Triethanolamine (TEA, CAS 102-71-6, công thức hóa học C₆H₁₅NO₃) là hợp chất hữu cơ đa chức mang đặc tính của cả amine bậc ba và triol. Với khả năng điều chỉnh pH, trung hòa acid và tạo phức chelate hiệu quả, TEA đóng vai trò quan trọng làm phụ gia nghiền xi măng, chất nhũ hóa trong mỹ phẩm, chế phẩm dược phẩm và thuốc thử phân tích trong phòng thí nghiệm.
1. Triethanolamine (TEA) là gì? Định nghĩa kỹ thuật

Triethanolamine (thường viết tắt là TEA) là một alkanolamine được tổng hợp từ phản ứng giữa ethylene oxide và ammonia. Theo danh pháp hệ thống IUPAC, hợp chất này có tên gọi chính thức là 2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethanol. Trong ngành dược phẩm và thương mại, TEA còn được biết đến với tên gọi Trolamine.
Về mặt cấu trúc phân tử, Triethanolamine (C₆H₁₅NO₃) chứa một nguyên tử nitrogen trung tâm liên kết với ba nhóm hydroxyethyl (-CH₂CH₂OH). Cấu trúc độc đáo này giúp TEA tích hợp đồng thời tính chất kiềm yếu của amine bậc ba và khả năng phản ứng hóa học linh hoạt của nhóm alcohol bậc một.
Theo các quy chuẩn quốc tế như Dược điển Mỹ (USP-NF) và Dược điển Châu Âu (Ph. Eur.), Triethanolamine cấp độ phân tích phải đạt độ tinh khiết tối thiểu 99.0%, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng tạp chất liên quan như diethanolamine (DEA) và monoethanolamine (MEA).
2. Thông số kỹ thuật và tính chất lý hóa đặc trưng

2.1 Bảng thông số lý hóa của Triethanolamine
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của Triethanolamine dựa trên dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS) và chứng nhận phân tích (COA) từ các nhà sản xuất hóa chất tinh khiết hàng đầu:
|
Chỉ tiêu kỹ thuật |
Giá trị tiêu chuẩn |
Đơn vị đo |
Phương pháp / Tiêu chuẩn kiểm tra |
|---|---|---|---|
|
Số CAS |
102-71-6 |
- |
Hệ thống định danh IUPAC |
|
Công thức phân tử |
C₆H₁₅NO₃ |
- |
Khối lượng phân tử: 149.19 g/mol |
|
Trạng thái vật lý |
Chất lỏng sánh, hút ẩm mạnh |
- |
Cảm quan ở 25 °C |
|
Màu sắc |
Không màu đến vàng nhạt |
APMA / Hazen |
≤ 50 Hazen (Chuẩn ISO 6271) |
|
Khối lượng riêng |
1.124 |
g/cm³ |
Đo ở 20 °C (ASTM D4052) |
|
Điểm nóng chảy |
20.5 |
°C |
Thiết bị đo điểm chảy tự động |
|
Điểm sôi |
335.4 |
°C |
Áp suất khí quyển 101.3 kPa |
|
Chỉ số khúc xạ |
1.485 – 1.490 |
- |
Khúc xạ kế Abbe ở 20 °C |
|
Độ pH (Dung dịch 0.1 N) |
10.5 ± 0.2 |
- |
pH kế phòng thí nghiệm |
|
Hằng số phân ly (pKa) |
7.74 |
- |
Xác định ở 25 °C |
|
Độ nhớt động lực |
600 – 800 |
mPa·s |
Phễu đo độ nhớt Brookfield ở 25 °C |
|
Điểm chớp cháy |
179 |
°C |
Cốc kín Pensky-Martens (ASTM D93) |
|
Độ hòa tan |
Tan hoàn toàn |
- |
Trong nước, ethanol, acetone ở 20 °C |
2.2 Đặc tính hóa học nổi bật
Triethanolamine thể hiện các phản ứng hóa học đặc trưng quyết định hiệu quả ứng dụng trong công nghiệp:
-
Tính bazơ yếu và khả năng đệm pH: Với pKa = 7.74, TEA phản ứng với các acid hữu cơ và vô cơ để tạo thành muối triethanolammonium. Trong khoảng pH từ 6.5 đến 8.5, TEA hoạt động như một hệ đệm sinh học và kỹ thuật cực kỳ ổn định.
