Pipet (pipette) là dụng cụ phòng thí nghiệm dùng để đo và chuyển một thể tích chất lỏng xác định với độ chính xác cao. Dụng cụ này được phân thành hai nhóm chính là pipet thủy tinh truyền thống (đạt chuẩn ISO 648/835) và pipet bán tự động (micropipette đạt chuẩn ISO 8655), đóng vai trò cốt lõi trong phân tích định lượng hóa học và sinh học.
1. Pipet là gì? Tổng quan về dụng cụ lấy mẫu trong phòng thí nghiệm
Trong phân tích hóa học định lượng và sinh học phân tử, việc chuyển đổi chính xác các thể tích chất lỏng cực nhỏ là điều kiện tiên quyết quyết định độ tin cậy của kết quả thử nghiệm. Pipet là dụng cụ chuyên dụng được thiết kế riêng cho mục đích này.
Cơ chế hoạt động cơ bản của pipet dựa trên nguyên lý tạo áp suất chân không hoặc dịch chuyển piston để hút chất lỏng vào ống chứa, sau đó giải phóng áp suất để xả chất lỏng ra ngoài tại điểm đích.Mọi loại pipet tiêu chuẩn đều được hiệu chuẩn tại nhiệt độ tiêu chuẩn 20 °C dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn 1013 hPa. Thủy tinh chế tạo dụng cụ này phải là loại thủy tinh trung tính Borosilicate 3.3, đạt tiêu chuẩn ISO 3585 hoặc ASTM E-438 Type 1 Class A, sở hữu hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính cực thấp khoảng 32.5 × 10⁻⁷/°C. Đặc tính vật lý này bảo vệ thiết bị khỏi sự biến dạng thể tích khi nhiệt độ môi trường phòng thí nghiệm dao động, hạn chế tối đa sai số hệ thống (e_V).
2. Phân loại các loại Pipet phổ biến hiện nay
Tùy thuộc vào yêu cầu về độ chính xác, giới hạn thể tích (V) và bản chất hóa lý của mẫu thử, các phòng thí nghiệm hiện nay sử dụng nhiều dòng pipet khác nhau.
2.1. Pipet thủy tinh (Pipet Pasteur, Pipet chia vạch, Pipet bầu)
Đây là nhóm dụng cụ thủy tinh truyền thống được chuẩn hóa nghiêm ngặt bởi các tổ chức quốc tế nhằm đảm bảo tính đồng bộ hóa học.
-
Pipet Pasteur (Ống nhỏ giọt): Thiết kế đơn giản bằng thủy tinh hoặc nhựa LDPE, không chia vạch hoặc chỉ chia vạch định tính thô. Loại này sử dụng quả bóp cao su rời để chuyển nhanh chất lỏng từ dụng cụ này sang dụng cụ khác mà không yêu cầu độ chính xác định lượng cao.
-
Pipet chia vạch (Graduated Pipette): Thiết kế thân trụ thẳng với các vạch chia độ chi tiết dọc theo chiều dài thân ống, tuân thủ tiêu chuẩn ISO 835. Dòng pipet này cho phép người vận hành linh hoạt lấy nhiều mức thể tích khác nhau trên cùng một dụng cụ.
-
Mohr Pipette (ISO 835 Type 1 & 2): Vạch chia độ kết thúc trước khi tới đầu tip. Chất lỏng được xả từ vạch 0 đến vạch thể tích đích, phần dung dịch thừa ở đầu tip không được phép xả ra ngoài.
-
Serological Pipette (ISO 835 Type 3 & 4): Vạch chia độ kéo dài đến tận đầu tip. Để lấy đủ thể tích định mức, người vận hành phải thổi toàn bộ giọt dung dịch cuối cùng ở đầu tip ra ngoài (thường có ký hiệu vòng đôi mờ hoặc chữ "blow-out" ở phần miệng hút).
-
-
Pipet bầu (Volumetric Pipette - One-mark): Thiết kế thân giữa phình to dạng bầu tròn, chỉ có duy nhất một vạch định mức (one-mark) trên cổ ống, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 648. Đây là dụng cụ đo thể tích thủ công có độ chính xác cao nhất (A ≤ ±0.15% tùy dung tích), thường dùng để chuẩn bị các dung dịch chuẩn độ gốc hoặc dựng đường chuẩn sắc ký.
