Ống đong thủy tinh (graduated cylinder) là dụng cụ đo thể tích chất lỏng phụ trợ trong phòng thí nghiệm, sản xuất từ thủy tinh Borosilicate 3.3 chịu nhiệt và kháng hóa chất. Sản phẩm được phân loại theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 4788 thành Class A (độ chính xác cao, có chứng nhận lô) và Class B (độ chính xác thông thường).
1. Ống đong thủy tinh là gì? Vai trò trong phòng thí nghiệm
Ống đong thủy tinh là dụng cụ đo thể tích khối dạng hình trụ tròn, phía dưới có chân đế vững chắc (hình lục giác hoặc tròn) và phía trên có mỏ rót tiện lợi. Dụng cụ này được chế tạo chủ yếu từ thủy tinh Borosilicate 3.3 – loại vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính cực thấp (3.3 × 10⁻⁶ K⁻¹), khả năng chịu nhiệt chênh lệch tức thời (thermal shock) lên tới 120 °C và độ bền hóa học vượt trội.

Trong hệ thống thao tác phòng thí nghiệm, ống đong đóng vai trò đo lường và chuyển dung tích chất lỏng với độ chính xác trung bình. So với cốc đựng (beaker) có dung sai sai lệch lên tới ±10%, ống đong cung cấp độ chính xác cao hơn rõ rệt. Tuy nhiên, đối với các quy trình phân tích định lượng khắt khe đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối như chuẩn độ hay pha dung dịch chuẩn, kỹ sư kiểm nghiệm sẽ ưu tiên dùng bình định mức (volumetric flask) hoặc pipette tự động.
2. Phân loại ống đong thủy tinh theo tiêu chuẩn quốc tế
Các tiêu chuẩn quốc tế như DIN EN ISO 4788 và ASTM E1272 quy định nghiêm ngặt về phân cấp độ chính xác của ống đong dựa trên dung sai (tolerance) tại nhiệt độ chuẩn 20 °C.

2.1. Ống đong thủy tinh Class A (Độ chính xác cao)
Ống đong Class A có giới hạn dung sai chỉ bằng một nửa so với Class B. Dung dịch đo trong Class A đáp ứng chính xác các bài thử nghiệm phân tích kiểm nghiệm Dược phẩm (tuân thủ USP, Ph. Eur.), kiểm tra môi trường và phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025. Mỗi ống đong Class A cao cấp đi kèm chứng nhận lô (Batch Certificate/Cert) hoặc chứng nhận cá thể do nhà sản xuất phát hành, ghi nhận rõ giá trị dung sai thực tế.
2.2. Ống đong thủy tinh Class B (Độ chính xác thông thường)
Ống đong Class B có biên độ dung sai rộng hơn, phù hợp cho các thao tác chuẩn bị hóa chất thô, pha chế dung dịch đệm không yêu cầu tính định lượng tuyệt đối, hoặc phục vụ công tác giảng dạy thực hành tại các trường đại học. Dòng Class B giúp tối ưu hóa chi phí mua sắm vật tư tiêu hao cho phòng lab.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật định lượng Class A và Class B (Theo DIN EN ISO 4788)
|
Dung tích thiết kế (mL) |
Vạch chia nhỏ nhất (mL) |
Dung sai Class A (± mL) |
Dung sai Class B (± mL) |
Chiều cao tiêu chuẩn (± 10 mm) |
|---|---|---|---|---|
|
10 |
0.2 |
0.10 |
0.20 |
140 |
|
25 |
0.5 |
0.25 |
0.50 |
170 |
|
50 |
1.0 |
0.50 |
1.00 |
200 |
|
100 |
1.0 |
0.50 |
1.00 |
250 |
|
250 |
2.0 |
1.00 |
2.00 |
320 |
|
500 |
5.0 |
2.50 |
5.00 |
390 |
|
1000 |
10.0 |
5.00 |
10.00 |
470 |
|
2000 |
20.0 |
10.00 |
20.00 |
570 |
3. Các tiêu chí quan trọng khi chọn mua ống đong thủy tinh