-
Tác nhân tạo phức Chelate (Chelating Agent): Nhờ sự hiện diện của 3 nhóm -OH và 1 nguyên tử N có đôi electron tự do, TEA có khả năng liên kết phối trí với các ion kim loại đa hóa trị như Fe³⁺, Al³⁺, Cu²⁺ trong môi trường kiềm, ngăn chặn sự kết tủa của hydroxyd kim loại.
-
Phản ứng este hóa (Esterification): Khi đun nóng với các acid béo (như stearic acid, oleic acid), TEA phản ứng tạo thành các este alkanolamide – đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt không ion hoặc anion hóa tùy thuộc vào môi trường.
"Kỹ sư Nguyễn Văn Minh - Cố vấn Kỹ thuật QA/QC tại Labee chia sẻ: 'Nhờ cấu trúc phân tử vừa có nhóm amino bậc ba vừa có 3 nhánh hydroxyethyl, Triethanolamine thể hiện tính lưỡng tính độc đáo. Trong phân tích hóa học, nó đóng vai trò cực kỳ ổn định trong việc chelat hóa ion kim loại chuyển tiếp ở môi trường kiềm nhẹ mà không làm gián đoạn các phản ứng chỉ thị màu.'"
3. Ứng dụng thực tế của Triethanolamine trong các ngành công nghiệp

3.1 Ngành sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Trong công nghệ hóa mỹ phẩm, Triethanolamine là chất trung hòa acid được sử dụng phổ biến nhất để điều chỉnh pH cho các dòng sản phẩm dạng gel và nhũ tương:
-
Trung hòa polyme Carbomer (Carbopol): TEA phản ứng với các nhóm carboxyl phân nhánh trên trục Carbomer, làm mở chuỗi polyme và tạo cấu trúc gel trong suốt, đạt độ nhớt tối ưu tại khoảng pH 6.0 – 7.0.
-
Chất tạo nhũ và ổn định hệ nhũ tương: Phản ứng giữa TEA và stearic acid tạo ra muối Triethanolamine Stearate – chất nhũ hóa có chỉ số HLB ~12, giúp phân tán đều pha dầu vào pha nước trong kem dưỡng da, sữa rửa mặt và mascara.
-
Tiêu chuẩn an toàn: Hội đồng Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) khuyến cáo hàm lượng TEA không vượt quá 5% trong các sản phẩm lưu lại trên da (leave-on) và phải đảm bảo nguyên liệu không chứa tạp chất Nitrosamine.
3.2 Ngành xây dựng: Phụ gia xi măng
Triethanolamine đóng vai trò là chất trợ nghiền (Grinding Aid) hiệu năng cao trong sản xuất clinker xi măng theo tiêu chuẩn ASTM C465:
-
Cơ chế ngăn vón cục: TEA hấp phụ lên bề mặt các hạt xi măng mới vỡ trong máy nghiền bi, giảm năng lượng bề mặt và trung hòa điện tích cực cục bộ. Điều này ngăn chặn hiện tượng tái tích tụ (agglomeration) hạt xi măng.
-
Tăng hiệu suất nghiền: Bổ sung TEA với tỷ lệ từ 0.02% đến 0.05% theo khối lượng clinker giúp tăng năng suất máy nghiền thêm 10% – 15%, đồng thời cải thiện độ mịn Blaine và cường độ nén ban đầu (1 - 3 ngày) của bê tông.
3.3 Ngành dược phẩm
Trong ngành sản xuất dược phẩm đạt chuẩn GMP, Triethanolamine (đạt chuẩn Trolamine NF/EP) được ứng dụng làm tá dược chuyên dụng:
-
Dạng thuốc bôi ngoài da: Điều chỉnh pH và duy trì độ ổn định cho kem hydrogel trị bỏng, gel kháng viêm dung dịch tá dược.
-
Chế phẩm nhỏ tai (Ear drops): Triethanolamine polypeptide oleate condensate được dùng trong các công thức dung dịch làm mềm và tan rái tai (cerumenolytic agents) nhờ khả năng làm gián đoạn màng lipid.