2.2. Pipet bán tự động (Micropipette) - Công nghệ lấy mẫu chính xác cao
Micropipette hoạt động trên cơ chế dịch chuyển không khí (Air Displacement) hoặc dịch chuyển trực tiếp (Positive Displacement), tuân thủ tiêu chuẩn ISO 8655. Thiết bị này xử lý các dải thể tích siêu nhỏ từ 0.1 µL đến 10 mL với sai số lặp lại cực thấp.
-
Cơ chế dịch chuyển không khí (Air Displacement Micropipette): Piston di chuyển bên trong xi-lanh tạo ra một khoảng đệm không khí giữa piston và bề mặt chất lỏng cần hút. Loại này rất nhạy bén với sự thay đổi của áp suất khí quyển và độ nhớt của mẫu. Thiết bị yêu cầu sử dụng các đầu tip tiêu hao (tips) nhựa PP y tế nguyên sinh, trơ hóa học để tránh nhiễm chéo.
-
Cơ chế dịch chuyển trực tiếp (Positive Displacement Micropipette): Piston tiếp xúc trực tiếp với mẫu chất lỏng bên trong đầu tip chuyên dụng. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn đệm khí, thích hợp tối đa cho các mẫu có độ nhớt cao (glyceryl, dầu bôi trơn), mẫu dễ bay hơi (acetonitrile, acetone) hoặc các mẫu axit đậm đặc ăn mòn mạnh.
-
Thiết kế kênh: Cấu hình đơn kênh (Single-channel) phục vụ lấy mẫu đơn lẻ; cấu hình đa kênh (Multi-channel: 8 kênh hoặc 12 kênh) hỗ trợ đắc lực cho quy trình nạp mẫu nhanh vào các đĩa 96-well trong xét nghiệm vi sinh và ELISA sinh học phân tử.
3. Bảng so sánh các loại Pipet: Khi nào nên dùng loại nào?
Dưới đây là ma trận đối chiếu định lượng giúp người quản lý phòng thí nghiệm (Lab Manager) đưa ra quyết định trang bị thiết bị tối ưu nhất:
|
Tiêu chí |
Pipet bầu (Volumetric) |
Pipet chia vạch (Mohr/Sero) |
Micropipet bán tự động |
Pipet Pasteur |
|---|---|---|---|---|
|
Tiêu chuẩn áp dụng |
ISO 648 |
ISO 835 |
ISO 8655 |
Định tính / Không chuẩn hóa |
|
Dải thể tích tối ưu |
1 mL đến 100 mL |
0.1 mL đến 25 mL |
0.1 µL đến 10 mL |
1 mL đến 5 mL |
|
Độ chính xác (A%) |
Cực cao (±0.008 mL ở cỡ 1 mL) |
Trung bình đến Cao (±0.05 mL ở cỡ 10 mL) |
Rất cao (±0.6% đến ±1.2%) |
Rất thấp (Không định lượng) |
|
Độ lặp lại (CV%) |
Phụ thuộc vào tay nghề kỹ thuật viên |
Phụ thuộc vào tay nghề kỹ thuật viên |
Cực cao (CV ≤ 0.2% đến 0.3%) |
Không áp dụng |
|
Loại mẫu phù hợp |
Dung dịch lỏng nước, acid/base loãng |
Dung dịch lỏng nước thông thường |
Đa dạng mẫu, vi lượng, mẫu sinh học |
Dung dịch rửa, chuyển mẫu thô |
|
Đặc thù thao tác |
Thao tác thủ công, đòi hỏi kỹ thuật cao |
Thao tác thủ công, tốc độ chậm |
Thao tác nhanh, cơ cấu bán tự động |
Thao tác bóp xả cơ học thô |
4. Hướng dẫn sử dụng Pipet đúng kỹ thuật và an toàn
4.1. Quy tắc an toàn: Tuyệt đối không dùng miệng hút hóa chất
Trong lịch sử vận hành phòng lab cổ điển, kỹ thuật viên thường dùng miệng trực tiếp hút hóa chất qua ống pipet thủy tinh. Đây là hành vi cực kỳ nguy hiểm, vi phạm nghiêm trọng quy định an toàn lao động hóa chất và quy tắc GLP (Good Laboratory Practice). Nguy cơ hít phải hơi axit, dung môi hữu cơ bay hơi độc hại hoặc nuốt phải dung dịch chứa vi sinh vật gây bệnh luôn trực chờ.