3.1. Chất liệu thủy tinh (Borosilicate 3.3)
Tiêu chuẩn ISO 3585 quy định thủy tinh dùng chế tạo dụng cụ đo phải là Borosilicate 3.3. Chất liệu này chống chịu hầu hết các acid cơ bản (trừ Acid Hydrofluoric - HF và Acid Phosphoric đậm đặc ở nhiệt độ cao) và các hợp chất hữu cơ ăn mòn. Độ trơ hóa học bảo đảm vạch chia không bị mài mòn và không làm ô nhiễm mẫu phân tích.
3.2. Dung tích và vạch chia độ
Lựa chọn dung tích ống đong cần dựa trên thể tích mẫu thực tế để giảm thiểu sai số tương đối. Ví dụ: khi cần đo 8 mL chất lỏng, chọn ống đong 10 mL (vạch chia 0.2 mL) thay vì chọn ống đong 100 mL (vạch chia 1 mL) để đảm bảo độ chính xác. Vạch chia bằng mực nung nhiệt màu nâu (Amber stain) hoặc màu xanh (Blue graduation) có độ bám vĩnh cữu, chống bong tróc khi tiếp xúc với dung môi hữu cơ như Methanol hay Acetone.
3.3. Thương hiệu uy tín (Supertek, Isolab, Duran, Simax, Pyrex)
Thị trường phòng thí nghiệm hiện nay ghi nhận sự đóng góp lớn từ các thương hiệu toàn cầu. Lựa chọn các nhãn hàng đạt chuẩn ISO 9001 và DIN EN ISO 4788 giúp đảm bảo độ tin cậy của phép đo.
"Việc lựa chọn ống đong không chỉ dừng lại ở thương hiệu, mà nằm ở chỉ số dung sai phù hợp với quy trình QA/QC. Với các bài phân tích chuẩn độ Dược điển, Class A Supertek hoặc Duran là bắt buộc; trong khi pha chế đệm sinh học hàng ngày, chọn Class B Supertek giúp tối ưu tới 35% chi phí mà vẫn đảm bảo ISO 17025," - Kỹ sư Nguyễn Văn Minh, Cố vấn Kỹ thuật tại Labee.
4. Hướng dẫn sử dụng và đọc chỉ số ống đong chính xác

