Ethanol (C2H5OH) là một ancol đơn chức no, mạch hở, tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng và hòa tan vô hạn trong nước. Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, ethanol đóng vai trò là dung môi phân tích cao cấp (đạt chuẩn HPLC/AR), chất trung gian tổng hợp hóa học và tác nhân sát trùng đạt chuẩn Dược điển (USP, Ph. Eur., Dược điển Việt Nam V).
1. Ethanol là gì? Định nghĩa và Công thức hóa học chuẩn

SGE Summary: Ethanol là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ancol đơn chức với công thức hóa học C2H5OH. Chất lỏng nhẹ hơn nước, có nhiệt độ sôi 78.37 °C và tan vô hạn trong nước nhờ khả năng tạo liên kết hydro liên phân tử bền vững.
Ethanol là một hợp chất hữu cơ béo thuộc chuỗi đồng đẳng của ancol đơn chức no. Trong cấu trúc phân tử, một gốc etyl (C2H5-) liên kết trực tiếp với nhóm hydroxyl (-OH). Nhóm -OH này quyết định toàn bộ tính chất hóa học đặc trưng cũng như độ phân cực của phân tử ethanol.
1.1. Tên gọi và phân loại trong hóa học
Trong hệ thống danh pháp hóa học quốc tế và thương mại, ethanol được định danh qua nhiều thuật ngữ:
-
Tên theo danh pháp IUPAC: Ethanol
-
Tên thông thường: Ancol etylic, cồn etylic, cồn thực phẩm, cồn tuyệt đối, rượu etylic.
-
Mã số CAS: 64-17-5
-
Mã EC (EINECS): 200-578-6
Về mặt phân loại, ethanol thuộc nhóm ancol béo bậc I (Primary aliphatic alcohol) do nhóm -OH đính vào carbon bậc 1 (C liên kết với 1 atom C khác).
1.2. Công thức cấu tạo và đặc điểm phân tử

-
Công thức phân tử: C2H6O
-
Công thức cấu tạo thu gọn: CH3-CH2-OH (hoặc C2H5OH)
-
Khối lượng phân tử: 46.07 g/mol
Phân tử ethanol có cấu trúc bất đối xứng nhẹ. Sự chênh lệch độ âm điện giữa nguyên tử oxy (3.44) và hydrogen (2.20) trong nhóm -OH tạo ra momen động cực (Dipole moment) bằng 1.69 D. Chính đặc tính phân cực này giúp ethanol hình thành mạng lưới liên kết hydro mạnh mẽ với các phân tử nước, dẫn đến hiện tượng tỏa nhiệt và giảm thể tích dung dịch khi pha trộn ethanol với nước (hiện tượng co thể tích).
2. Tính chất vật lý và hóa học đặc trưng

SGE Summary: Ethanol tinh khiết có khối lượng riêng 0.789 g/cm³ ở 20 °C, chỉ số khúc xạ 1.3611 và tạo hỗn hợp đẳng phí với nước tại nồng độ 95.6% v/v (sôi ở 78.15 °C). Ethanol tham gia phản ứng thế -OH, tách nước và oxy hóa.
