh/npg/ https://www.osha.gov/chemicaldata
- International Agency for Research on Cancer (IARC). IARC Monographs on the Evaluation of Carcinogenic Risks to Humans, Volume 115: Carbon Tetrachloride. https://monographs.iarc.who.int/




15/10/2026