3.4 Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và phân tích
Trong các phòng lab ISO/IEC 17025, TEA là thuốc thử tinh khiết (Analytical Reagent - AR) quan trọng:
-
Tác nhân che lấp (Masking Agent): Trong phương pháp chuẩn độ thể tích bằng EDTA, TEA che lấp hiệu quả các ion Fe³⁺, Al³⁺, Mn²⁺ ở pH > 11, cho phép xác định chính xác nồng độ Ca²⁺ và Mg²⁺ trong mẫu nước hoặc quặng.
-
Dung dịch đệm và pha động: Sử dụng làm phụ gia đệm trong kỹ thuật điện di mao quản (Capillary Electrophoresis) và hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để giảm thiểu hiện tượng đuôi peak (peak tailing) của các hợp chất mang tính bazơ.
3.5 Ứng dụng trong sản xuất chất tẩy rửa và công nghiệp khác
-
Dung dịch gia công kim loại (Metalworking Fluids): TEA kết hợp với acid béo tạo thành chất ức chế ăn mòn, giảm ma sát và tản nhiệt hiệu quả trong các công đoạn gia công cắt gọt cơ khí.
-
Chất tẩy rửa công nghiệp: Làm chất trợ hòa tan, tăng khả năng tẩy rửa dầu mỡ trên bề mặt kim loại và sợi dệt nhuộm.
Bảng so sánh chỉ tiêu kỹ thuật Triethanolamine theo từng lĩnh vực ứng dụng (Comparison Matrix)
|
Lĩnh vực ứng dụng |
Yêu cầu cấp độ tinh khiết |
Hàm lượng sử dụng khuyến cáo |
Tạp chất DEA/MEA tối đa |
Tiêu chuẩn chất lượng tham chiếu |
|---|---|---|---|---|
|
Dược phẩm & Mỹ phẩm |
Trolamine USP/Ph. Eur / Cosmetic Grade |
0.5% – 5.0% |
≤ 0.5% |
USP-NF, Ph. Eur, CIR Safety Standard |
|
Chất trợ nghiền Xi măng |
Technical Grade (Công nghiệp) |
0.02% – 0.05% |
Không bắt buộc |
ASTM C465, EN 197-1 |
|
Phân tích Phòng Lab |
AR / ACS / HPLC Grade (≥ 99.0%) |
Theo quy trình SOP |
≤ 0.1% |
ISO 6353, IUPAC Analytical Guidelines |
|
Dung dịch cắt gọt kim loại |
Industrial Grade (≥ 85.0% - 99.0%) |
1.0% – 5.0% |
≤ 1.0% |
ISO 6743-7 |
4. Hướng dẫn sử dụng Triethanolamine an toàn (Safety Guidelines)

Triethanolamine là hóa chất thuộc nhóm ít độc hại nhưng có khả năng gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải hơi hóa chất đậm đặc. Việc tuân thủ quy chuẩn an toàn lao động (OSHA/GHS) là bắt buộc.
Quy trình thao tác chuẩn (SOP) và khắc phục sự cố
-
Trang bị bảo hộ lao động (PPE):
-
Kính bảo hộ hóa học chống giọt bắn (đạt chuẩn ANSI Z87.1).
-
Găng tay Nitrile hoặc Neoprene (độ dày tối thiểu 0.11 mm, thời gian thẩm thấu > 480 phút).
-
Áo Blouse phòng thí nghiệm và khẩu trang lọc hơi hữu cơ khi thao tác thể tích lớn.
-
-
Bảo quản và lưu trữ:
-
Lưu trữ trong bao bì kín, làm bằng thép không gỉ, nhựa HDPE hoặc thủy tinh sẫm màu.
-
Nhiệt độ kho bảo quản tối ưu: 15 °C – 25 °C. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và không khí ẩm do TEA có tính hút ẩm rất mạnh.
-
Tránh để gần các tác nhân oxy hóa mạnh, acid đậm đặc và hợp chất Nitrit (để ngăn nguy cơ hình thành Nitrosamine gây ung thư).
-
-
Quy trình xử lý sự cố tràn đổ (Spill Response SOP):
-
Bước 1: Tản mát khu vực tràn đổ, ngắt các nguồn nhiệt hoặc điện.
-
Bước 2: Dùng vật liệu hấp phụ trơ (đất diatomite, cát khô hoặc chất thu gom hóa chất chuyên dụng) phủ lên bề mặt hóa chất.
-
Bước 3: Thu gom vật liệu đã thấm hóa chất vào thùng chứa chất thải nguy hại có dán nhãn nhận biết.