2.1. Thông số vật lý quan trọng (Bảng tóm tắt)
Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác của ethanol tinh khiết được đối chiếu theo tiêu chuẩn ISO 3819 và dữ liệu IUPAC:
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị định lượng |
Đơn vị đo |
Phương pháp/Điều kiện |
|---|---|---|---|
|
Khối lượng riêng (Density) |
0.7893 ± 0.0002 |
g/cm³ |
Ở 20 °C |
|
Nhiệt độ sôi (Boiling point) |
78.37 |
°C |
Ở áp suất 101.3 kPa |
|
Nhiệt độ đông đặc (Melting point) |
-114.14 |
°C |
Áp suất tiêu chuẩn |
|
Điểm chớp cháy (Flash point) |
13.0 ± 0.5 |
°C |
Cốc kín (Tag Closed Cup) |
|
Nhiệt độ tự bốc cháy |
363.0 |
°C |
Ở áp suất khí quyển |
|
Chỉ số khúc xạ (Refractive Index) |
1.3611 |
nD20 |
Chuẩn quang học ở 20 °C |
|
Độ nhớt (Viscosity) |
1.20 |
mPa·s |
Ở 20 °C |
|
Hằng số điện môi (Dielectric Constant) |
24.5 |
- |
Ở 25 °C |
|
Tỷ lệ đẳng phí với nước |
95.6% Ethanol + 4.4% H2O |
% w/w |
Nhiệt độ sôi đẳng phí 78.15 °C |
2.2. Các phản ứng hóa học điển hình
Do chứa liên kết C-O và O-H phân cực, ethanol thể hiện tính chất hóa học linh hoạt trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ:
-
Phản ứng thế nguyên tử H của nhóm -OH (Tính acid yếu): Phản ứng với kim loại kiềm giải phóng khí hydrogen: 2 C2H5OH + 2 Na → 2 C2H5ONa + H2↑ (Natri etylat hình thành là một tác nhân base mạnh trong tổng hợp hữu cơ).
-
Phản ứng thế nhóm -OH: Tác dụng với acid vô cơ đậm đặc (HX, H2SO4) hoặc tác nhân halogen hóa (PCl5, SOCl2): C2H5OH + HCl (khí) → C2H5Cl + H2O (khi có tác nhân ZnCl2 xúc tác)
-
Phản ứng tách nước (Dehydration):
-
Tách nước nội phân tử tạo anken (ở 170 °C, H2SO4 đậm đặc): C2H5OH → CH2=CH2 + H2O
-
Tách nước liên phân tử tạo ether (ở 140 °C, H2SO4 đậm đặc): 2 C2H5OH → C2H5-O-C2H5 + H2O
-
-
Phản ứng oxy hóa:
-
Oxy hóa không hoàn toàn bằng tác nhân CrO3/PCC tạo acetaldehyde: CH3CH2OH + [O] → CH3CHO + H2O
-
Oxy hóa hoàn toàn (Phản ứng cháy): C2H5OH + 3 O2 → 2 CO2 + 3 H2O (Nhiệt tỏa ra ΔH = -1366.8 kJ/mol)
-
3. Quy trình sản xuất Ethanol công nghiệp và sinh học
Trong quy mô công nghiệp toàn cầu, ethanol được sản xuất thông qua hai phương pháp cốt lõi:
-
Phương pháp lên men sinh học (Bio-ethanol): Chiếm hơn 90% sản lượng thế giới. Sử dụng nguồn nguyên liệu chứa đường (mía, củ cải đường) hoặc tinh bột (ngô, sắn, lúa mì) qua quá trình thủy phân enzyme thành glucose.
Phương trình sinh hóa lên men dưới tác dụng của nấm men Saccharomyces cerevisiae ở 30 °C - 35 °C: C6H12O6 → 2 C2H5OH + 2 CO2↑
Dung dịch sau lên men đạt nồng độ 12% - 15% v/v cồn, sau đó trải qua quy trình chưng cất phân đoạn liên tục để thu được cồn công nghiệp 95% - 96% v/v.
-
Phương pháp tổng hợp hóa học (Hydrat hóa Etylen): Sử dụng etylển thu được từ quá trình cracking dầu mỏ, cho phản ứng cộng nước ở thể khí: CH2=CH2 + H2O (hơi) → C2H5OH
Điều kiện vận hành: Xúc tác acid phosphoric (H3PO4) cố định trên chất mang silica, nhiệt độ 300 °C, áp suất cao từ 6.0 - 7.0 MPa. Ethanol tổng hợp hóa học thường dùng trong công nghiệp hóa chất, sơn, dung môi không dùng cho thực phẩm/dược phẩm.