4.1. Cách đọc thể tích tại vạch khum (Meniscus)
Khi cho chất lỏng vào ống đong thủy tinh, lực căng bề mặt và lực bám dính giữa chất lỏng với thành thủy tinh tạo ra bề mặt cong gọi là vạch khum (meniscus).
-
Đặt ống đong trên một mặt phẳng nằm ngang hoàn toàn, không rung lắc.
-
Điều chỉnh tầm mắt sao cho đường nhìn vuông góc 90° với thân ống đong tại vị trí vạch chia cần đọc (tránh sai số do góc nhìn lệch - parallax error).
-
Đối với chất lỏng dính ướt thành (như nước, dung môi hữu cơ): Đọc thể tích tại điểm thấp nhất của mặt khum lõm (concave meniscus).
-
Đối với chất lỏng không dính ướt (như thủy ngân): Đọc thể tích tại điểm cao nhất của mặt khum lồi (convex meniscus).
4.2. Lưu ý an toàn khi thao tác với hóa chất
-
Không dùng đun nóng trực tiếp: Dù làm bằng Borosilicate 3.3, ống đong được thiết kế cho mục đích đo thể tích ở 20 °C (In/TC). Gia nhiệt bằng bếp điện hoặc ngọn lửa sấy sẽ làm giãn nở thủy tinh vĩnh viễn, làm mất độ chính xác của vạch chia.
-
Quy trình SOP vệ sinh và bảo quản:
-
Rửa sạch ngay sau khi sử dụng bằng dung dịch tẩy rửa trung tính.
-
Xả lại nhiều lần bằng nước cất hoặc nước khử ion (DI water).
-
Để khô tự nhiên ở nhiệt độ phòng hoặc sấy nhẹ dưới 40 °C.
-
Tránh va đập cơ học; luôn sử dụng vòng cao su bảo vệ chống vỡ rơi ở phần cổ ống đong.
-
5. Giải pháp ống đong thủy tinh & Hỗ trợ kỹ thuật từ Labee
Sở hữu hệ sinh thái sản phẩm toàn diện và kho vận chiến lược tại TP.HCM cùng Long An, Labee cung cấp các giải pháp thiết bị và vật tư tiêu hao thủy tinh đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe của các phòng lab GMP-WHO, EU-GMP và ISO/IEC 17025.
Lựa chọn thông minh giúp tối ưu 35% - 40% chi phí vận hành
Bên cạnh các dòng sản phẩm cao cấp từ Duran hay Simax, Labee hiện là đối tác chiến lược của Supertek (Ấn Độ) – thương hiệu với hơn 80 năm kinh nghiệm chế tạo dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm. Các dòng ống đong Class A và Class B của Supertek đạt chuẩn DIN EN ISO 4788, đầy đủ chứng chỉ lô (Batch Certificate), mang lại độ chính xác kỹ thuật tương đương nhưng giúp phòng lab tiết kiệm đến 40% ngân sách so với các thương hiệu châu Âu.
Cam kết dịch vụ từ Labee:
-
Minh bạch pháp lý 100%: Đầy đủ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) đi kèm từng lô hàng.
-
Giao hàng Just-In-Time (JIT): Hệ thống kho Xuyên Á giúp phản hồi và giao hàng tốc hành trong 24–48h, đảm bảo phòng lab không bị gián đoạn vận hành.
-
Đặt hàng trực tuyến 24/7: Nền tảng TMĐT Labee.vn hỗ trợ tra cứu thông số kỹ thuật, xem chứng chỉ COA/MSDS và nhận báo giá tự động nhanh chóng.
Xem Thêm: Hướng dẫn đầu tư Thiết bị & Vật tư phòng Lab trọn gói, chuẩn quốc tế 2026
6. Câu hỏi thường gặp (Technical FAQ)
Q1: Ống đong thủy tinh có ký hiệu 'In' và 'Ex' khác nhau như thế nào về mặt kỹ thuật?
Trả lời: Ký hiệu 'In' (To Contain - TC) chỉ rõ dung tích ghi trên thân ống đong chính xác bằng thể tích chất lỏng chứa bên trong ống. Ký hiệu 'Ex' (To Deliver - TD) nghĩa là dung tích ghi trên thân bằng chính xác thể tích chất lỏng sẽ chảy ra khỏi ống khi rót hết (đã tính đến lượng chất lỏng đọng lại do lực căng bề mặt thành ống). Hầu hết ống đong tiêu chuẩn DIN EN ISO 4788 được hiệu chuẩn ở chế độ 'In' tại 20 °C.
Q2: Có thể dùng ống đong thủy tinh trong lò vi sóng hoặc tủ sấy tiệt trùng ở nhiệt độ cao không?
Trả lời: Không khuyến cáo. Dù thủy tinh Borosilicate 3.3 chịu được nhiệt độ cao, việc gia nhiệt không đều trong lò vi sóng hoặc sấy tiệt trùng ở nhiệt độ trên 150 °C có thể sinh ra ứng suất nhiệt, làm biến dạng thể tích hình học của ống và gây mất hiệu lực cấp độ chính xác Class A/Class B.
Q3: Dung dịch kiềm đặc (NaOH 50%) ảnh hưởng thế nào đến ống đong Borosilicate 3.3 theo thời gian?
Trả lời: Dung dịch kiềm đậm đặc ở nhiệt độ cao sẽ phản ứng chậm với SiO₂ trong mạng thủy tinh (ăn mòn kiềm - alkaline attack), làm mờ bề mặt và biến đổi đường kính trong của ống đong. Do đó, với các dung dịch kiềm đậm đặc lưu trữ lâu ngày, nên ưu tiên dùng dụng cụ bằng nhựa PFA hoặc PP chuyên dụng.
Q4: Tần suất hiệu chuẩn lại (re-calibration) ống đong Class A trong phòng lab ISO/IEC 17025 là bao lâu?
Trả lời: Theo thông lệ kỹ thuật và khuyến cáo tiêu chuẩn, ống đong Class A bằng thủy tinh Borosilicate không bị ăn mòn hóa học mạnh hay sốc nhiệt có thể duy trì độ chính xác trong 3–5 năm. Tuy nhiên, phòng lab đạt ISO 17025 thường thiết lập chu kỳ hiệu chuẩn lại bằng phương pháp khối lượng (Gravimetric method) định kỳ 12–24 tháng/lần.
7. Danh mục Tài liệu tham khảo (References)
- DIN EN ISO 4788:2005: Laboratory glassware – Graduated measuring cylinders. https://www.iso.org/standard/36290.html
- ASTM E1272-02(2019): Standard Specification for Laboratory Glass Graduated Cylinders. https://www.astm.org/e1272-02r19.html
- ISO 3585:2014: Borosilicate glass 3.3 – Properties and test methods. https://www.iso.org/standard/24669.html
- European Pharmacopoeia (Ph. Eur.) & United States Pharmacopeia (USP) <31>: Volumetric Apparatus Standards. https://www.edqm.eu/en/european-pharmacopoeia-ph-eur https://www.usp.org/




18/08/2026