


Labee (Công ty TNHH Labee) được hình thành từ sự kết hợp giữa “Lab” – đại diện cho không gian khoa học, nghiên cứu và đổi mới, và “Bee” – biểu tượng của sự chăm chỉ, chính xác và kết nối bền vững. Chúng tôi hoạt động trong lĩnh vực cung ứng hóa chất, vật tư tiêu hao, dụng cụ và thiết bị phòng thí nghiệm cho các ngành kiểm nghiệm, dược phẩm, thực phẩm, môi trường và sản xuất công nghiệp. Với mạng lưới đối tác quốc tế uy tín và danh mục sản phẩm được chọn lọc kỹ lưỡng, Labee cam kết mang đến giải pháp chất lượng cao, nguồn hàng ổn định và thông tin kỹ thuật minh bạch.
Không chỉ dừng lại ở vai trò nhà cung cấp, Labee định vị mình là đối tác đồng hành dài hạn, giúp khách hàng tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất và chuẩn hóa vận hành phòng thí nghiệm. Chúng tôi xây dựng một cách tiếp cận mới trong mua sắm: nhanh hơn, chủ động hơn và tập trung vào giá trị thực tiễn. Tinh thần “Bee” thôi thúc chúng tôi luôn linh hoạt, tận tâm và sẵn sàng hỗ trợ để mỗi phòng thí nghiệm phát triển bền vững và đạt được kết quả chính xác, đáng tin cậy.

Khách hàng trong nước
Thương hiệu đại diện
Sản phẩm kinh doanh
Khách hàng hài lòng
Phản hồi nhanh chóng
Thông điệp hành động của chúng tôi

Linh Hoạt
Mỗi khách hàng có nhu cầu và kỳ vọng riêng. Labee luôn lắng nghe, thấu hiểu và linh hoạt điều chỉnh dịch vụ để mang đến giải pháp tối ưu nhất cho từng khách hàng.

Cam Kết
Chúng tôi kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng trên từng sản phẩm và dịch vụ, hành động với tinh thần minh bạch, chính trực và trách nhiệm cao nhất trong mọi quy trình.

Sáng Tạo
Labee không ngừng đổi mới và tối ưu hoá chất lượng sản phẩm, đồng thời đẩy mạnh hợp tác quốc tế để cung cấp các giải pháp khoa học tiên tiến.

Tuân Thủ
Chúng tôi cam kết tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật, chính sách nội bộ và quy tắc đạo đức nghề nghiệp, đảm bảo hoạt động minh bạch, bền vững và đáng tin cậy.










































Tin tức
Tất cả tin tức
15/09/2026
Crezol (công thức hóa học C₇H₈O hay C₆H₄(CH₃)OH) là nhóm hợp chất hữu cơ thuộc họ phenol, bao gồm 3 đồng phân vị trí: ortho-cresol, meta-cresol và para-cresol. Hóa chất này đóng vai trò trung gian quan trọng trong tổng hợp nhựa tổng hợp, thuốc trừ sâu, chất sát trùng y tế và dược phẩm, đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt về độ tinh khiết và an toàn lao động.
1. Crezol là gì? Định nghĩa kỹ thuật

Crezol (theo danh pháp IUPAC chuẩn hóa là methylphenol) là hợp chất thơm có công thức phân tử C₇H₈O và khối lượng phân tử 108.14 g/mol. Cấu trúc hóa học của crezol bao gồm một vòng benzene liên kết trực tiếp với một nhóm hydroxyl (-OH) và một nhóm methyl (-CH₃). Dựa trên nguồn gốc sản xuất, crezol thu được từ quá trình chưng cất nhựa than đá (coal tar) ở phân đoạn dầu trung (170 °C - 230 °C) hoặc được tổng hợp hóa học từ toluene thông qua các phản ứng alkyl hóa, sulfon hóa hoặc isopropyl hóa.
Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 6353-3 về thuốc thử hóa học, crezol thương mại tồn tại dưới dạng hỗn hợp đồng phân