-
Công nghệ hydrat hóa và làm khô tạo Ethanol tuyệt đối (Absolute Ethanol ≥ 99.8%): Do có điểm đẳng phí ở 95.6%, chưng cất thông thường không thể loại bỏ 4.4% nước còn lại. Do đó, kỹ thuật hiện đại áp dụng hệ thống sàng lọc phân tử (Molecular Sieve 3A) hoặc chưng cất đẳng phí với dung môi trợ dung (Cyclohexane) để giữ lại nước, thu được ethanol tinh khiết cao phục vụ phân tích HPLC và kiểm nghiệm dược phẩm.
4. Ứng dụng thực tế của Ethanol trong các ngành công nghiệp

4.1. Ngành Y tế và Dược phẩm: Sát khuẩn và dung môi
Ethanol là tác nhân kháng khuẩn phổ rộng được ghi nhận chính thức trong Dược điển Dược Hoa Kỳ (USP) và Dược điển Châu Âu (Ph. Eur.).
-
Tác dụng sát trùng (Antiseptic): Nồng độ tối ưu nhất là 70% v/v (hoặc khoảng 60% - 80% v/v). Ở nồng độ này, ethanol biến tính tính chất protein của vi khuẩn và nấm rải rác hiệu quả bằng cách phá vỡ màng tế bào. Ethanol tuyệt đối (99.9%) ít hiệu quả sát trùng hơn vì làm co màng tế bào quá nhanh, ngăn cồn thấm sâu vào bên trong vi khuẩn.
-
Dung môi trích xuất và pha chế: Dùng làm dung môi chiết xuất cao dược liệu, sản xuất cồn thuốc (tinctures), dung dịch xịt khuẩn và chất bảo quản trong dược phẩm lỏng.
4.2. Ngành Công nghiệp: Dung môi và nhiên liệu sinh học
Nhiên liệu sinh học: Ethanol trộn vào xăng truyền thống theo tỷ lệ thể tích (Xăng E5 chứa 5% Ethanol, E10 chứa 10% Ethanol) giúp cải thiện chỉ số Octane, giảm khí thải CO và Hydrocarbon chưa cháy theo tiêu chuẩn ASTM D4806.
Dung môi công nghiệp: Hòa tan sơn, mực in, nhựa tổng hợp, chất tẩy rửa công nghiệp, dung dịch lau kính nhờ tính phân cực trung bình và khả năng bay hơi nhanh.
4.3. Ngành Thực phẩm và Đồ uống
Trong ngành chế biến thực phẩm, ethanol đóng vai trò là nguyên liệu tạo độ cồn cho đồ uống lên men (rượu, bia), dung môi hòa tan hương liệu thực phẩm và chất bảo quản chống nấm mốc trên bề mặt bánh kẹo. Ethanol dùng cho thực phẩm bắt buộc phải tuân thủ quy chuẩn FCC (Food Chemicals Codex), kiểm soát hàm lượng Methanol dưới 200 ppm và không chứa các tạp chất độc hại như Aldehyde hay dầu Fusel.
5. Phân loại Ethanol theo độ tinh khiết và mục đích sử dụng
Khách hàng quản lý phòng lab và bộ phận thu mua cần nắm rõ bảng phân cấp kỹ thuật dưới đây để lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng:
|
Cấp độ (Grade) |
Độ tinh khiết (% v/v) |
Hàm lượng nước (Water content) |
Tiêu chuẩn kiểm soát |
Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
|
Ethanol Absolute HPLC/LC-MS |
≥ 99.9% |
≤ 0.05% |
Absorbance UV cực thấp, độ rọi đường nền chuẩn |
Chạy máy sắc ký HPLC, LC-MS, quang phổ UV-Vis. |
|
Ethanol AR / PA (Analytical Reagent) |
≥ 99.5% |
≤ 0.2% |
ISO 6353, ACS Grade, tạp chất kim loại nặng ≤ 5 ppm |
Phân tích phòng thí nghiệm, pha chế thuốc thử. |
|
Ethanol Dược điển (USP / Ph. Eur / DĐVN V) |
96.0% - 99.5% |
Theo tiêu chuẩn chuyên luận |
Giới hạn Methanol < 200 ppm, Benzene < 2 ppm |
Pha chế thuốc, sát trùng y tế, mỹ phẩm cao cấp. |
|
Ethanol Công nghiệp (Industrial Grade) |
95.0% - 96.0% |
4.0% - 5.0% |
TCCS, có thể chứa vết Methanol hoặc chất biến tính |
Dung môi pha sơn, tẩy rửa, nhiên liệu, hóa chất công nghiệp. |
6. Hướng dẫn an toàn khi sử dụng và bảo quản Ethanol

Nằm trong danh mục hóa chất nguy hiểm theo Hệ thống Hài hòa Toàn cầu (GHS), Ethanol là Chất lỏng dễ cháy Cấp 2 (Flammable Liquid Category 2, H225) và gây kích ứng mắt (H319).