Để loại bỏ hoàn toàn rủi ro này, phòng thí nghiệm bắt buộc phải trang bị các phụ kiện hỗ trợ:
-
Quả bóp cao su 3 van (Safety Pipette Bulb): Thiết kế 3 van bi bằng thép không gỉ (A, S, E) giúp kiểm soát khí và lực hút thủ công an toàn.
-
Trợ pipet điện tử (Electronic Pipette Filler): Thiết bị cầm tay sử dụng động cơ vi áp suất để tự động hóa hoàn toàn thao tác hút/xả dung dịch trên các dòng pipet thủy tinh và nhựa từ 1 mL đến 100 mL.

4.2. Kỹ thuật thao tác với Pipet thủy tinh (Quy trình SOP chuẩn)
Để đạt được độ chính xác Class A theo đúng chứng nhận chất lượng của Supertek, kỹ thuật viên cần tuân thủ quy trình SOP sau:
-
Chuẩn bị: Kiểm tra đầu tip của pipet xem có bị nứt, mẻ hay không. Vệ sinh sạch bề mặt trong bằng cồn hoặc dung môi phù hợp, tráng lại bằng chính dung dịch mẫu cần hút ít nhất 2 lần để loại bỏ hoàn toàn màng nước cất còn sót lại từ lần rửa trước.
-
Lắp dụng cụ hỗ trợ: Gắn nhẹ nhàng đuôi pipet vào quả bóp cao su hoặc trợ pipet điện tử. Tránh dùng lực ấn quá mạnh gây gãy vỡ ống thủy tinh đâm vào tay.
-
Hút dung dịch: Nhúng đầu tip sâu vào lòng chất lỏng từ 1 cm đến 2 cm (không nhúng sát đáy cốc để tránh cặn, không nhúng quá nông gây hút bọt khí). Giữ pipet ở tư thế thẳng đứng (90°). Hút dung dịch vượt quá vạch định mức khoảng 5 mm.
-
Điều chỉnh Meniscus (Khum độ): Dùng khăn giấy chuyên dụng không xơ (Kimwipes) lau sạch chất lỏng bám bên ngoài đầu tip. Đưa tầm mắt ngang bằng với vạch chia độ. Điều chỉnh hạ dần bề mặt chất lỏng cho đến khi:
-
Đối với dung dịch trong suốt: Phần đáy lõm của đường khum (meniscus) tiếp xúc tiếp tuyến với mép trên của vạch chia độ.
-
Đối với dung dịch sẫm màu/đục (như thuốc tím KMnO₄): Phần mép trên của đường khum tiếp xúc tiếp tuyến với mép trên của vạch chia độ.
-
-
Xả dung dịch: Đặt đầu tip áp sát vào thành bình nhận nghiêng góc 30° đến 45°. Để chất lỏng tự chảy tự do dưới tác dụng của trọng lực.
-
Xử lý giọt cuối cùng:
-
Đối với pipet bầu và Mohr: Giữ đầu tip tiếp xúc với thành bình trong 3 giây sau khi dòng chảy ngừng, tuyệt đối không thổi giọt cuối cùng bám ở đầu tip.
-
Đối với pipet Serological (có ký hiệu vòng đôi): Sử dụng trợ pipet thổi giọt cuối cùng ra ngoài bình nhận.
-
4.3. Kỹ thuật thao tác với Pipet bán tự động (Micropipette)
"Việc kiểm soát sai số hệ thống của micropipet không chỉ phụ thuộc vào cơ cấu piston cơ học mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ việc lựa chọn đầu tip đồng bộ và kỹ thuật nhúng đầu tip góc 90° chuẩn xác." — Ý kiến từ Cố vấn Kỹ thuật Thiết bị Phân tích tại Labee.
Kỹ thuật hút xuôi (Forward Pipetting) - Dành cho dung dịch gốc nước thông thường:
-
Lắp tip: Nhấn nhẹ micropipette thẳng đứng vào đầu tip trong khay chứa, xoay nhẹ để tạo độ kín khít cơ học. Không gõ mạnh thiết bị vào khay tip gây hỏng trục kết nối piston.