14/09/2026
m-Cresol (3-methylphenol, CAS 108-39-4) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenol phân substituted với công thức hóa học C₇H₈O. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có nhiệt độ sôi 202.2 °C, chỉ số pKa 10.09 và đóng vai trò là dung môi, chất sát trùng, tiền chất tổng hợp insulin, vitamin E và hóa chất bảo vệ thực vật.
1. m-Cresol là gì? Định nghĩa kỹ thuật

m-Cresol (danh pháp IUPAC chuẩn: 3-methylphenol) là đồng phân vị trí (positional isomer) trong nhóm hợp chất cresol (methylphenol), bao gồm ba đồng phân: ortho-cresol (2-methylphenol), meta-cresol (3-methylphenol) và para-cresol (4-methylphenol).
Về mặt cấu trúc, m-Cresol sở hữu một nhóm hydroxyl (-OH) liên kết trực tiếp với vòng benzen tại vị trí C1 và một nhóm methyl (-CH₃) tại vị trí C3. Công thức phân tử của m-Cresol là C₇H₈O (khối lượng phân tử 108.14 g/mol). Sự hiện diện đồng thời của nhóm -OH có tính hướng ortho/para mạnh và nhóm -CH₃ có tính đẩy electron yếu quyết định toàn bộ khả năng phản ứng thế ái điện tử (electrophilic aromatic

13/09/2026
O-Cresol (2-methylphenol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenol với công thức C₇H₈O. Đây là chất rắn kết tinh màu trắng hoặc chất lỏng không màu có mùi đặc trưng, đóng vai trò là tiền chất trung gian then chốt trong tổng hợp thuốc diệt cỏ (MCPA), dược phẩm, nhựa tổng hợp và chất chống oxy hóa công nghiệp.
1. O-Cresol là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

O-Cresol (danh pháp IUPAC chuẩn: 2-methylphenol) là một hợp chất thơm phân nhóm cresol (hydroxytoluene), có công thức phân tử là C₇H₈O (hoặc CH₃C₆H₄OH). Cấu trúc phân tử bao gồm một vòng benzene nối trực tiếp với nhóm hydroxyl (-OH) và một nhóm methyl (-CH₃) thế ở vị trí ortho (vị trí C-2).
Trong hệ thống đồng phân cresol, o-cresol tồn tại song song với hai đồng phân vị trí khác là m-cresol (3-methylphenol) và p-cresol (4-methylphenol). Việc gắn nhóm methyl gây hiệu ứng cản trở không gian (steric hindrance) đáng kể lên nhóm -OH phenol, làm thay đổi đáng kể hằng số phân ly acid (pKa = 10.28) và tính chất vật lý của o-cresol so với các đồng

11/09/2026
Amoni Hydroxit (NH₄OH) là dung dịch của khí amoniac (NH₃) hòa tan trong nước, thường tồn tại ở nồng độ thương mại từ 25% đến 30%. Đây là một bazơ yếu có hằng số phân hủy K_b = 1.8 × 10⁻⁵ (ở 25 °C), đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh pH, phản ứng tạo phức phân tích kim loại chuyển tiếp và xử lý khí thải công nghiệp.
1. NH4OH là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Amoni Hydroxit (công thức hóa học: NH₄OH, CAS Registry Number: 1336-21-6, khối lượng phân tử: 35.046 g/mol) là thuật ngữ hóa học chỉ dung dịch khí Amoniac (NH₃) hòa tan trong nước (H₂O). Mặc dù công thức phân tử thường được viết là NH₄OH để biểu thị đặc tính bazơ kiềm, nhưng thực chất phân tử NH₄OH không tồn tại độc lập ở dạng tinh thể khô mà luôn duy trì cân bằng hóa học trong dung dịch nước theo phương trình:
NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻
Theo định nghĩa của Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng (IUPAC), nồng độ phân hủy ion hydroxyl (OH⁻) trong dung dịch NH₄OH tương đối thấp, khiến nó được xếp vào nhóm bazơ yếu. Hằng

10/09/2026
TCI cung cấp nhiều loại hóa chất và vật liệu phục vụ nghiên cứu pin, bao gồm phụ gia điện giải, chất điện giải, vật liệu hoạt tính oxi hóa khử, dung môi, chất lỏng ion và vật liệu điện cực. Dưới đây là các nhóm vật liệu và sản phẩm tiêu biểu dành cho nghiên cứu pin lithium-ion, pin ion natri, pin ion kali, pin kẽm và pin dòng oxi hóa – khử.
Xem danh mục vật liệu pin của TCI
Xem brochure thuốc thử dùng trong nghiên cứu pin (PDF)
Phụ gia điện giải cho pin (Battery Electrolyte Additives)