Quy trình thao tác chuẩn (SOP) & Khắc phục sự cố
-
Bảo quản an toàn:
-
Lưu trữ trong kho chuyên dụng chống nổ, nhiệt độ < 30 °C, thông thoáng khí.
-
Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa điện, thiết bị đánh lửa và ánh nắng trực tiếp.
-
Các thùng chứa dung tích lớn phải được nối đất (Grounding/Bonding) để chống tích tụ điện tĩnh trong quá trình chiết rót.
-
-
Thao tác phòng thí nghiệm:
-
Bắt buộc mang kính bảo hộ chống văng bắn (ANSI Z87.1), áo blouse và găng tay Nitrile hoặc Neoprene.
-
Thực hiện chiết rót dung tích lớn trong tủ hút khí độc (Fume Hood) để tránh hít phải hơi cồn đậm đặc.
-
-
Xử lý sự cố (Troubleshooting):
-
Sự cố rò rỉ: Cách ly ngay lập tức mọi nguồn lửa. Dùng vật liệu hấp thụ trơ (cát, vermiculite) để thu gom. Không xả trực tiếp dung dịch tràn vào hệ thống cống rãnh công cộng.
-
Sự cố hỏa hoạn: Sử dụng bình chữa cháy bọt chịu cồn (Alcohol-resistant foam), bột khô ABC/BC hoặc khí CO2. Không dùng tia nước thẳng vì ethanol nhẹ hơn nước và tan trong nước, có thể làm đám cháy lan rộng.
-
Xem thêm: Cách lựa chọn hóa chất phòng thí nghiệm: Phân loại & Lưu ý quan trọng cho Lab từ A - Z
7. Mua Ethanol chính hãng ở đâu uy tín?
7.1. Giải pháp Ethanol tinh khiết toàn diện tại Labee
Trái ngược với việc thu mua dung môi trôi nổi không rõ nguồn gốc dẫn đến nguy cơ đứt gãy cột sắc ký hay kết quả kiểm nghiệm sai lệch, việc lựa chọn nhà cung cấp chính ngạch là yếu tố sống còn của mọi phòng thí nghiệm ISO 17025 và nhà máy GMP.
Công ty TNHH Labee được khẳng định là đối tác ủy quyền chính thức của các tập đoàn hóa chất hàng đầu thế giới như Avantor (VWR, Rankem) và SRLchem (Sisco Research Laboratories) tại Việt Nam.
"Trong kiểm nghiệm HPLC và LC-MS, việc sử dụng Ethanol không đạt chuẩn quang học hoặc lẫn tạp chất aldehyde sẽ trực tiếp gây ra hiện tượng trôi đường nền (baseline drift) và xuất hiện peak ma. Tại Labee, 100% lô hàng Ethanol phân tích đều được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 và đi kèm COA/SDS truy xuất nguồn gốc đầy đủ," — Kỹ sư Nguyễn Văn Minh, Cố vấn Kỹ thuật QA/QC tại Labee.