-
Cài đặt thể tích: Xoay núm điều chỉnh đến giá trị mong muốn. Luôn xoay từ giá trị cao hơn xuống giá trị thấp hơn để đảm bảo cơ cấu bánh răng không có độ rơ.
-
Hút mẫu: Nhấn nút ấn đến nấc dừng thứ nhất (First Stop). Nhúng đầu tip thẳng đứng 90° vào chất lỏng từ 2 - 3 mm. Thả nút ấn từ từ và đều tay để dung dịch dâng lên ổn định. Giữ nguyên đầu tip trong lòng dung dịch 1 - 2 giây trước khi nhấc ra để cân bằng áp suất đệm khí.
-
Xả mẫu: Đặt đầu tip sát thành bình nhận (nghiêng góc 30 - 45°). Nhấn nút ấn đều tay đến nấc dừng thứ nhất, chờ 1 giây, tiếp tục nhấn mạnh đến nấc dừng thứ hai (Second Stop/Blow-out) để đẩy sạch giọt dung dịch cuối cùng ra ngoài. Thả nút ấn hoàn toàn khi đã nhấc đầu tip ra khỏi bình nhận.
Kỹ thuật hút ngược (Reverse Pipetting) - Dành cho chất lỏng có độ nhớt cao, dễ tạo bọt hoặc dễ bay hơi:
-
Nhấn nút ấn qua nấc dừng thứ nhất, đến hẳn nấc dừng thứ hai.
-
Nhúng đầu tip vào chất lỏng, thả nút ấn từ từ để hút chất lỏng vào. Lúc này thể tích hút vào sẽ lớn hơn thể tích cài đặt.
-
Để xả mẫu, chỉ nhấn nút ấn đến nấc dừng thứ nhất. Thể tích dung dịch được giải phóng chính xác bằng thể tích thiết lập.
-
Phần dung dịch thừa còn lại trong đầu tip sẽ bị bỏ đi cùng với đầu tip khi thải loại. Kỹ thuật này giúp ngăn ngừa bọt khí và bù trừ lực dính ướt của dung dịch độ nhớt cao lên thành trong của đầu tip nhựa.
Xem Thêm: Hướng dẫn đầu tư Thiết bị & Vật tư phòng Lab trọn gói, chuẩn quốc tế 2026
5. Cách bảo quản và kiểm định Pipet định kỳ
Thiết bị lấy mẫu đo lường là tài sản kỹ thuật nhạy cảm, cần được duy trì nghiêm ngặt để đạt chứng nhận chất lượng ISO/IEC 17025.
-
Vệ sinh hằng ngày: Sau khi hoàn thành ca làm việc, lau sạch thân ngoài của micropipette bằng dung dịch Isopropanol 70% hoặc cồn y tế. Tháo rời phần vỏ đầu tip để loại bỏ muối tinh thể hoặc hóa chất bắn ngược vào trong.
-
Khử trùng Autoclave: Các dòng micropipet cao cấp (như RBO Series do Labee phân phối) cho phép hấp tiệt trùng toàn bộ thân máy ở nhiệt độ 121 °C, áp suất 15 psi trong vòng 20 phút mà không làm biến dạng cơ cấu piston.
-
Hiệu chuẩn định kỳ (Calibration): Thực hiện hiệu chuẩn tối thiểu 1 lần/năm hoặc 6 tháng/lần tùy tần suất sử dụng, áp dụng phương pháp cân khối lượng (Gravimetric Method) theo tiêu chuẩn ISO 8655-6.
-
Sử dụng nước cất siêu sạch loại 1 có độ dẫn điện < 0.1 µS/cm.
-
Hút nước cất và cân khối lượng trên cân phân tích 5 số lẻ (d = 0.01 mg).
-
Quy đổi khối lượng cân được sang thể tích thực tế thông qua hệ số hiệu chỉnh Z phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất khí quyển tại thời điểm cân: V = m × Z
-
Tính toán sai số hệ thống (Sự sai lệch thể tích thực tế so với cài đặt) và sai số ngẫu nhiên (độ lệch chuẩn tương đối RSD%) để điều chỉnh cơ cấu hiệu chuẩn vật lý của thiết bị.