Phụ gia điện giải được sử dụng nhằm điều chỉnh đặc tính của hệ điện giải, hỗ trợ hình thành lớp liên pha điện ly rắn (Solid Electrolyte Interphase – SEI), tăng khả năng chống cháy hoặc hỗ trợ bảo vệ pin khi xảy ra hiện tượng quá sạc.
Sản phẩm tiêu biểu

08/09/2026
Nước cường toan (Aqua Regia) là dung dịch hỗn hợp ăn mòn cực mạnh được tạo thành bằng cách phối trộn HCl đặc (37%) và HNO₃ đặc (65-68%) theo tỷ lệ thể tích 3:1. Nhờ sự kết hợp giữa tính oxy hóa của HNO₃ và khả năng tạo phức bền của ion Cl⁻, nước cường toan hòa tan được các kim loại quý như Vàng (Au) và Bạch kim (Pt).

1. Nước cường toan là gì? Bản chất hóa học của Aqua Regia
Nước cường toan, tên Latinh là Aqua Regia (nghĩa là "nước hoàng gia"), là chất lỏng bốc khói, ăn mòn cực kỳ mãnh liệt, có màu vàng da cam hoặc đỏ sẫm tùy thuộc vào thời gian phản ứng. Thuật ngữ "nước hoàng gia" xuất phát từ khả năng hòa tan các kim loại quý hay kim loại hoàng gia như vàng (Au) và bạch kim (Pt) — những kim loại trơ hoàn toàn với các acid đơn lẻ thông thường.
Về bản chất, Aqua Regia không phải là một hợp chất hóa học cố định mà là một hệ dung dịch phản ứng động (dynamic reaction mixture). Ngay sau khi trộn HCl và HNO₃, quá trình tự phân hủy và tương tác giữa hai acid diễn ra liên tục, tạo ra các chất oxy

07/09/2026
Khuẩn lạc (Colony) là tập hợp hữu hình gồm hàng triệu tế bào vi sinh vật đồng nhất, phát triển từ một đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) trên môi trường thạch rắn sau thời gian ủ xác định. Phân tích hình thái và số lượng khuẩn lạc theo tiêu chuẩn ISO 7218:2007 là phương pháp nền tảng để đánh giá độ thuần khiết và mức độ ô nhiễm vi sinh trong dược phẩm, thực phẩm và môi trường.
1. Định nghĩa khuẩn lạc (Colony) trong vi sinh học

Trong vi sinh học phân tích, khuẩn lạc (Colony) được định nghĩa là một quần thể tế bào vi sinh vật (vi khuẩn, nấm men hoặc nấm mốc) sinh trưởng và phát triển từ một tế bào ban đầu hoặc một nhóm tế bào đồng nhất — gọi chung là Đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU - Colony Forming Unit). Quá trình này diễn ra trên hoặc bên trong môi trường nuôi cấy rắn (thường chứa thạch agar nồng độ 1.5% – 2.0% w/v).
Khi một tế bào vi sinh vật phân chia theo cơ chế nhân đôi trên đĩa Petri, sau khoảng 18 đến 48 giờ ở nhiệt độ tối ưu (thường từ 30 °C đến 37 °C ± 1 °C), nó sẽ nhân lên thành

05/09/2026
Khử khuẩn (Disinfection) là quá trình hóa học hoặc vật lý nhằm loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, vi rút, nấm) trên vật thể vô sinh, trừ bào tử vi khuẩn chịu nhiệt. Quy trình này giảm mật độ vi sinh vật xuống mức an toàn theo phân loại Spaulding, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm khuẩn ISO 15883 và USP <1072>.
1. Khử khuẩn (Disinfection) là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Trong kỹ thuật vi sinh và quản lý phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 17025, khử khuẩn (Disinfection) được định nghĩa là quy trình tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại trên bề mặt dụng cụ, thiết bị và không gian làm việc. Khác với quá trình làm sạch cơ học (Cleaning) chỉ loại bỏ chất bẩn bề mặt, khử khuẩn tác động trực tiếp lên cấu trúc sinh học của vi sinh vật thông qua cơ chế làm biến tính protein, phá hủy màng lipid hoặc phá vỡ cấu trúc axit nucleic (DNA/RNA).
Để thiết lập quy trình kiểm soát vi sinh chuẩn xác, các kỹ sư QC và Lab Manager cần phân biệt rõ 3 khái niệm thuật