7.2. Danh mục sản phẩm Ethanol hiện có tại Labee
Labee mang đến cho Quý khách hàng danh mục Ethanol đa dạng cấp độ, đáp ứng chính xác từng phân đoạn ứng dụng:
-
VWR Chemicals (Tập đoàn Avantor - Mỹ/Châu Âu):
-
Ethanol Absolute HPLC Grade (Độ tinh khiết ≥ 99.8%): Độ hấp thụ UV cực thấp ở bước sóng 210 nm và 240 nm. Phù hợp tuyệt đối cho phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao và phân tích quang phổ.
-
Ethanol AR/PA Grade: Đạt chuẩn ACS, Ph.Eur, phục vụ phân tích thường quy trong phòng QC Dược phẩm EU-GMP.
-
-
Rankem (Thương hiệu thuộc Avantor):
-
Dòng Ethanol cấp độ phân tích (AR Grade) với chất lượng chuẩn mực nhưng chi phí cực kỳ tối ưu cho các phòng lab dịch vụ và viện nghiên cứu.
-
-
SRLchem (Ấn Độ):
-
Ethanol Absolute 99.9% / Cồn sinh học: Phù hợp cho công nghệ sinh học, chiết xuất DNA/RNA, nuôi cấy vi sinh và tổng hợp hữu cơ.
-
-
Giải pháp thay thế thông minh (Tối ưu 30% - 40% chi phí): Với các phòng kiểm nghiệm cần sử dụng dung lượng Ethanol lớn cho các phản ứng rửa, chiết xuất hoặc kiểm nghiệm thường quy, chuyên gia Labee sẵn sàng tư vấn giải pháp chuyển đổi sang dòng Ethanol chuẩn AR của Rankem hoặc SRLchem. Giải pháp này giúp phòng lab tiết kiệm đáng kể ngân sách vận hành so với các dòng hàng gốc từ Mỹ/EU mà vẫn cam kết đầy đủ chỉ tiêu Dược điển USP/EP.
8. Kết luận & Hỗ trợ kỹ thuật
Việc lựa chọn Ethanol đúng cấp độ tinh khiết không chỉ đảm bảo độ tin cậy cho kết quả phân tích mà còn bảo vệ hệ thống thiết bị đắt tiền của phòng thí nghiệm. Với hệ thống kho bãi hiện đại tại KCN Xuyên Á (Long An) và KCN Tân Bình (TP.HCM), Labee cam kết dịch vụ cung ứng Just-In-Time (JIT) trong 24-48 giờ, minh bạch 100% hồ sơ COA, SDS.
Để tra cứu bảng giá trực tuyến hoặc nhận tài liệu kỹ thuật miễn phí (COA/MSDS lô sản xuất), Quý khách hàng có thể truy cập trực tiếp nền tảng sàn thương mại điện tử Labee.vn hoặc liên hệ đội ngũ Kỹ sư Chuyên môn Labee qua Hotline 089 899 3922.
9. Mục Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)
Câu hỏi 1: Hiện tượng đẳng phí (Azeotrope) giữa Ethanol và Nước ảnh hưởng như thế nào đến quá trình chưng cất và phương pháp phá vỡ là gì? Trả lời: Hỗn hợp Ethanol - Nước tạo thành một hỗn hợp đẳng phí sôi tối thiểu ở tỷ lệ 95.6% ethanol và 4.4% nước (về khối lượng) tại nhiệt độ 78.15 °C. Ở điểm này, pha hơi và pha lỏng có cùng thành phần hóa học, do đó chưng cất phân đoạn thông thường không thể nâng nồng độ ethanol vượt quá 95.6%. Để phá vỡ điểm đẳng phí thu ethanol tuyệt đối (>99.5%), người ta áp dụng phương pháp chưng cất đẳng phí bổ sung chất trợ dung (như cyclohexane) hoặc sử dụng hệ thống hấp phụ rây phân tử Zeolite 3A (nhà đường kính lỗ 0.3 nm chỉ cho phép nước đi qua).