-
6. Mua Pipet chính hãng, chất lượng ở đâu?
Việc lựa chọn đơn vị cung ứng dụng cụ đo lường thể tích uy tín ảnh hưởng trực tiếp đến tính pháp lý và độ chính xác của mọi phép phân tích trong lab QA/QC của bạn.
Labee tự hào là đối tác phân phối chính hãng các giải pháp Liquid Handling (Xử lý chất lỏng) hàng đầu tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang lại giá trị vượt trội thông qua:
-
Hệ sinh thái sản phẩm toàn diện: Từ dụng cụ thủy tinh đo thể tích đạt chuẩn ISO 17025 của Supertek (Ấn Độ, thương hiệu uy tín hơn 80 năm kinh nghiệm) cho đến hệ thống micropipette tự động hiệu năng cao RBO Series và Lilpet.
-
Minh bạch pháp lý 100%: Toàn bộ sản phẩm được phân phối chính ngạch, cung cấp đầy đủ chứng từ nguồn gốc xuất xứ CO, chứng nhận chất lượng CQ và chứng thư hiệu chuẩn Calibration Certificate (đối với dòng Class A cá thể hóa).
-
Dịch vụ JIT (Just-In-Time) vượt trội: Đội ngũ kỹ sư ứng dụng của Labee sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ, tư vấn lựa chọn loại đầu tip (tips) đồng bộ và xử lý sự cố thiết bị nhanh chóng trong bán kính 30 km tại khu vực trọng điểm kinh tế phía Nam từ kho Xuyên Á và văn phòng Tân Bình.
Giải pháp thay thế thông minh - Tối ưu 30% - 40% ngân sách vận hành: Bên cạnh các dòng thiết bị phân tích cao cấp từ Âu - Mỹ thường có giá thành và chi phí bảo trì rất đắt đỏ, Labee mang đến cho khối doanh nghiệp Dược phẩm, Thực phẩm và Môi trường dòng sản phẩm dụng cụ đo thể tích thủy tinh Class A của Supertek và micropipet RBO Series. Đây là dòng sản phẩm thông minh đạt độ chính xác tương đương tiêu chuẩn ASTM E-287/E-969 và ISO 8655 nhưng giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể ngân sách đầu tư ban đầu mà vẫn tự tin vượt qua các kỳ đánh giá kỹ thuật khắtखे nhất của Bộ Y Tế hoặc Văn phòng Công nhận Chất lượng (AOS).
Thông tin liên hệ nhận tư vấn kỹ thuật và tài liệu MSDS/COA miễn phí:
-
Hotline hỗ trợ kỹ thuật 24/7: 089 899 3922
-
Email hỗ trợ dự án B2B: sm@labee.vn
-
Nền tảng tra cứu và đặt hàng trực tuyến: Labee.vn
7. Mục Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)
Câu hỏi 1: Tại sao dung dịch mẫu lỏng bị rò rỉ, tự động nhỏ giọt liên tục ra khỏi đầu tip của micropipet mặc dù kỹ thuật viên không hề chạm vào nút bấm?
-
Phân tích nguyên nhân: Hiện tượng này chủ yếu xuất phát từ hai lý do kỹ thuật. Thứ nhất là độ kín khít giữa đầu tip nhựa và trục pipette bị hở (do lỗi cơ học của tip hoặc lắp lực quá nhẹ). Thứ hai là do hỏng gioăng cao su chữ O (O-ring) hoặc vòng đệm kín (seal) bên trong lòng thiết bị piston, dẫn đến rò rỉ khí làm mất cân bằng áp suất chân không đệm khí.
-
Giải pháp khắc phục: Tiến hành thay thế tip mới đạt chuẩn tương thích chính hãng. Nếu vẫn rò rỉ, cần tháo phần thân dưới của micropipet, kiểm tra tình trạng của O-ring, bôi trơn lại bằng mỡ silicone chuyên dụng hoặc thay thế gioăng O-ring mới.
Câu hỏi 2: Sự thay đổi của áp suất khí quyển tại các phòng thí nghiệm có độ cao khác nhau ảnh hưởng như thế nào đến phép đo thể tích của Micropipet dịch chuyển không khí (Air Displacement)?
