TCI cung cấp nhiều loại hóa chất và vật liệu phục vụ nghiên cứu pin, bao gồm phụ gia điện giải, chất điện giải, vật liệu hoạt tính oxi hóa khử, dung môi, chất lỏng ion và vật liệu điện cực. Dưới đây là các nhóm vật liệu và sản phẩm tiêu biểu dành cho nghiên cứu pin lithium-ion, pin ion natri, pin ion kali, pin kẽm và pin dòng oxi hóa – khử.
Xem danh mục vật liệu pin của TCI
Xem brochure thuốc thử dùng trong nghiên cứu pin (PDF)
Phụ gia điện giải cho pin (Battery Electrolyte Additives)

Phụ gia điện giải được sử dụng nhằm điều chỉnh đặc tính của hệ điện giải, hỗ trợ hình thành lớp liên pha điện ly rắn (Solid Electrolyte Interphase – SEI), tăng khả năng chống cháy hoặc hỗ trợ bảo vệ pin khi xảy ra hiện tượng quá sạc.
Sản phẩm tiêu biểu
Xem thêm phụ gia điện giải cho pin
Tài liệu tham khảo
- Phụ gia điện giải TFEP có khả năng chống cháy cao cho pin lithium-ion
- Phụ gia điện giải chống cháy và hỗ trợ bảo vệ quá sạc
- Phụ gia điện giải đa chức năng, thuận tiện khi sử dụng
- Phụ gia hỗ trợ hình thành lớp SEI cho pin lithium-ion
- Phụ gia điện giải dạng ester phosphate
- Tris(trialkylsilyl) phosphate dùng làm phụ gia điện giải cho pin sạc
- 2,2-Bis(trifluoromethyl)-1,3-dioxolane dùng trong nghiên cứu pin
Chất điện giải cho pin lithium-ion (Lithium Ion Battery Electrolytes)

Chất điện giải đóng vai trò vận chuyển ion lithium giữa các điện cực trong quá trình sạc và phóng điện. Việc lựa chọn muối điện giải phù hợp có ảnh hưởng đến độ dẫn ion, độ ổn định nhiệt, tuổi thọ và hiệu suất điện hóa của pin.
Sản phẩm tiêu biểu
Xem thêm chất điện giải lithium
Tài liệu tham khảo
- Chất điện giải lithium-ion có hàm lượng nước thấp
- Chất điện giải không chứa fluor và có độ ổn định nhiệt cao
- Phụ gia hỗ trợ hình thành lớp SEI cho pin lithium-ion
- Lithium Tris[(trifluoromethyl)sulfonyl]methanide dùng trong nghiên cứu pin
- Thuốc thử dùng trong nghiên cứu pin lithium
- Các chất điện giải lithium
Chất điện giải cho pin ion natri, ion kali và pin kẽm (Sodium Ion Battery Electrolytes, Potassium Ion Battery Electrolytes, Zinc Battery Electrolytes)

Bên cạnh pin lithium-ion, các hệ pin sử dụng ion natri, ion kali và kẽm đang được nghiên cứu như những giải pháp lưu trữ năng lượng thay thế.
| Mã sản phẩm | Tên hóa chất | Hệ pin tham khảo |
|---|---|---|
| S0392 | Sodium Hexafluorophosphate | Pin ion natri |
| P1023 | Potassium Hexafluorophosphate | Pin ion kali |
| Z0057 | Zinc(II) Trifluoromethanesulfonate | Pin kẽm |
Xem thêm chất điện giải kim loại
Tài liệu tham khảo
Vật liệu cho pin dòng oxi hóa – khử hữu cơ (Organic Redox Flow Battery Materials)

Pin dòng oxi hóa – khử, thường gọi là redox flow battery, lưu trữ năng lượng trong các dung dịch chứa chất hoạt tính oxi hóa – khử. Hệ pin này được nghiên cứu cho các ứng dụng lưu trữ năng lượng quy mô lớn.
| Mã sản phẩm | Tên hóa chất |
|---|---|
| F1231 | (Ferrocenylmethyl)trimethylammonium Chloride |
| M3068 | 10-[2-(2-Methoxyethoxy)ethyl]-10H-phenothiazine |
| D5764 | 2,6-DBEAQ |
Xem thêm vật liệu cho pin dòng oxi hóa – khử hữu cơ
Tài liệu tham khảo
Vật liệu hữu cơ hoạt tính oxi hóa – khử (Organic Redox-Active Materials (Organic Electrode Active Materials)

Vật liệu hữu cơ hoạt tính oxi hóa – khử có khả năng tham gia thuận nghịch vào các phản ứng nhận và nhường electron. Những vật liệu này có thể được nghiên cứu làm vật liệu hoạt tính điện cực trong các hệ pin thế hệ mới.
| Mã sản phẩm | Tên hóa chất hoặc vật liệu |
|---|---|
| D5947 | DNP-Li |
| T4344 | 2,3,5,6-Tetraamino-1,4-benzoquinone (= TABQ) |
| P2947 | Pyrene-4,5,9,10-tetraone |
| N1236 | Ni(II) meso-Dimesitylnorcorrole |
Tài liệu tham khảo
Dung môi dùng trong nghiên cứu pin (Battery Solvents)

Dung môi là thành phần quan trọng của hệ điện giải lỏng. Các đặc tính như độ phân cực, độ nhớt, độ ổn định điện hóa và hàm lượng nước có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan muối và hiệu suất của pin.
| Mã sản phẩm | Tên hóa chất |
|---|---|
| P0525 | Propylene Carbonate |
| F0731 | Fluoroethylene Carbonate |
| C0041 | Diethyl Carbonate |
| B6969 | Bis(2-methoxyethyl) Carbonate |
| E1688 | Ethyl 2-(2,2,2-Trifluoroethoxy)ethyl Ether |
Xem thêm dung môi hữu cơ dùng cho pin
Tài liệu tham khảo
Chất lỏng ion dùng trong nghiên cứu pin (Ionic Liquids for Battery Research)

Chất lỏng ion là các muối tồn tại ở trạng thái lỏng tại nhiệt độ tương đối thấp. Nhóm vật liệu này được nghiên cứu làm thành phần điện giải nhờ áp suất hơi thấp và khả năng điều chỉnh đặc tính hóa lý.
Tài liệu tham khảo
Vật liệu điện cực (Battery Electrode Materials)

Vật liệu điện cực ảnh hưởng đến dung lượng, điện thế làm việc, mật độ năng lượng, độ ổn định chu kỳ và tốc độ sạc – phóng điện của pin.
| Mã sản phẩm | Tên vật liệu |
|---|---|
| C3864 | Carbon Coated Silicon Monooxide/Magnesium Composite Material |
| L0386 | Lithium Iron(II) Phosphate |
| L0384 | Lithium Cobalt(III) Oxide |
Tài liệu tham khảo
Lưu ý khi lựa chọn sản phẩm
Thông số kỹ thuật, độ tinh khiết, quy cách đóng gói và tình trạng cung ứng có thể khác nhau tùy từng sản phẩm. Trước khi sử dụng, khách hàng nên kiểm tra tài liệu kỹ thuật, COA và SDS tương ứng.
Sản phẩm được cung cấp cho mục đích nghiên cứu, phân tích hoặc sản xuất chuyên môn. Việc lựa chọn hóa chất phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật và quy trình an toàn của từng ứng dụng.
Nguồn tham khảo: Battery Materials – Tokyo Chemical Industry




10/09/2026