Câu hỏi 2: Tại sao Ethanol 70% v/v lại có khả năng sát khuẩn mạnh hơn Ethanol tuyệt đối 99.9% v/v? Trả lời: Khả năng diệt khuẩn của ethanol dựa trên cơ chế làm biến tính protein tế bào vi sinh vật. Ethanol tuyệt đối (99.9%) làm đông tụ protein bề mặt màng tế bào quá nhanh, tạo thành một lớp vỏ bảo vệ ngăn cản cồn ngấm sâu vào bên trong nhân tế bào. Ngược lại, Ethanol 70% chứa 30% nước; lượng nước này làm chậm quá trình đông tụ, giữ cho màng tế bào mở ra đủ lâu để ethanol thẩm thấu qua màng tế bào, phá hủy hoàn toàn enzyme và protein nội bào.
Câu hỏi 3: Làm thế nào để phát hiện và kiểm soát tạp chất Methanol trong Ethanol nguyên liệu dược theo tiêu chuẩn Dược điển? Trả lời: Theo quy định khắt khe của Dược điển USP và Ph. Eur, Methanol là tạp chất hữu cơ nhóm 2 bắt buộc phải kiểm soát mức tối đa không quá 200 ppm (v/v) trong Ethanol dược dụng. Phương pháp phân tích tiêu chuẩn được chỉ định là Sắc ký khí (GC-FID) sử dụng cột mao quản (như DB-624 hoặc HP-INNOWax). Mẫu được bơm trực tiếp hoặc qua kỹ thuật Headspace, so sánh diện tích peak của Methanol trong mẫu thử với mẫu chuẩn để tính toán chính xác hàm lượng.
Câu hỏi 4: Sự khác biệt về chỉ số Absorbance trong vùng quang phổ UV giữa Ethanol grade HPLC và Ethanol grade AR là gì? Trả lời: Ethanol grade HPLC được tinh chế đặc biệt để loại bỏ tối đa các tạp chất hữu cơ có chứa liên kết đôi conjugat, aldehyde và ketone. Do đó, Ethanol HPLC có độ truyền quang cực cao, chỉ số Absorbance (độ hấp thụ) ở bước sóng 210 nm đạt ≤ 0.40 AU và ở 240 nm đạt ≤ 0.04 AU. Trong khi đó, Ethanol grade AR dù có độ tinh khiết hóa học cao (≥ 99.5%) nhưng vẫn chứa vết tạp chất hấp thụ quang, dẫn đến Absorbance ở vùng UV ngắn cao hơn đáng kể, dễ gây nhiễu đường nền (Baseline Noise) nếu dùng làm pha động trong chạy máy sắc ký lỏng.
10. Danh mục Tài liệu tham khảo (References)
- United States Pharmacopeia–National Formulary (USP–NF): Official Monographs for Ethanol and Dehydrated Ethanol. United States Pharmacopeial Convention. https://www.usp.org/
- European Pharmacopoeia (Ph. Eur. 10.0): Ethanolum (96 per cent) & Ethanolum Anhydricum Monographs. European Directorate for the Quality of Medicines & HealthCare (EDQM). https://www.edqm.eu/en/european-pharmacopoeia-ph-eur
- ISO 6353-2:1983: Reagents for Chemical Analysis — Part 2: Specifications — First Series (R11 Ethanol). International Organization for Standardization. https://www.iso.org/
- ASTM D4806-21: Standard Specification for Denatured Fuel Ethanol for Blending with Gasolines. ASTM International. https://www.astm.org/d4806-21.html
- Avantor (VWR): Technical Data Sheet (TDS) and Material Safety Data Sheet (MSDS) for Absolute Ethanol, HPLC Grade & AR Grade. https://www.avantorsciences.com/
- IUPAC Compendium of Chemical Terminology (Gold Book): Alcohols Classification and Nomenclature Standards. International Union of Pure and Applied Chemistry. https://goldbook.iupac.org/




26/09/2026