-
Bước 4: Rửa sạch vùng bề mặt bị tràn đổ bằng dung dịch nước xà phòng ấm.
-
5. Mua Triethanolamine ở đâu uy tín, chất lượng, giá tốt?
5.1 Giải pháp cung ứng Triethanolamine toàn diện tại Labee

Trong bối cảnh các quy định kiểm soát hóa chất ngày càng khắt khe, việc lựa chọn nhà cung ứng Triethanolamine uy tín, minh bạch về hồ sơ pháp lý là yếu tố sống còn của mọi phòng thí nghiệm và nhà máy sản xuất.
Labee tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các dòng sản phẩm Triethanolamine cấp độ tinh khiết (AR, ACS, HPLC, USP) từ các thương hiệu hóa chất hàng đầu thế giới như Avantor (VWR), SRLchem, TCI.
Những lợi thế vượt trội khi hợp tác cùng Labee:
-
Minh bạch pháp lý 100%: Mỗi lô hàng Triethanolamine do Labee cung cấp đều kèm theo chứng chỉ phân tích (COA) gốc, phiếu an toàn hóa chất (MSDS/SDS) cập nhật theo chuẩn GHS và giấy tờ nhập khẩu chính ngạch.
-
Nguồn hàng sẵn có & Giao hàng JIT: Hệ thống kho bãi chiến lược tại TP.HCM (KCN Tân Bình) và Long An (KCN Xuyên Á) duy trì lượng tồn kho định kỳ, sẵn sàng đáp ứng đơn hàng giao nhanh Just-In-Time (JIT) trong vòng 2 – 4 giờ cho các khu công nghiệp trọng điểm miền Nam.
-
Tối ưu hóa ngân sách vận hành: Bên cạnh các thương hiệu phân tích cao cấp, Labee cung cấp các giải pháp thay thế thông minh từ SRLchem (Ấn Độ) đạt đầy đủ tiêu chuẩn ISO 17025/ISO 17034, giúp các phòng lab dịch vụ và nhà máy tối ưu hóa từ 30% - 40% chi phí mua sắm hóa chất thường quy.
5.2 Quy trình đặt hàng và hỗ trợ kỹ thuật
Đội ngũ kỹ sư hóa học tại Labee không chỉ bán hàng mà còn trực tiếp tư vấn giải pháp ứng dụng cho khách hàng:
-
Tra cứu trực tuyến 24/7: Khách hàng có thể truy cập nền tảng thương mại điện tử Labee.vn để tra cứu mã CAS 102-71-6, kiểm tra tồn kho thực tế và tải về tài liệu kỹ thuật COA/MSDS hoàn toàn miễn phí.
-
Hỗ trợ tư vấn chuyên sâu: Mọi thắc mắc kỹ thuật về độ tương thích của Triethanolamine trong công thức mỹ phẩm hay quy trình che lấp ion kim loại đều được đội ngũ chuyên gia Labee giải đáp trực tiếp.
TƯ VẤN KỸ THUẬT & YÊU CẦU TÀI LIỆU MSDS/COA MIỄN PHÍ: Quý khách hàng, Trưởng phòng QA/QC hoặc Bộ phận Mua hàng cần hỗ trợ mẫu thử, hồ sơ kỹ thuật hoặc báo giá số lượng lớn cho Triethanolamine, vui lòng liên hệ trực tiếp với Đội ngũ Kỹ sư Labee qua Hotline: 089 899 3922 hoặc Email: sm@labee.vn.
Xem thêm: Cách lựa chọn hóa chất phòng thí nghiệm: Phân loại & Lưu ý quan trọng cho Lab từ A - Z
Mục Q&A Chuyên Sâu (Technical & Troubleshooting FAQ)
Q1: Tại sao dung dịch Triethanolamine bị chuyển sang màu sẫm/vàng ngà sau một thời gian bảo quản và điều này có ảnh hưởng đến chất lượng phân tích không?