-
Phân tích nguyên nhân: Bản chất của dòng pipet này dựa trên khối đệm khí nén giữa piston và bề mặt chất lỏng. Khi áp suất khí quyển giảm (độ cao so với mặt nước biển tăng lên), mật độ không khí loãng đi, làm cho khối khí đệm đàn hồi hơn. Kết quả là lực nâng tạo ra yếu đi, dẫn đến thể tích thực tế hút vào bị hụt đi so với định mức cài đặt (gây ra sai số âm).
-
Giải pháp khắc phục: Đối với các lab ở độ cao lớn hoặc áp suất phòng lab được kiểm soát áp âm/áp dương đặc thù, cần tiến hành hiệu chuẩn lại (re-calibration) thiết bị tại chính điều kiện áp suất vận hành thực tế bằng phương pháp cân khối lượng để bù trừ sai số vật lý này.
Câu hỏi 3: Khi tiến hành phân tích dung môi hữu cơ bay hơi nhanh (như Chloroform, Hexane) bằng micropipet dịch chuyển không khí thông thường, tại sao kết quả thể tích thường thấp hơn định mức và làm thế nào để khắc phục?
-
Phân tích nguyên nhân: Các dung môi hữu cơ có áp suất hơi bão hòa rất cao. Khi hút vào đầu tip, dung môi lập tức bay hơi mạnh vào khoang chứa đệm khí nén, làm tăng áp suất riêng phần của hơi dung môi trong khoang này. Áp suất tăng lên đẩy ngược chất lỏng ra ngoài đầu tip, gây ra hiện tượng nhỏ giọt tự do và sụt giảm thể tích lấy mẫu thực tế.
-
Giải pháp khắc phục: Áp dụng kỹ thuật tráng ướt đầu tip trước (Pre-wetting) bằng cách hút và nhả dung môi đó từ 3 - 5 lần để làm bão hòa hơi dung môi trong khoang đệm khí trước khi lấy thể tích thật. Ngoài ra, giải pháp tối ưu nhất là chuyển sang sử dụng loại Pipet dịch chuyển trực tiếp (Positive Displacement Pipette) không có đệm khí.
Câu hỏi 4: Sự khác biệt về độ nhớt của mẫu ảnh hưởng đến việc hiệu chỉnh tốc độ thả nút bấm (plunger) của Micropipet như thế nào?
-
Phân tích nguyên nhân: Dung dịch có độ nhớt cao (như Glycerol, Huyết thanh đậm đặc) cần nhiều thời gian hơn để thắng lực cản ma sát lòng đầu tip và dâng lên mức thể tích đích. Nếu kỹ thuật viên thả nút ấn quá nhanh, dòng dung dịch không theo kịp tốc độ di chuyển của piston, tạo khoảng chân không lớn và kết quả hút bị thiếu thể tích nghiêm trọng.
-
Giải pháp khắc phục: Phải giảm tốc độ nhả nút ấn xuống tối thiểu 2 - 3 lần so với mẫu nước thông thường. Giữ đầu tip chìm trong mẫu nhớt ít nhất 3 - 5 giây sau khi plunger đã trở về vị trí ban đầu trước khi nhấc lên khỏi bề mặt chất lỏng để dung dịch đạt trạng thái cân bằng động hoàn toàn.
8. Danh mục Tài liệu tham khảo (References)
- ISO 648:2008 – Laboratory glassware — Single-volume pipettes (Dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm — Pipet một thể tích). https://www.iso.org/standard/40501.html
- ISO 835:2007 – Laboratory glassware — Graduated pipettes (Dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm — Pipet chia vạch). https://www.iso.org/standard/36169.html
- ISO 8655:2022 (Parts 1 to 9) – Piston-operated volumetric apparatus (Dụng cụ đo thể tích vận hành bằng piston). https://www.iso.org/standard/79868.html
- ASTM E969-02(2019) – Standard Specification for Glass Volumetric (Transfer) Pipets (Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với Pipet bầu thủy tinh đo thể tích). https://www.astm.org/e0969-02r19.html
- ASTM E1272-02(2019) – Standard Specification for Laboratory Glass Graduated Cylinders (Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với Ống đong chia vạch thủy tinh). https://www.astm.org/e1272-02r19.html




11/07/2026