Trả lời: Hiện tượng sẫm màu của TEA là do quá trình tự oxy hóa khi tiếp xúc với không khí (oxygen) và ánh sáng, tạo ra các hợp chất sản phẩm phụ dạng dấu vết như amine oxide hoặc aldehyde. Đối với các ứng dụng công nghiệp như trợ nghiền xi măng hay chất tẩy rửa, sự đổi màu nhẹ này không làm thay đổi hiệu quả vận hành. Tuy nhiên, trong phân tích HPLC hoặc sản xuất mỹ phẩm cao cấp, hiện tượng này có thể làm tăng độ hấp thụ UV nền hoặc gây lệch màu sản phẩm. Khuyến cáo nên đậy kín nắp chai sau khi mở, sục khí Nitrogen bảo quản và lưu trữ ở nhiệt độ 15 °C – 25 °C trong tối.
Q2: Cơ chế trung hòa Carbomer bằng Triethanolamine trong điều chế Gel bị mất độ nhớt khi quá nhiệt cần xử lý như thế nào?
Trả lời: Carbomer là polyme acid acrylic cần được trung hòa bằng bazơ như TEA để duỗi thẳng chuỗi phân tử và tạo cấu trúc gel. Tỷ lệ trung hòa lý tưởng là 1:1 theo khối lượng giữa Carbomer và TEA. Nếu hệ gel bị sụt giảm độ nhớt nghiêm trọng khi nâng nhiệt độ (trên 60 °C), nguyên nhân là do sự đứt gãy liên kết hydro hoặc phân hủy nhiệt của cấu trúc muối polyme. Khắc phục: Phải bổ sung TEA ở giai đoạn làm nguội hệ xuống dưới 45 °C và duy trì lực khuấy nhẹ (tránh tạo bọt khí) để ổn định mạng lưới gel.
Q3: Làm thế nào để kiểm soát tạp chất Diethanolamine (DEA) và nguy cơ hình thành Nitrosamine trong nguyên liệu Triethanolamine dùng cho dược - mỹ phẩm?
Trả lời: Diethanolamine (DEA) là tạp chất sinh ra trong quá trình tổng hợp TEA. Theo chỉ thị an toàn của FDA và Dược điển USP, nguyên liệu TEA dùng cho mỹ phẩm/dược phẩm phải có hàm lượng DEA < 0.5%. Nitrosamine (chất có khả năng gây ung thư) hình thành khi TEA/DEA tiếp xúc với các tác nhân nitros hóa (như Sodium Nitrite, 2-bromo-2-nitropropane-1,3-diol) trong môi trường acid. Giải pháp: Sử dụng TEA cấp độ USP/Ph. Eur chính hãng do Labee cung cấp (đảm bảo COA kiểm soát chỉ tiêu DEA), tuyệt đối không kết hợp TEA với các chất bảo quản giải phóng Nitrit trong cùng một công thức sản phẩm.
Q4: Trong phương pháp chuẩn độ chelat xác định Canxi và Magie bằng EDTA, Triethanolamine che lấp Sắt (Fe³⁺) và Nhôm (Al³⁺) theo tỷ lệ nào là tối ưu?
Trả lời: Để che lấp hoàn toàn ion Fe³⁺ và Al³⁺ (tránh kết tủa Hydroxyd làm mờ điểm tương đương của chỉ thị Erochrome Black T hoặc Murexide) ở pH = 12, tỷ lệ thể tích dung dịch TEA 1:1 (pha trong nước) thường được sử dụng là từ 5 mL đến 10 mL cho mỗi 100 mL dung dịch mẫu phân tích chứa khoảng 10 – 20 mg Fe/Al. Cần chèn dung dịch TEA vào mẫu trước khi điều chỉnh pH lên môi trường kiềm bằng NaOH để đảm bảo quá trình tạo phức chelate tan diễn ra hoàn toàn trước khi hydroxyd kim loại kịp kết tủa.
Danh mục Tài liệu tham khảo (References)
- IUPAC: Compendium of Chemical Terminology (the "Gold Book"), 2nd ed. – Triethanolamine technical specification. International Union of Pure and Applied Chemistry. https://goldbook.iupac.org/
- United States Pharmacopeia–National Formulary (USP–NF): Trolamine Monograph. United States Pharmacopeial Convention. https://www.usp.org/
- ASTM C465: Standard Specification for Processing Additions for Use in the Manufacture of Hydraulic Cements. ASTM International. https://www.astm.org/c0465.html
- Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel: Safety Assessment of Triethanolamine, Diethanolamine, and Monoethanolamine as Used in Cosmetics. https://www.cir-safety.org/




23/09/2026